CLIL · Học tiếng Anh qua môn học
Thể thao bằng tiếng Anh
Tiếng Việt dùng “chơi” cho gần như mọi môn, nên trẻ hay nói play swimming. Tiếng Anh chọn động từ theo hình dạng của môn thể thao chứ không theo nghĩa — và quy tắc đó nhỏ tới mức học một lần là xong.
Ba nhóm động từ
play
môn có đối thủ, thường có bóng
do
môn tập một mình, không bóng
go
hoạt động tên tiếng Anh đuôi -ing
13 môn
bóng đá, cầu lông, karate, bơi lội…
Sai thì trang nhắc lại đúng quy tắc của nhóm đó, vì mục tiêu là quy tắc chứ không phải điểm số.
Interactive sorting
Play, do hay go?
play + môn thể thao
Môn có đối thủ và thường có bóng: play football, play tennis.
do + môn cá nhân
Môn tập luyện một mình, không có bóng: do karate, do yoga.
go + động từ đuôi -ing
Hoạt động mà tên tiếng Anh kết thúc bằng -ing: go swimming, go cycling.
Còn 13 môn — dùng động từ nào?
football/ˈfʊt.bɔːl/ · bóng đá
Nhìn vào hình dạng của môn thể thao, không phải nghĩa của nó.
Vì sao cách học này hiệu quả
Học nội dung trước, từ vựng theo sau
Bắt đầu từ điều con thấy mỗi ngày
Hỗ trợ ngược lại bài trên lớp
Đúng cấp độ, không quá sức
Câu hỏi thường gặp
Thể thao bằng tiếng Anh
Khi nào dùng play, khi nào dùng do hay go?
Vì sao người Việt hay nói sai chỗ này?
Có ngoại lệ nào không?
Trẻ mầm non chơi được trò này không?
Khám phá thêm