Clever Junior®
Từ vựng tiếng Anh về ngày 30/4 và 1/5 cho trẻ em | Clever Junior
English Vocabulary for Holidays

Từ vựng tiếng Anh về ngày 30/4 và 1/5 cho trẻ em

Ngày Giải phóng miền Nam - Thống nhất Đất nước 30/4 và ngày Quốc tế Lao động 1/5 là hai ngày lễ lớn tại Việt Nam. Đây cũng là chủ đề quen thuộc trong các bài nói, bài viết và hoạt động học tiếng Anh về Holidays, National EventsCelebrations.

Liberation Day Reunification Day International Labor Day Public Holiday
Ngày Giải phóng - Liberation Day
Liberation Day Ngày Giải phóng - một từ vựng quan trọng khi nói về ngày 30/4 bằng tiếng Anh.

Vì sao trẻ nên học từ vựng tiếng Anh về ngày 30/4 và 1/5?

Chủ đề ngày lễ giúp trẻ kết nối việc học tiếng Anh với đời sống thực tế. Khi học các từ như Liberation Day, Reunification Day, Victory, Independence hay International Labor Day, trẻ không chỉ mở rộng vốn từ mà còn biết cách diễn đạt những sự kiện quan trọng của Việt Nam bằng tiếng Anh.

Với học sinh đang luyện Speaking hoặc Writing, nhóm từ vựng này có thể dùng để giới thiệu ngày lễ, kể về hoạt động gia đình, viết đoạn văn ngắn hoặc thuyết trình về các sự kiện văn hóa - lịch sử của đất nước.

6 từ vựng nổi bật về ngày 30/4 bằng tiếng Anh

Phụ huynh có thể cho con học theo từng thẻ hình ảnh, sau đó luyện đặt câu đơn giản để ghi nhớ lâu hơn.

Liberation Day - Ngày Giải phóng
Holiday Vocabulary

Liberation Day Ngày Giải phóng

April 30 is Liberation Day in Vietnam.

Public Holiday - Ngày lễ
Holiday Vocabulary

Public Holiday Ngày lễ

We do not go to school on a public holiday.

The South - Miền Nam
Place Vocabulary

The South Miền Nam

Ho Chi Minh City is in the South of Vietnam.

National - Thuộc quốc gia
Adjective

National Thuộc quốc gia

Reunification Day is a national holiday.

Victory - Chiến thắng
Noun

Victory Chiến thắng

People celebrate victory and peace.

Independence - Sự độc lập
Noun

Independence Sự độc lập

Independence is important to every country.

Bảng từ vựng mở rộng về ngày 30/4 và 1/5

Ngoài các từ cơ bản, trẻ có thể học thêm các cụm từ thường dùng khi nói về ngày lễ, lịch sử, gia đình và hoạt động nghỉ lễ.

Từ vựng tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ví dụ đơn giản cho trẻ
Reunification Day Ngày Thống nhất Đất nước Reunification Day is on April 30.
International Labor Day Ngày Quốc tế Lao động International Labor Day is on May 1.
National flag Quốc kỳ We can see many national flags on the street.
Celebrate Ăn mừng, kỷ niệm People celebrate the holiday with their families.
Parade Diễu hành Some cities have parades on special days.
History Lịch sử We learn about Vietnamese history at school.
Peace Hòa bình Peace is very important for everyone.
Country Đất nước Vietnam is my country.
Holiday trip Chuyến đi nghỉ lễ My family takes a holiday trip in April.
Family time Thời gian bên gia đình I enjoy family time during the holiday.
Workers Người lao động Labor Day honors workers.
Long weekend Kỳ nghỉ cuối tuần dài This year, we have a long weekend.

Mẫu câu Speaking về ngày 30/4 và 1/5

Các câu dưới đây phù hợp cho học sinh tiểu học, học sinh luyện giao tiếp hoặc chuẩn bị bài nói ngắn về ngày lễ.

1 Giới thiệu ngày lễ

April 30 is Reunification Day in Vietnam. Ngày 30/4 là Ngày Thống nhất Đất nước ở Việt Nam.
May 1 is International Labor Day. Ngày 1/5 là Ngày Quốc tế Lao động.
These are important public holidays in Vietnam. Đây là những ngày lễ quan trọng tại Việt Nam.

2 Nói về hoạt động nghỉ lễ

My family usually travels during the holiday. Gia đình em thường đi du lịch trong kỳ nghỉ lễ.
I visit my grandparents and have dinner with my family. Em thăm ông bà và ăn tối cùng gia đình.
I like seeing national flags on the streets. Em thích nhìn thấy cờ Tổ quốc trên các con phố.

3 Nói về ý nghĩa ngày lễ

This holiday reminds us of peace and unity. Ngày lễ này nhắc chúng ta về hòa bình và sự đoàn kết.
It is a good time to learn about Vietnamese history. Đây là thời điểm phù hợp để học về lịch sử Việt Nam.
Labor Day honors workers around the world. Ngày Quốc tế Lao động tôn vinh người lao động trên toàn thế giới.

4 Hỏi - đáp đơn giản

What holiday is on April 30? Ngày lễ nào diễn ra vào ngày 30/4?
It is Reunification Day. Đó là Ngày Thống nhất Đất nước.
What do you do during the holiday? Bạn làm gì trong kỳ nghỉ lễ?

Đoạn văn mẫu tiếng Anh về ngày 30/4 cho trẻ

Sau khi học từ vựng, trẻ có thể luyện viết một đoạn văn ngắn từ 5 đến 7 câu. Phụ huynh nên khuyến khích con dùng câu đơn giản, đúng ngữ pháp và có ý rõ ràng.

Sample paragraph:

April 30 is Reunification Day in Vietnam. It is an important public holiday. On this day, people remember peace, victory and unity. Many families travel or spend time together. I often see national flags on the streets. I feel happy and proud of my country.

Dịch nghĩa: Ngày 30/4 là Ngày Thống nhất Đất nước ở Việt Nam. Đây là một ngày lễ quan trọng. Vào ngày này, mọi người nhớ về hòa bình, chiến thắng và sự đoàn kết. Nhiều gia đình đi du lịch hoặc dành thời gian bên nhau. Em thường nhìn thấy cờ Tổ quốc trên đường phố. Em cảm thấy vui và tự hào về đất nước của mình.

Gợi ý hoạt động học từ vựng tại nhà

Để trẻ ghi nhớ từ vựng tự nhiên hơn, phụ huynh có thể biến bài học thành trò chơi hoặc hoạt động tương tác ngắn.

🎴

Flashcard ngày lễ

In hoặc mở hình ảnh từ vựng, sau đó cho con đoán nghĩa tiếng Việt và đặt một câu tiếng Anh thật ngắn.

🎤

Mini Speaking

Cho con trả lời 3 câu hỏi: What holiday is it? What do you do? Why is it important?

✍️

Viết 5 câu

Khuyến khích con viết 5 câu về kỳ nghỉ 30/4 và 1/5, sử dụng ít nhất 5 từ mới trong bài.

Cùng Clever Junior giúp con học tiếng Anh tự tin hơn mỗi ngày

Tại Clever Junior, trẻ được học tiếng Anh qua chủ đề gần gũi, hình ảnh sinh động, hoạt động giao tiếp và lộ trình phù hợp theo độ tuổi. Từ vựng không chỉ được học để ghi nhớ, mà còn được luyện dùng trong câu nói, bài viết và tình huống thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Một số thắc mắc phổ biến khi cho trẻ học từ vựng tiếng Anh về ngày 30/4 và 1/5.

Ngày 30/4 tiếng Anh là gì?

Ngày 30/4 thường được gọi bằng tiếng Anh là Reunification Day hoặc Liberation Day. Khi giải thích cho trẻ, phụ huynh có thể nói: “April 30 is Reunification Day in Vietnam.”

Ngày Quốc tế Lao động 1/5 tiếng Anh là gì?

Ngày Quốc tế Lao động 1/5 trong tiếng Anh là International Labor Day hoặc International Workers’ Day. Câu đơn giản cho trẻ: “May 1 is International Labor Day.”

Trẻ nên học bao nhiêu từ vựng về ngày lễ mỗi lần?

Với trẻ nhỏ, mỗi buổi chỉ nên học khoảng 5 đến 8 từ mới, sau đó luyện đặt câu và ôn lại bằng hình ảnh. Cách học ít nhưng lặp lại nhiều lần thường hiệu quả hơn học quá nhiều từ cùng lúc.

Có thể dùng chủ đề 30/4 trong bài Speaking không?

Có. Chủ đề 30/4 có thể dùng trong các bài Speaking về holidays, family activities, national events hoặc favorite public holidays. Trẻ có thể nói về ngày lễ, hoạt động của gia đình và cảm xúc của mình.

Làm sao để trẻ nhớ từ vựng ngày 30/4 lâu hơn?

Phụ huynh nên kết hợp hình ảnh, flashcard, câu mẫu và hoạt động nói ngắn. Ví dụ, sau khi học từ “national flag”, hãy cho trẻ tìm hình lá cờ và nói: “This is the national flag of Vietnam.”

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử