Clever Junior®
Trạng từ chỉ tần suất trong câu phủ định | Clever Junior®
Ngữ pháp tiếng Anh cho trẻ

Trạng từ chỉ tần suất trong câu phủ định

Trạng từ chỉ tần suất trong câu phủ định là phần kiến thức ngữ pháp quan trọng nhưng dễ gây nhầm lẫn. Cùng Clever Junior® ôn lại khái niệm, vị trí, ví dụ và cách dùng để đặt câu chính xác hơn.

Adverbs of frequency Dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của sự việc hoặc hành động trong câu.
Negative sentences Cần chú ý vị trí của trạng từ khi câu có trợ động từ phủ định hoặc động từ to be phủ định.
Easy rules Ghi nhớ 2 cấu trúc chính để đặt câu phủ định tự nhiên và đúng ngữ pháp hơn.
Frequency Trạng từ chỉ tần suất cho biết một hành động xảy ra thường xuyên, thỉnh thoảng, hiếm khi hay không bao giờ.
Khái niệm cơ bản

Trạng từ chỉ tần suất trong câu phủ định là gì?

Trạng từ chỉ tần suất, tiếng Anh là adverbs of frequency, là nhóm trạng từ dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một sự việc hoặc hành động được nhắc đến trong câu.

Khi đưa vào câu phủ định, trạng từ chỉ tần suất thường đi cùng trợ động từ phủ định như don’t / doesn’t / didn’t hoặc động từ to be ở dạng phủ định như am not / isn’t / aren’t.

Ví dụ nhanh She doesn’t usually get up at 6 o’clock in the morning. Cô ấy không thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.
Frequency Scale

Danh sách trạng từ chỉ tần suất thường gặp

Học sinh có thể ghi nhớ các trạng từ theo thang tần suất từ “luôn luôn” đến “không bao giờ” để hiểu sắc thái nghĩa trong từng câu.

always /ˈɔːlweɪz/
luôn luôn
usually /ˈjuːʒuəli/
thường xuyên
frequently /ˈfriːkwəntli/
thường xuyên
often /ˈɒfn/
thường
regularly /ˈreɡjələli/
đều đặn
sometimes /ˈsʌmtaɪmz/
thỉnh thoảng
occasionally /əˈkeɪʒnəli/
đôi khi
rarely /ˈreəli/
hiếm khi
seldom /ˈseldəm/
hiếm khi
never /ˈnevər/
không bao giờ
Học qua hình ảnh

Ghi nhớ trạng từ chỉ tần suất trực quan hơn

Hình ảnh minh họa giúp học sinh nhận diện nhanh nhóm từ chỉ tần suất và cách dùng trong câu phủ định.

Trạng từ chỉ tần suất trong câu phủ định

Trạng từ chỉ tần suất trong câu phủ định

Vị trí trong câu phủ định

2 quy tắc quan trọng cần nhớ

Khi dùng trạng từ chỉ tần suất trong câu phủ định, học sinh cần xác định câu đang dùng trợ động từ phủ định hay động từ to be phủ định.

Đây là điểm quyết định vị trí của trạng từ trong câu.

01

Với trợ động từ phủ định

Trạng từ chỉ tần suất thường đứng sau trợ động từ phủ định hoặc trong một số trường hợp đứng trước dạng phủ định để nhấn mạnh sắc thái.

S + don’t / doesn’t / didn’t + frequency adverb + V
02

Với động từ to be phủ định

Trạng từ chỉ tần suất thường đứng sau động từ to be ở dạng phủ định.

S + am not / isn’t / aren’t + frequency adverb + ...
Examples

Ví dụ về trạng từ chỉ tần suất trong câu phủ định

Hãy đọc từng câu, xác định trạng từ chỉ tần suất và quan sát vị trí của từ đó trong câu.

Ví dụ 1 Peter doesn’t usually play soccer on weekends. Peter không thường chơi đá bóng vào cuối tuần.
Ví dụ 2 Mika usually doesn’t cook at home. Mika không thường nấu ăn tại nhà.
Ví dụ 3 He isn’t always very happy when seeing me. Anh ấy không phải lúc nào cũng vui vẻ khi nhìn thấy tôi.
Ví dụ 4 I am not usually so grumpy. Tôi không thường xuyên cáu kỉnh lắm đâu.
Ví dụ 5 My father doesn’t often eat grapes. Bố tôi không thường xuyên ăn nho lắm.
Ví dụ 6 David isn’t usually friendly. David thường không thân thiện.
Ví dụ 7 My father doesn’t always help my mom in the kitchen. Bố tôi không phải lúc nào cũng giúp mẹ trong bếp.
Ví dụ 8 He is not often modest about his achievements. Anh ấy không thường khiêm tốn về thành tích của mình.
Note Một số trạng từ mang nghĩa phủ định hoặc gần phủ định cần dùng cẩn thận để tránh câu bị khó hiểu.
Lưu ý khi dùng

Đừng chỉ dịch từng từ, hãy chú ý sắc thái nghĩa của cả câu

Trong tiếng Anh, một số trạng từ như rarely, seldom, never đã mang nghĩa phủ định hoặc gần phủ định. Vì vậy, khi kết hợp với dạng phủ định như don’t / doesn’t, câu có thể trở nên khó hiểu nếu người học chỉ dịch từng từ.

I rarely take sugar in my coffee. Tôi hiếm khi cho đường vào cà phê.
I don’t often eat meat. Tôi không thường ăn thịt.
He is not often modest about his achievements. Anh ấy không thường khiêm tốn về những thành tích của mình.
Luyện tập nhanh

Tự đặt câu với trạng từ chỉ tần suất trong câu phủ định

Học sinh có thể thay chủ ngữ, trạng từ và hành động để tạo thêm nhiều câu mới.

Bài 1

Viết lại câu với usually: She / not / wake up / at 6 a.m.

Bài 2

Viết lại câu với often: My brother / not / play video games / on weekdays.

Bài 3

Viết lại câu với always: He / not be / happy / after school.

Bài 4

Viết lại câu với rarely: I / eat fast food.

Tham khảo thêm

Các bài viết hữu ích cho trẻ học tiếng Anh

Phụ huynh và học sinh có thể tham khảo thêm các bài viết dưới đây để củng cố từ vựng, phát âm và ngữ pháp tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Trạng từ chỉ tần suất trong câu phủ định dùng như thế nào?

Một số câu hỏi giúp học sinh nắm rõ cách dùng adverbs of frequency trong câu phủ định.

Trạng từ chỉ tần suất là gì?

Trạng từ chỉ tần suất là trạng từ dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động hoặc sự việc, ví dụ always, usually, often, sometimes, rarely, seldom và never.

Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh là gì?

Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh là “adverbs of frequency”.

Trạng từ chỉ tần suất đứng ở đâu trong câu phủ định với trợ động từ?

Với trợ động từ phủ định như don’t, doesn’t, didn’t, trạng từ chỉ tần suất thường đứng sau trợ động từ phủ định. Ví dụ: She doesn’t usually get up at 6 o’clock.

Trạng từ chỉ tần suất đứng ở đâu trong câu phủ định với to be?

Với động từ to be ở dạng phủ định, trạng từ chỉ tần suất thường đứng sau am not, isn’t hoặc aren’t. Ví dụ: He isn’t always very happy.

Never có dùng trong câu phủ định không?

“Never” đã mang nghĩa “không bao giờ”, vì vậy thông thường không cần dùng thêm don’t hoặc doesn’t trong cùng một mệnh đề. Ví dụ nên nói: I never eat meat.

Ví dụ câu phủ định có trạng từ usually là gì?

Một ví dụ là: “She doesn’t usually get up at 6 o’clock in the morning.” Nghĩa là: Cô ấy không thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.

Cùng Clever Junior® học ngữ pháp tiếng Anh dễ hiểu hơn mỗi ngày

Clever Junior® đồng hành cùng học sinh trên hành trình chinh phục tiếng Anh qua các bài học ngữ pháp, từ vựng, phát âm và giao tiếp được trình bày gần gũi, dễ hiểu.

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử