Clever Junior®
Tên các con vật nuôi bằng tiếng Anh cho bé: Từ vựng, phiên âm, ví dụ
Pet Vocabulary for Kids

Tên các con vật nuôi bằng tiếng Anh cho bé

Con vật nuôi là chủ đề rất gần gũi với trẻ nhỏ. Khi học tên các con vật nuôi bằng tiếng Anh, bé có thể gọi tên thú cưng, nói về con vật mình yêu thích và luyện giao tiếp tự nhiên qua các mẫu câu đơn giản.

🐶 Dog 🐱 Cat 🐰 Rabbit 🐹 Hamster 🐦 Parrot 🐠 Goldfish
Pet house

Học từ vựng vật nuôi theo nhóm

Bé sẽ ghi nhớ nhanh hơn khi chia vật nuôi thành các nhóm nhỏ: thú cưng trong nhà, chim cảnh, cá cảnh và vật nuôi quen thuộc ở nông trại.

🐶

Thú cưng trong nhà

Dog, cat, rabbit, hamster...

🐦

Chim cảnh

Parrot, canary, budgie...

🐠

Cá & bò sát nhỏ

Goldfish, turtle, lizard...

🐴

Vật nuôi quen thuộc

Horse, cow, goat, chicken...

Tên các con vật nuôi bằng tiếng Anh thông dụng

Dưới đây là bộ từ vựng vật nuôi thường gặp nhất, có phiên âm và nghĩa tiếng Việt để bé dễ đọc, dễ nhớ.

Home pet

Dog

/dɒɡ/

Con chó.

Home pet

Cat

/kæt/

Con mèo.

Home pet

Rabbit

/ˈræbɪt/

Con thỏ.

Home pet

Hamster

/ˈhæmstə(r)/

Chuột hamster.

Bird

Parrot

/ˈpærət/

Con vẹt.

Bird

Canary

/kəˈneəri/

Chim hoàng yến.

Bird

Budgie

/ˈbʌdʒi/

Chim vẹt yến phụng.

Fish

Goldfish

/ˈɡəʊldfɪʃ/

Cá vàng.

Small animal

Turtle

/ˈtɜːtl/

Con rùa.

Small animal

Lizard

/ˈlɪzəd/

Thằn lằn.

Farm pet

Chicken

/ˈtʃɪkɪn/

Con gà.

Farm pet

Duck

/dʌk/

Con vịt.

Farm pet

Goose

/ɡuːs/

Con ngỗng.

Farm pet

Horse

/hɔːs/

Con ngựa.

Farm pet

Cow

/kaʊ/

Con bò.

Farm pet

Goat

/ɡəʊt/

Con dê.

Farm pet

Sheep

/ʃiːp/

Con cừu.

Farm pet

Pig

/pɪɡ/

Con lợn, con heo.

Small pet

Mouse

/maʊs/

Con chuột.

Small pet

Guinea pig

/ˈɡɪni pɪɡ/

Chuột lang.

Cách học tên con vật nuôi bằng tiếng Anh nhanh hơn

Chủ đề vật nuôi rất phù hợp để học qua hình ảnh, âm thanh, hành động và các câu miêu tả ngắn.

1. Học qua âm thanh Cho bé nghe tiếng kêu của dog, cat, duck, cow rồi đoán tên con vật bằng tiếng Anh.
2. Học qua mô tả Bé có thể nói: “A rabbit is small” hoặc “A dog is friendly” để nhớ từ trong câu.
3. Học qua sở thích Hỏi bé: “What is your favorite pet?” để bé trả lời bằng tên con vật mình yêu thích.

Các mẫu câu tiếng Anh với con vật nuôi

Sau khi học từ vựng, bé nên luyện thêm câu ngắn để biết cách dùng trong giao tiếp.

Mẫu câu tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
I have a dog.
Con có một chú chó.
My cat is cute.
Con mèo của con rất dễ thương.
I like rabbits.
Con thích thỏ.
My favorite pet is a hamster.
Thú cưng yêu thích của con là chuột hamster.
A parrot can talk.
Một con vẹt có thể nói.
The goldfish is small.
Con cá vàng nhỏ.

Đoạn hội thoại tiếng Anh về vật nuôi

Bé có thể luyện đoạn hội thoại ngắn dưới đây để hỏi và trả lời về thú cưng yêu thích.

A

Do you have a pet?
Bạn có nuôi thú cưng không?

B

Yes, I have a cat. My cat is cute and friendly.
Có, tớ có một con mèo. Mèo của tớ dễ thương và thân thiện.

A

I like dogs. My favorite pet is a dog.
Tớ thích chó. Thú cưng yêu thích của tớ là chó.

Bài tập nhanh: Bé nhớ được bao nhiêu từ?

Bé hãy đọc câu hỏi, đoán đáp án, sau đó bấm “Xem đáp án”.

1. “Con chó” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Dog.

2. “Con mèo” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Cat.

3. “Con thỏ” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Rabbit.

4. “Con vẹt” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Parrot.

5. “Cá vàng” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Goldfish.

Tổng kết

Chủ đề tên các con vật nuôi bằng tiếng Anh giúp bé mở rộng vốn từ về thế giới xung quanh và luyện cách miêu tả đơn giản. Khi học qua hình ảnh, âm thanh, sở thích cá nhân và câu mẫu, bé sẽ ghi nhớ từ vựng tự nhiên hơn.

Cha mẹ có thể luyện cùng bé bằng các câu đơn giản như I have a dog, My cat is cute, I like rabbits hoặc My favorite pet is a hamster.

Cho bé học tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior

Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, giao tiếp và tư duy ngôn ngữ qua các chủ đề gần gũi, hình ảnh sinh động và hoạt động lớp học phù hợp theo độ tuổi.

Khám phá chương trình học →

Câu hỏi thường gặp

Tên các con vật nuôi bằng tiếng Anh thường gặp là gì?

Một số từ thường gặp gồm dog, cat, rabbit, hamster, parrot, canary, goldfish, turtle, chicken, duck, horse, cow, goat, sheep, pig và guinea pig.

“Vật nuôi” hoặc “thú cưng” trong tiếng Anh là gì?

“Thú cưng” trong tiếng Anh là pet. Nếu nói chung về vật nuôi trong nhà hoặc nông trại, có thể dùng animals hoặc farm animals tùy ngữ cảnh.

“Con có một chú chó” nói tiếng Anh thế nào?

Bé có thể nói: I have a dog.

“Thú cưng yêu thích của con là...” nói tiếng Anh thế nào?

Bé có thể nói: My favorite pet is... Ví dụ: My favorite pet is a dog.

Làm sao để bé nhớ từ vựng con vật nuôi nhanh hơn?

Bé nên học qua hình ảnh, âm thanh con vật, flashcard, trò chơi đoán tiếng kêu và luyện câu mẫu ngắn như I have..., I like..., My favorite pet is...

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử