Với trợ động từ phủ định
Trạng từ chỉ tần suất thường đứng sau trợ động từ phủ định hoặc trong một số trường hợp đứng trước dạng phủ định để nhấn mạnh sắc thái.
S + don’t / doesn’t / didn’t + frequency adverb + VTrạng từ chỉ tần suất trong câu phủ định là phần kiến thức ngữ pháp quan trọng nhưng dễ gây nhầm lẫn. Cùng Clever Junior® ôn lại khái niệm, vị trí, ví dụ và cách dùng để đặt câu chính xác hơn.
Trạng từ chỉ tần suất, tiếng Anh là adverbs of frequency, là nhóm trạng từ dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một sự việc hoặc hành động được nhắc đến trong câu.
Khi đưa vào câu phủ định, trạng từ chỉ tần suất thường đi cùng trợ động từ phủ định như don’t / doesn’t / didn’t hoặc động từ to be ở dạng phủ định như am not / isn’t / aren’t.
Học sinh có thể ghi nhớ các trạng từ theo thang tần suất từ “luôn luôn” đến “không bao giờ” để hiểu sắc thái nghĩa trong từng câu.
Hình ảnh minh họa giúp học sinh nhận diện nhanh nhóm từ chỉ tần suất và cách dùng trong câu phủ định.
Trạng từ chỉ tần suất trong câu phủ định
Khi dùng trạng từ chỉ tần suất trong câu phủ định, học sinh cần xác định câu đang dùng trợ động từ phủ định hay động từ to be phủ định.
Đây là điểm quyết định vị trí của trạng từ trong câu.
Trạng từ chỉ tần suất thường đứng sau trợ động từ phủ định hoặc trong một số trường hợp đứng trước dạng phủ định để nhấn mạnh sắc thái.
S + don’t / doesn’t / didn’t + frequency adverb + VTrạng từ chỉ tần suất thường đứng sau động từ to be ở dạng phủ định.
S + am not / isn’t / aren’t + frequency adverb + ...Hãy đọc từng câu, xác định trạng từ chỉ tần suất và quan sát vị trí của từ đó trong câu.
Trong tiếng Anh, một số trạng từ như rarely, seldom, never đã mang nghĩa phủ định hoặc gần phủ định. Vì vậy, khi kết hợp với dạng phủ định như don’t / doesn’t, câu có thể trở nên khó hiểu nếu người học chỉ dịch từng từ.
Học sinh có thể thay chủ ngữ, trạng từ và hành động để tạo thêm nhiều câu mới.
Viết lại câu với usually: She / not / wake up / at 6 a.m.
Viết lại câu với often: My brother / not / play video games / on weekdays.
Viết lại câu với always: He / not be / happy / after school.
Viết lại câu với rarely: I / eat fast food.
Phụ huynh và học sinh có thể tham khảo thêm các bài viết dưới đây để củng cố từ vựng, phát âm và ngữ pháp tiếng Anh.
Một số câu hỏi giúp học sinh nắm rõ cách dùng adverbs of frequency trong câu phủ định.
Trạng từ chỉ tần suất là trạng từ dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động hoặc sự việc, ví dụ always, usually, often, sometimes, rarely, seldom và never.
Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh là “adverbs of frequency”.
Với trợ động từ phủ định như don’t, doesn’t, didn’t, trạng từ chỉ tần suất thường đứng sau trợ động từ phủ định. Ví dụ: She doesn’t usually get up at 6 o’clock.
Với động từ to be ở dạng phủ định, trạng từ chỉ tần suất thường đứng sau am not, isn’t hoặc aren’t. Ví dụ: He isn’t always very happy.
“Never” đã mang nghĩa “không bao giờ”, vì vậy thông thường không cần dùng thêm don’t hoặc doesn’t trong cùng một mệnh đề. Ví dụ nên nói: I never eat meat.
Một ví dụ là: “She doesn’t usually get up at 6 o’clock in the morning.” Nghĩa là: Cô ấy không thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.
Clever Junior® đồng hành cùng học sinh trên hành trình chinh phục tiếng Anh qua các bài học ngữ pháp, từ vựng, phát âm và giao tiếp được trình bày gần gũi, dễ hiểu.