Hoạt động hằng ngày là chủ đề rất gần gũi, giúp trẻ biết nói về một ngày của mình bằng tiếng Anh. Với bộ từ vựng tiếng Anh về hoạt động hằng ngày cho bé, trẻ có thể diễn đạt các việc quen thuộc như wake up, brush teeth, go to school, do homework và go to bed.
Bé sẽ học hoạt động hằng ngày theo nhóm nào?
Cách học hiệu quả là chia hoạt động theo thời điểm trong ngày: buổi sáng, ở trường, buổi chiều và buổi tối. Như vậy bé dễ nhớ chuỗi hành động hơn.
Buổi sáng
Wake up, get dressed, brush teeth, eat breakfast...
Ở trường
Go to school, study, read, write, play...
Sau giờ học
Go home, have a snack, do homework, play...
Buổi tối
Eat dinner, take a shower, read a book, go to bed...
Bảng từ vựng tiếng Anh về hoạt động hằng ngày cho bé
Dưới đây là các từ và cụm từ thông dụng giúp bé kể lại một ngày của mình bằng tiếng Anh.
Wake up
/weɪk ʌp/Thức dậy.
Get up
/ɡet ʌp/Rời khỏi giường, ngủ dậy.
Brush teeth
/brʌʃ tiːθ/Đánh răng.
Get dressed
/ɡet drest/Mặc quần áo.
Eat breakfast
/iːt ˈbrekfəst/Ăn sáng.
Go to school
/ɡəʊ tə skuːl/Đi học.
Study
/ˈstʌdi/Học bài.
Write
/raɪt/Viết.
Read
/riːd/Đọc.
Go home
/ɡəʊ həʊm/Về nhà.
Have a snack
/hæv ə snæk/Ăn nhẹ.
Play
/pleɪ/Chơi.
Do homework
/duː ˈhəʊmwɜːk/Làm bài tập về nhà.
Eat dinner
/iːt ˈdɪnə(r)/Ăn tối.
Take a shower
/teɪk ə ˈʃaʊə(r)/Tắm vòi sen.
Go to bed
/ɡəʊ tə bed/Đi ngủ.
Mẫu câu tiếng Anh về hoạt động hằng ngày cho bé
Sau khi học cụm từ, bé nên luyện mẫu câu để biết cách kể về thói quen của mình.
Lịch hoạt động hằng ngày bằng tiếng Anh
Bé có thể học theo dòng thời gian trong ngày để dễ ghi nhớ và kể lại sinh hoạt cá nhân.
Đoạn hội thoại tiếng Anh về hoạt động hằng ngày
Bé có thể luyện đoạn hội thoại dưới đây để hỏi và trả lời về thói quen trong ngày.
What time do you wake up?
Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
I wake up at 7 o'clock.
Tớ thức dậy lúc 7 giờ.
What do you do after breakfast?
Sau bữa sáng bạn làm gì?
I go to school.
Tớ đi học.
Do you do homework after school?
Bạn có làm bài tập sau giờ học không?
Yes, I do homework after school.
Có, tớ làm bài tập sau giờ học.
Bài tập nhanh: Bé nhớ được bao nhiêu hoạt động?
Bé hãy đọc câu hỏi, đoán đáp án, sau đó bấm “Xem đáp án”.
Xem đáp án
Đáp án: Wake up.
Xem đáp án
Đáp án: Brush teeth.
Xem đáp án
Đáp án: I go to school.
Xem đáp án
Đáp án: Do homework.
Xem đáp án
Đáp án: I go to bed at 9 o'clock.
Cách giúp bé học từ vựng hoạt động hằng ngày nhanh nhớ hơn
Cha mẹ có thể dạy bé bằng chính lịch sinh hoạt thật của con. Ví dụ, khi bé thức dậy, hãy nói wake up; khi bé đánh răng, hãy nói brush teeth; khi bé chuẩn bị đến trường, hãy nói go to school.
Cho bé học từ vựng tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior
Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, mẫu câu giao tiếp và kỹ năng tiếng Anh qua các chủ đề gần gũi như hoạt động hằng ngày, cảm xúc, gia đình, màu sắc, con vật và trường học.
Câu hỏi thường gặp
Hoạt động hằng ngày trong tiếng Anh là gì?
Hoạt động hằng ngày trong tiếng Anh có thể nói là daily activities hoặc daily routines.
“Thức dậy” trong tiếng Anh là gì?
“Thức dậy” trong tiếng Anh là wake up. Ví dụ: I wake up at 7 o'clock.
“Đánh răng” trong tiếng Anh là gì?
“Đánh răng” trong tiếng Anh là brush teeth. Khi nói đầy đủ có thể dùng: I brush my teeth every morning.
“Con làm bài tập về nhà sau giờ học” nói tiếng Anh thế nào?
Bé có thể nói: I do homework after school.
“Con đi ngủ lúc 9 giờ” nói tiếng Anh thế nào?
Bé có thể nói: I go to bed at 9 o'clock.
Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Anh về hoạt động hằng ngày?
Cha mẹ nên dạy từ vựng theo lịch sinh hoạt thật của bé, dùng hành động thực tế và cho bé kể lại một ngày bằng các câu ngắn.






