Clever Junior®

Miêu tả món kem bằng tiếng Anh cho bé: Từ vựng, mẫu câu, bài mẫu

5 phút đọc

Miêu tả món kem bằng tiếng Anh cho bé: Từ vựng, mẫu câu, bài mẫu

Kem là món ăn yêu thích của nhiều bạn nhỏ. Khi học cách miêu tả món kem bằng tiếng Anh, bé sẽ biết dùng từ vựng về hương vị, màu sắc, cảm giác lạnh, kết cấu mềm mịn và viết được đoạn văn ngắn sinh động hơn.

Writing map

Bé nên miêu tả món kem theo những ý nào?

Khi viết về món kem, bé có thể nói về tên loại kem, màu sắc, hương vị, cảm giác khi ăn và lý do bé yêu thích món kem đó.

🏷️

Tên món kem

ice cream, cone, sundae, popsicle...

🎨

Màu sắc

white, pink, brown, yellow, colorful...

😋

Hương vị

sweet, creamy, cold, delicious, yummy...

💬

Cảm nhận

I like it. It is my favorite dessert.

Từ vựng miêu tả món kem bằng tiếng Anh

Dưới đây là các từ vựng quan trọng giúp bé viết đoạn văn miêu tả món kem dễ hơn.

Dessert

Ice cream

/ˌaɪs ˈkriːm/

Kem.

Dessert

Ice cream cone

/ˈaɪs kriːm kəʊn/

Kem ốc quế.

Dessert

Popsicle

/ˈpɒpsɪkl/

Kem que.

Dessert

Sundae

/ˈsʌndeɪ/

Kem sundae.

Taste

Sweet

/swiːt/

Ngọt.

Taste

Creamy

/ˈkriːmi/

Béo, mịn kem.

Taste

Delicious

/dɪˈlɪʃəs/

Ngon.

Taste

Yummy

/ˈjʌmi/

Ngon, hấp dẫn.

Feeling

Cold

/kəʊld/

Lạnh.

Texture

Soft

/sɒft/

Mềm.

Texture

Smooth

/smuːð/

Mịn.

Texture

Crunchy

/ˈkrʌntʃi/

Giòn.

Flavor

Vanilla

/vəˈnɪlə/

Vani.

Flavor

Chocolate

/ˈtʃɒklət/

Sô-cô-la.

Flavor

Strawberry

/ˈstrɔːbəri/

Dâu tây.

Topping

Topping

/ˈtɒpɪŋ/

Phần phủ bên trên.

Công thức viết đoạn văn miêu tả món kem

Bé có thể dùng công thức 3 bước dưới đây để viết đoạn văn ngắn, dễ hiểu và tự nhiên.

1. Giới thiệu món kem This is a strawberry ice cream. / My favorite dessert is ice cream.
2. Miêu tả đặc điểm It is pink and cold. It tastes sweet and creamy.
3. Nêu cảm nhận I like it very much. It is yummy and delicious.

Mẫu câu miêu tả món kem bằng tiếng Anh

Bé có thể ghép các mẫu câu dưới đây để tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

Mẫu câu tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
This is a strawberry ice cream.
Đây là một cây kem dâu.
It is pink and cold.
Nó có màu hồng và lạnh.
It tastes sweet and creamy.
Nó có vị ngọt và béo mịn.
It has chocolate topping.
Nó có lớp phủ sô-cô-la.
The cone is crunchy.
Phần ốc quế rất giòn.
I like this ice cream very much.
Con rất thích món kem này.

Bài mẫu miêu tả món kem bằng tiếng Anh

Dưới đây là các đoạn văn mẫu ngắn theo nhiều mức độ để bé tham khảo và luyện viết.

Bài mẫu 1: Miêu tả kem dâu đơn giản

This is a strawberry ice cream. It is pink and cold. It tastes sweet and creamy. I like this ice cream very much.

Đây là một cây kem dâu. Nó có màu hồng và lạnh. Nó có vị ngọt và béo mịn. Con rất thích món kem này.

Bài mẫu 2: Miêu tả kem sô-cô-la

My favorite dessert is chocolate ice cream. It is brown, cold and smooth. It has chocolate topping on top. It tastes sweet and delicious. I often eat it in summer.

Món tráng miệng yêu thích của con là kem sô-cô-la. Nó có màu nâu, lạnh và mịn. Nó có lớp phủ sô-cô-la ở phía trên. Nó có vị ngọt và rất ngon. Con thường ăn món này vào mùa hè.

Bài mẫu 3: Miêu tả kem ốc quế

This is an ice cream cone. The ice cream is white and soft. The cone is crunchy. It tastes creamy and yummy. I want to share it with my friend.

Đây là một cây kem ốc quế. Phần kem có màu trắng và mềm. Phần ốc quế rất giòn. Nó có vị béo mịn và ngon. Con muốn chia sẻ nó với bạn của con.

Bài tập nhanh: Bé hãy hoàn thành câu

Bé hãy đọc câu còn thiếu, đoán từ phù hợp, sau đó bấm “Xem gợi ý”.

1. This is a ______ ice cream. / Đây là một cây kem dâu.
Xem gợi ý

Gợi ý: strawberry.

2. It is pink and ______. / Nó có màu hồng và lạnh.
Xem gợi ý

Gợi ý: cold.

3. It tastes sweet and ______. / Nó có vị ngọt và béo mịn.
Xem gợi ý

Gợi ý: creamy.

4. The cone is ______. / Phần ốc quế rất giòn.
Xem gợi ý

Gợi ý: crunchy.

5. I like this ice cream very ______. / Con rất thích món kem này.
Xem gợi ý

Gợi ý: much.

Tổng kết

Để miêu tả món kem bằng tiếng Anh, bé nên bắt đầu bằng tên loại kem, sau đó nói về màu sắc, hương vị, cảm giác lạnh, kết cấu và cảm nhận cá nhân. Cách viết này giúp đoạn văn ngắn gọn, dễ hiểu và giàu hình ảnh hơn.

Cha mẹ có thể luyện cùng bé bằng các câu đơn giản như This is a strawberry ice cream, It is cold, It tastes sweet and creamy hoặc I like this ice cream very much.

Cho bé học tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior

Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, giao tiếp và viết câu tiếng Anh qua các chủ đề gần gũi, hình ảnh sinh động và hoạt động lớp học phù hợp theo độ tuổi.

Khám phá chương trình học →

Câu hỏi thường gặp

Miêu tả món kem bằng tiếng Anh nên bắt đầu thế nào?

Bé có thể bắt đầu bằng câu giới thiệu tên món kem, ví dụ: This is a strawberry ice cream hoặc My favorite dessert is chocolate ice cream.

Những tính từ nào dùng để miêu tả món kem?

Một số tính từ thường dùng gồm cold, sweet, creamy, soft, smooth, crunchy, delicious, yummy, colorful và refreshing.

“Món kem này rất ngon” nói tiếng Anh thế nào?

Bé có thể nói: This ice cream is delicious hoặc This ice cream tastes yummy.

“Nó có vị ngọt và béo mịn” nói tiếng Anh thế nào?

Có thể nói: It tastes sweet and creamy.

Làm sao để bé viết đoạn văn miêu tả món kem tốt hơn?

Bé nên viết theo 3 bước: giới thiệu tên loại kem, miêu tả màu sắc/hương vị/kết cấu, sau đó nêu cảm nhận cá nhân.

Bài viết liên quan

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử