Con rùa trong tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, con rùa thường được gọi là turtle. Đây là một danh từ dùng để chỉ loài bò sát có mai cứng.
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em
Rùa là loài vật quen thuộc, chậm rãi, đáng yêu và thường xuất hiện trong truyện cổ tích, tranh ảnh, phim hoạt hình hoặc các bài học về thiên nhiên. Vậy con rùa trong tiếng Anh đọc là gì và bé nên dùng từ này trong câu như thế nào?
Khi bé học từ mới theo chủ đề động vật, việc kết hợp hình ảnh, phát âm, mẫu câu và hoạt động thực hành sẽ giúp bé ghi nhớ tự nhiên hơn.
Từ turtle có âm đầu /t/ và âm giữa /ɜː/. Khi luyện cho trẻ, ba mẹ có thể chia từ thành hai nhịp đơn giản: tur-tle.
Trong tiếng Anh, con rùa thường được gọi là turtle. Đây là một danh từ dùng để chỉ loài bò sát có mai cứng.
Vì là danh từ, turtle có thể đứng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc đi sau các từ chỉ số lượng. Ví dụ: A turtle is swimming.
Ba mẹ có thể cho bé nhìn tranh con rùa, đọc to “turtle” 3 lần, sau đó đặt câu ngắn như: This is a turtle. hoặc The turtle is slow.
Sau khi biết con rùa trong tiếng Anh là turtle, bé có thể luyện nói bằng những câu ngắn, quen thuộc và dễ áp dụng.
Bé có thể mở rộng vốn từ theo chủ đề động vật, môi trường sống và thiên nhiên để nhớ từ “turtle” trong ngữ cảnh rộng hơn.
Con rùa. Ví dụ: A turtle is slow.
Rùa biển. Ví dụ: Sea turtles live in the ocean.
Động vật. Ví dụ: A turtle is an animal.
Vỏ, mai. Ví dụ: A turtle has a hard shell.
Quả trứng. Ví dụ: Turtles lay eggs.
Loài bò sát. Rùa là một loài bò sát có mai cứng.
Sự tuyệt chủng. Ví dụ: Some animals are in danger of extinction.
Bãi biển. Ví dụ: We saw turtles on the beach.
Ngoài nghĩa là con rùa, từ turtle còn xuất hiện trong cụm turn turtle. Cụm này thường dùng để nói về một chiếc thuyền hoặc vật bị lật úp.
Ba mẹ có thể cùng con làm nhanh 3 câu dưới đây để ôn lại từ vựng và mẫu câu vừa học.
A. tiger B. turtle C. table
Đáp án: B. turtleA _____ has a hard shell.
Đáp án: turtleSea turtles live in the ocean.
Đáp án: Rùa biển sống ở đại dương.Sau khi cùng con học từ vựng theo chủ đề, ba mẹ có thể sử dụng các công cụ miễn phí của Clever Junior® để tìm khóa học và lộ trình phù hợp hơn.
Gợi ý khóa học theo độ tuổi, mục tiêu và nhu cầu học tiếng Anh của con.
Dùng công cụSo sánh các chương trình để ba mẹ lựa chọn lộ trình phù hợp hơn.
Xem so sánhĐăng ký kiểm tra trình độ để được tư vấn chương trình sát năng lực của con.
Đặt lịchBài kiểm tra nhanh giúp ba mẹ có thêm dữ liệu tham khảo ban đầu.
Làm bài testKiểm tra nhanh mức độ sẵn sàng trước khi bắt đầu lộ trình học.
Kiểm tra nhanh
Từ những từ đơn giản như turtle, trẻ có thể mở rộng vốn từ, luyện phát âm, đặt câu và hình thành niềm yêu thích tiếng Anh qua từng chủ đề gần gũi.
Một số câu hỏi ngắn giúp ba mẹ và bé ôn lại bài học từ vựng con rùa trong tiếng Anh.
Con rùa trong tiếng Anh là turtle. Từ này thường được phát âm là /ˈtɜːtl/ hoặc /ˈtɜːrtl/.
Trong nghĩa “con rùa”, turtle là danh từ. Ví dụ: A turtle has a hard shell.
Rùa biển trong tiếng Anh là sea turtle. Ví dụ: Sea turtles live in the ocean.
Turn turtle là một cụm từ dùng để chỉ việc lật úp, thường dùng khi nói về tàu, thuyền hoặc vật bị lật ngược.
Ba mẹ có thể cho bé nhìn tranh con rùa, đọc to “turtle”, sau đó luyện các câu đơn giản như This is a turtle, The turtle is slow hoặc Turtles lay eggs.
Có. Clever Junior® xây dựng bài học theo các chủ đề gần gũi với trẻ như động vật, gia đình, trường học, đồ chơi, màu sắc, thiên nhiên và các hoạt động thường ngày.