Khi con học thì quá khứ đơn, gần như động từ nào cũng được thêm đuôi -ed. Chữ viết giống nhau, nhưng cách đọc có ba kiểu: /ɪd/ như trong wanted, /t/ như trong watched và /d/ như trong played. Nhiều bạn nhỏ đọc tất cả thành "ét" hoặc bỏ hẳn đuôi -ed, khiến người nghe không biết con đang kể chuyện hôm qua hay hôm nay.
Chỉ cần hai câu thần chú tiếng Việt, con chọn đúng cách đọc cho hầu hết động từ. Dưới đây là ba quy tắc, bảng ví dụ, các từ đọc đặc biệt và bài tập.
/01 · Nền tảng
Bí quyết: nghe âm cuối, đừng nhìn chữ cuối
Cách đọc đuôi -ed phụ thuộc vào âm cuối của động từ gốc - âm con nghe thấy, không phải chữ cái con nhìn thấy. Laugh kết thúc bằng chữ gh nhưng âm cuối là /f/; dance kết thúc bằng chữ e nhưng âm cuối là /s/.
Âm vô thanh là âm chỉ có hơi, cổ họng không rung, như /p/, /k/, /f/, /s/. Âm hữu thanh làm cổ họng rung, như /b/, /v/, /m/, /n/, /l/ và mọi nguyên âm. Cho con đặt hai ngón tay lên cổ rồi đọc kéo dài "sss" và "zzz": với "zzz", con sẽ thấy cổ rung.
Sau âm vô thanh, -ed đọc /t/; sau âm hữu thanh, -ed đọc /d/. Khi động từ đã kết thúc bằng /t/ hoặc /d/, ta chèn thêm nguyên âm thành /ɪd/ để nghe rõ.
/02 · Quy tắc
Quy tắc 1: đọc /ɪd/ sau âm /t/ và /d/
Quy tắc dễ nhất, và là trường hợp duy nhất đuôi -ed tạo thành một âm tiết riêng.
Câu thần chú
Tiền Đô: âm cuối /t/ hoặc /d/ → -ed đọc là /ɪd/
T trong Tiền là âm /t/, Đ trong Đô là âm /d/. Động từ kết thúc bằng một trong hai âm này thì thêm -ed sẽ dài ra một âm tiết: want thành wan-ted, need thành nee-ded, decide thành de-ci-ded.
/03 · Luyện đọc
Luyện đọc nhóm /ɪd/
Bấm biểu tượng loa để nghe. Đuôi -ed được đọc thành một âm tiết rõ ràng.
wanted
/ˈwɒntɪd/Đã muốn
I wanted a red balloon. - Con đã muốn một quả bóng bay đỏ.
needed
/ˈniːdɪd/Đã cần
started
/ˈstɑːtɪd/Đã bắt đầu
painted
/ˈpeɪntɪd/Đã tô màu, sơn
visited
/ˈvɪzɪtɪd/Đã đến thăm
decided
/dɪˈsaɪdɪd/Đã quyết định
/04 · Quy tắc
Quy tắc 2: đọc /t/ sau các âm vô thanh
Bảy âm vô thanh hay gặp ở cuối động từ, gói trong một câu thần chú.
Câu thần chú
Khi sang sông phải chờ thu phí → -ed đọc là /t/
- Khi - /k/: looked /lʊkt/
- Sang - /s/: kissed /kɪst/
- Sông - /ʃ/: washed /wɒʃt/
- Phải - /p/: helped /helpt/
- Chờ - /tʃ/: watched /wɒtʃt/
- Thu - /θ/: rất hiếm gặp ở cuối động từ, chỉ cần biết nó thuộc nhóm này.
- Phí - /f/: laughed /lɑːft/
Ở nhóm này, -ed chỉ là một âm /t/ nhẹ dính liền vào từ, không thêm âm tiết: looked vẫn đọc một nhịp.
/05 · Luyện đọc
Luyện đọc nhóm /t/
Đọc gọn một nhịp, kết thúc bằng tiếng /t/ bật hơi nhẹ.
looked
/lʊkt/Đã nhìn
jumped
/dʒʌmpt/Đã nhảy
washed
/wɒʃt/Đã rửa, giặt
watched
/wɒtʃt/Đã xem
laughed
/lɑːft/Đã cười
danced
/dɑːnst/Đã nhảy múa
/06 · Quy tắc
Quy tắc 3: đọc /d/ với các trường hợp còn lại
Không thuộc Tiền Đô, cũng không thuộc Khi sang sông phải chờ thu phí, thì đọc /d/. Đây là nhóm đông nhất.
Ghi nhớ
âm cuối là nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh → -ed đọc là /d/
Ví dụ: played /pleɪd/, called /kɔːld/, lived /lɪvd/, hugged /hʌɡd/, closed /kləʊzd/. Âm /d/ ở đây rất nhẹ, lưỡi chạm rồi thôi, không đọc thành "đờ" như tiếng Việt.
/07 · Luyện đọc
Luyện đọc nhóm /d/
Đọc liền một nhịp, cuối từ có một âm /d/ nhẹ.
played
/pleɪd/Đã chơi
I played football with Dad. - Con đã chơi đá bóng với bố.
cleaned
/kliːnd/Đã lau dọn
opened
/ˈəʊpənd/Đã mở
smiled
/smaɪld/Đã mỉm cười
cried
/kraɪd/Đã khóc
loved
/lʌvd/Đã yêu thích
/08 · Bảng tra
Bảng tổng hợp 3 cách phát âm ed
In bảng này dán ở góc học tập của con.
| Âm cuối của động từ | Đọc -ed là | Mẹo nhớ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| /t/, /d/ | /ɪd/ | Tiền Đô | wanted, needed, visited |
| /k/, /s/, /ʃ/, /p/, /tʃ/, /θ/, /f/ | /t/ | Khi sang sông phải chờ thu phí | looked, kissed, washed, helped, watched, laughed |
| Nguyên âm và các phụ âm còn lại | /d/ | Còn lại | played, cleaned, lived, hugged, closed |
/ Hay nhầm
Chữ cuối đánh lừa con như thế nào
- fixed /fɪkst/: chữ x đọc là /ks/, âm cuối là /s/, nên đọc /t/.
- hoped /həʊpt/: chữ e cuối không đọc, âm cuối thật là /p/.
- stopped /stɒpt/: gấp đôi chữ p chỉ là chính tả, không đổi cách đọc.
- studied /ˈstʌdid/: âm cuối vẫn là nguyên âm, nên đọc /d/.
/09 · Ngoại lệ
Trường hợp đặc biệt: tính từ đuôi -ed đọc /ɪd/
Một nhóm nhỏ tính từ luôn đọc đuôi -ed là /ɪd/, dù âm đứng trước không phải /t/ hay /d/. Con học thuộc như từ vựng riêng.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | So sánh |
|---|---|---|---|
| naked | /ˈneɪkɪd/ | trần truồng | baked /beɪkt/ |
| wicked | /ˈwɪkɪd/ | độc ác | kicked /kɪkt/ |
| crooked | /ˈkrʊkɪd/ | cong queo, xiêu vẹo | cooked /kʊkt/ |
| ragged | /ˈræɡɪd/ | rách rưới | dragged /dræɡd/ |
| beloved | /bɪˈlʌvɪd/ | yêu quý | loved /lʌvd/ |
| learned (tính từ) | /ˈlɜːnɪd/ | uyên bác | learned (động từ) /lɜːnd/ |
| aged (tính từ) | /ˈeɪdʒɪd/ | cao tuổi | aged ten /eɪdʒd/ - mười tuổi |
/ Lưu ý
Learned và used: một từ, hai cách đọc
learned là quá khứ của learn thì đọc /lɜːnd/: I learned ten new words. Khi là tính từ nghĩa là uyên bác thì đọc /ˈlɜːnɪd/: a learned man. Người Anh cũng viết quá khứ của learn là learnt /lɜːnt/.
used nghĩa là đã dùng thì đọc /juːzd/: I used a pencil. Trong cụm used to (đã từng) lại đọc /juːst/: I used to live in Hue.
/10 · Ba mẹ làm cùng con
Luyện phát âm ed cùng con tại nhà
/ Ba mẹ làm cùng con
Mười phút mỗi tối, học qua chuyện trong ngày
Cách luyện tự nhiên nhất là kể lại việc con vừa làm.
- Tay đặt lên cổ. Cho con đọc "sss" rồi "zzz", "fff" rồi "vvv" với tay đặt trên cổ. Con tự cảm nhận âm nào rung, âm nào không - chìa khoá của cả bài.
- Ba chiếc hộp. Dán nhãn /ɪd/, /t/, /d/ lên ba chiếc hộp. Ba mẹ viết động từ lên thẻ, con đọc to rồi thả vào đúng hộp.
- Hôm nay con đã làm gì?. Buổi tối hỏi con: What did you do today? Con trả lời bằng ba câu có động từ -ed: I played with Minh. I watched TV. I painted a cat.
- Ghi âm và nghe lại. Ghi âm con đọc năm động từ -ed rồi cùng nghe lại. Con sẽ tự nhận ra chỗ mình bỏ mất âm cuối.
/11 · Luyện tập
Bài tập: chọn từ có cách đọc -ed khác
Con đọc to cả bốn từ trước khi chọn, rồi bấm Xem đáp án để kiểm tra.
A. looked - B. wanted - C. needed - D. painted
Xem đáp án
A. looked đọc /t/; ba từ còn lại đọc /ɪd/.
A. played - B. cleaned - C. watched - D. opened
Xem đáp án
C. watched đọc /t/ (âm /tʃ/ - Chờ); ba từ còn lại đọc /d/.
A. danced - B. kissed - C. fixed - D. lived
Xem đáp án
D. lived đọc /d/; ba từ còn lại có âm cuối /s/ nên đọc /t/.
A. started - B. jumped - C. helped - D. cooked
Xem đáp án
A. started đọc /ɪd/ (âm /t/ - Tiền); ba từ còn lại đọc /t/.
A. laughed - B. hugged - C. smiled - D. called
Xem đáp án
A. laughed đọc /t/ vì âm cuối là /f/, dù chữ cuối là gh.
A. visited - B. decided - C. added - D. stopped
Xem đáp án
D. stopped đọc /t/; ba từ còn lại đọc /ɪd/.
Vì sao naked đọc /ˈneɪkɪd/ còn baked đọc /beɪkt/?
Xem đáp án
Baked là quá khứ của bake nên theo quy tắc (âm /k/ → /t/). Naked là tính từ đặc biệt, luôn đọc /ɪd/.
Trong câu I used to swim every day, used đọc thế nào?
Xem đáp án
/juːst/ - trong cụm used to (đã từng), khác với used nghĩa là đã dùng /juːzd/.
/12 · Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
Có mấy cách phát âm ed trong tiếng Anh?
Ba cách: /ɪd/ sau âm /t/ và /d/; /t/ sau các âm vô thanh /k/, /s/, /ʃ/, /p/, /tʃ/, /θ/, /f/; /d/ với các trường hợp còn lại.
Câu thần chú phát âm ed là gì?
Tiền Đô cho nhóm /ɪd/ và Khi sang sông phải chờ thu phí cho nhóm /t/. Không thuộc hai câu này thì đọc /d/.
Con cứ bỏ đuôi -ed khi nói thì có sao không?
Người nghe khó biết con kể chuyện đã qua hay hiện tại. Ba mẹ không cần ngắt lời con; chỉ cần nói lại câu đúng với đuôi -ed rõ ràng để con nghe.
Phát âm ed có giống phát âm s/es không?
Cách nghĩ giống nhau: dựa vào âm cuối của từ gốc, chia ba nhóm. Nhưng âm trong từng nhóm khác nhau, nên cần học riêng hai bộ câu thần chú.
/13 · Đọc tiếp






