Từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể cho bé
Bộ phận cơ thể là chủ đề nền tảng giúp trẻ mô tả bản thân, làm theo hướng dẫn trong lớp học và chơi các trò vận động bằng tiếng Anh. Với bộ từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể cho bé, trẻ có thể nói các câu đơn giản như This is my head, I have two eyes hoặc Touch your nose.
Bé sẽ học bộ phận cơ thể theo nhóm nào?
Chủ đề này nên được chia thành nhóm phần đầu, tay chân, giác quan và mẫu câu vận động để bé dễ ghi nhớ hơn.
Bảng từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể cho bé
Dưới đây là các từ vựng cơ bản và thông dụng nhất về bộ phận cơ thể, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Head
/hed/Cái đầu.
Hair
/heə(r)/Tóc.
Face
/feɪs/Khuôn mặt.
Eyes
/aɪz/Đôi mắt.
Ears
/ɪəz/Đôi tai.
Nose
/nəʊz/Mũi.
Mouth
/maʊθ/Miệng.
Teeth
/tiːθ/Răng.
Arm
/ɑːm/Cánh tay.
Hand
/hænd/Bàn tay.
Finger
/ˈfɪŋɡə(r)/Ngón tay.
Leg
/leɡ/Chân.
Foot
/fʊt/Bàn chân.
Toe
/təʊ/Ngón chân.
Body
/ˈbɒdi/Cơ thể.
Heart
/hɑːt/Trái tim.
Mẫu câu tiếng Anh về bộ phận cơ thể cho bé
Sau khi học từ vựng, bé nên luyện mẫu câu để biết cách gọi tên, mô tả và làm theo hướng dẫn.
Cụm từ vận động với bộ phận cơ thể
Bé có thể học từ vựng qua hành động thật để ghi nhớ nhanh và phản xạ tự nhiên hơn.
Đoạn hội thoại tiếng Anh về bộ phận cơ thể
Bé có thể luyện đoạn hội thoại ngắn dưới đây để hỏi và trả lời về bộ phận cơ thể.
What is this?
Đây là gì?
This is my nose.
Đây là mũi của tớ.
How many eyes do you have?
Bạn có mấy mắt?
I have two eyes.
Tớ có hai mắt.
Can you clap your hands?
Bạn có thể vỗ tay không?
Yes, I can clap my hands.
Có, tớ có thể vỗ tay.
Bài tập nhanh: Bé nhớ được bao nhiêu từ?
Bé hãy đọc câu hỏi, đoán đáp án, sau đó bấm “Xem đáp án”.
Xem đáp án
Đáp án: Head.
Xem đáp án
Đáp án: Eyes.
Xem đáp án
Đáp án: I have two eyes.
Xem đáp án
Đáp án: Touch your nose.
Xem đáp án
Đáp án: Clap your hands.
Cách giúp bé học từ vựng bộ phận cơ thể nhanh nhớ hơn
Cha mẹ có thể dạy bé bằng trò chơi vận động. Ví dụ, nói Touch your head để bé chạm vào đầu, Clap your hands để bé vỗ tay, hoặc Stamp your feet để bé giậm chân. Cách học này giúp trẻ nhớ từ bằng hành động thay vì chỉ học thuộc.
Cho bé học từ vựng tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior
Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, mẫu câu giao tiếp và kỹ năng tiếng Anh qua các chủ đề gần gũi như bộ phận cơ thể, quần áo, thời tiết, đồ chơi, hoạt động hằng ngày và gia đình.
Câu hỏi thường gặp
Bộ phận cơ thể trong tiếng Anh là gì?
Bộ phận cơ thể trong tiếng Anh là body parts.
“Cái đầu” trong tiếng Anh là gì?
“Cái đầu” trong tiếng Anh là head, phiên âm /hed/.
“Đôi mắt” trong tiếng Anh là gì?
“Đôi mắt” trong tiếng Anh là eyes. Bé có thể nói: I have two eyes.
“Hãy chạm vào mũi của con” nói tiếng Anh thế nào?
Bé có thể nói hoặc làm theo lệnh: Touch your nose.
“Hãy vỗ tay” nói tiếng Anh thế nào?
Bé có thể nói: Clap your hands.
Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể?
Cha mẹ nên dạy bằng trò chơi vận động, bài hát, tranh ảnh và mẫu câu ngắn như This is my head, I have two eyes, Touch your nose.





