Âm hữu thanh
Khi phát âm, dây thanh quản rung. Các âm hữu thanh thường gặp gồm /b/, /d/, /g/, /ð/, /ʒ/, /dʒ/, /m/, /n/, /ŋ/, /l/, /r/, /j/, /w/, /v/, /z/ và các nguyên âm.
Đuôi -ed có thể được phát âm theo 3 cách: /t/, /ɪd/ hoặc /d/. Khi nắm chắc quy tắc này, trẻ sẽ đọc động từ quá khứ tự nhiên hơn, nói tiếng Anh rõ ràng hơn và tự tin hơn trong giao tiếp.
Trước khi học cách phát âm ed, trẻ cần hiểu hai nhóm âm quan trọng: âm hữu thanh và âm vô thanh. Đây là nền tảng giúp con biết vì sao cùng là đuôi -ed nhưng có lúc đọc là /t/, có lúc đọc là /d/.
Khi phát âm, dây thanh quản rung. Các âm hữu thanh thường gặp gồm /b/, /d/, /g/, /ð/, /ʒ/, /dʒ/, /m/, /n/, /ŋ/, /l/, /r/, /j/, /w/, /v/, /z/ và các nguyên âm.
Khi phát âm, dây thanh quản không rung rõ, âm bật ra từ miệng tạo tiếng gió hoặc tiếng bật. Các âm vô thanh gồm /p/, /k/, /f/, /t/, /s/, /θ/, /ʃ/, /tʃ/, /h/.
Hãy nhớ nguyên tắc chính: nhìn vào âm cuối của động từ gốc, không chỉ nhìn chữ cái cuối trên mặt chữ.
Đuôi -ed được phát âm là /t/ khi động từ kết thúc bằng các âm vô thanh sau:
Đuôi -ed được phát âm là /ɪd/ khi động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/.
Đuôi -ed được phát âm là /d/ với các trường hợp còn lại, bao gồm động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc các phụ âm hữu thanh.
Với trẻ nhỏ, việc ghi nhớ bằng câu vui hoặc cụm từ quen thuộc sẽ dễ hơn học thuộc từng âm riêng lẻ. Phụ huynh có thể dùng mẹo dưới đây để con nhớ nhanh hơn.
Đuôi -ed đọc là /ɪd/ khi động từ gốc kết thúc bằng /t/ hoặc /d/. Có thể nhớ nhanh bằng cụm “Tiền Đô”.
Áp dụng cho các âm /k/, /s/, /ʃ/, /p/, /tʃ/, /θ/, /f/. Khi gặp các âm này, đuôi -ed thường đọc là /t/.
Nếu động từ không rơi vào hai nhóm trên, đuôi -ed thường được phát âm là /d/.
Một số từ có đuôi -ed nhưng cách phát âm thay đổi tùy vai trò từ loại hoặc đã trở thành dạng tính từ cố định. Trẻ nên học các từ này như nhóm ngoại lệ.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa / ghi chú |
|---|---|---|
| naked | /ˈneɪkɪd/ | khỏa thân |
| wicked | /ˈwɪkɪd/ | gian trá, xấu xa |
| sacred | /ˈseɪkrɪd/ | thiêng liêng |
| hatred | /ˈheɪtrɪd/ | sự căm ghét |
| wretched | /ˈretʃɪd/ | khốn khổ |
| rugged | /ˈrʌɡɪd/ | gồ ghề, lởm chởm |
| ragged | /ˈræɡɪd/ | rách rưới |
| dogged | /ˈdɒɡɪd/ | kiên cường |
| learned | /ˈlɜːnɪd/ | uyên bác, học rộng |
| learned | /lɜːnd/ | đã học |
| blessed | /ˈblesɪd/ | thiêng liêng, may mắn |
| blessed | /blest/ | được ban phước |
| cursed | /ˈkɜːsɪd/ | đáng ghét, đáng nguyền rủa |
| cursed | /kɜːst/ | đã nguyền rủa |
| crooked | /ˈkrʊkɪd/ | cong, xoắn |
| crooked | /krʊkt/ | lừa đảo, bất chính |
| used | /juːst/ | quen với, trong cấu trúc be used to |
| used | /juːzd/ | đã sử dụng |
| aged | /ˈeɪdʒɪd/ | lớn tuổi |
Khoanh tròn từ có cách phát âm đuôi -ed khác với các từ còn lại trong mỗi câu.
a. worked b. started c. wanted d. decided
a. finished b. watched c. launched d. leaded
a. enjoyed b. happened c. faxed d. joined
a. asked b. interested c. corrected d. naked
a. attracted b. shared c. reserved d. borrowed
a. installed b. informed c. entertained d. stopped
a. produced b. changed c. stayed d. improved
a. wanted b. participated c. invested d. phoned
a. talked b. naked c. walked d. waked
a. traveled b. frightened c. studied d. prepared
Phụ huynh có thể tham khảo thêm các bài viết dưới đây để giúp con củng cố phát âm và học tiếng Anh hiệu quả hơn.
Một số câu hỏi giúp học sinh nắm chắc quy tắc phát âm đuôi -ed trong tiếng Anh.
Có 3 cách phát âm đuôi -ed trong tiếng Anh: /t/, /ɪd/ và /d/. Cách đọc phụ thuộc vào âm cuối của động từ gốc.
Đuôi -ed được phát âm là /t/ khi động từ kết thúc bằng các âm vô thanh như /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/ hoặc /θ/. Ví dụ: helped, looked, watched.
Đuôi -ed được phát âm là /ɪd/ khi động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/. Ví dụ: wanted, started, decided.
Đuôi -ed được phát âm là /d/ với các trường hợp còn lại, bao gồm động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh. Ví dụ: played, learned, used.
Có thể nhớ /ɪd/ bằng “Tiền Đô” cho /t/ và /d/, nhớ /t/ bằng cụm “Khi sang sông phải chờ thu phí” cho các âm /k/, /s/, /ʃ/, /p/, /tʃ/, /θ/, /f/, còn lại thường đọc là /d/.
Có. Một số từ như naked, wicked, sacred, wretched, rugged, blessed, learned, cursed hoặc used có thể có cách phát âm đặc biệt tùy nghĩa và cách dùng.
Khi nắm chắc cách phát âm ed, trẻ sẽ đọc động từ quá khứ rõ ràng hơn, nói tự nhiên hơn và có thêm tự tin trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.