Từ vựng tiếng Anh về gia đình cho bé
Gia đình là một trong những chủ đề đầu tiên trẻ nên học khi bắt đầu tiếng Anh. Với bộ từ vựng tiếng Anh về gia đình cho bé, trẻ có thể gọi tên người thân, giới thiệu gia đình và nói những câu đơn giản như “This is my mother” hay “I love my family”.
Bé sẽ học những nhóm từ nào?
Chủ đề gia đình nên được chia thành các nhóm nhỏ để bé dễ nhớ: bố mẹ, anh chị em, ông bà, họ hàng và các mẫu câu giới thiệu người thân.
Bảng từ vựng tiếng Anh về gia đình cho bé
Dưới đây là những từ vựng cơ bản và thông dụng nhất về gia đình, có phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Father
/ˈfɑːðə(r)/Bố, cha.
Mother
/ˈmʌðə(r)/Mẹ.
Dad
/dæd/Bố, ba, cách gọi thân mật.
Mom
/mɒm/Mẹ, má, cách gọi thân mật.
Brother
/ˈbrʌðə(r)/Anh trai hoặc em trai.
Sister
/ˈsɪstə(r)/Chị gái hoặc em gái.
Baby
/ˈbeɪbi/Em bé.
Family
/ˈfæməli/Gia đình.
Grandfather
/ˈɡrænfɑːðə(r)/Ông.
Grandmother
/ˈɡrænmʌðə(r)/Bà.
Grandpa
/ˈɡrænpɑː/Ông, cách gọi thân mật.
Grandma
/ˈɡrænmɑː/Bà, cách gọi thân mật.
Uncle
/ˈʌŋkl/Chú, bác, cậu.
Aunt
/ɑːnt/Cô, dì, bác gái.
Cousin
/ˈkʌzn/Anh/chị/em họ.
Parents
/ˈpeərənts/Bố mẹ, cha mẹ.
Mẫu câu tiếng Anh về gia đình cho bé
Sau khi học từ vựng, bé nên luyện các mẫu câu ngắn để biết cách giới thiệu người thân.
Đoạn hội thoại tiếng Anh về gia đình
Bé có thể luyện đoạn hội thoại ngắn dưới đây để hỏi và trả lời về gia đình.
Who is this?
Đây là ai vậy?
This is my mother.
Đây là mẹ của tớ.
Do you have a brother?
Bạn có anh/em trai không?
Yes, I have one brother.
Có, tớ có một anh/em trai.
Do you love your family?
Bạn có yêu gia đình của mình không?
Yes, I love my family very much.
Có, tớ rất yêu gia đình của tớ.
Bài tập nhanh: Bé nhớ được bao nhiêu từ?
Bé hãy đọc câu hỏi, đoán đáp án, sau đó bấm “Xem đáp án”.
Xem đáp án
Đáp án: Father hoặc Dad.
Xem đáp án
Đáp án: Mother hoặc Mom.
Xem đáp án
Đáp án: Brother.
Xem đáp án
Đáp án: Grandmother hoặc Grandma.
Xem đáp án
Đáp án: I love my family.
Cách giúp bé học từ vựng gia đình nhanh nhớ hơn
Cha mẹ có thể dùng ảnh gia đình thật để bé học từ vựng. Ví dụ, chỉ vào ảnh và hỏi: Who is this? Sau đó gợi ý bé trả lời: This is my father, This is my mother hoặc This is my sister.
Khi bé đã quen từ, hãy mở rộng thành câu dài hơn như: My father is tall, My mother is kind, I have one brother hoặc I love my family very much.
Cho bé học tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior
Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, mẫu câu giao tiếp và kỹ năng tiếng Anh qua các chủ đề gần gũi như gia đình, trường học, đồ ăn, con vật và cảm xúc.
Câu hỏi thường gặp
Gia đình trong tiếng Anh là gì?
Gia đình trong tiếng Anh là family, phiên âm /ˈfæməli/.
Bố mẹ trong tiếng Anh là gì?
Bố mẹ trong tiếng Anh là parents. Bố là father hoặc dad, mẹ là mother hoặc mom.
Anh trai và em trai trong tiếng Anh nói thế nào?
Cả anh trai và em trai đều có thể gọi là brother. Nếu cần phân biệt, có thể dùng older brother là anh trai và younger brother là em trai.
Chị gái và em gái trong tiếng Anh nói thế nào?
Cả chị gái và em gái đều có thể gọi là sister. Nếu cần phân biệt, có thể dùng older sister là chị gái và younger sister là em gái.
“Đây là mẹ của con” nói tiếng Anh thế nào?
Bé có thể nói: This is my mother.
Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Anh về gia đình?
Cha mẹ nên dùng ảnh gia đình thật, flashcard, trò chơi hỏi đáp và mẫu câu ngắn như This is my..., I have..., I love... để bé ghi nhớ tự nhiên hơn.





