Chào mừng các bạn nhỏ và quý phụ huynh đến với một bài học tiếng Anh thú vị về một khái niệm "người lớn" nhưng lại rất quan trọng trong thế giới kinh doanh: EBITDA! Nghe có vẻ hơi phức tạp, nhưng đừng lo lắng nhé, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá nó một cách thật dễ hiểu và học thêm nhiều từ vựng tiếng Anh hay nữa!
EBITDA Là Gì? (What is EBITDA?)
EBITDA là một từ viết tắt trong tiếng Anh, nó đại diện cho:
- Earnings: Thu nhập, số tiền mà một công ty kiếm được.
- Before: Trước.
- Interest: Lãi suất (tiền trả khi vay mượn).
- Taxes: Thuế (tiền nộp cho chính phủ).
- Depreciation: Khấu hao (sự giảm giá trị của các đồ dùng, máy móc theo thời gian).
- Amortization: Phân bổ (tương tự khấu hao nhưng thường dùng cho các tài sản vô hình như bằng sáng chế).
Vậy EBITDA có nghĩa là "Thu nhập trước lãi suất, thuế, khấu hao và phân bổ".
Hãy tưởng tượng một cửa hàng bán đồ chơi của bác Tom. Để biết cửa hàng bác Tom làm ăn có tốt không, người ta sẽ xem xét số tiền bác Tom kiếm được sau khi trừ đi các chi phí mua đồ chơi về bán. EBITDA giúp mọi người nhìn vào số tiền mà công việc kinh doanh cốt lõi của bác Tom tạo ra, mà không tính đến những khoản như tiền bác Tom vay ngân hàng (lãi suất), tiền bác Tom nộp thuế cho nhà nước (thuế), hay việc những chiếc kệ đựng đồ chơi cũ đi (khấu hao).
Tại Sao EBITDA Quan Trọng Đối Với Các Doanh Nghiệp? (Why is EBITDA important for Businesses?)
- Giúp các công ty biết họ kiếm được bao nhiêu tiền từ việc kinh doanh chính của mình. (It gives businesses an idea of how much money they're earning from their operations.)
- Money: /ˈmʌni/ (tiền)
- Earning: /ˈɜːrnɪŋ/ (thu nhập, số tiền kiếm được)
- Operation: /ˌɒpəˈreɪʃən/ (hoạt động)
- Hữu ích cho những người muốn đầu tư (investors) và những người cho vay tiền (lenders) để biết một công ty có lợi nhuận (profitable) như thế nào. (This is useful for investors and lenders who want to know how profitable a company is.)
- Investor: /ɪnˈvestər/ (nhà đầu tư)
- Lender: /ˈlendər/ (người cho vay)
- Profitable: /ˈprɒfɪtəbəl/ (có lợi nhuận)
- Company: /ˈkʌmpəni/ (công ty)
- Giống như một bảng điểm (scorecard) để biết một công ty đang kiếm được bao nhiêu tiền. (It's like a scorecard to know how much money a company is making.)
- Scorecard: /ˈskɔːrkɑːrd/ (bảng điểm)
- Making: /ˈmeɪkɪŋ/ (làm ra, kiếm được)
EBITDA Được Tính Như Thế Nào? (How is EBITDA calculated?)
Để tính EBITDA, chúng ta bắt đầu với:
- GM (Gross Margin): Lợi nhuận gộp. Đây là số tiền còn lại sau khi lấy tổng doanh thu (tổng số tiền bán hàng) trừ đi chi phí hàng bán (số tiền bỏ ra để mua hàng về bán).
- Gross Margin: /ɡroʊs ˈmɑːrdʒɪn/ (lợi nhuận gộp)
- Revenue: /ˈrevənjuː/ (doanh thu)
- Cost of goods sold: /kɒst əv ɡʊdz soʊld/ (giá vốn hàng bán)
Sau đó, chúng ta trừ đi:
- Operating Expenses: Các chi phí hoạt động khác (ví dụ: tiền thuê cửa hàng, tiền lương nhân viên...).
- Operating Expenses: /ˈɒpəreɪtɪŋ ɪkˈspɛnsɪz/ (chi phí hoạt động)
- Rent: /rent/ (tiền thuê)
- Salaries: /ˈsæləriz/ (tiền lương)
Công thức đơn giản:
Doanh thu (Revenue) - Chi phí hàng bán (Cost of goods sold) = Lợi nhuận gộp (Gross Margin)
Lợi nhuận gộp (Gross Margin) - Chi phí hoạt động (Operating Expenses) = EBITDA
EBITDA So Với Lợi Nhuận Ròng (EBITDA vs Net Income)
-
EBITDA: Khi tính EBITDA, chúng ta không xem xét đến các khoản chi phí sau:
- Depreciation: Khấu hao
- Taxes: Thuế
- Interest: Lãi suất
-
Net Income (Lợi nhuận ròng): Đây là số tiền thực tế còn lại sau khi đã trừ tất cả các chi phí, bao gồm cả khấu hao, thuế và lãi suất.
- Net Income: /net ˈɪnkʌm/ (lợi nhuận ròng)
- After: /ˈæftər/ (sau khi)
- Account: /əˈkaʊnt/ (tính đến)
Vậy, EBITDA cho chúng ta biết khả năng kiếm tiền từ hoạt động kinh doanh chính, còn lợi nhuận ròng cho biết số tiền thực tế mà công ty giữ lại được sau khi trả hết mọi chi phí.






