Clever Junior®
Các con vật trong sở thú bằng tiếng Anh | Clever Junior®
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em

Các con vật trong sở thú bằng tiếng Anh

Các con vật trong sở thú bằng tiếng Anh là một trong những chủ đề từ vựng cơ bản và rất gần gũi với trẻ. Cùng Clever Junior® học tên các loài vật phổ biến trong sở thú qua phiên âm, nghĩa tiếng Việt, hình ảnh và mẫu câu đơn giản nhé.

30 từ vựng Danh sách các con vật thường gặp trong sở thú bằng tiếng Anh.
Có phiên âm Giúp trẻ luyện phát âm và nhận diện cách đọc từng từ dễ hơn.
Dễ luyện nói Có mẫu câu đơn giản để trẻ dùng từ vựng trong giao tiếp.
Zoo Animals Vocabulary

Tổng hợp các con vật trong sở thú bằng tiếng Anh

Chủ đề con vật rất đa dạng. Vì vậy, trẻ nên bắt đầu bằng các từ thông dụng, đọc to từng từ và kết hợp với hình ảnh để ghi nhớ tốt hơn.

🐼

Panda

/ˈpændə/

Gấu trúc

🐰

Rabbit

/ˈræbɪt/

Con thỏ

🐊

Crocodile

/ˈkrɒkədaɪl/

Cá sấu

🐿

Chipmunk

/ˈtʃɪpmʌŋk/

Sóc chuột

🐫

Camel

/ˈkæml/

Lạc đà

🦜

Cockatoo

/ˌkɒkəˈtuː/

Vẹt mào

🐕

Dachshund

/ˈdæksnd/

Chó chồn

🦧

Gibbon

/ˈɡɪbən/

Con vượn

🐹

Gopher

/ˈɡəʊfər/

Chuột túi

🐐

Goat

/ɡəʊt/

Con dê

🦒

Giraffe

/dʒəˈrɑːf/

Hươu cao cổ

🐒

Baboon

/bəˈbuːn/

Khỉ đầu chó

🦎

Chameleon

/kəˈmiːliən/

Tắc kè hoa

🐦

Canary

/kəˈneəri/

Chim vàng anh

🦝

Hyena

/haɪˈiːnə/

Linh cẩu

🦛

Hippopotamus

/ˌhɪpəˈpɒtəməs/

Hà mã

🦁

Lion

/ˈlaɪən/

Sư tử

🦫

Beaver

/ˈbiːvər/

Hải ly

🐐

Chamois

/ˈʃæmwɑː/

Sơn dương

🐆

Leopard

/ˈlepəd/

Con báo

🪶

Ostrich

/ˈɒstrɪtʃ/

Đà điểu

🦉

Owl

/aʊl/

Con cú

🦔

Pangolin

/ˈpæŋɡəlɪn/

Tê tê

🦓

Zebra

/ˈzɛbrə/

Ngựa vằn

🐇

Hare

/heə(r)/

Thỏ rừng

🦜

Parrot

/ˈpærət/

Vẹt thường

🦚

Peacock

/ˈpiːkɒk/

Con công

🦔

Hedgehog

/ˈhedʒhɒɡ/

Con nhím

🦌

Deer

/dɪə(r)/

Con nai

Học qua hình ảnh

Ghi nhớ từ vựng con vật dễ hơn

Hình ảnh giúp trẻ liên tưởng tốt hơn giữa tên tiếng Anh, đặc điểm của con vật và nghĩa tiếng Việt.

Câu ví dụ

Dùng từ vựng con vật trong câu tiếng Anh

Sau khi học từ đơn lẻ, trẻ nên luyện đọc câu ngắn để hiểu cách dùng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.

Bố mẹ có thể cho con đọc từng câu, gạch chân tên con vật và tự thay bằng một con vật khác để luyện thêm.

