Clever Junior®

Tên các loại đồ ăn bằng tiếng Anh cho bé: Từ vựng, phiên âm, ví dụ

5 phút đọc

Tên các loại đồ ăn bằng tiếng Anh cho bé: Từ vựng, phiên âm, ví dụ

Đồ ăn là chủ đề rất gần gũi với trẻ nhỏ. Khi học tên các loại đồ ăn bằng tiếng Anh, bé không chỉ mở rộng vốn từ mà còn biết cách nói về món mình thích, gọi món đơn giản và giao tiếp tự tin hơn trong đời sống hằng ngày.

Food menu

Học từ vựng đồ ăn theo nhóm

Thay vì học từng từ rời rạc, bé sẽ nhớ nhanh hơn khi chia từ vựng thành nhóm: món chính, đồ ăn nhanh, rau củ, trái cây, món tráng miệng và đồ ăn sáng.

🍚

Món chính

Rice, noodles, soup, chicken, fish...

🍔

Đồ ăn nhanh

Burger, pizza, fries, sandwich...

🥦

Rau củ

Carrot, potato, tomato, broccoli...

🍎

Trái cây & tráng miệng

Apple, banana, cake, ice cream...

Tên các loại đồ ăn bằng tiếng Anh thông dụng

Dưới đây là bộ từ vựng đồ ăn thường gặp nhất, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt để bé dễ đọc, dễ nhớ.

Main food

Rice

/raɪs/

Cơm, gạo.

Main food

Noodles

/ˈnuːdlz/

Mì, bún, phở dạng sợi.

Main food

Soup

/suːp/

Súp, canh.

Protein

Chicken

/ˈtʃɪkɪn/

Thịt gà.

Protein

Fish

/fɪʃ/

Cá.

Protein

Beef

/biːf/

Thịt bò.

Breakfast

Egg

/eɡ/

Trứng.

Bread

Bread

/bred/

Bánh mì.

Fast food

Pizza

/ˈpiːtsə/

Bánh pizza.

Fast food

Burger

/ˈbɜːɡə(r)/

Bánh burger.

Fast food

Fries

/fraɪz/

Khoai tây chiên.

Fast food

Sandwich

/ˈsænwɪtʃ/

Bánh sandwich.

Vegetable

Carrot

/ˈkærət/

Cà rốt.

Vegetable

Potato

/pəˈteɪtəʊ/

Khoai tây.

Vegetable

Tomato

/təˈmɑːtəʊ/

Cà chua.

Vegetable

Broccoli

/ˈbrɒkəli/

Bông cải xanh.

Fruit

Apple

/ˈæpl/

Quả táo.

Fruit

Banana

/bəˈnɑːnə/

Quả chuối.

Dessert

Cake

/keɪk/

Bánh ngọt.

Dessert

Ice cream

/ˌaɪs ˈkriːm/

Kem.

Cách học tên đồ ăn bằng tiếng Anh nhanh hơn

Chủ đề đồ ăn rất dễ học nếu cha mẹ biến bài học thành một trò chơi trong bữa ăn, khi đi siêu thị hoặc lúc xem thực đơn.

1. Học qua hình ảnh Dùng flashcard đồ ăn để bé nhìn hình, đọc từ và đoán nghĩa.
2. Học trong bữa ăn Khi ăn cơm, cha mẹ có thể hỏi: “What is this?” để bé trả lời “rice”, “chicken”, “soup”.
3. Học qua câu mẫu Bé nên đặt câu đơn giản như “I like pizza” hoặc “I want an apple”.

Các mẫu câu tiếng Anh với đồ ăn

Khi đã biết từ vựng, bé có thể luyện thêm câu ngắn để dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Mẫu câu tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
I like pizza.
Con thích pizza.
I don’t like broccoli.
Con không thích bông cải xanh.
I want some rice, please.
Con muốn một ít cơm ạ.
Can I have an apple?
Con có thể lấy một quả táo không ạ?
My favorite food is noodles.
Món ăn yêu thích của con là mì/phở/bún.
This soup is delicious.
Món súp/canh này rất ngon.

Đoạn hội thoại tiếng Anh về đồ ăn

Bé có thể luyện đoạn hội thoại ngắn dưới đây để hỏi và trả lời về món ăn yêu thích.

A

What is your favorite food?
Món ăn yêu thích của bạn là gì?

B

My favorite food is pizza. I also like fries.
Món ăn yêu thích của tớ là pizza. Tớ cũng thích khoai tây chiên.

A

I like noodles and chicken. They are delicious.
Tớ thích mì và thịt gà. Chúng rất ngon.

Bài tập nhanh: Bé nhớ được bao nhiêu từ?

Bé hãy đọc câu hỏi, đoán đáp án, sau đó bấm “Xem đáp án”.

1. “Cơm” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Rice.

2. “Thịt gà” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Chicken.

3. “Khoai tây chiên” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Fries.

4. “Quả táo” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Apple.

5. “Kem” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Ice cream.

Tổng kết

Chủ đề tên các loại đồ ăn bằng tiếng Anh rất gần gũi và dễ học với trẻ nhỏ. Khi bé học qua hình ảnh, bữa ăn hằng ngày, câu mẫu và hội thoại ngắn, vốn từ sẽ được ghi nhớ tự nhiên hơn.

Cha mẹ có thể luyện cùng bé bằng các câu đơn giản như I like rice, I want some soup, Can I have an apple? hoặc My favorite food is pizza.

Cho bé học tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior

Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, giao tiếp và tư duy ngôn ngữ qua các chủ đề gần gũi, hình ảnh sinh động và hoạt động lớp học phù hợp theo độ tuổi.

Khám phá chương trình học →

Câu hỏi thường gặp

Tên các loại đồ ăn bằng tiếng Anh thường gặp là gì?

Một số từ thường gặp gồm rice, noodles, soup, chicken, fish, beef, egg, bread, pizza, burger, fries, sandwich, carrot, potato, apple, banana, cake và ice cream.

“Đồ ăn” trong tiếng Anh là gì?

“Đồ ăn” trong tiếng Anh là food. Khi nói về một món ăn cụ thể, bé có thể dùng dish hoặc meal tùy ngữ cảnh.

“Món ăn yêu thích của con là...” nói tiếng Anh thế nào?

Bé có thể nói: My favorite food is... Ví dụ: My favorite food is pizza.

Làm sao để bé nhớ từ vựng đồ ăn nhanh hơn?

Bé nên học qua hình ảnh, flashcard, bữa ăn thực tế và luyện câu mẫu ngắn như I like..., I want..., Can I have...?

“Con muốn một ít cơm” nói tiếng Anh thế nào?

Bé có thể nói: I want some rice, please.

Bài viết liên quan

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử