ON
Dùng on khi nói về thứ trong tuần, ngày cụ thể, ngày kèm tháng hoặc các ngày lễ cụ thể.
- On Tuesday
- On September 8th
- On Christmas Day
- On my birthday
Khi học tiếng Anh, nhiều bạn nhỏ thường nhầm lẫn giữa on, in và at khi nói về ngày, tháng, năm hoặc giờ cụ thể. Bài viết này giúp phụ huynh và học sinh ghi nhớ nhanh cách dùng giới từ chỉ thời gian bằng quy tắc đơn giản, ví dụ dễ hiểu và bảng tổng hợp rõ ràng.
Trong tiếng Anh, giới từ chỉ thời gian được dùng để nói về một thời điểm cụ thể hoặc một khoảng thời gian. Với câu hỏi “trước ngày tháng năm dùng giới từ gì?”, câu trả lời phụ thuộc vào đơn vị thời gian mà người nói muốn nhấn mạnh.
Nếu nói về một ngày cụ thể, ta thường dùng on. Nếu nói về tháng, năm, mùa hoặc một khoảng thời gian dài hơn, ta thường dùng in. Nếu nói về giờ hoặc thời điểm chính xác, ta thường dùng at.
Đây là 3 giới từ trẻ dễ gặp nhất khi nói về ngày, tháng, năm, giờ, mùa và các thời điểm trong ngày.
Dùng on khi nói về thứ trong tuần, ngày cụ thể, ngày kèm tháng hoặc các ngày lễ cụ thể.
Dùng in với tháng, năm, mùa, buổi trong ngày, thế kỷ hoặc khoảng thời gian dài.
Dùng at với giờ cụ thể, thời điểm chính xác, một số dịp lễ/kỳ nghỉ và cụm cố định.
Ngoài on, in, at, tiếng Anh còn có nhiều giới từ thời gian khác để diễn tả trước, sau, trong khoảng, kể từ hoặc cho đến một thời điểm.
Dùng khi một việc xảy ra trước hoặc không muộn hơn một thời điểm.
by 5 p.m.Có nghĩa là trước hoặc trước khi một việc xảy ra.
before lunchCó nghĩa là sau hoặc sau khi một việc xảy ra.
after schoolDùng để nói giữa hai thời điểm hoặc hai mốc thời gian.
between 5 and 7Dùng để nói một việc kéo dài trong bao lâu.
for 3 daysDùng để nói từ một mốc thời gian trong quá khứ đến hiện tại.
since 2019Có nghĩa là đến, cho đến khi.
until 7 p.m.Within là trong vòng; during là trong suốt khoảng thời gian.
within 2 daysPhụ huynh có thể lưu bảng này để cùng con ôn lại khi làm bài tập hoặc luyện nói tiếng Anh.
| Giới từ | Cách sử dụng | Ví dụ mẫu | Mẹo nhớ nhanh |
|---|---|---|---|
| On | Thứ trong tuần, ngày cụ thể, ngày kèm tháng, dịp lễ cụ thể. | On Tuesday, on September 8th, on Christmas Day. | ON = nằm trên một ngày cụ thể trong lịch. |
| In | Tháng, năm, mùa, buổi trong ngày, thế kỷ, khoảng thời gian dài. | In July, in 2026, in winter, in the morning. | IN = nằm trong một khoảng thời gian rộng. |
| At | Giờ cụ thể, thời điểm chính xác, một số cụm cố định. | At 5 o’clock, at midnight, at present. | AT = chỉ một điểm thời gian chính xác. |
| By | Trước hoặc không muộn hơn một thời điểm. | By 2 p.m. | Hoàn thành trước mốc đó. |
| Before | Trước khi, trước một mốc thời gian. | Before 2 p.m., before we go. | Xảy ra sớm hơn. |
| After | Sau khi, sau một mốc thời gian. | After lunch, after 2026. | Xảy ra muộn hơn. |
| Between | Giữa hai thời điểm. | Between Monday and Friday. | Cần có hai mốc thời gian. |
| For | Trong một khoảng thời gian kéo dài. | For 4 weeks, for a long time. | Trả lời câu hỏi “bao lâu?”. |
| Since | Từ một mốc thời gian trong quá khứ. | Since 2019, since I was a kid. | Thường dùng với các thì hoàn thành. |
| Until / Till | Đến, cho đến khi. | Until 7 p.m., from 8 till 10. | Kết thúc tại một mốc. |
| Within | Trong vòng một khoảng thời gian. | Within 2 days. | Không vượt quá khoảng đó. |
| During | Trong suốt một khoảng thời gian/sự kiện. | During autumn, during the lesson. | Nhấn mạnh khoảng thời gian diễn ra. |
Các lỗi này rất phổ biến với học sinh mới học tiếng Anh, đặc biệt khi dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Bé hãy chọn giới từ phù hợp để hoàn thành các câu dưới đây.
Các câu hỏi thường gặp giúp phụ huynh và học sinh ôn lại nhanh cách dùng giới từ chỉ thời gian.
Trước ngày cụ thể, thứ trong tuần hoặc ngày kèm tháng, ta thường dùng giới từ on. Ví dụ: on Monday, on September 8th, on Christmas Day.
Trước tháng, năm, mùa hoặc khoảng thời gian dài, ta thường dùng giới từ in. Ví dụ: in July, in 2026, in winter, in the morning.
Trước giờ cụ thể hoặc thời điểm chính xác, ta thường dùng giới từ at. Ví dụ: at 7 a.m., at midnight, at 5 o’clock.
For dùng với khoảng thời gian kéo dài, ví dụ for 3 days hoặc for 2 years. Since dùng với mốc thời gian bắt đầu, ví dụ since 2020 hoặc since I was a kid.
By thường mang nghĩa “trước hoặc không muộn hơn một thời điểm”, nhấn mạnh hạn chót. Before chỉ đơn giản là “trước” một mốc thời gian hoặc sự việc.
Bé có thể nhớ theo độ rộng thời gian: at dùng cho điểm thời gian chính xác, on dùng cho ngày cụ thể, in dùng cho khoảng thời gian rộng như tháng, năm, mùa hoặc buổi trong ngày.
Khi ngữ pháp được giải thích bằng quy tắc đơn giản, ví dụ gần gũi và hoạt động luyện tập phù hợp, trẻ sẽ tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong học tập và giao tiếp.

Bài viết giúp phụ huynh hiểu nên cho trẻ học tiếng Anh từ mấy tuổi, cách nhận biết con đã sẵn sàng và những việc cụ thể ba mẹ có thể làm để đồng hành cùng con.