Câu 1 Lions are the kings of animals. Sư tử là chúa tể của các loài động vật.
Câu 2 I like giraffes because they are the tallest land animals. Tôi thích hươu cao cổ vì chúng là loài động vật cao nhất trên cạn.
Câu 3 This monkey is so cute and big. Chú khỉ này trông thật đáng yêu và to lớn.
Câu 4 He saw pandas at the zoo. Anh ấy đã nhìn thấy những con gấu trúc trong sở thú.
Câu 5 Did you see any tigers? Bạn có nhìn thấy con hổ nào không?
Câu 6 Gorillas are very intelligent. They’re also funny. Khỉ đột rất thông minh. Chúng cũng rất hài hước.
Cách học hiệu quả

Giúp bé thuộc từ vựng con vật trong sở thú nhanh hơn

Với số lượng từ vựng khá lớn, bố mẹ nên thử nhiều cách học khác nhau để tìm ra phương pháp phù hợp nhất với con.

Cách 1

Học từ vựng qua hình ảnh

Với bé ghi nhớ tốt bằng hình ảnh, bố mẹ có thể dùng flashcard con vật hoặc tự in tranh minh họa để con nhìn hình và gọi tên tiếng Anh.

Cách 2

Học qua câu chuyện ngắn

Với bé có trí tưởng tượng phong phú, hãy tạo một câu chuyện nhỏ có các con vật trong sở thú. Ngữ cảnh giúp con ghi nhớ tự nhiên hơn.

Cách 3

Ôn lại theo chu kỳ

Sau vài ngày, vài tuần và một tháng, bố mẹ nên cùng con ôn lại từ vựng để giúp từ mới được khắc sâu trong trí nhớ dài hạn.

Practice Học từ vựng sẽ hiệu quả hơn khi trẻ biết dùng từ trong những mẫu câu ngắn, dễ nói và gần gũi.
Luyện tập tại nhà

Mẫu câu đơn giản với chủ đề zoo animals

Bố mẹ có thể luyện cùng con bằng cách thay tên các con vật vào những mẫu câu dưới đây. Con vừa ôn từ vựng, vừa luyện nói tiếng Anh một cách tự nhiên.

I can see a panda at the zoo. Tôi có thể nhìn thấy một con gấu trúc ở sở thú.
My favorite zoo animal is the lion. Con vật trong sở thú yêu thích của tôi là sư tử.
The giraffe has a long neck. Hươu cao cổ có chiếc cổ dài.
The peacock is very beautiful. Con công rất đẹp.
Tham khảo thêm

Các bài viết hữu ích cho trẻ học tiếng Anh

Phụ huynh có thể tham khảo thêm các tài liệu, mẹo học và bài viết hỗ trợ quá trình học tiếng Anh của trẻ.

Câu hỏi thường gặp

Học từ vựng các con vật trong sở thú bằng tiếng Anh như thế nào?

Một số câu hỏi giúp phụ huynh và học sinh ôn tập chủ đề zoo animals hiệu quả hơn.

“Sở thú” trong tiếng Anh là gì?

“Sở thú” trong tiếng Anh là “zoo”. Chủ đề các con vật trong sở thú thường được gọi là “zoo animals”.

“Gấu trúc” trong tiếng Anh là gì?

“Gấu trúc” trong tiếng Anh là “panda”, phiên âm thường gặp là /ˈpændə/.

“Hươu cao cổ” trong tiếng Anh là gì?

“Hươu cao cổ” trong tiếng Anh là “giraffe”, phiên âm thường gặp là /dʒəˈrɑːf/ hoặc /dʒəˈræf/.

“Sư tử” trong tiếng Anh là gì?

“Sư tử” trong tiếng Anh là “lion”, phiên âm là /ˈlaɪən/.

Trẻ nên học từ vựng con vật trong sở thú bằng cách nào?

Trẻ nên học qua hình ảnh, flashcard, câu chuyện ngắn và mẫu câu đơn giản. Bố mẹ cũng nên ôn lại từ vựng theo chu kỳ để con nhớ lâu hơn.

Làm sao để nói “Tôi nhìn thấy gấu trúc ở sở thú” bằng tiếng Anh?

Có thể nói: “I can see a panda at the zoo.” Nghĩa là: Tôi có thể nhìn thấy một con gấu trúc ở sở thú.

Cùng Clever Junior® học tiếng Anh qua những chủ đề gần gũi

Hệ thống Trung tâm Anh ngữ Clever Junior® luôn đồng hành cùng học sinh trên hành trình chinh phục tiếng Anh qua các bài học từ vựng, phát âm và giao tiếp phù hợp với trẻ em Việt Nam.

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử