Đồ uống là chủ đề quen thuộc trong bữa ăn, lớp học và đời sống hằng ngày. Khi học tên các loại đồ uống bằng tiếng Anh, bé sẽ biết cách gọi tên nước uống, nói món mình thích và luyện giao tiếp tự nhiên hơn.
Học từ vựng đồ uống theo nhóm
Bé sẽ ghi nhớ nhanh hơn khi chia đồ uống thành các nhóm nhỏ: đồ uống hằng ngày, nước trái cây, đồ uống nóng, đồ uống lạnh và đồ uống trong quán.
Đồ uống hằng ngày
Water, milk, tea, coffee...
Nước trái cây
Juice, orange juice, apple juice...
Đồ uống lạnh
Smoothie, milkshake, soda...
Đồ uống nóng
Hot chocolate, tea, coffee...
Tên các loại đồ uống bằng tiếng Anh thông dụng
Dưới đây là bộ từ vựng đồ uống thường gặp nhất, có phiên âm và nghĩa tiếng Việt để bé dễ đọc, dễ nhớ.
Water
/ˈwɔːtə(r)/Nước lọc.
Milk
/mɪlk/Sữa.
Juice
/dʒuːs/Nước ép.
Orange juice
/ˈɒrɪndʒ dʒuːs/Nước cam.
Apple juice
/ˈæpl dʒuːs/Nước táo.
Lemonade
/ˌleməˈneɪd/Nước chanh.
Smoothie
/ˈsmuːði/Sinh tố.
Milkshake
/ˈmɪlkʃeɪk/Sữa lắc.
Soda
/ˈsəʊdə/Nước ngọt có ga.
Soft drink
/ˌsɒft ˈdrɪŋk/Nước giải khát, nước ngọt.
Tea
/tiː/Trà.
Coffee
/ˈkɒfi/Cà phê.
Hot chocolate
/ˌhɒt ˈtʃɒklət/Chocolate nóng.
Coconut water
/ˈkəʊkənʌt ˈwɔːtə(r)/Nước dừa.
Mineral water
/ˈmɪnərəl ˈwɔːtə(r)/Nước khoáng.
Yogurt drink
/ˈjɒɡət drɪŋk/Sữa chua uống.
Cách học tên đồ uống bằng tiếng Anh nhanh hơn
Chủ đề đồ uống rất dễ luyện ở nhà vì bé có thể nhìn thấy mỗi ngày trong bữa ăn, khi đi siêu thị hoặc khi gọi món.
Các mẫu câu tiếng Anh với đồ uống
Sau khi học từ vựng, bé nên luyện thêm câu ngắn để biết cách dùng trong giao tiếp.
Đoạn hội thoại tiếng Anh về đồ uống
Bé có thể luyện đoạn hội thoại ngắn dưới đây để hỏi và trả lời về đồ uống yêu thích.
What do you want to drink?
Bạn muốn uống gì?
I want some orange juice, please.
Tớ muốn một ít nước cam.
I like milk. My favorite drink is milk.
Tớ thích sữa. Đồ uống yêu thích của tớ là sữa.
Bài tập nhanh: Bé nhớ được bao nhiêu từ?
Bé hãy đọc câu hỏi, đoán đáp án, sau đó bấm “Xem đáp án”.
Xem đáp án
Đáp án: Water.
Xem đáp án
Đáp án: Milk.
Xem đáp án
Đáp án: Orange juice.
Xem đáp án
Đáp án: Smoothie.
Xem đáp án
Đáp án: Lemonade.
Tổng kết
Chủ đề tên các loại đồ uống bằng tiếng Anh rất gần gũi và dễ luyện với trẻ nhỏ. Bé có thể học qua hình ảnh, bữa ăn hằng ngày, câu mẫu và hội thoại ngắn để ghi nhớ tự nhiên hơn.
Cha mẹ có thể luyện cùng bé bằng các câu đơn giản như I want some water, I like orange juice, Can I have some milk? hoặc My favorite drink is lemonade.
Cho bé học tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior
Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, giao tiếp và tư duy ngôn ngữ qua các chủ đề gần gũi, hình ảnh sinh động và hoạt động lớp học phù hợp theo độ tuổi.
Câu hỏi thường gặp
Tên các loại đồ uống bằng tiếng Anh thường gặp là gì?
Một số từ thường gặp gồm water, milk, juice, orange juice, apple juice, lemonade, smoothie, milkshake, soda, tea, coffee, hot chocolate và coconut water.
“Đồ uống” trong tiếng Anh là gì?
“Đồ uống” trong tiếng Anh là drink hoặc beverage. Với trẻ em, từ drink dễ nhớ và thông dụng hơn.
“Con muốn uống nước” nói tiếng Anh thế nào?
Bé có thể nói: I want some water, please.
“Đồ uống yêu thích của con là...” nói tiếng Anh thế nào?
Bé có thể nói: My favorite drink is... Ví dụ: My favorite drink is orange juice.
Làm sao để bé nhớ từ vựng đồ uống nhanh hơn?
Bé nên học qua hình ảnh, flashcard, bữa ăn thực tế và luyện câu mẫu ngắn như I want..., I like..., Can I have...?






