Clever Junior®
TEFL, TESOL, TESL là gì? Thuật ngữ cần biết cho giáo viên tiếng Anh | Clever Junior®
Teacher Glossary

TEFL, TESOL, TESL là gì? Cẩm nang thuật ngữ cho giáo viên tiếng Anh

Bạn có biết ý nghĩa của các từ viết tắt như TEFL, TESOL, TESL, ESL hay CELTA không? Nếu bạn đang bắt đầu hành trình trở thành giáo viên dạy tiếng Anh, việc hiểu rõ các thuật ngữ này là bước đầu rất quan trọng.

Bài viết dưới đây tổng hợp các thuật ngữ, chứng chỉ và kỳ thi phổ biến trong ngành giảng dạy tiếng Anh, giúp bạn tự tin hơn khi tìm hiểu cơ hội nghề nghiệp, khóa đào tạo và tiêu chuẩn tuyển dụng giáo viên.

ELT

English Language Teaching

Nắm thuật ngữ đúng giúp giáo viên đọc yêu cầu tuyển dụng, chọn chứng chỉ phù hợp và định hướng nghề nghiệp rõ ràng hơn.

TEFL TESOL TESL CELTA YL
TEFL Giảng dạy tiếng Anh như một ngoại ngữ, thường dùng khi học viên sống ở quốc gia không dùng tiếng Anh là ngôn ngữ chính.
TESOL Khái niệm rộng hơn, chỉ việc giảng dạy tiếng Anh cho người nói các ngôn ngữ khác.
TESL Giảng dạy tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai, thường trong môi trường nơi tiếng Anh được dùng rộng rãi.
Start here Muốn trở thành giáo viên tiếng Anh, hãy bắt đầu từ việc hiểu đúng thuật ngữ, bối cảnh giảng dạy và loại chứng chỉ phù hợp.
Tổng quan

Vì sao giáo viên tiếng Anh cần hiểu các thuật ngữ này?

Trong ngành giảng dạy tiếng Anh, các thuật ngữ như TEFL, TESOL, TESL, ESL, EFL, CEFR, CELTA hay TKT xuất hiện rất thường xuyên trong mô tả công việc, hồ sơ tuyển dụng, khóa học đào tạo giáo viên và tài liệu học thuật.

Việc phân biệt đúng các thuật ngữ này giúp ứng viên hiểu mình đang dạy đối tượng nào, trong bối cảnh nào, cần chứng chỉ gì và nên phát triển năng lực sư phạm theo hướng nào.

Ghi nhớ nhanh: TEFL thiên về dạy tiếng Anh như ngoại ngữ; TESL thiên về dạy tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai; TESOL là thuật ngữ bao quát hơn, thường dùng cho lĩnh vực đào tạo giáo viên tiếng Anh nói chung.
Core terms

TEFL, TESOL và TESL khác nhau như thế nào?

Ba thuật ngữ này có liên quan chặt chẽ, nhưng không hoàn toàn giống nhau. Điểm khác biệt chính nằm ở bối cảnh học viên sử dụng tiếng Anh.

Foreign Language

TEFL

Teaching English as a Foreign Language – Giảng dạy tiếng Anh như một ngoại ngữ.

  • Phổ biến ở các quốc gia không dùng tiếng Anh là ngôn ngữ chính.
  • Học viên học tiếng Anh cho học tập, giao tiếp, du lịch hoặc công việc.
  • Ví dụ: dạy tiếng Anh cho học sinh Việt Nam tại Việt Nam.
Broad umbrella

TESOL

Teaching English to Speakers of Other Languages – Giảng dạy tiếng Anh cho người nói các ngôn ngữ khác.

  • Là thuật ngữ rộng, bao quát cả TEFL và TESL trong nhiều bối cảnh.
  • Thường dùng trong tên chứng chỉ, chương trình đào tạo hoặc ngành học.
  • Phù hợp với giáo viên muốn có định hướng giảng dạy linh hoạt.
Second Language

TESL

Teaching English as a Second Language – Giảng dạy tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai.

  • Thường dùng khi học viên sống trong môi trường tiếng Anh được sử dụng rộng rãi.
  • Học viên cần tiếng Anh để học tập, sinh sống và hòa nhập xã hội.
  • Ví dụ: dạy tiếng Anh cho người nhập cư tại quốc gia nói tiếng Anh.
ESL / EFL Glossary

Thuật ngữ phổ biến trong giảng dạy tiếng Anh

Dưới đây là các từ viết tắt thường gặp trong tài liệu giảng dạy, chương trình học, tuyển dụng giáo viên và quản lý học thuật.

EFLEnglish as a Foreign LanguageTiếng Anh như một ngoại ngữ.
ESLEnglish as a Second LanguageTiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai.
CALLComputer Assisted Language LearningHọc ngôn ngữ có sự hỗ trợ của máy tính.
CEFRCommon European FrameworkKhung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ.
DoSDirector of StudiesGiám đốc học thuật.
EAPEnglish for Academic PurposesTiếng Anh học thuật.
ELLEnglish Language LearnerNgười học tiếng Anh.
ELTEnglish Language TeachingGiảng dạy hoặc đào tạo tiếng Anh.
ESPEnglish for Specific PurposesTiếng Anh chuyên ngành.
K-12Kindergarten to 12th GradeTừ Mẫu giáo đến Lớp 12.
L1First LanguageNgôn ngữ thứ nhất hoặc tiếng mẹ đẻ của học viên.
L2Second LanguageNgôn ngữ thứ hai của học viên.
STT / LTTStudent / Learner Talking TimeThời gian học viên nói trong lớp.
TPRTotal Physical ResponsePhương pháp học ngôn ngữ thông qua vận động cơ thể.
TTTTeacher Talking TimeThời gian giáo viên nói trong lớp.
YLYoung LearnersHọc viên nhỏ tuổi, thường dưới 16 tuổi.
Teaching certificates

Các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh phổ biến

Khi ứng tuyển vị trí giáo viên tiếng Anh, chứng chỉ giảng dạy có thể là một lợi thế quan trọng bên cạnh năng lực ngôn ngữ và kinh nghiệm lớp học.

Chứng chỉ đào tạo giáo viên

  • CELTA: Certificate in English Language Teaching to Adults – Chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh cho người lớn.
  • CELT-P: Certificate in English Language Teaching – Primary – Chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh bậc Tiểu học.
  • DELTA: Diploma in English Language Teaching to Adults – Bằng Diploma về giảng dạy tiếng Anh cho người lớn.
  • TKT: Teaching Knowledge Test – Bài kiểm tra kiến thức giảng dạy.
  • PGCE: Post Graduate Certificate in Education – Chứng chỉ sau đại học về giáo dục.
  • IDLTM: International Diploma in Language Teaching Management – Bằng Diploma quốc tế về quản lý giảng dạy ngôn ngữ.
  • ICELT: In-service Certificate in English Language Teaching – Chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh dành cho giáo viên đang giảng dạy.

Các kỳ thi tiếng Anh thường gặp

  • IELTS: International English Language Testing System – Hệ thống kiểm tra tiếng Anh quốc tế.
  • TOEFL: Test of English as a Foreign Language – Bài kiểm tra tiếng Anh như một ngoại ngữ.
  • TOEIC: Test of English for International Communication – Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế.
  • KET: Key English Test hoặc Cambridge English: Key – Bài kiểm tra tiếng Anh cơ bản.
  • PET: Preliminary English Test hoặc Cambridge English: Preliminary – Bài kiểm tra tiếng Anh sơ cấp.
  • FCE: First Certificate in English hoặc Cambridge English: First – Chứng chỉ tiếng Anh tổng quát.
  • CAE / CPE: Cambridge English Advanced / Proficiency – Các chứng chỉ năng lực tiếng Anh nâng cao.
  • YLE: Cambridge Young Learners English Tests – Bài kiểm tra tiếng Anh cho học sinh nhỏ tuổi.
Career path

Nên bắt đầu từ đâu nếu muốn trở thành giáo viên tiếng Anh?

Một lộ trình cơ bản sẽ giúp ứng viên chuẩn bị hồ sơ nghề nghiệp tốt hơn trước khi ứng tuyển vào các trung tâm Anh ngữ.

Bước 1 Củng cố năng lực tiếng Anh Ứng viên nên có nền tảng tiếng Anh tốt, đặc biệt là phát âm, giao tiếp, ngữ pháp và kỹ năng lớp học.
Bước 2 Hiểu đối tượng học viên Dạy trẻ em, thiếu niên hay người lớn sẽ cần phương pháp, tài liệu và kỹ năng quản lý lớp khác nhau.
Bước 3 Chọn chứng chỉ phù hợp TEFL/TESOL thường là lựa chọn phổ biến cho người mới bắt đầu; CELTA/TKT phù hợp với định hướng chuyên sâu hơn.
Bước 4 Tích lũy kinh nghiệm lớp học Thực hành giảng dạy, trợ giảng, quan sát lớp và phản hồi học thuật giúp giáo viên phát triển nhanh hơn.
Câu hỏi thường gặp

TEFL, TESOL, TESL là gì?

Một số câu hỏi thường gặp dành cho người mới tìm hiểu ngành giảng dạy tiếng Anh.

TEFL là gì?

TEFL là viết tắt của Teaching English as a Foreign Language, nghĩa là giảng dạy tiếng Anh như một ngoại ngữ. Thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh học viên học tiếng Anh tại quốc gia không dùng tiếng Anh là ngôn ngữ chính.

TESOL là gì?

TESOL là viết tắt của Teaching English to Speakers of Other Languages, nghĩa là giảng dạy tiếng Anh cho người nói các ngôn ngữ khác. Đây là thuật ngữ rộng, thường dùng trong đào tạo giáo viên tiếng Anh.

TESL là gì?

TESL là viết tắt của Teaching English as a Second Language, nghĩa là giảng dạy tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai. Thuật ngữ này thường dùng trong môi trường nơi tiếng Anh được sử dụng rộng rãi trong đời sống, học tập hoặc công việc.

TEFL và TESOL khác nhau như thế nào?

TEFL thường nhấn mạnh bối cảnh dạy tiếng Anh như ngoại ngữ, còn TESOL là thuật ngữ rộng hơn, bao quát việc dạy tiếng Anh cho người nói các ngôn ngữ khác trong nhiều bối cảnh khác nhau.

Muốn dạy tiếng Anh cho trẻ em nên học chứng chỉ nào?

Ứng viên có thể bắt đầu với các chứng chỉ TEFL hoặc TESOL có nội dung về Young Learners. Nếu muốn chuyên sâu hơn, có thể tìm hiểu thêm TKT, CELT-P hoặc các khóa đào tạo phương pháp giảng dạy trẻ em.

CELTA có giống TEFL không?

CELTA là một chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh cụ thể, thường tập trung vào giảng dạy người lớn. TEFL là thuật ngữ rộng hơn, chỉ lĩnh vực hoặc chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh như ngoại ngữ.

Bắt đầu hành trình trở thành giáo viên tiếng Anh chuyên nghiệp

Hiểu đúng thuật ngữ, chọn đúng chứng chỉ và tích lũy kinh nghiệm giảng dạy là những bước quan trọng để phát triển sự nghiệp trong ngành đào tạo tiếng Anh.

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử