Clever Junior®

Miêu tả con thỏ bằng tiếng Anh cho bé: Từ vựng, mẫu câu, bài mẫu

6 phút đọc

Miêu tả con thỏ bằng tiếng Anh cho bé: Từ vựng, mẫu câu, bài mẫu

Thỏ là loài vật nhỏ nhắn, hiền lành và rất đáng yêu. Khi học cách miêu tả con thỏ bằng tiếng Anh, bé sẽ biết dùng từ vựng về ngoại hình, màu lông, đôi tai, hoạt động yêu thích và viết được đoạn văn ngắn tự nhiên hơn.

Writing map

Bé nên miêu tả con thỏ theo những ý nào?

Một đoạn văn miêu tả con thỏ nên có câu giới thiệu, ngoại hình, màu sắc, tính cách, hoạt động yêu thích và cảm nhận của bé.

🏷️

Giới thiệu

This is my rabbit. / My favorite animal is a rabbit.

🎨

Ngoại hình

small, cute, soft fur, long ears...

😊

Tính cách

gentle, quiet, friendly, lovely...

🥕

Hoạt động

hop, run, eat carrots, sleep...

Từ vựng miêu tả con thỏ bằng tiếng Anh

Dưới đây là các từ vựng quan trọng giúp bé viết đoạn văn miêu tả con thỏ dễ hơn.

Animal

Rabbit

/ˈræbɪt/

Con thỏ.

Animal

Bunny

/ˈbʌni/

Thỏ con, cách gọi dễ thương.

Body

Fur

/fɜː(r)/

Lông thú.

Body

Ears

/ɪəz/

Đôi tai.

Body

Tail

/teɪl/

Cái đuôi.

Body

Eyes

/aɪz/

Đôi mắt.

Look

Cute

/kjuːt/

Dễ thương.

Look

Lovely

/ˈlʌvli/

Đáng yêu.

Look

Soft

/sɒft/

Mềm mại.

Size

Small

/smɔːl/

Nhỏ.

Color

White

/waɪt/

Màu trắng.

Color

Gray

/ɡreɪ/

Màu xám.

Personality

Gentle

/ˈdʒentl/

Hiền lành, nhẹ nhàng.

Personality

Quiet

/ˈkwaɪət/

Yên lặng, ít ồn ào.

Personality

Friendly

/ˈfrendli/

Thân thiện.

Action

Hop

/hɒp/

Nhảy lò cò.

Action

Run

/rʌn/

Chạy.

Action

Eat

/iːt/

Ăn.

Food

Carrot

/ˈkærət/

Cà rốt.

Food

Grass

/ɡrɑːs/

Cỏ.

Công thức viết đoạn văn miêu tả con thỏ

Bé có thể dùng công thức 3 bước dưới đây để viết đoạn văn ngắn, rõ ý và dễ nhớ.

1. Giới thiệu con thỏ This is my rabbit. / My favorite animal is a rabbit.
2. Miêu tả ngoại hình & tính cách It has white fur and long ears. It is cute, gentle and quiet.
3. Nêu hoạt động & cảm nhận It likes carrots and grass. I love my rabbit very much.

Mẫu câu miêu tả con thỏ bằng tiếng Anh

Bé có thể ghép các mẫu câu dưới đây để tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

Mẫu câu tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
This is my rabbit.
Đây là con thỏ của con.
It is small and cute.
Nó nhỏ và dễ thương.
It has white fur and long ears.
Nó có bộ lông trắng và đôi tai dài.
My rabbit is gentle and quiet.
Con thỏ của con hiền lành và yên lặng.
It likes to eat carrots.
Nó thích ăn cà rốt.
I love my rabbit very much.
Con rất yêu con thỏ của con.

Bài mẫu miêu tả con thỏ bằng tiếng Anh

Dưới đây là các đoạn văn mẫu ngắn theo nhiều mức độ để bé tham khảo và luyện viết.

Bài mẫu 1: Miêu tả con thỏ đơn giản

This is my rabbit. It is small and cute. It has white fur and long ears. My rabbit is gentle. I love my rabbit very much.

Đây là con thỏ của con. Nó nhỏ và dễ thương. Nó có bộ lông trắng và đôi tai dài. Con thỏ của con rất hiền. Con rất yêu con thỏ của con.

Bài mẫu 2: Miêu tả thỏ con

I have a bunny. Its name is Snow. It has soft white fur, red eyes and a short tail. It is quiet and lovely. It likes to eat carrots and grass.

Con có một chú thỏ con. Tên của nó là Snow. Nó có bộ lông trắng mềm, đôi mắt đỏ và chiếc đuôi ngắn. Nó yên lặng và đáng yêu. Nó thích ăn cà rốt và cỏ.

Bài mẫu 3: Miêu tả con thỏ yêu thích

My favorite animal is a rabbit. Rabbits are cute, soft and gentle. My rabbit has long ears and a small tail. It likes to hop in the garden. I feel happy when I play with my rabbit.

Con vật yêu thích của con là thỏ. Thỏ dễ thương, mềm mại và hiền lành. Con thỏ của con có đôi tai dài và chiếc đuôi nhỏ. Nó thích nhảy trong vườn. Con cảm thấy vui khi chơi với thỏ của mình.

Bài tập nhanh: Bé hãy hoàn thành câu

Bé hãy đọc câu còn thiếu, đoán từ phù hợp, sau đó bấm “Xem gợi ý”.

1. This is my ______. / Đây là con thỏ của con.
Xem gợi ý

Gợi ý: rabbit.

2. It has white ______. / Nó có bộ lông trắng.
Xem gợi ý

Gợi ý: fur.

3. It has long ______. / Nó có đôi tai dài.
Xem gợi ý

Gợi ý: ears.

4. It likes to eat ______. / Nó thích ăn cà rốt.
Xem gợi ý

Gợi ý: carrots.

5. I love my rabbit very ______. / Con rất yêu con thỏ của con.
Xem gợi ý

Gợi ý: much.

Tổng kết

Để miêu tả con thỏ bằng tiếng Anh, bé nên bắt đầu bằng câu giới thiệu, sau đó nói về ngoại hình, màu lông, đôi tai, tính cách, hoạt động yêu thích và cảm nhận cá nhân. Cách viết này giúp đoạn văn ngắn gọn, rõ ý và tự nhiên hơn.

Cha mẹ có thể luyện cùng bé bằng các câu đơn giản như This is my rabbit, It has white fur and long ears, It likes carrots hoặc I love my rabbit very much.

Cho bé học tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior

Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, giao tiếp và viết câu tiếng Anh qua các chủ đề gần gũi, hình ảnh sinh động và hoạt động lớp học phù hợp theo độ tuổi.

Khám phá chương trình học →

Câu hỏi thường gặp

Miêu tả con thỏ bằng tiếng Anh nên bắt đầu thế nào?

Bé có thể bắt đầu bằng câu giới thiệu, ví dụ: This is my rabbit, I have a bunny hoặc My favorite animal is a rabbit.

Những tính từ nào dùng để miêu tả con thỏ?

Một số tính từ thường dùng gồm cute, small, soft, lovely, gentle, quiet, friendly và white.

“Con thỏ của con rất dễ thương” nói tiếng Anh thế nào?

Bé có thể nói: My rabbit is very cute.

“Nó có bộ lông trắng và đôi tai dài” nói tiếng Anh thế nào?

Có thể nói: It has white fur and long ears.

Làm sao để bé viết đoạn văn miêu tả con thỏ tốt hơn?

Bé nên viết theo 3 bước: giới thiệu con thỏ, miêu tả ngoại hình/tính cách, sau đó nêu hoạt động yêu thích và cảm nhận cá nhân.

Bài viết liên quan

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử