Clever Junior®

Tên các loại trái cây bằng tiếng Anh cho bé: Từ vựng, phiên âm, ví dụ

5 phút đọc

Tên các loại trái cây bằng tiếng Anh cho bé: Từ vựng, phiên âm, ví dụ

Trái cây là chủ đề nhiều màu sắc, dễ học và rất gần gũi với trẻ nhỏ. Khi học tên các loại trái cây bằng tiếng Anh, bé sẽ biết cách gọi tên các loại quả quen thuộc, nói về món mình thích và luyện giao tiếp tự nhiên hơn trong bữa ăn hằng ngày.

Fruit garden

Học từ vựng trái cây theo nhóm

Bé sẽ ghi nhớ nhanh hơn khi chia trái cây thành các nhóm nhỏ: trái cây quen thuộc, trái cây nhiệt đới, trái cây mọng nước và trái cây có múi.

🍎

Trái cây quen thuộc

Apple, banana, orange, grape...

🥭

Trái cây nhiệt đới

Mango, pineapple, coconut, papaya...

🍓

Trái cây mọng

Strawberry, blueberry, raspberry...

🍋

Trái cây có múi

Lemon, lime, grapefruit, orange...

Tên các loại trái cây bằng tiếng Anh thông dụng

Dưới đây là bộ từ vựng trái cây thường gặp nhất, có phiên âm và nghĩa tiếng Việt để bé dễ đọc, dễ nhớ.

Common

Apple

/ˈæpl/

Quả táo.

Common

Banana

/bəˈnɑːnə/

Quả chuối.

Citrus

Orange

/ˈɒrɪndʒ/

Quả cam.

Tropical

Mango

/ˈmæŋɡəʊ/

Quả xoài.

Tropical

Pineapple

/ˈpaɪnæpl/

Quả dứa, quả thơm.

Tropical

Coconut

/ˈkəʊkənʌt/

Quả dừa.

Juicy

Watermelon

/ˈwɔːtəmelən/

Quả dưa hấu.

Juicy

Melon

/ˈmelən/

Quả dưa lưới/dưa gang.

Berry

Strawberry

/ˈstrɔːbəri/

Quả dâu tây.

Berry

Blueberry

/ˈbluːbəri/

Quả việt quất.

Berry

Raspberry

/ˈrɑːzbəri/

Quả mâm xôi.

Common

Grapes

/ɡreɪps/

Quả nho.

Stone fruit

Peach

/piːtʃ/

Quả đào.

Stone fruit

Plum

/plʌm/

Quả mận.

Citrus

Lemon

/ˈlemən/

Quả chanh vàng.

Citrus

Lime

/laɪm/

Quả chanh xanh.

Common

Pear

/peə(r)/

Quả lê.

Common

Cherry

/ˈtʃeri/

Quả anh đào.

Tropical

Papaya

/pəˈpaɪə/

Quả đu đủ.

Tropical

Dragon fruit

/ˈdræɡən fruːt/

Quả thanh long.

Cách học tên trái cây bằng tiếng Anh nhanh hơn

Chủ đề trái cây rất phù hợp để học bằng hình ảnh, màu sắc và trải nghiệm thực tế trong bữa ăn.

1. Học theo màu sắc Bé có thể nhóm trái cây theo màu: red apple, yellow banana, green lime, purple grapes.
2. Học trong bữa ăn Khi ăn trái cây, cha mẹ có thể hỏi: “What fruit is this?” để bé trả lời bằng tiếng Anh.
3. Học qua câu mẫu Bé luyện các câu đơn giản như “I like mangoes” hoặc “I want an apple”.

Các mẫu câu tiếng Anh với trái cây

Sau khi học từ vựng, bé nên luyện thêm câu ngắn để biết cách dùng trong giao tiếp.

Mẫu câu tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
I like apples.
Con thích táo.
I don’t like lemons.
Con không thích chanh vàng.
Can I have a banana?
Con có thể lấy một quả chuối không ạ?
My favorite fruit is mango.
Trái cây yêu thích của con là xoài.
This watermelon is sweet.
Quả dưa hấu này rất ngọt.
Grapes are purple.
Nho có màu tím.

Đoạn hội thoại tiếng Anh về trái cây

Bé có thể luyện đoạn hội thoại ngắn dưới đây để hỏi và trả lời về loại trái cây yêu thích.

A

What is your favorite fruit?
Trái cây yêu thích của bạn là gì?

B

My favorite fruit is mango. It is sweet.
Trái cây yêu thích của tớ là xoài. Nó rất ngọt.

A

I like strawberries and grapes. They are delicious.
Tớ thích dâu tây và nho. Chúng rất ngon.

Bài tập nhanh: Bé nhớ được bao nhiêu từ?

Bé hãy đọc câu hỏi, đoán đáp án, sau đó bấm “Xem đáp án”.

1. “Quả táo” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Apple.

2. “Quả chuối” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Banana.

3. “Quả xoài” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Mango.

4. “Quả dưa hấu” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Watermelon.

5. “Quả dâu tây” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Strawberry.

Tổng kết

Chủ đề tên các loại trái cây bằng tiếng Anh rất gần gũi và dễ học với trẻ nhỏ. Khi bé học qua màu sắc, hình ảnh, bữa ăn hằng ngày, câu mẫu và hội thoại ngắn, vốn từ sẽ được ghi nhớ tự nhiên hơn.

Cha mẹ có thể luyện cùng bé bằng các câu đơn giản như I like apples, I want a banana, My favorite fruit is mango hoặc This watermelon is sweet.

Cho bé học tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior

Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, giao tiếp và tư duy ngôn ngữ qua các chủ đề gần gũi, hình ảnh sinh động và hoạt động lớp học phù hợp theo độ tuổi.

Khám phá chương trình học →

Câu hỏi thường gặp

Tên các loại trái cây bằng tiếng Anh thường gặp là gì?

Một số từ thường gặp gồm apple, banana, orange, mango, pineapple, coconut, watermelon, strawberry, blueberry, grapes, peach, plum, lemon, lime, pear, cherry, papaya và dragon fruit.

“Trái cây” trong tiếng Anh là gì?

“Trái cây” trong tiếng Anh là fruit. Khi nói nhiều loại trái cây khác nhau, có thể dùng fruits trong một số ngữ cảnh.

“Trái cây yêu thích của con là...” nói tiếng Anh thế nào?

Bé có thể nói: My favorite fruit is... Ví dụ: My favorite fruit is mango.

“Con thích táo” nói tiếng Anh thế nào?

Bé có thể nói: I like apples.

Làm sao để bé nhớ từ vựng trái cây nhanh hơn?

Bé nên học theo màu sắc, hình ảnh, flashcard, bữa ăn thực tế và luyện câu mẫu ngắn như I like..., I want..., My favorite fruit is...

Bài viết liên quan

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử