CLIL · Khoa học qua tiếng Anh
Hệ Mặt Trời bằng tiếng Anh
Trẻ con nào cũng hỏi Sao Mộc to cỡ nào. Đây là chỗ trả lời bằng tiếng Anh — Jupiter is so big that every other planet would fit inside it. Bấm vào một hành tinh để xem đường kính, độ dài một ngày và số vệ tinh của nó.
Mỗi hành tinh có gì
Tên & phiên âm
Mercury /ˈmɜː.kjə.ri/ — Sao Thủy
Đường kính
4.879 km → 142.984 km
Một ngày, một năm
tính theo ngày và năm Trái Đất
Số vệ tinh
0 đến 274
Số liệu lấy theo công bố của NASA, không làm tròn cho đẹp.
Interactive orbits
Tám hành tinh, bấm để nghe tên
Thứ tự các hành tinh là thật. Khoảng cách và kích thước đã được nén lại cho vừa màn hình — Sao Hải Vương xa Mặt Trời gấp 30 lần Trái Đất, vẽ đúng tỉ lệ thì không nhìn thấy gì.
Earth
/ɜːθ/ · Trái Đất
“So far, Earth is the only planet we know with life on it.”
Đến nay, Trái Đất là hành tinh duy nhất ta biết có sự sống.
- Diameter
- 12.756 km
- đường kính
- One day
- 24 giờ
- một ngày
- One year
- 1 năm Trái Đất
- một năm
- Moons
- 1
- vệ tinh
Vì sao cách học này hiệu quả
Học nội dung trước, từ vựng theo sau
Bắt đầu từ điều con thấy mỗi ngày
Hỗ trợ ngược lại bài trên lớp
Đúng cấp độ, không quá sức
Câu hỏi thường gặp
Hệ Mặt Trời bằng tiếng Anh
Số liệu về các hành tinh có chính xác không?
Vì sao hình vẽ không đúng tỉ lệ?
Trẻ mầm non học chủ đề này được không?
Học vũ trụ bằng tiếng Anh có giúp gì cho môn học ở trường?
Khám phá thêm