Ví dụ các đoạn hội thoại tiếng Anh về cuộc hẹn
Dưới đây là những đoạn hội thoại tiếng Anh về cuộc hẹn trong các hoàn cảnh khác nhau. Mời bạn đọc tham khảo!Mẫu hội thoại về cuộc hẹn trước
A: Hello, An. I'm so glad to see you again. Chào An. Tớ rất vui khi gặp lại cậu. B: Hi Linh. Chào Linh.
A: Long to see you. Minh and I will have dinner together today. Would you like to join us?
Thật lâu mới gặp lại cậu. Tớ và Minh sẽ ăn tối cùng nhau hôm nay. Cậu có thể tham gia với chúng tớ không?
B: Yes, it's fine. Thanks for inviting me.
Được, được đó. Cảm ơn vì đã mời tớ nhé.
A: That's great! Can we meet at 8 p.m at the Chinese restaurant?
Thật tuyệt vời! Chúng ta có thể gặp nhau lúc 8 giờ tối tại nhà hàng Trung Hoa được không nhỉ?
B: Of course. I will come in time. See you then.
Tất nhiên rồi. Tớ sẽ đến đúng giờ. Gặp cậu sau nhé.
A: Thank you and goodbye!
Cảm ơn cậu, tạm biệt nhé!
Mẫu đoạn hội thoại về đặt cuộc hẹn dịch vụ qua điện thoại
A: Hello, I'd like to see the dentist, please. Xin chào. Làm ơn cho tôi gặp nha sĩ. B: Sorry, the dentist is not here. Do you want to make an appointment with the dentist? Xin lỗi anh, nha sĩ hiện không có ở đây. Bạn có muốn đặt trước một cuộc hẹn với nha sĩ không? A: Oh, yes. Ồ. Có. B: When would you like to meet the dentist? Khi nào bạn có thể gặp nha sĩ? A: Is tomorrow possible? Vào ngày mai có được không nhỉ? B: Yes. What time shall you come to the hospital? Được ạ. Bạn muốn đến bệnh viện vào giờ nào? A: Can I meet him at 9 a.m? Tôi có thể gặp ông ấy lúc 9 giờ sáng có được không? B: Please wait a minute. I'll check for you. Xin chờ trong một phút. Tôi sẽ kiểm tra lại giúp bạn. A: Ok. Được. B: He can meet you at 9 a.m tomorrow. You have to leave your information to finish this process. Ông ấy có thể gặp bạn vào lúc 9 giờ sáng ngày mai nhé. Bạn phải để lại thông tin để kết thúc đặt hẹn. A: My name is Nam and I'm 28 years old. My phone number is 4670987. Tên tôi là Nam và tôi 28 tuổi. Số điện thoại của tôi là 4670987. B: Ok, thank you. See you then. Được rồi, cảm ơn bạn. Hẹn gặp lại bạn sau. A: Thank you. Cảm ơn.Các mẫu câu sắp xếp cuộc hẹn trong tiếng Anh thường dùng
Để ứng dụng tốt trong thực tế, Clever Junior mời bạn đọc tham khảo những mẫu câu được sử dụng trong các đoạn hội thoại tiếng Anh về cuộc hẹn ngay bên dưới nhé!
Mẫu câu mời người khác tham gia buổi hẹn
Khi đã sắp xếp cuộc hẹn và muốn mời người khác tham gia cùng, bé có thể tham khảo một số mẫu câu dưới đây:- Are you free/available on Thursday/in the morning... ? (Bạn rảnh rỗi vào thứ 6/buổi sáng... chứ?)
- Can we study together on July 15th? (Chúng ta có thể học với nhau vào ngày 15 tháng 7 được không?)
- I have a plan. Would you like to join? (Tớ có một kế hoạch này. Cậu có muốn tham gia không?)
Mẫu câu đồng ý trong đoạn hội thoại tiếng Anh về cuộc hẹn
Nếu đồng ý tham gia cuộc hẹn, các con có thể đáp lại với các mẫu câu:- Yes, of course. (Ồ, được thôi!)
- Yes, I'm free on that day. (Được, tớ rảnh vào hôm đó.)
- No problem, I can join... (Không thành vấn đề, tớ có thể tham gia...)
Mẫu câu không đồng ý tham gia cuộc hẹn
Nếu không đồng ý hoặc đã có kế hoạch khác, một số mẫu câu mà bé có thể sử dụng để từ chối là:- So sorry. I have another appointment. (Mình xin lỗi. Mình đã có cuộc hẹn khác mất rồi).
- I'm so sorry. I don't have time in that day. (Rất tiếc. Mình không có thời gian vào hôm đó).
- I don't think that I can join with you. (Mình không nghĩ rằng mình có thể tham gia với cậu được).






