Clever Junior®

Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần Áo Cho Bé: Mẫu Câu, Hội Thoại, Bài Tập

5 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần Áo Cho Bé: Mẫu Câu, Hội Thoại, Bài Tập

Quần áo là chủ đề gần gũi, dễ học và có thể luyện mỗi ngày khi bé mặc đồ đi học, đi chơi hoặc chuẩn bị ra ngoài. Với bộ từ vựng tiếng Anh về quần áo cho bé, trẻ có thể nói các câu đơn giản như This is my shirt, I wear shoes hoặc My dress is pink.

Clothes learning

Bé sẽ học quần áo theo nhóm nào?

Chủ đề quần áo nên được chia thành nhóm trang phục, phụ kiện, giày dép và mẫu câu miêu tả màu sắc/trang phục.

👕

Trang phục

Shirt, T-shirt, dress, skirt, pants, shorts...

👟

Giày dép

Shoes, socks, sandals, boots, sneakers...

🧢

Phụ kiện

Hat, cap, scarf, gloves, bag...

💬

Mẫu câu

I wear..., This is my..., My shirt is blue...

Bảng từ vựng tiếng Anh về quần áo cho bé

Dưới đây là các từ vựng quần áo thông dụng, dễ học và thường gặp trong đời sống hằng ngày.

👕
Clothes

Shirt

/ʃɜːt/

Áo sơ mi, áo.

👕
Clothes

T-shirt

/ˈtiː ʃɜːt/

Áo phông, áo thun.

👗
Clothes

Dress

/dres/

Váy liền.

👚
Clothes

Skirt

/skɜːt/

Chân váy.

👖
Clothes

Pants

/pænts/

Quần dài.

🩳
Clothes

Shorts

/ʃɔːts/

Quần short.

🧥
Clothes

Jacket

/ˈdʒækɪt/

Áo khoác.

🧥
Clothes

Coat

/kəʊt/

Áo khoác dày, áo choàng.

👟
Footwear

Shoes

/ʃuːz/

Giày.

🧦
Footwear

Socks

/sɒks/

Tất, vớ.

👡
Footwear

Sandals

/ˈsændlz/

Dép quai hậu, xăng đan.

🥾
Footwear

Boots

/buːts/

Ủng, bốt.

🧢
Accessory

Hat

/hæt/

Mũ.

🧢
Accessory

Cap

/kæp/

Mũ lưỡi trai.

🧣
Accessory

Scarf

/skɑːf/

Khăn quàng cổ.

🎒
Accessory

Bag

/bæɡ/

Cặp, túi.

Mẫu câu tiếng Anh về quần áo cho bé

Sau khi học từ vựng, bé nên luyện câu ngắn để biết cách gọi tên, miêu tả và nói về trang phục của mình.

Mẫu câu tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
This is my shirt.
Đây là áo của con.
I wear a T-shirt.
Con mặc áo phông.
My dress is pink.
Váy của con màu hồng.
These are my shoes.
Đây là đôi giày của con.
I have a blue cap.
Con có một chiếc mũ lưỡi trai màu xanh dương.
Put on your jacket.
Hãy mặc áo khoác vào.

Cụm từ quần áo kết hợp với màu sắc

Bé nên học quần áo cùng màu sắc để miêu tả trang phục tự nhiên hơn.

Cụm từ tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
A red T-shirt
Một chiếc áo phông màu đỏ.
A blue jacket
Một chiếc áo khoác màu xanh dương.
A pink dress
Một chiếc váy màu hồng.
Black shoes
Đôi giày màu đen.
White socks
Đôi tất màu trắng.
A yellow hat
Một chiếc mũ màu vàng.

Đoạn hội thoại tiếng Anh về quần áo

Bé có thể luyện đoạn hội thoại ngắn dưới đây để hỏi và trả lời về trang phục.

A

What are you wearing?
Bạn đang mặc gì?

B

I am wearing a T-shirt and shorts.
Tớ đang mặc áo phông và quần short.

A

What color is your shirt?
Áo của bạn màu gì?

B

My shirt is blue.
Áo của tớ màu xanh dương.

A

Are these your shoes?
Đây có phải giày của bạn không?

B

Yes, these are my shoes.
Đúng rồi, đây là giày của tớ.

Bài tập nhanh: Bé nhớ được bao nhiêu từ?

Bé hãy đọc câu hỏi, đoán đáp án, sau đó bấm “Xem đáp án”.

1. “Áo phông” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: T-shirt.

2. “Váy liền” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Dress.

3. “Đây là đôi giày của con” nói tiếng Anh thế nào?
Xem đáp án

Đáp án: These are my shoes.

4. “Áo của con màu xanh dương” nói tiếng Anh thế nào?
Xem đáp án

Đáp án: My shirt is blue.

5. “Hãy mặc áo khoác vào” nói tiếng Anh thế nào?
Xem đáp án

Đáp án: Put on your jacket.

Cách giúp bé học từ vựng quần áo nhanh nhớ hơn

Cha mẹ có thể dạy bé bằng chính quần áo hằng ngày của con. Khi bé mặc áo, hãy nói shirt hoặc T-shirt; khi bé đi giày, hãy nói shoes; khi trời lạnh, hãy dùng câu Put on your jacket.

1. Học bằng đồ thật Dùng chính áo, quần, giày, mũ của bé để gọi tên bằng tiếng Anh.
2. Kết hợp màu sắc Luyện cụm từ như a blue shirt, black shoes, a pink dress để bé nhớ lâu hơn.
3. Luyện khi mặc đồ Hỏi bé “What are you wearing?” để bé trả lời bằng câu đơn giản mỗi ngày.

Cho bé học từ vựng tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior

Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, mẫu câu giao tiếp và kỹ năng tiếng Anh qua các chủ đề gần gũi như quần áo, thời tiết, đồ chơi, sở thích, hoạt động hằng ngày và gia đình.

Khám phá chương trình học →

Câu hỏi thường gặp

Quần áo trong tiếng Anh là gì?

Quần áo trong tiếng Anh có thể nói là clothes hoặc clothing. Với trẻ nhỏ, clothes là từ phổ biến và dễ dùng hơn.

Áo phông trong tiếng Anh là gì?

Áo phông trong tiếng Anh là T-shirt, phiên âm /ˈtiː ʃɜːt/.

Giày trong tiếng Anh là gì?

Giày trong tiếng Anh là shoes. Khi nói một đôi giày, có thể dùng a pair of shoes.

“Con đang mặc áo phông” nói tiếng Anh thế nào?

Bé có thể nói: I am wearing a T-shirt.

“Áo của con màu xanh dương” nói tiếng Anh thế nào?

Bé có thể nói: My shirt is blue.

Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Anh về quần áo?

Cha mẹ nên dạy bằng quần áo thật của bé, kết hợp màu sắc và luyện mẫu câu ngắn như This is my shirt, I wear shoes, My dress is pink.

Bài viết liên quan

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử