Clever Junior®
Con rùa trong tiếng Anh đọc là gì? Cách phát âm Turtle và mẫu câu cho bé
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em

Con rùa trong tiếng Anh đọc là gì? Cùng bé học từ “turtle” thật dễ nhớ

Rùa là loài vật quen thuộc, chậm rãi, đáng yêu và thường xuất hiện trong truyện cổ tích, tranh ảnh, phim hoạt hình hoặc các bài học về thiên nhiên. Vậy con rùa trong tiếng Anh đọc là gì và bé nên dùng từ này trong câu như thế nào?

🐢
Turtle = con rùa Phát âm thường gặp: /ˈtɜːtl/ hoặc /ˈtɜːrtl/. Đây là danh từ, có thể dùng làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
Turtle
/ˈtɜːtl/
Con rùa
Con rùa trong tiếng Anh là turtle

Học từ vựng qua hình ảnh, câu ví dụ và trò chơi nhỏ

Khi bé học từ mới theo chủ đề động vật, việc kết hợp hình ảnh, phát âm, mẫu câu và hoạt động thực hành sẽ giúp bé ghi nhớ tự nhiên hơn.

Pronunciation

Cách đọc từ “turtle” cho bé

Từ turtle có âm đầu /t/ và âm giữa /ɜː/. Khi luyện cho trẻ, ba mẹ có thể chia từ thành hai nhịp đơn giản: tur-tle.

turtle /ˈtɜːtl/ Cách đọc phổ biến trong tiếng Anh Anh.
turtle /ˈtɜːrtl/ Cách đọc có âm /r/ rõ hơn, thường gặp trong tiếng Anh Mỹ.
01

Con rùa trong tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, con rùa thường được gọi là turtle. Đây là một danh từ dùng để chỉ loài bò sát có mai cứng.

02

“Turtle” dùng trong câu như thế nào?

Vì là danh từ, turtle có thể đứng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc đi sau các từ chỉ số lượng. Ví dụ: A turtle is swimming.

03

Ghi nhớ nhanh cho trẻ

Ba mẹ có thể cho bé nhìn tranh con rùa, đọc to “turtle” 3 lần, sau đó đặt câu ngắn như: This is a turtle. hoặc The turtle is slow.

Mẫu câu với Turtle

Ví dụ dễ hiểu giúp bé dùng từ “turtle” ngay lập tức

Sau khi biết con rùa trong tiếng Anh là turtle, bé có thể luyện nói bằng những câu ngắn, quen thuộc và dễ áp dụng.

Look! There are five turtles. Nhìn kìa! Có 5 con rùa.
The turtles are swimming. Những con rùa đang bơi.
Do turtles have teeth? Rùa có răng không nhỉ?
Sea turtles have a long lifespan. Rùa biển có tuổi thọ khá cao.
Did you know turtles lay eggs? Bạn có biết rùa đẻ trứng không?
You are slow like a turtle. Cậu chậm như một con rùa vậy.
We went to see turtles on the beach. Chúng tớ đã đi xem rùa ở bãi biển.
Biologists released some turtles into the sea. Các nhà sinh vật học đã thả một số con rùa xuống biển.
Plastic can harm sea turtles. Đồ nhựa có thể gây hại cho rùa biển.
Từ vựng liên quan

Học thêm từ vựng tiếng Anh về rùa và động vật

Bé có thể mở rộng vốn từ theo chủ đề động vật, môi trường sống và thiên nhiên để nhớ từ “turtle” trong ngữ cảnh rộng hơn.

🐢

turtle

/ˈtɜːtl/ hoặc /ˈtɜːrtl/

Con rùa. Ví dụ: A turtle is slow.

🌊

sea turtle

/siː ˈtɜːtl/

Rùa biển. Ví dụ: Sea turtles live in the ocean.

🐾

animal

/ˈænɪml/

Động vật. Ví dụ: A turtle is an animal.

🛡️

shell

/ʃel/

Vỏ, mai. Ví dụ: A turtle has a hard shell.

🥚

egg

/eɡ/

Quả trứng. Ví dụ: Turtles lay eggs.

🌿

reptile

/ˈreptaɪl/

Loài bò sát. Rùa là một loài bò sát có mai cứng.

⚠️

extinction

/ɪkˈstɪŋkʃn/

Sự tuyệt chủng. Ví dụ: Some animals are in danger of extinction.

🏖️

beach

/biːtʃ/

Bãi biển. Ví dụ: We saw turtles on the beach.

Idiom nhỏ cho bé lớn

“Turn turtle” nghĩa là gì?

Ngoài nghĩa là con rùa, từ turtle còn xuất hiện trong cụm turn turtle. Cụm này thường dùng để nói về một chiếc thuyền hoặc vật bị lật úp.

turn turtle = lật úp, lật ngửa như rùa.
Ví dụ: The boat turned turtle in the storm.
Fun facts

Một vài điều thú vị về rùa

  • Rùa có mai cứng giúp bảo vệ cơ thể.
  • Một số loài rùa sống ở biển, một số sống ở nước ngọt hoặc trên cạn.
  • Rùa đẻ trứng, vì vậy bé có thể học câu: Turtles lay eggs.
  • Rùa biển có thể sống rất lâu và cần được bảo vệ khỏi rác thải nhựa.
Mini Practice

Bài luyện tập nhỏ: Bé nhớ từ “turtle” chưa?

Ba mẹ có thể cùng con làm nhanh 3 câu dưới đây để ôn lại từ vựng và mẫu câu vừa học.

1. Con rùa trong tiếng Anh là gì?

A. tiger B. turtle C. table

Đáp án: B. turtle

2. Điền từ còn thiếu

A _____ has a hard shell.

Đáp án: turtle

3. Dịch câu này

Sea turtles live in the ocean.

Đáp án: Rùa biển sống ở đại dương.
Công cụ hỗ trợ phụ huynh

Ba mẹ muốn chọn lộ trình tiếng Anh phù hợp cho con?

Sau khi cùng con học từ vựng theo chủ đề, ba mẹ có thể sử dụng các công cụ miễn phí của Clever Junior® để tìm khóa học và lộ trình phù hợp hơn.

🎯

Chọn khóa học phù hợp

Gợi ý khóa học theo độ tuổi, mục tiêu và nhu cầu học tiếng Anh của con.

Dùng công cụ
⚖️

So sánh khóa học

So sánh các chương trình để ba mẹ lựa chọn lộ trình phù hợp hơn.

Xem so sánh
📅

Đặt lịch kiểm tra đầu vào

Đăng ký kiểm tra trình độ để được tư vấn chương trình sát năng lực của con.

Đặt lịch
🧩

Mini Placement Test

Bài kiểm tra nhanh giúp ba mẹ có thêm dữ liệu tham khảo ban đầu.

Làm bài test
🌱

Con đã sẵn sàng học tiếng Anh chưa?

Kiểm tra nhanh mức độ sẵn sàng trước khi bắt đầu lộ trình học.

Kiểm tra nhanh

Cùng Clever Junior® biến mỗi từ vựng thành một khám phá thú vị

Từ những từ đơn giản như turtle, trẻ có thể mở rộng vốn từ, luyện phát âm, đặt câu và hình thành niềm yêu thích tiếng Anh qua từng chủ đề gần gũi.

FAQ

Câu hỏi thường gặp về từ “turtle”

Một số câu hỏi ngắn giúp ba mẹ và bé ôn lại bài học từ vựng con rùa trong tiếng Anh.

Con rùa trong tiếng Anh đọc là gì?

Con rùa trong tiếng Anh là turtle. Từ này thường được phát âm là /ˈtɜːtl/ hoặc /ˈtɜːrtl/.

“Turtle” là danh từ hay động từ?

Trong nghĩa “con rùa”, turtle là danh từ. Ví dụ: A turtle has a hard shell.

Rùa biển trong tiếng Anh là gì?

Rùa biển trong tiếng Anh là sea turtle. Ví dụ: Sea turtles live in the ocean.

“Turn turtle” nghĩa là gì?

Turn turtle là một cụm từ dùng để chỉ việc lật úp, thường dùng khi nói về tàu, thuyền hoặc vật bị lật ngược.

Bé nên học từ “turtle” như thế nào để dễ nhớ?

Ba mẹ có thể cho bé nhìn tranh con rùa, đọc to “turtle”, sau đó luyện các câu đơn giản như This is a turtle, The turtle is slow hoặc Turtles lay eggs.

Clever Junior® có chương trình học từ vựng theo chủ đề không?

Có. Clever Junior® xây dựng bài học theo các chủ đề gần gũi với trẻ như động vật, gia đình, trường học, đồ chơi, màu sắc, thiên nhiên và các hoạt động thường ngày.

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử