Quần áo là chủ đề gần gũi, dễ học và có thể luyện mỗi ngày khi bé mặc đồ đi học, đi chơi hoặc chuẩn bị ra ngoài. Với bộ từ vựng tiếng Anh về quần áo cho bé, trẻ có thể nói các câu đơn giản như This is my shirt, I wear shoes hoặc My dress is pink.
Bé sẽ học quần áo theo nhóm nào?
Chủ đề quần áo nên được chia thành nhóm trang phục, phụ kiện, giày dép và mẫu câu miêu tả màu sắc/trang phục.
Trang phục
Shirt, T-shirt, dress, skirt, pants, shorts...
Giày dép
Shoes, socks, sandals, boots, sneakers...
Phụ kiện
Hat, cap, scarf, gloves, bag...
Mẫu câu
I wear..., This is my..., My shirt is blue...
Bảng từ vựng tiếng Anh về quần áo cho bé
Dưới đây là các từ vựng quần áo thông dụng, dễ học và thường gặp trong đời sống hằng ngày.
Shirt
/ʃɜːt/Áo sơ mi, áo.
T-shirt
/ˈtiː ʃɜːt/Áo phông, áo thun.
Dress
/dres/Váy liền.
Skirt
/skɜːt/Chân váy.
Pants
/pænts/Quần dài.
Shorts
/ʃɔːts/Quần short.
Jacket
/ˈdʒækɪt/Áo khoác.
Coat
/kəʊt/Áo khoác dày, áo choàng.
Shoes
/ʃuːz/Giày.
Socks
/sɒks/Tất, vớ.
Sandals
/ˈsændlz/Dép quai hậu, xăng đan.
Boots
/buːts/Ủng, bốt.
Hat
/hæt/Mũ.
Cap
/kæp/Mũ lưỡi trai.
Scarf
/skɑːf/Khăn quàng cổ.
Bag
/bæɡ/Cặp, túi.
Mẫu câu tiếng Anh về quần áo cho bé
Sau khi học từ vựng, bé nên luyện câu ngắn để biết cách gọi tên, miêu tả và nói về trang phục của mình.
Cụm từ quần áo kết hợp với màu sắc
Bé nên học quần áo cùng màu sắc để miêu tả trang phục tự nhiên hơn.
Đoạn hội thoại tiếng Anh về quần áo
Bé có thể luyện đoạn hội thoại ngắn dưới đây để hỏi và trả lời về trang phục.
What are you wearing?
Bạn đang mặc gì?
I am wearing a T-shirt and shorts.
Tớ đang mặc áo phông và quần short.
What color is your shirt?
Áo của bạn màu gì?
My shirt is blue.
Áo của tớ màu xanh dương.
Are these your shoes?
Đây có phải giày của bạn không?
Yes, these are my shoes.
Đúng rồi, đây là giày của tớ.
Bài tập nhanh: Bé nhớ được bao nhiêu từ?
Bé hãy đọc câu hỏi, đoán đáp án, sau đó bấm “Xem đáp án”.
Xem đáp án
Đáp án: T-shirt.
Xem đáp án
Đáp án: Dress.
Xem đáp án
Đáp án: These are my shoes.
Xem đáp án
Đáp án: My shirt is blue.
Xem đáp án
Đáp án: Put on your jacket.
Cách giúp bé học từ vựng quần áo nhanh nhớ hơn
Cha mẹ có thể dạy bé bằng chính quần áo hằng ngày của con. Khi bé mặc áo, hãy nói shirt hoặc T-shirt; khi bé đi giày, hãy nói shoes; khi trời lạnh, hãy dùng câu Put on your jacket.
Cho bé học từ vựng tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior
Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, mẫu câu giao tiếp và kỹ năng tiếng Anh qua các chủ đề gần gũi như quần áo, thời tiết, đồ chơi, sở thích, hoạt động hằng ngày và gia đình.
Câu hỏi thường gặp
Quần áo trong tiếng Anh là gì?
Quần áo trong tiếng Anh có thể nói là clothes hoặc clothing. Với trẻ nhỏ, clothes là từ phổ biến và dễ dùng hơn.
Áo phông trong tiếng Anh là gì?
Áo phông trong tiếng Anh là T-shirt, phiên âm /ˈtiː ʃɜːt/.
Giày trong tiếng Anh là gì?
Giày trong tiếng Anh là shoes. Khi nói một đôi giày, có thể dùng a pair of shoes.
“Con đang mặc áo phông” nói tiếng Anh thế nào?
Bé có thể nói: I am wearing a T-shirt.
“Áo của con màu xanh dương” nói tiếng Anh thế nào?
Bé có thể nói: My shirt is blue.
Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Anh về quần áo?
Cha mẹ nên dạy bằng quần áo thật của bé, kết hợp màu sắc và luyện mẫu câu ngắn như This is my shirt, I wear shoes, My dress is pink.






