Clever Junior®

Từ Vựng Tiếng Anh Về Hoạt Động Hằng Ngày Cho Bé: Mẫu Câu, Bài Tập

5 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Hoạt Động Hằng Ngày Cho Bé: Mẫu Câu, Bài Tập

Hoạt động hằng ngày là chủ đề rất gần gũi, giúp trẻ biết nói về một ngày của mình bằng tiếng Anh. Với bộ từ vựng tiếng Anh về hoạt động hằng ngày cho bé, trẻ có thể diễn đạt các việc quen thuộc như wake up, brush teeth, go to school, do homeworkgo to bed.

Daily routine learning

Bé sẽ học hoạt động hằng ngày theo nhóm nào?

Cách học hiệu quả là chia hoạt động theo thời điểm trong ngày: buổi sáng, ở trường, buổi chiều và buổi tối. Như vậy bé dễ nhớ chuỗi hành động hơn.

🌞

Buổi sáng

Wake up, get dressed, brush teeth, eat breakfast...

🏫

Ở trường

Go to school, study, read, write, play...

🏡

Sau giờ học

Go home, have a snack, do homework, play...

🌙

Buổi tối

Eat dinner, take a shower, read a book, go to bed...

Bảng từ vựng tiếng Anh về hoạt động hằng ngày cho bé

Dưới đây là các từ và cụm từ thông dụng giúp bé kể lại một ngày của mình bằng tiếng Anh.

🌞
Morning

Wake up

/weɪk ʌp/

Thức dậy.

🛏️
Morning

Get up

/ɡet ʌp/

Rời khỏi giường, ngủ dậy.

🪥
Morning

Brush teeth

/brʌʃ tiːθ/

Đánh răng.

👕
Morning

Get dressed

/ɡet drest/

Mặc quần áo.

🍞
Meal

Eat breakfast

/iːt ˈbrekfəst/

Ăn sáng.

🎒
School

Go to school

/ɡəʊ tə skuːl/

Đi học.

📖
School

Study

/ˈstʌdi/

Học bài.

✏️
School

Write

/raɪt/

Viết.

📚
School

Read

/riːd/

Đọc.

🏡
Afternoon

Go home

/ɡəʊ həʊm/

Về nhà.

🍪
Afternoon

Have a snack

/hæv ə snæk/

Ăn nhẹ.

🎮
Afternoon

Play

/pleɪ/

Chơi.

📘
Afternoon

Do homework

/duː ˈhəʊmwɜːk/

Làm bài tập về nhà.

🍽️
Evening

Eat dinner

/iːt ˈdɪnə(r)/

Ăn tối.

🚿
Evening

Take a shower

/teɪk ə ˈʃaʊə(r)/

Tắm vòi sen.

🌙
Night

Go to bed

/ɡəʊ tə bed/

Đi ngủ.

Mẫu câu tiếng Anh về hoạt động hằng ngày cho bé

Sau khi học cụm từ, bé nên luyện mẫu câu để biết cách kể về thói quen của mình.

Mẫu câu tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
I wake up at 7 o'clock.
Con thức dậy lúc 7 giờ.
I brush my teeth every morning.
Con đánh răng mỗi buổi sáng.
I eat breakfast with my family.
Con ăn sáng cùng gia đình.
I go to school by bus.
Con đi học bằng xe buýt.
I do homework after school.
Con làm bài tập sau giờ học.
I go to bed at 9 o'clock.
Con đi ngủ lúc 9 giờ.

Lịch hoạt động hằng ngày bằng tiếng Anh

Bé có thể học theo dòng thời gian trong ngày để dễ ghi nhớ và kể lại sinh hoạt cá nhân.

🌞 Morning Wake up, brush teeth, get dressed, eat breakfast.
🏫 At school Study, read, write, play with friends.
🏡 Afternoon Go home, have a snack, do homework, play.
🌙 Evening Eat dinner, take a shower, read a book, go to bed.

Đoạn hội thoại tiếng Anh về hoạt động hằng ngày

Bé có thể luyện đoạn hội thoại dưới đây để hỏi và trả lời về thói quen trong ngày.

A

What time do you wake up?
Bạn thức dậy lúc mấy giờ?

B

I wake up at 7 o'clock.
Tớ thức dậy lúc 7 giờ.

A

What do you do after breakfast?
Sau bữa sáng bạn làm gì?

B

I go to school.
Tớ đi học.

A

Do you do homework after school?
Bạn có làm bài tập sau giờ học không?

B

Yes, I do homework after school.
Có, tớ làm bài tập sau giờ học.

Bài tập nhanh: Bé nhớ được bao nhiêu hoạt động?

Bé hãy đọc câu hỏi, đoán đáp án, sau đó bấm “Xem đáp án”.

1. “Thức dậy” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Wake up.

2. “Đánh răng” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Brush teeth.

3. “Con đi học” nói tiếng Anh thế nào?
Xem đáp án

Đáp án: I go to school.

4. “Làm bài tập về nhà” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Do homework.

5. “Con đi ngủ lúc 9 giờ” nói tiếng Anh thế nào?
Xem đáp án

Đáp án: I go to bed at 9 o'clock.

Cách giúp bé học từ vựng hoạt động hằng ngày nhanh nhớ hơn

Cha mẹ có thể dạy bé bằng chính lịch sinh hoạt thật của con. Ví dụ, khi bé thức dậy, hãy nói wake up; khi bé đánh răng, hãy nói brush teeth; khi bé chuẩn bị đến trường, hãy nói go to school.

1. Học theo thời điểm Chia từ vựng thành buổi sáng, ở trường, buổi chiều và buổi tối để bé dễ ghi nhớ.
2. Gắn với hành động thật Khi bé làm hành động nào, cha mẹ nói cụm từ tiếng Anh tương ứng ngay lúc đó.
3. Kể lại một ngày Cho bé luyện 3 - 5 câu đơn giản như I wake up, I go to school, I do homework.

Cho bé học từ vựng tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior

Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, mẫu câu giao tiếp và kỹ năng tiếng Anh qua các chủ đề gần gũi như hoạt động hằng ngày, cảm xúc, gia đình, màu sắc, con vật và trường học.

Khám phá chương trình học →

Câu hỏi thường gặp

Hoạt động hằng ngày trong tiếng Anh là gì?

Hoạt động hằng ngày trong tiếng Anh có thể nói là daily activities hoặc daily routines.

“Thức dậy” trong tiếng Anh là gì?

“Thức dậy” trong tiếng Anh là wake up. Ví dụ: I wake up at 7 o'clock.

“Đánh răng” trong tiếng Anh là gì?

“Đánh răng” trong tiếng Anh là brush teeth. Khi nói đầy đủ có thể dùng: I brush my teeth every morning.

“Con làm bài tập về nhà sau giờ học” nói tiếng Anh thế nào?

Bé có thể nói: I do homework after school.

“Con đi ngủ lúc 9 giờ” nói tiếng Anh thế nào?

Bé có thể nói: I go to bed at 9 o'clock.

Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Anh về hoạt động hằng ngày?

Cha mẹ nên dạy từ vựng theo lịch sinh hoạt thật của bé, dùng hành động thực tế và cho bé kể lại một ngày bằng các câu ngắn.

Bài viết liên quan

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử