Đồ ăn là chủ đề rất gần gũi với trẻ nhỏ. Khi học tên các loại đồ ăn bằng tiếng Anh, bé không chỉ mở rộng vốn từ mà còn biết cách nói về món mình thích, gọi món đơn giản và giao tiếp tự tin hơn trong đời sống hằng ngày.
Học từ vựng đồ ăn theo nhóm
Thay vì học từng từ rời rạc, bé sẽ nhớ nhanh hơn khi chia từ vựng thành nhóm: món chính, đồ ăn nhanh, rau củ, trái cây, món tráng miệng và đồ ăn sáng.
Món chính
Rice, noodles, soup, chicken, fish...
Đồ ăn nhanh
Burger, pizza, fries, sandwich...
Rau củ
Carrot, potato, tomato, broccoli...
Trái cây & tráng miệng
Apple, banana, cake, ice cream...
Tên các loại đồ ăn bằng tiếng Anh thông dụng
Dưới đây là bộ từ vựng đồ ăn thường gặp nhất, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt để bé dễ đọc, dễ nhớ.
Rice
/raɪs/Cơm, gạo.
Noodles
/ˈnuːdlz/Mì, bún, phở dạng sợi.
Soup
/suːp/Súp, canh.
Chicken
/ˈtʃɪkɪn/Thịt gà.
Fish
/fɪʃ/Cá.
Beef
/biːf/Thịt bò.
Egg
/eɡ/Trứng.
Bread
/bred/Bánh mì.
Pizza
/ˈpiːtsə/Bánh pizza.
Burger
/ˈbɜːɡə(r)/Bánh burger.
Fries
/fraɪz/Khoai tây chiên.
Sandwich
/ˈsænwɪtʃ/Bánh sandwich.
Carrot
/ˈkærət/Cà rốt.
Potato
/pəˈteɪtəʊ/Khoai tây.
Tomato
/təˈmɑːtəʊ/Cà chua.
Broccoli
/ˈbrɒkəli/Bông cải xanh.
Apple
/ˈæpl/Quả táo.
Banana
/bəˈnɑːnə/Quả chuối.
Cake
/keɪk/Bánh ngọt.
Ice cream
/ˌaɪs ˈkriːm/Kem.
Cách học tên đồ ăn bằng tiếng Anh nhanh hơn
Chủ đề đồ ăn rất dễ học nếu cha mẹ biến bài học thành một trò chơi trong bữa ăn, khi đi siêu thị hoặc lúc xem thực đơn.
Các mẫu câu tiếng Anh với đồ ăn
Khi đã biết từ vựng, bé có thể luyện thêm câu ngắn để dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Đoạn hội thoại tiếng Anh về đồ ăn
Bé có thể luyện đoạn hội thoại ngắn dưới đây để hỏi và trả lời về món ăn yêu thích.
What is your favorite food?
Món ăn yêu thích của bạn là gì?
My favorite food is pizza. I also like fries.
Món ăn yêu thích của tớ là pizza. Tớ cũng thích khoai tây chiên.
I like noodles and chicken. They are delicious.
Tớ thích mì và thịt gà. Chúng rất ngon.
Bài tập nhanh: Bé nhớ được bao nhiêu từ?
Bé hãy đọc câu hỏi, đoán đáp án, sau đó bấm “Xem đáp án”.
Xem đáp án
Đáp án: Rice.
Xem đáp án
Đáp án: Chicken.
Xem đáp án
Đáp án: Fries.
Xem đáp án
Đáp án: Apple.
Xem đáp án
Đáp án: Ice cream.
Tổng kết
Chủ đề tên các loại đồ ăn bằng tiếng Anh rất gần gũi và dễ học với trẻ nhỏ. Khi bé học qua hình ảnh, bữa ăn hằng ngày, câu mẫu và hội thoại ngắn, vốn từ sẽ được ghi nhớ tự nhiên hơn.
Cha mẹ có thể luyện cùng bé bằng các câu đơn giản như I like rice, I want some soup, Can I have an apple? hoặc My favorite food is pizza.
Cho bé học tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior
Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, giao tiếp và tư duy ngôn ngữ qua các chủ đề gần gũi, hình ảnh sinh động và hoạt động lớp học phù hợp theo độ tuổi.
Câu hỏi thường gặp
Tên các loại đồ ăn bằng tiếng Anh thường gặp là gì?
Một số từ thường gặp gồm rice, noodles, soup, chicken, fish, beef, egg, bread, pizza, burger, fries, sandwich, carrot, potato, apple, banana, cake và ice cream.
“Đồ ăn” trong tiếng Anh là gì?
“Đồ ăn” trong tiếng Anh là food. Khi nói về một món ăn cụ thể, bé có thể dùng dish hoặc meal tùy ngữ cảnh.
“Món ăn yêu thích của con là...” nói tiếng Anh thế nào?
Bé có thể nói: My favorite food is... Ví dụ: My favorite food is pizza.
Làm sao để bé nhớ từ vựng đồ ăn nhanh hơn?
Bé nên học qua hình ảnh, flashcard, bữa ăn thực tế và luyện câu mẫu ngắn như I like..., I want..., Can I have...?
“Con muốn một ít cơm” nói tiếng Anh thế nào?
Bé có thể nói: I want some rice, please.






