Clever Junior®

Tên các loại rau củ bằng tiếng Anh cho bé: Từ vựng, phiên âm, ví dụ

5 phút đọc

Tên các loại rau củ bằng tiếng Anh cho bé: Từ vựng, phiên âm, ví dụ

Rau củ là chủ đề quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày và rất phù hợp để trẻ học từ vựng. Khi biết tên các loại rau củ bằng tiếng Anh, bé có thể nói về món mình thích, nhận biết thực phẩm tốt cho sức khỏe và luyện giao tiếp tự nhiên hơn.

Vegetable farm

Học từ vựng rau củ theo nhóm

Bé sẽ ghi nhớ nhanh hơn khi chia rau củ thành các nhóm nhỏ: rau ăn lá, củ, quả dùng làm rau và rau gia vị.

🥬

Rau ăn lá

Lettuce, spinach, cabbage, kale...

🥔

Các loại củ

Potato, carrot, onion, garlic...

🍅

Quả dùng làm rau

Tomato, cucumber, eggplant, pumpkin...

🌽

Rau củ quen thuộc

Corn, broccoli, cauliflower, mushroom...

Tên các loại rau củ bằng tiếng Anh thông dụng

Dưới đây là bộ từ vựng rau củ thường gặp nhất, có phiên âm và nghĩa tiếng Việt để bé dễ đọc, dễ nhớ.

Root

Carrot

/ˈkærət/

Cà rốt.

Root

Potato

/pəˈteɪtəʊ/

Khoai tây.

Fruit vegetable

Tomato

/təˈmɑːtəʊ/

Cà chua.

Green

Broccoli

/ˈbrɒkəli/

Bông cải xanh.

Leafy

Cabbage

/ˈkæbɪdʒ/

Bắp cải.

Leafy

Lettuce

/ˈletɪs/

Xà lách.

Leafy

Spinach

/ˈspɪnɪtʃ/

Rau chân vịt, cải bó xôi.

Root

Onion

/ˈʌnjən/

Hành tây.

Root

Garlic

/ˈɡɑːlɪk/

Tỏi.

Fruit vegetable

Cucumber

/ˈkjuːkʌmbə(r)/

Dưa chuột, dưa leo.

Fruit vegetable

Eggplant

/ˈeɡplɑːnt/

Cà tím.

Fruit vegetable

Pumpkin

/ˈpʌmpkɪn/

Bí đỏ.

Common

Corn

/kɔːn/

Ngô, bắp.

Green

Peas

/piːz/

Đậu Hà Lan.

Green

Green beans

/ˌɡriːn ˈbiːnz/

Đậu que, đậu cô ve.

Common

Mushroom

/ˈmʌʃruːm/

Nấm.

Green

Cauliflower

/ˈkɒliflaʊə(r)/

Súp lơ trắng.

Root

Sweet potato

/ˌswiːt pəˈteɪtəʊ/

Khoai lang.

Fruit vegetable

Bell pepper

/ˈbel pepə(r)/

Ớt chuông.

Herb

Spring onion

/ˌsprɪŋ ˈʌnjən/

Hành lá.

Cách học tên rau củ bằng tiếng Anh nhanh hơn

Chủ đề rau củ rất dễ luyện qua màu sắc, bữa ăn, đi chợ hoặc nấu ăn cùng cha mẹ.

1. Học theo màu sắc Bé có thể học green broccoli, orange carrot, red tomato, purple eggplant.
2. Học trong bữa ăn Khi ăn, cha mẹ hỏi: “What vegetable is this?” để bé trả lời carrot, tomato hoặc cabbage.
3. Học qua trò chơi nấu ăn Cho bé giả làm đầu bếp và gọi tên nguyên liệu bằng tiếng Anh trước khi “nấu món ăn”.

Các mẫu câu tiếng Anh với rau củ

Sau khi học từ vựng, bé nên luyện thêm câu ngắn để biết cách dùng trong giao tiếp.

Mẫu câu tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
I like carrots.
Con thích cà rốt.
I don’t like onions.
Con không thích hành tây.
Can I have some tomatoes?
Con có thể lấy một ít cà chua không ạ?
My favorite vegetable is broccoli.
Loại rau yêu thích của con là bông cải xanh.
This soup has carrots and potatoes.
Món súp này có cà rốt và khoai tây.
Cucumbers are green.
Dưa chuột có màu xanh.

Đoạn hội thoại tiếng Anh về rau củ

Bé có thể luyện đoạn hội thoại ngắn dưới đây để hỏi và trả lời về loại rau củ yêu thích.

A

What is your favorite vegetable?
Loại rau yêu thích của bạn là gì?

B

My favorite vegetable is carrot. It is orange and sweet.
Loại rau củ yêu thích của tớ là cà rốt. Nó có màu cam và vị ngọt.

A

I like broccoli and potatoes. They are healthy.
Tớ thích bông cải xanh và khoai tây. Chúng tốt cho sức khỏe.

Bài tập nhanh: Bé nhớ được bao nhiêu từ?

Bé hãy đọc câu hỏi, đoán đáp án, sau đó bấm “Xem đáp án”.

1. “Cà rốt” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Carrot.

2. “Khoai tây” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Potato.

3. “Cà chua” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Tomato.

4. “Bông cải xanh” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Broccoli.

5. “Dưa chuột” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Cucumber.

Tổng kết

Chủ đề tên các loại rau củ bằng tiếng Anh giúp bé mở rộng vốn từ về bữa ăn, thực phẩm và thói quen lành mạnh. Khi học qua màu sắc, hình ảnh, bữa ăn hằng ngày và câu mẫu, bé sẽ ghi nhớ từ vựng tự nhiên hơn.

Cha mẹ có thể luyện cùng bé bằng các câu đơn giản như I like carrots, I don’t like onions, My favorite vegetable is broccoli hoặc This soup has carrots and potatoes.

Cho bé học tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior

Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, giao tiếp và tư duy ngôn ngữ qua các chủ đề gần gũi, hình ảnh sinh động và hoạt động lớp học phù hợp theo độ tuổi.

Khám phá chương trình học →

Câu hỏi thường gặp

Tên các loại rau củ bằng tiếng Anh thường gặp là gì?

Một số từ thường gặp gồm carrot, potato, tomato, broccoli, cabbage, lettuce, spinach, onion, garlic, cucumber, eggplant, pumpkin, corn, peas, green beans, mushroom và cauliflower.

“Rau củ” trong tiếng Anh là gì?

“Rau củ” trong tiếng Anh thường được gọi là vegetables. Khi nói chung về rau trong bữa ăn, bé có thể dùng từ vegetables.

“Con thích cà rốt” nói tiếng Anh thế nào?

Bé có thể nói: I like carrots.

“Loại rau yêu thích của con là...” nói tiếng Anh thế nào?

Bé có thể nói: My favorite vegetable is... Ví dụ: My favorite vegetable is broccoli.

Làm sao để bé nhớ từ vựng rau củ nhanh hơn?

Bé nên học theo màu sắc, hình ảnh, bữa ăn thực tế, trò chơi nấu ăn và luyện câu mẫu ngắn như I like..., I don’t like..., My favorite vegetable is...

Bài viết liên quan

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử