Clever Junior®
17 tính từ tiếng Anh mô tả phong cảnh thành phố | Clever Junior®
City Vocabulary

Tính từ tiếng Anh mô tả phong cảnh thành phố

Các tính từ tiếng Anh mô tả phong cảnh thành phố giúp trẻ tự tin chia sẻ cảm xúc về những hình ảnh quen thuộc: một thành phố cổ kính, hiện đại, nhộn nhịp, quyến rũ hay đôi khi khói bụi. Cùng Clever Junior® khám phá 17 từ vựng thông dụng và các cụm từ hay về đời sống đô thị.

City word route

Stop 1: Learn city adjectives
Stop 2: Add useful city phrases
Stop 3: Build short sentences
Stop 4: Describe your own city
17 adjectives Ancient, bustling, charming, contemporary, cosmopolitan, picturesque và nhiều từ khác.
City phrases Các cụm từ mô tả nhịp sống, giao thông, tiện nghi và áp lực cuộc sống thành thị.
Easy examples Câu ví dụ song ngữ giúp trẻ hiểu ngữ cảnh và biết cách sử dụng từ trong câu.
Describe a city Khi có đủ tính từ, trẻ có thể nói về thành phố mình sống, nơi từng đi du lịch hoặc địa điểm yêu thích bằng tiếng Anh.
Vì sao nên học chủ đề này?

Từ vựng mô tả thành phố giúp trẻ nói tiếng Anh sinh động hơn

Khi nói về một thành phố, trẻ không chỉ cần biết tên địa điểm mà còn cần biết cách mô tả cảm nhận: thành phố đó đẹp, đông đúc, hiện đại, cổ kính, thu hút du khách hay bị ô nhiễm.

Nhóm tính từ này đặc biệt hữu ích trong giao tiếp, viết đoạn văn ngắn, thuyết trình về quê hương, kể lại chuyến du lịch hoặc luyện các chủ đề miêu tả trong tiếng Anh.

Describe places City life Travel vocabulary Speaking practice Writing support
17 City Adjectives

17 tính từ tiếng Anh mô tả phong cảnh thành phố thông dụng

Dưới đây là các tính từ phổ biến kèm nghĩa và ví dụ. Phụ huynh có thể cho trẻ đọc từng từ, sau đó tự thay địa danh để luyện câu mới.

Ancient

01
Cổ kính

The Imperial City of Hue is an ancient place. (Kinh thành Huế là một nơi cổ kính.)

Beautiful

02
Đẹp

Hanoi is very beautiful in spring. (Hà Nội rất đẹp vào mùa xuân.)

Boring

03
Buồn tẻ, không hấp dẫn

That place is boring at night. There aren't many fun places to explore. (Nơi đó khá buồn tẻ vào ban đêm.)

Bustling

04
Đông đúc, hối hả

Ho Chi Minh City is one of the most bustling cities in Vietnam. (TP.HCM là một trong những thành phố hối hả nhất Việt Nam.)

Charming

05
Quyến rũ, làm mê say

Paris is a charming city in France. (Paris là một thành phố quyến rũ ở Pháp.)

Contemporary

06
Hiện đại

Ho Chi Minh City has a very contemporary vibe. (TP.HCM có phong cách sống rất hiện đại.)

Cosmopolitan

07
Đa văn hóa

Toronto is a cosmopolitan city with many ethnic groups and languages. (Toronto là thành phố đa văn hóa.)

Picturesque

08
Đẹp như tranh vẽ

Hoi An is a picturesque city in Vietnam. (Hội An là một thành phố đẹp như tranh vẽ ở Việt Nam.)

Touristy

09
Thu hút du khách

Sapa is touristy because of its weather and beauty. (Sapa thu hút du khách bởi khí hậu và vẻ đẹp.)

Compact

10
Nhỏ gọn

Da Lat is a compact mountainous city and a popular tourist destination. (Đà Lạt là một thành phố miền núi nhỏ gọn.)

Famous

11
Nổi tiếng

One of the most famous landscapes in the world is Son Doong cave. (Một trong những cảnh quan nổi tiếng nhất thế giới là hang Sơn Đoòng.)

Fascinating

12
Cuốn hút

Prague is one of the most fascinating cities in the world. (Prague là một trong những thành phố cuốn hút nhất thế giới.)

Derelict

13
Bỏ hoang

Many places in the city were derelict. (Nhiều nơi trong thành phố bị bỏ hoang.)

Crammed / Dense

14
Chen chúc, dày đặc

This city was crammed full of skyscrapers. (Thành phố này có quá nhiều tòa nhà cao tầng chen chúc.)

Pristine / Unspoiled

15
Nguyên sơ, thuần khiết

Son Tra has unspoiled beauty and is not too far from Da Nang city center. (Sơn Trà có vẻ đẹp hoang sơ.)

Smoggy / Hazy

16
Ô nhiễm do khói bụi

Most cities are smoggy. (Hầu hết các thành phố đều bị ô nhiễm do khói bụi.)

Dull

17
Buồn tẻ

There’s never a dull moment when you are in a modern city. (Sẽ không có khoảnh khắc buồn tẻ khi bạn ở một thành phố hiện đại.)

City Life Phrases

Cụm từ hay miêu tả cuộc sống tại thành phố

Bên cạnh tính từ đơn lẻ, các cụm từ dưới đây giúp trẻ diễn đạt ý dài hơn khi nói về nhịp sống, giao thông, tiện nghi và áp lực của đời sống đô thị.

Hãy cho trẻ học theo nhóm nghĩa: nhịp sống, giao thông, tiện nghi, áp lực và môi trường.

Cope with the stressĐối phó với sự căng thẳng.
Pressure of urban lifeÁp lực cuộc sống thành thị.
The hectic pace of lifeNhịp sống sôi động.
The hustle and bustle of city lifeSự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố.
Get caught up in the rat raceBị cuốn vào cuộc sống bon chen.
Have many amenitiesCó nhiều tiện nghi.
Ease traffic congestionLàm giảm tắc nghẽn giao thông.
Rely on public transportSử dụng phương tiện giao thông công cộng.
A city that never sleepsThành phố luôn bận rộn 24/7.
Bumper to bumper trafficTắc nghẽn kéo dài, xe nối đuôi nhau.
Densely populated metropolitan areaKhu đô thị đông dân cư.
Hygiene and sanitationĐiều kiện vệ sinh và xử lý rác thải.
Build a sentence Cho trẻ ghép tính từ + địa danh + lý do để tạo thành câu miêu tả thành phố đơn giản.
Luyện đặt câu

Mẫu câu tiếng Anh mô tả phong cảnh thành phố

Sau khi học từ vựng, trẻ nên luyện đặt câu ngắn để hiểu cách dùng từ trong ngữ cảnh thật.

My city is bustling during rush hour. Thành phố của tôi rất hối hả vào giờ cao điểm.
Hoi An is a picturesque city with ancient houses. Hội An là một thành phố đẹp như tranh vẽ với những ngôi nhà cổ.
Some modern cities are smoggy because of traffic. Một số thành phố hiện đại bị khói bụi vì giao thông.
Da Lat is compact but charming. Đà Lạt nhỏ gọn nhưng quyến rũ.
There are many amenities in a contemporary city. Có nhiều tiện nghi trong một thành phố hiện đại.
Cách học hiệu quả

3 cách giúp trẻ nhớ từ vựng mô tả thành phố lâu hơn

Với nhóm từ vựng miêu tả, trẻ nên học bằng hình ảnh, cảm xúc và câu ngắn thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt.

Cách 1

Nhóm từ theo cảm xúc

Chia thành nhóm tích cực như beautiful, charming, fascinating và nhóm tiêu cực như boring, smoggy, derelict.

Cách 2

Gắn với địa danh thật

Cho trẻ mô tả Hà Nội, TP.HCM, Hội An, Đà Lạt hoặc thành phố nơi con đang sống bằng các tính từ vừa học.

Cách 3

Dùng mẫu câu cố định

Luyện mẫu “My city is...”, “This place looks...”, “I think... is...” để trẻ dễ áp dụng trong giao tiếp.

Câu hỏi thường gặp

Học tính từ tiếng Anh mô tả thành phố như thế nào?

Một số câu hỏi giúp phụ huynh và học sinh ghi nhớ nhóm tính từ mô tả phong cảnh thành phố dễ hơn.

Tính từ tiếng Anh nào dùng để nói “cổ kính”?

“Cổ kính” trong tiếng Anh có thể dùng từ “ancient”. Ví dụ: The Imperial City of Hue is an ancient place.

“Bustling” nghĩa là gì?

“Bustling” nghĩa là đông đúc, hối hả, thường dùng để miêu tả thành phố hoặc khu vực có nhiều hoạt động và người qua lại.

“Picturesque” nghĩa là gì?

“Picturesque” nghĩa là đẹp như tranh vẽ. Ví dụ: Hoi An is a picturesque city in Vietnam.

Dùng từ nào để mô tả thành phố hiện đại?

Có thể dùng “contemporary” để mô tả thành phố có phong cách hiện đại. Ví dụ: Ho Chi Minh City has a contemporary vibe.

Cụm từ “the hustle and bustle of city life” nghĩa là gì?

Cụm từ này nghĩa là sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố.

Làm sao để trẻ ghi nhớ tính từ mô tả thành phố?

Trẻ nên học theo nhóm cảm xúc, gắn từ với địa danh thật và luyện mẫu câu ngắn như “My city is bustling” hoặc “Hoi An is picturesque”.

Cùng Clever Junior® giúp trẻ nói tiếng Anh sinh động hơn

Clever Junior® đồng hành cùng học sinh qua các bài học từ vựng, phát âm, giao tiếp và ngữ pháp gần gũi, dễ hiểu, phù hợp với trẻ em Việt Nam.

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử