Clever Junior®
Tên các loại bánh ngọt bằng tiếng Anh: Từ vựng, phiên âm, ví dụ cho bé
Sweet Vocabulary for Kids

Tên các loại bánh ngọt bằng tiếng Anh

Bánh ngọt là món ăn quen thuộc và rất hấp dẫn với trẻ nhỏ. Vậy bé đã biết tên các loại bánh ngọt bằng tiếng Anh như cake, cupcake, croissant, donut, muffin hay pancake chưa? Cùng Clever Junior khám phá bài học từ vựng thật “ngon mắt” này nhé!

🍰 Cake 🥐 Croissant 🍩 Donut 🧁 Cupcake 🥞 Pancake
Bakery menu

Học từ vựng theo nhóm bánh

Thay vì học một danh sách dài, bé có thể ghi nhớ nhanh hơn khi chia từ vựng thành từng nhóm: bánh ngọt, bánh quy, bánh mì, bánh nướng chảo và bánh có nhân.

🍰

Bánh ngọt

Cake, cupcake, muffin, tart, pie...

🍪

Bánh quy

Cookie, biscuit, pretzel...

🥐

Bánh mì & pastry

Bread, croissant, bagel, sandwich...

🥞

Bánh ăn sáng

Pancake, waffle, crepe, scone...

Tên các loại bánh ngọt bằng tiếng Anh thông dụng

Dưới đây là bộ từ vựng thường gặp nhất, có phiên âm và nghĩa tiếng Việt để bé dễ đọc, dễ nhớ.

Tên các loại bánh ngọt bằng tiếng Anh
Bé có thể học từ vựng bánh ngọt qua hình ảnh, màu sắc và tình huống thực tế trong tiệm bánh.
Mẫu câu tiếng Anh với các loại bánh ngọt
Luyện câu mẫu giúp bé không chỉ nhớ từ đơn lẻ mà còn biết dùng từ trong giao tiếp hằng ngày.
Sweet

Cake

/keɪk/

Bánh ngọt nói chung.

Small cake

Cupcake

/ˈkʌpkeɪk/

Bánh nướng cỡ nhỏ.

French

Croissant

/krəˈsɑːnt/

Bánh sừng bò.

Sweet

Donut

/ˈdəʊnʌt/

Bánh rán ngọt hình vòng.

Cookie

Biscuit

/ˈbɪskɪt/

Bánh quy.

Cookie

Cookie

/ˈkʊki/

Bánh quy, thường có hạt hoặc chocolate chip.

Breakfast

Pancake

/ˈpænkeɪk/

Bánh kếp, bánh nướng chảo.

Breakfast

Waffle

/ˈwɒfl/

Bánh quế nướng.

Pastry

Pastry

/ˈpeɪstri/

Bánh ngọt nhiều lớp.

Thin cake

Crepe

/kreɪp/

Bánh crepe, bánh kếp mỏng.

Fruit

Tart

/tɑːt/

Bánh tart, thường có nhân hoa quả.

Filling

Pie

/paɪ/

Bánh pie, bánh có nhân.

Bread

Bread

/bred/

Bánh mì nói chung.

Bread

Bagel

/ˈbeɪɡl/

Bánh mì vòng.

Bread

Sandwich

/ˈsænwɪtʃ/

Bánh mì sandwich, bánh mì gối kẹp nhân.

British

Scone

/skəʊn/

Bánh scone, bánh ăn nhanh kiểu Anh.

Japanese

Mochi

/ˈməʊtʃi/

Bánh mochi Nhật Bản.

Snack

Pretzel

/ˈpretsl/

Bánh mì xoắn, bánh quy xoắn.

Fried

Fritter

/ˈfrɪtə(r)/

Bánh chiên lăn bột.

Middle East

Knafeh

/kuːˈnɑːfə/

Bánh ngọt phô mai phủ siro.

Làm sao để bé thuộc từ vựng các loại bánh nhanh hơn?

Cha mẹ có thể biến chủ đề bánh ngọt thành một trò chơi nhỏ để bé vừa học vừa tưởng tượng như đang đi tiệm bánh.

1. Học bằng flashcard Dùng thẻ có hình ảnh, từ tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt để bé nhìn là nhớ.
2. Học qua video Video giúp bé nghe cách phát âm, nhìn hình dạng bánh và ghi nhớ tự nhiên hơn.
3. Học qua thực tế Khi đi tiệm bánh, cha mẹ có thể hỏi: “What is this?” để bé trả lời bằng tiếng Anh.

Các mẫu câu tiếng Anh với tên bánh ngọt

Sau khi học từ vựng, bé nên luyện thêm câu mẫu để biết cách dùng từ trong giao tiếp.

Mẫu câu
Nghĩa tiếng Việt
I want a cup of tea and a croissant.
Tôi muốn một cốc trà và một chiếc bánh sừng bò.
Pastries are popular in Portugal.
Bánh ngọt nhiều lớp rất phổ biến ở Bồ Đào Nha.
He always eats a pretzel at lunch.
Anh ấy luôn ăn một chiếc bánh mì xoắn vào bữa trưa.
Do you like a muffin or a crepe?
Bạn thích bánh muffin hay bánh crepe hơn?
I bought cupcakes for my children.
Tôi đã mua bánh cupcake cho các con của mình.
My sister likes chocolate cookies.
Chị gái/em gái tôi thích bánh quy chocolate.

Đoạn hội thoại sử dụng tên các loại bánh ngọt bằng tiếng Anh

Bé có thể luyện đoạn hội thoại ngắn dưới đây để nhớ cách hỏi và trả lời về món bánh yêu thích.

A

Do you like sandwiches or bagels?
Bạn thích bánh sandwich hay bánh mì vòng hơn?

B

I love sandwiches. I often eat sandwiches with eggs or peanut butter.
Tớ thích sandwich. Tớ thường ăn sandwich với trứng hoặc bơ đậu phộng.

A

That sounds good. I prefer bagels because they are soft and sweet.
Nghe hay đấy. Tớ thích bánh mì vòng hơn vì chúng mềm và ngọt.

Bài tập nhanh: Bé nhớ được bao nhiêu từ?

Bé hãy đọc câu hỏi, đoán đáp án, sau đó bấm “Xem đáp án”.

1. “Bánh sừng bò” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Croissant.

2. “Bánh rán ngọt hình vòng” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Donut.

3. “Bánh nướng cỡ nhỏ” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Cupcake.

4. “Bánh quế nướng” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Waffle.

5. “Bánh mì vòng” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Bagel.

Tổng kết

Chủ đề tên các loại bánh ngọt bằng tiếng Anh rất gần gũi với trẻ nhỏ, vì các con có thể nhìn thấy những món bánh này trong đời sống hằng ngày. Khi học qua hình ảnh, flashcard, video và ví dụ thực tế, bé sẽ ghi nhớ từ vựng nhanh hơn và biết cách dùng trong câu.

Cha mẹ có thể cùng bé luyện mỗi ngày bằng cách hỏi tên bánh, đọc lại phiên âm và đặt câu đơn giản như I like cupcakes, I want a croissant hoặc This is a donut.

Cho bé học tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior

Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, giao tiếp và tư duy ngôn ngữ qua các chủ đề gần gũi, hình ảnh sinh động và hoạt động lớp học phù hợp theo độ tuổi.

Khám phá chương trình học →

Câu hỏi thường gặp

Tên các loại bánh ngọt bằng tiếng Anh thường gặp là gì?

Một số từ thường gặp gồm cake, cupcake, croissant, donut, muffin, pancake, waffle, cookie, biscuit, tart, pie, mochi, sandwich và bagel.

“Bánh ngọt” trong tiếng Anh là gì?

“Bánh ngọt” thường được gọi là cake nếu nói chung về bánh ngọt. Một số loại bánh ngọt nhiều lớp có thể gọi là pastry.

“Bánh sừng bò” tiếng Anh là gì?

“Bánh sừng bò” trong tiếng Anh là croissant, phiên âm thường gặp là /krəˈsɑːnt/.

Cookie và biscuit khác nhau thế nào?

Cả hai đều có thể dịch là bánh quy. Trong tiếng Anh Mỹ, cookie thường dùng phổ biến hơn cho bánh quy ngọt; trong tiếng Anh Anh, biscuit là cách gọi rất thông dụng.

Làm sao để bé nhớ từ vựng bánh ngọt nhanh hơn?

Bé nên học qua flashcard, hình ảnh, video phát âm và tình huống thực tế như đi tiệm bánh, gọi tên bánh hoặc đặt câu đơn giản với từng từ.

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử