Clever Junior®
Từ Vựng Tiếng Anh Về Bộ Phận Cơ Thể Cho Bé: Mẫu Câu, Hội Thoại, Bài Tập
Body Parts Vocabulary for Kids

Từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể cho bé

Bộ phận cơ thể là chủ đề nền tảng giúp trẻ mô tả bản thân, làm theo hướng dẫn trong lớp học và chơi các trò vận động bằng tiếng Anh. Với bộ từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể cho bé, trẻ có thể nói các câu đơn giản như This is my head, I have two eyes hoặc Touch your nose.

👦 Head 👀 Eyes 👂 Ears 👃 Nose 👄 Mouth ✋ Hands
Body learning

Bé sẽ học bộ phận cơ thể theo nhóm nào?

Chủ đề này nên được chia thành nhóm phần đầu, tay chân, giác quan và mẫu câu vận động để bé dễ ghi nhớ hơn.

👦

Phần đầu

Head, hair, face, eyes, ears, nose, mouth...

Tay và chân

Arm, hand, finger, leg, foot, toe...

👀

Giác quan

See, hear, smell, taste, touch...

💬

Mẫu câu vận động

Touch your nose, clap your hands, stamp your feet...

Bảng từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể cho bé

Dưới đây là các từ vựng cơ bản và thông dụng nhất về bộ phận cơ thể, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.

👦
Head

Head

/hed/

Cái đầu.

💇
Head

Hair

/heə(r)/

Tóc.

🙂
Head

Face

/feɪs/

Khuôn mặt.

👀
Head

Eyes

/aɪz/

Đôi mắt.

👂
Head

Ears

/ɪəz/

Đôi tai.

👃
Head

Nose

/nəʊz/

Mũi.

👄
Head

Mouth

/maʊθ/

Miệng.

🦷
Head

Teeth

/tiːθ/

Răng.

💪
Arms

Arm

/ɑːm/

Cánh tay.

Arms

Hand

/hænd/

Bàn tay.

☝️
Arms

Finger

/ˈfɪŋɡə(r)/

Ngón tay.

🦵
Legs

Leg

/leɡ/

Chân.

🦶
Legs

Foot

/fʊt/

Bàn chân.

🦶
Legs

Toe

/təʊ/

Ngón chân.

🧍
Body

Body

/ˈbɒdi/

Cơ thể.

❤️
Body

Heart

/hɑːt/

Trái tim.

Mẫu câu tiếng Anh về bộ phận cơ thể cho bé

Sau khi học từ vựng, bé nên luyện mẫu câu để biết cách gọi tên, mô tả và làm theo hướng dẫn.

Mẫu câu tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
This is my head.
Đây là đầu của con.
I have two eyes.
Con có hai mắt.
I can see with my eyes.
Con có thể nhìn bằng mắt.
I can hear with my ears.
Con có thể nghe bằng tai.
Touch your nose.
Hãy chạm vào mũi của con.
Clap your hands.
Hãy vỗ tay.
Stamp your feet.
Hãy giậm chân.
Open your mouth.
Hãy mở miệng ra.

Cụm từ vận động với bộ phận cơ thể

Bé có thể học từ vựng qua hành động thật để ghi nhớ nhanh và phản xạ tự nhiên hơn.

Cụm từ tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
Touch your head
Chạm vào đầu.
Close your eyes
Nhắm mắt lại.
Open your mouth
Mở miệng ra.
Raise your hand
Giơ tay lên.
Clap your hands
Vỗ tay.
Stamp your feet
Giậm chân.

Đoạn hội thoại tiếng Anh về bộ phận cơ thể

Bé có thể luyện đoạn hội thoại ngắn dưới đây để hỏi và trả lời về bộ phận cơ thể.

A

What is this?
Đây là gì?

B

This is my nose.
Đây là mũi của tớ.

A

How many eyes do you have?
Bạn có mấy mắt?

B

I have two eyes.
Tớ có hai mắt.

A

Can you clap your hands?
Bạn có thể vỗ tay không?

B

Yes, I can clap my hands.
Có, tớ có thể vỗ tay.

Bài tập nhanh: Bé nhớ được bao nhiêu từ?

Bé hãy đọc câu hỏi, đoán đáp án, sau đó bấm “Xem đáp án”.

1. “Cái đầu” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Head.

2. “Đôi mắt” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Eyes.

3. “Con có hai mắt” nói tiếng Anh thế nào?
Xem đáp án

Đáp án: I have two eyes.

4. “Hãy chạm vào mũi của con” nói tiếng Anh thế nào?
Xem đáp án

Đáp án: Touch your nose.

5. “Hãy vỗ tay” nói tiếng Anh thế nào?
Xem đáp án

Đáp án: Clap your hands.

Cách giúp bé học từ vựng bộ phận cơ thể nhanh nhớ hơn

Cha mẹ có thể dạy bé bằng trò chơi vận động. Ví dụ, nói Touch your head để bé chạm vào đầu, Clap your hands để bé vỗ tay, hoặc Stamp your feet để bé giậm chân. Cách học này giúp trẻ nhớ từ bằng hành động thay vì chỉ học thuộc.

1. Học qua hành động Dùng các lệnh ngắn như touch, clap, raise, stamp để bé vừa nghe vừa làm theo.
2. Học qua bài hát Các bài hát về head, shoulders, knees and toes giúp bé nhớ từ rất nhanh.
3. Học qua câu đơn Sau khi biết từ, hãy luyện câu như I have two eyes hoặc This is my hand.

Cho bé học từ vựng tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior

Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, mẫu câu giao tiếp và kỹ năng tiếng Anh qua các chủ đề gần gũi như bộ phận cơ thể, quần áo, thời tiết, đồ chơi, hoạt động hằng ngày và gia đình.

Khám phá chương trình học →

Câu hỏi thường gặp

Bộ phận cơ thể trong tiếng Anh là gì?

Bộ phận cơ thể trong tiếng Anh là body parts.

“Cái đầu” trong tiếng Anh là gì?

“Cái đầu” trong tiếng Anh là head, phiên âm /hed/.

“Đôi mắt” trong tiếng Anh là gì?

“Đôi mắt” trong tiếng Anh là eyes. Bé có thể nói: I have two eyes.

“Hãy chạm vào mũi của con” nói tiếng Anh thế nào?

Bé có thể nói hoặc làm theo lệnh: Touch your nose.

“Hãy vỗ tay” nói tiếng Anh thế nào?

Bé có thể nói: Clap your hands.

Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể?

Cha mẹ nên dạy bằng trò chơi vận động, bài hát, tranh ảnh và mẫu câu ngắn như This is my head, I have two eyes, Touch your nose.

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử