Màu sắc là chủ đề rất quan trọng khi trẻ bắt đầu học tiếng Anh. Với bộ từ vựng tiếng Anh về màu sắc cho bé, trẻ có thể miêu tả đồ vật, con vật, quần áo, tranh ảnh và luyện các mẫu câu đơn giản như “It is red”, “I like blue” hoặc “What color is it?”.
Bé sẽ học màu sắc như thế nào?
Chủ đề màu sắc nên học qua hình ảnh, đồ vật thật, trò chơi chỉ màu và câu hỏi ngắn. Khi học màu, bé nên dùng ngay trong câu để nhớ lâu hơn.
Nhận diện màu
Red, blue, yellow, green, pink, purple...
Nhìn và nói
It is red. It is blue. It is yellow.
Hỏi màu sắc
What color is it? What is your favorite color?
Ghép với đồ vật
A red apple, a blue bag, a yellow sun...
Bảng từ vựng tiếng Anh về màu sắc cho bé
Dưới đây là các màu sắc cơ bản trẻ thường gặp trong đời sống, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Red
/red/Màu đỏ.
Blue
/bluː/Màu xanh dương.
Yellow
/ˈjeləʊ/Màu vàng.
Green
/ɡriːn/Màu xanh lá.
Orange
/ˈɒrɪndʒ/Màu cam.
Pink
/pɪŋk/Màu hồng.
Purple
/ˈpɜːpl/Màu tím.
Brown
/braʊn/Màu nâu.
Black
/blæk/Màu đen.
White
/waɪt/Màu trắng.
Gray
/ɡreɪ/Màu xám.
Gold
/ɡəʊld/Màu vàng kim.
Mẫu câu tiếng Anh về màu sắc cho bé
Sau khi học tên màu, bé nên luyện các câu hỏi - đáp đơn giản để dùng màu sắc trong giao tiếp.
Cụm từ màu sắc kết hợp với đồ vật
Bé nên học màu sắc cùng danh từ để biết cách miêu tả đồ vật, con vật hoặc món ăn.
Đoạn hội thoại tiếng Anh về màu sắc
Bé có thể luyện đoạn hội thoại dưới đây để hỏi và trả lời về màu sắc của đồ vật.
What color is this?
Cái này màu gì?
It is blue.
Nó màu xanh dương.
What color do you like?
Bạn thích màu gì?
I like yellow.
Tớ thích màu vàng.
What is your favorite color?
Màu yêu thích của bạn là gì?
My favorite color is green.
Màu yêu thích của tớ là màu xanh lá.
Bài tập nhanh: Bé đoán màu sắc
Bé hãy đọc câu hỏi, đoán đáp án, sau đó bấm “Xem đáp án”.
Xem đáp án
Đáp án: Red.
Xem đáp án
Đáp án: Blue.
Xem đáp án
Đáp án: It is yellow.
Xem đáp án
Đáp án: What color do you like?
Xem đáp án
Đáp án: My favorite color is green.
Cách giúp bé học màu sắc tiếng Anh nhanh nhớ hơn
Cha mẹ có thể dạy bé màu sắc bằng chính đồ vật trong nhà. Ví dụ: chỉ vào quả táo và nói a red apple, chỉ vào chiếc cặp và nói a blue bag, hoặc chỉ vào áo của bé và hỏi What color is your shirt?.
Khi bé đã nhớ tên màu, hãy cho bé luyện câu dài hơn: It is red, I like blue, My favorite color is yellow hoặc The cat is black.
Cho bé học từ vựng tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior
Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, mẫu câu giao tiếp và kỹ năng tiếng Anh qua các chủ đề gần gũi như màu sắc, con vật, đồ ăn, gia đình, trường học và cảm xúc.
Câu hỏi thường gặp
Màu sắc trong tiếng Anh là gì?
Màu sắc trong tiếng Anh là color trong tiếng Anh Mỹ hoặc colour trong tiếng Anh Anh.
“Màu đỏ” trong tiếng Anh là gì?
Màu đỏ trong tiếng Anh là red, phiên âm /red/.
“Màu xanh dương” và “màu xanh lá” trong tiếng Anh nói thế nào?
Màu xanh dương là blue, còn màu xanh lá là green.
“Nó có màu gì?” nói tiếng Anh thế nào?
Bé có thể nói: What color is it?
“Màu yêu thích của con là màu vàng” nói tiếng Anh thế nào?
Bé có thể nói: My favorite color is yellow.
Làm sao để bé nhớ từ vựng màu sắc tiếng Anh?
Cha mẹ nên cho bé học qua đồ vật thật, tranh ảnh, trò chơi chỉ màu, tô màu và mẫu câu ngắn như It is..., I like..., My favorite color is...






