Clever Junior®
Trước ngày tháng năm dùng giới từ gì? Cách dùng On, In, At dễ nhớ | Clever Junior®
Time Preposition Lab

Trước ngày tháng năm dùng giới từ gì? Cách nhớ On, In, At thật dễ

Khi học tiếng Anh, nhiều bạn nhỏ thường nhầm lẫn giữa on, inat khi nói về ngày, tháng, năm hoặc giờ cụ thể. Bài viết này giúp phụ huynh và học sinh ghi nhớ nhanh cách dùng giới từ chỉ thời gian bằng quy tắc đơn giản, ví dụ dễ hiểu và bảng tổng hợp rõ ràng.

Time Formula Công thức nhớ nhanh giới từ thời gian
ON ngày cụ thể, thứ trong tuần, ngày + tháng
IN tháng, năm, mùa, buổi trong ngày, khoảng thời gian dài
AT giờ cụ thể, thời điểm chính xác, một số cụm cố định
BY trước hoặc không muộn hơn một thời điểm
On Tuesday Dùng on trước thứ trong tuần hoặc ngày cụ thể.
In July Dùng in trước tháng, năm, mùa hoặc khoảng thời gian dài.
At 7 a.m. Dùng at trước giờ cụ thể hoặc một thời điểm chính xác.
Quick answer Trước ngày cụ thể thường dùng on; trước tháng/năm thường dùng in; trước giờ cụ thể thường dùng at.
Giải đáp nhanh

Trước ngày tháng năm dùng giới từ gì?

Trong tiếng Anh, giới từ chỉ thời gian được dùng để nói về một thời điểm cụ thể hoặc một khoảng thời gian. Với câu hỏi “trước ngày tháng năm dùng giới từ gì?”, câu trả lời phụ thuộc vào đơn vị thời gian mà người nói muốn nhấn mạnh.

Nếu nói về một ngày cụ thể, ta thường dùng on. Nếu nói về tháng, năm, mùa hoặc một khoảng thời gian dài hơn, ta thường dùng in. Nếu nói về giờ hoặc thời điểm chính xác, ta thường dùng at.

Mẹo cho bé: hãy nhớ theo “độ rộng thời gian”: AT rất nhỏ và chính xác, ON là một ngày cụ thể, IN là khoảng thời gian rộng hơn.
Core rules

Cách dùng 3 giới từ thời gian quan trọng: On, In, At

Đây là 3 giới từ trẻ dễ gặp nhất khi nói về ngày, tháng, năm, giờ, mùa và các thời điểm trong ngày.

Ngày cụ thể

ON

Dùng on khi nói về thứ trong tuần, ngày cụ thể, ngày kèm tháng hoặc các ngày lễ cụ thể.

  • On Tuesday
  • On September 8th
  • On Christmas Day
  • On my birthday
Ví dụ I have English class on Monday.
Khoảng thời gian rộng

IN

Dùng in với tháng, năm, mùa, buổi trong ngày, thế kỷ hoặc khoảng thời gian dài.

  • In July
  • In 2026
  • In winter
  • In the morning
Ví dụ We go to the beach in summer.
Thời điểm chính xác

AT

Dùng at với giờ cụ thể, thời điểm chính xác, một số dịp lễ/kỳ nghỉ và cụm cố định.

  • At 7 a.m.
  • At midnight
  • At present
  • At the moment
Ví dụ My class starts at 6 p.m.
More time prepositions

Các giới từ chỉ thời gian khác bé nên biết

Ngoài on, in, at, tiếng Anh còn có nhiều giới từ thời gian khác để diễn tả trước, sau, trong khoảng, kể từ hoặc cho đến một thời điểm.

By

Dùng khi một việc xảy ra trước hoặc không muộn hơn một thời điểm.

by 5 p.m.
Before

Có nghĩa là trước hoặc trước khi một việc xảy ra.

before lunch
After

Có nghĩa là sau hoặc sau khi một việc xảy ra.

after school
Between

Dùng để nói giữa hai thời điểm hoặc hai mốc thời gian.

between 5 and 7
For

Dùng để nói một việc kéo dài trong bao lâu.

for 3 days
Since

Dùng để nói từ một mốc thời gian trong quá khứ đến hiện tại.

since 2019
Until / Till

Có nghĩa là đến, cho đến khi.

until 7 p.m.
Within / During

Within là trong vòng; during là trong suốt khoảng thời gian.

within 2 days
Summary table

Bảng tổng quan cách dùng giới từ chỉ thời gian

Phụ huynh có thể lưu bảng này để cùng con ôn lại khi làm bài tập hoặc luyện nói tiếng Anh.

Giới từ Cách sử dụng Ví dụ mẫu Mẹo nhớ nhanh
On Thứ trong tuần, ngày cụ thể, ngày kèm tháng, dịp lễ cụ thể. On Tuesday, on September 8th, on Christmas Day. ON = nằm trên một ngày cụ thể trong lịch.
In Tháng, năm, mùa, buổi trong ngày, thế kỷ, khoảng thời gian dài. In July, in 2026, in winter, in the morning. IN = nằm trong một khoảng thời gian rộng.
At Giờ cụ thể, thời điểm chính xác, một số cụm cố định. At 5 o’clock, at midnight, at present. AT = chỉ một điểm thời gian chính xác.
By Trước hoặc không muộn hơn một thời điểm. By 2 p.m. Hoàn thành trước mốc đó.
Before Trước khi, trước một mốc thời gian. Before 2 p.m., before we go. Xảy ra sớm hơn.
After Sau khi, sau một mốc thời gian. After lunch, after 2026. Xảy ra muộn hơn.
Between Giữa hai thời điểm. Between Monday and Friday. Cần có hai mốc thời gian.
For Trong một khoảng thời gian kéo dài. For 4 weeks, for a long time. Trả lời câu hỏi “bao lâu?”.
Since Từ một mốc thời gian trong quá khứ. Since 2019, since I was a kid. Thường dùng với các thì hoàn thành.
Until / Till Đến, cho đến khi. Until 7 p.m., from 8 till 10. Kết thúc tại một mốc.
Within Trong vòng một khoảng thời gian. Within 2 days. Không vượt quá khoảng đó.
During Trong suốt một khoảng thời gian/sự kiện. During autumn, during the lesson. Nhấn mạnh khoảng thời gian diễn ra.
Lưu ý nhỏ: với các ngày lễ, cách dùng có thể khác nhau theo ý nghĩa. Ví dụ: on Christmas Day là vào đúng ngày Giáng sinh, còn at Christmas có thể chỉ dịp/kỳ Giáng sinh nói chung.
Common mistakes

3 lỗi thường gặp khi dùng giới từ ngày tháng năm

Các lỗi này rất phổ biến với học sinh mới học tiếng Anh, đặc biệt khi dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

Lỗi 1 Dùng “in” trước ngày cụ thể Sai: in Monday. Đúng: on Monday. Vì Monday là một ngày cụ thể trong tuần.
Lỗi 2 Dùng “on” trước tháng hoặc năm Sai: on July, on 2026. Đúng: in July, in 2026. Vì tháng/năm là khoảng thời gian rộng.
Lỗi 3 Nhầm “for” và “since” For dùng với khoảng thời gian: for 3 years. Since dùng với mốc bắt đầu: since 2020.
Mini quiz

Bài tập nhanh: chọn giới từ đúng

Bé hãy chọn giới từ phù hợp để hoàn thành các câu dưới đây.

Bài 1: On, In hay At?

  1. I go to school ___ Monday.
  2. My birthday is ___ July.
  3. The class starts ___ 7 p.m.
  4. We visit grandma ___ Sunday morning.
Đáp án: 1. on · 2. in · 3. at · 4. on.

Bài 2: For hay Since?

  1. I have learned English ___ 2 years.
  2. She has lived here ___ 2020.
  3. We waited ___ 30 minutes.
  4. He has studied at Clever Junior® ___ last year.
Đáp án: 1. for · 2. since · 3. for · 4. since.

Bài 3: Dịch sang tiếng Anh

  1. Vào thứ Ba.
  2. Vào tháng 6.
  3. Lúc 8 giờ sáng.
  4. Trước bữa trưa.
Gợi ý: on Tuesday · in June · at 8 a.m. · before lunch.
Câu hỏi thường gặp

Trước ngày tháng năm dùng giới từ gì?

Các câu hỏi thường gặp giúp phụ huynh và học sinh ôn lại nhanh cách dùng giới từ chỉ thời gian.

Trước ngày cụ thể dùng giới từ gì?

Trước ngày cụ thể, thứ trong tuần hoặc ngày kèm tháng, ta thường dùng giới từ on. Ví dụ: on Monday, on September 8th, on Christmas Day.

Trước tháng và năm dùng giới từ gì?

Trước tháng, năm, mùa hoặc khoảng thời gian dài, ta thường dùng giới từ in. Ví dụ: in July, in 2026, in winter, in the morning.

Trước giờ cụ thể dùng giới từ gì?

Trước giờ cụ thể hoặc thời điểm chính xác, ta thường dùng giới từ at. Ví dụ: at 7 a.m., at midnight, at 5 o’clock.

Khác nhau giữa for và since là gì?

For dùng với khoảng thời gian kéo dài, ví dụ for 3 days hoặc for 2 years. Since dùng với mốc thời gian bắt đầu, ví dụ since 2020 hoặc since I was a kid.

By khác before như thế nào?

By thường mang nghĩa “trước hoặc không muộn hơn một thời điểm”, nhấn mạnh hạn chót. Before chỉ đơn giản là “trước” một mốc thời gian hoặc sự việc.

Làm sao để bé nhớ nhanh on, in, at?

Bé có thể nhớ theo độ rộng thời gian: at dùng cho điểm thời gian chính xác, on dùng cho ngày cụ thể, in dùng cho khoảng thời gian rộng như tháng, năm, mùa hoặc buổi trong ngày.

Cùng Clever Junior® giúp bé học ngữ pháp tiếng Anh dễ hiểu hơn

Khi ngữ pháp được giải thích bằng quy tắc đơn giản, ví dụ gần gũi và hoạt động luyện tập phù hợp, trẻ sẽ tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong học tập và giao tiếp.

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử