Clever Junior®

Tên các loại đồ uống bằng tiếng Anh cho bé: Từ vựng, phiên âm, ví dụ

5 phút đọc

Tên các loại đồ uống bằng tiếng Anh cho bé: Từ vựng, phiên âm, ví dụ

Đồ uống là chủ đề quen thuộc trong bữa ăn, lớp học và đời sống hằng ngày. Khi học tên các loại đồ uống bằng tiếng Anh, bé sẽ biết cách gọi tên nước uống, nói món mình thích và luyện giao tiếp tự nhiên hơn.

Drink menu

Học từ vựng đồ uống theo nhóm

Bé sẽ ghi nhớ nhanh hơn khi chia đồ uống thành các nhóm nhỏ: đồ uống hằng ngày, nước trái cây, đồ uống nóng, đồ uống lạnh và đồ uống trong quán.

💧

Đồ uống hằng ngày

Water, milk, tea, coffee...

🧃

Nước trái cây

Juice, orange juice, apple juice...

🥤

Đồ uống lạnh

Smoothie, milkshake, soda...

Đồ uống nóng

Hot chocolate, tea, coffee...

Tên các loại đồ uống bằng tiếng Anh thông dụng

Dưới đây là bộ từ vựng đồ uống thường gặp nhất, có phiên âm và nghĩa tiếng Việt để bé dễ đọc, dễ nhớ.

Daily drink

Water

/ˈwɔːtə(r)/

Nước lọc.

Daily drink

Milk

/mɪlk/

Sữa.

Fruit drink

Juice

/dʒuːs/

Nước ép.

Fruit drink

Orange juice

/ˈɒrɪndʒ dʒuːs/

Nước cam.

Fruit drink

Apple juice

/ˈæpl dʒuːs/

Nước táo.

Fruit drink

Lemonade

/ˌleməˈneɪd/

Nước chanh.

Cold drink

Smoothie

/ˈsmuːði/

Sinh tố.

Cold drink

Milkshake

/ˈmɪlkʃeɪk/

Sữa lắc.

Cold drink

Soda

/ˈsəʊdə/

Nước ngọt có ga.

Cold drink

Soft drink

/ˌsɒft ˈdrɪŋk/

Nước giải khát, nước ngọt.

Hot drink

Tea

/tiː/

Trà.

Hot drink

Coffee

/ˈkɒfi/

Cà phê.

Hot drink

Hot chocolate

/ˌhɒt ˈtʃɒklət/

Chocolate nóng.

Fresh

Coconut water

/ˈkəʊkənʌt ˈwɔːtə(r)/

Nước dừa.

Daily drink

Mineral water

/ˈmɪnərəl ˈwɔːtə(r)/

Nước khoáng.

Kids drink

Yogurt drink

/ˈjɒɡət drɪŋk/

Sữa chua uống.

Cách học tên đồ uống bằng tiếng Anh nhanh hơn

Chủ đề đồ uống rất dễ luyện ở nhà vì bé có thể nhìn thấy mỗi ngày trong bữa ăn, khi đi siêu thị hoặc khi gọi món.

1. Học bằng hình ảnh Dùng flashcard có hình cốc nước, hộp sữa, ly nước cam để bé nhìn và đọc từ.
2. Học trong bữa ăn Cha mẹ có thể hỏi: “What do you want to drink?” để bé trả lời “milk”, “water” hoặc “juice”.
3. Học qua câu mẫu Bé luyện các câu đơn giản như “I want some water” hoặc “I like orange juice”.

Các mẫu câu tiếng Anh với đồ uống

Sau khi học từ vựng, bé nên luyện thêm câu ngắn để biết cách dùng trong giao tiếp.

Mẫu câu tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
I want some water, please.
Con muốn một ít nước ạ.
I like orange juice.
Con thích nước cam.
Can I have some milk?
Con có thể uống một ít sữa không ạ?
My favorite drink is lemonade.
Đồ uống yêu thích của con là nước chanh.
This smoothie is delicious.
Ly sinh tố này rất ngon.
I don’t drink coffee.
Con không uống cà phê.

Đoạn hội thoại tiếng Anh về đồ uống

Bé có thể luyện đoạn hội thoại ngắn dưới đây để hỏi và trả lời về đồ uống yêu thích.

A

What do you want to drink?
Bạn muốn uống gì?

B

I want some orange juice, please.
Tớ muốn một ít nước cam.

A

I like milk. My favorite drink is milk.
Tớ thích sữa. Đồ uống yêu thích của tớ là sữa.

Bài tập nhanh: Bé nhớ được bao nhiêu từ?

Bé hãy đọc câu hỏi, đoán đáp án, sau đó bấm “Xem đáp án”.

1. “Nước lọc” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Water.

2. “Sữa” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Milk.

3. “Nước cam” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Orange juice.

4. “Sinh tố” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Smoothie.

5. “Nước chanh” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Lemonade.

Tổng kết

Chủ đề tên các loại đồ uống bằng tiếng Anh rất gần gũi và dễ luyện với trẻ nhỏ. Bé có thể học qua hình ảnh, bữa ăn hằng ngày, câu mẫu và hội thoại ngắn để ghi nhớ tự nhiên hơn.

Cha mẹ có thể luyện cùng bé bằng các câu đơn giản như I want some water, I like orange juice, Can I have some milk? hoặc My favorite drink is lemonade.

Cho bé học tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior

Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, giao tiếp và tư duy ngôn ngữ qua các chủ đề gần gũi, hình ảnh sinh động và hoạt động lớp học phù hợp theo độ tuổi.

Khám phá chương trình học →

Câu hỏi thường gặp

Tên các loại đồ uống bằng tiếng Anh thường gặp là gì?

Một số từ thường gặp gồm water, milk, juice, orange juice, apple juice, lemonade, smoothie, milkshake, soda, tea, coffee, hot chocolate và coconut water.

“Đồ uống” trong tiếng Anh là gì?

“Đồ uống” trong tiếng Anh là drink hoặc beverage. Với trẻ em, từ drink dễ nhớ và thông dụng hơn.

“Con muốn uống nước” nói tiếng Anh thế nào?

Bé có thể nói: I want some water, please.

“Đồ uống yêu thích của con là...” nói tiếng Anh thế nào?

Bé có thể nói: My favorite drink is... Ví dụ: My favorite drink is orange juice.

Làm sao để bé nhớ từ vựng đồ uống nhanh hơn?

Bé nên học qua hình ảnh, flashcard, bữa ăn thực tế và luyện câu mẫu ngắn như I want..., I like..., Can I have...?

Bài viết liên quan

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử