Tên các con vật hoang dã bằng tiếng Anh cho bé
Thế giới động vật hoang dã luôn hấp dẫn trẻ nhỏ với sư tử, hổ, voi, hươu cao cổ, ngựa vằn và nhiều loài vật thú vị khác. Khi học tên các con vật hoang dã bằng tiếng Anh, bé sẽ mở rộng vốn từ, biết cách miêu tả con vật và tự tin nói về thiên nhiên bằng tiếng Anh.
Học từ vựng con vật hoang dã theo nhóm
Bé sẽ ghi nhớ nhanh hơn khi chia động vật hoang dã thành các nhóm nhỏ: thú săn mồi, động vật ăn cỏ, động vật rừng, chim hoang dã và bò sát.
Tên các con vật hoang dã bằng tiếng Anh thông dụng
Dưới đây là bộ từ vựng con vật hoang dã thường gặp nhất, có phiên âm và nghĩa tiếng Việt để bé dễ đọc, dễ nhớ.
Lion
/ˈlaɪən/Sư tử.
Tiger
/ˈtaɪɡə(r)/Con hổ.
Leopard
/ˈlepəd/Báo hoa mai.
Wolf
/wʊlf/Chó sói.
Fox
/fɒks/Con cáo.
Elephant
/ˈelɪfənt/Con voi.
Giraffe
/dʒəˈrɑːf/Hươu cao cổ.
Rhino
/ˈraɪnəʊ/Tê giác.
Hippo
/ˈhɪpəʊ/Hà mã.
Zebra
/ˈzebrə/Ngựa vằn.
Monkey
/ˈmʌŋki/Con khỉ.
Gorilla
/ɡəˈrɪlə/Khỉ đột.
Bear
/beə(r)/Con gấu.
Panda
/ˈpændə/Gấu trúc.
Eagle
/ˈiːɡl/Đại bàng.
Owl
/aʊl/Cú mèo.
Crocodile
/ˈkrɒkədaɪl/Cá sấu.
Snake
/sneɪk/Con rắn.
Lizard
/ˈlɪzəd/Thằn lằn.
Shark
/ʃɑːk/Cá mập.
Cách học tên con vật hoang dã bằng tiếng Anh nhanh hơn
Chủ đề động vật hoang dã rất dễ học qua hình ảnh, tiếng kêu, đặc điểm cơ thể và trò chơi đoán con vật.
Các mẫu câu tiếng Anh với con vật hoang dã
Sau khi học từ vựng, bé nên luyện thêm câu ngắn để biết cách dùng từ trong giao tiếp.
Đoạn hội thoại tiếng Anh về động vật hoang dã
Bé có thể luyện đoạn hội thoại ngắn dưới đây để hỏi và trả lời về con vật hoang dã yêu thích.
What is your favorite wild animal?
Con vật hoang dã yêu thích của bạn là gì?
My favorite wild animal is a panda. It is cute.
Con vật hoang dã yêu thích của tớ là gấu trúc. Nó rất dễ thương.
I like elephants. They are big and smart.
Tớ thích voi. Chúng to lớn và thông minh.
Bài tập nhanh: Bé nhớ được bao nhiêu từ?
Bé hãy đọc câu hỏi, đoán đáp án, sau đó bấm “Xem đáp án”.
Xem đáp án
Đáp án: Lion.
Xem đáp án
Đáp án: Tiger.
Xem đáp án
Đáp án: Elephant.
Xem đáp án
Đáp án: Giraffe.
Xem đáp án
Đáp án: Zebra.
Tổng kết
Chủ đề tên các con vật hoang dã bằng tiếng Anh giúp bé mở rộng vốn từ về thiên nhiên, động vật và thế giới xung quanh. Khi học qua hình ảnh, đặc điểm, môi trường sống và câu mẫu, bé sẽ ghi nhớ từ vựng tự nhiên hơn.
Cha mẹ có thể luyện cùng bé bằng các câu đơn giản như I like lions, A tiger is strong, An elephant is very big hoặc My favorite wild animal is a panda.
Cho bé học tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior
Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, giao tiếp và tư duy ngôn ngữ qua các chủ đề gần gũi, hình ảnh sinh động và hoạt động lớp học phù hợp theo độ tuổi.
Câu hỏi thường gặp
Tên các con vật hoang dã bằng tiếng Anh thường gặp là gì?
Một số từ thường gặp gồm lion, tiger, leopard, wolf, fox, elephant, giraffe, rhino, hippo, zebra, monkey, gorilla, bear, panda, eagle, owl, crocodile, snake và shark.
“Động vật hoang dã” trong tiếng Anh là gì?
“Động vật hoang dã” trong tiếng Anh là wild animals. Nếu nói về một con vật cụ thể, bé có thể dùng wild animal.
“Con thích sư tử” nói tiếng Anh thế nào?
Bé có thể nói: I like lions.
“Con vật hoang dã yêu thích của con là...” nói tiếng Anh thế nào?
Bé có thể nói: My favorite wild animal is... Ví dụ: My favorite wild animal is a panda.
Làm sao để bé nhớ từ vựng động vật hoang dã nhanh hơn?
Bé nên học qua hình ảnh, môi trường sống, đặc điểm con vật, trò chơi đoán con vật và luyện câu mẫu ngắn như I like..., It has..., My favorite wild animal is...





