Clever Junior®
Sau trạng từ chỉ tần suất là gì? Vị trí, ví dụ và bài tập | Clever Junior®
Grammar Focus

Sau trạng từ chỉ tần suất là gì? Cách dùng dễ nhớ cho học sinh

Trạng từ chỉ tần suất như always, usually, often, sometimes, rarely, never giúp trả lời câu hỏi “How often?” – một hành động xảy ra thường xuyên như thế nào. Đây là phần ngữ pháp rất cần cho học sinh khi nói về thói quen học tập, sinh hoạt, sở thích và lịch trình hằng ngày.

Quick Answer Sau trạng từ chỉ tần suất thường là động từ chính, nhưng vị trí sẽ thay đổi tùy loại động từ trong câu.
Subject + frequency adverb + main verb
I often read books.
Subject + be + frequency adverb
She is usually on time.
Subject + auxiliary + frequency adverb + verb
He doesn’t often play games.
Sau trạng từ là gì? Thường là động từ chính: I often study, She usually reads, They sometimes play.
3 vị trí trọng tâm Trước động từ thường, sau động từ to be, giữa trợ động từ và động từ chính.
Cần nhất cho học sinh Biết dùng với thói quen học bài, làm homework, dùng điện thoại, chơi thể thao, tham gia CLB.
Short rule Muốn dùng đúng, hãy xác định câu có động từ thường, động từ to be hay trợ động từ.
Câu trả lời nhanh

Sau trạng từ chỉ tần suất là gì?

Trong nhiều câu thông dụng, sau trạng từ chỉ tần suất là động từ chính. Ví dụ: I often read books, She usually does homework, They sometimes play football.

Tuy nhiên, học sinh không nên chỉ nhớ máy móc “sau trạng từ là động từ”. Điều quan trọng hơn là nhớ vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong cả câu. Với động từ thường, trạng từ thường đứng trước động từ chính. Với động từ to be, trạng từ đứng sau am/is/are. Với câu có trợ động từ như do, does, don’t, doesn’t, have, has, can, will, trạng từ thường đứng giữa trợ động từ và động từ chính.

Công thức học nhanh: Be + Adv, Adv + Verb, Aux + Adv + Verb.
Frequency Scale

Các trạng từ chỉ tần suất phổ biến theo mức độ

Học sinh nên học trạng từ chỉ tần suất theo thang mức độ từ “luôn luôn” đến “không bao giờ” để dễ chọn từ đúng với ý muốn nói.

always
100% - luôn luôn
usually
80–90% - thường xuyên
normally / generally
70–80% - thường lệ
often / frequently
60–70% - thường
sometimes
50% - đôi khi
occasionally
30% - thỉnh thoảng
rarely / seldom
10% - hiếm khi
hardly ever
5% - hầu như không
never
0% - không bao giờ
Position Rules

Vị trí trạng từ chỉ tần suất trong câu

Đây là phần học sinh cần nhớ nhất vì thường gặp trong bài kiểm tra viết lại câu, chia động từ, sắp xếp từ và nói về daily routines.

Rule 01

Đứng trước động từ thường

Với các động từ như study, read, play, watch, do, go, trạng từ chỉ tần suất thường đứng trước động từ chính.

I often read books.Tôi thường đọc sách.
She usually does her homework after dinner.Cô ấy thường làm bài tập sau bữa tối.
They sometimes play football at school.Họ đôi khi chơi bóng đá ở trường.
Rule 02

Đứng sau động từ to be

Với am, is, are, was, were, trạng từ chỉ tần suất thường đứng sau động từ to be.

She is always kind to her friends.Cô ấy luôn tốt bụng với bạn bè.
Tom is usually on time.Tom thường đúng giờ.
They are sometimes in a rush.Đôi khi họ rất vội.
Rule 03

Đứng giữa trợ động từ và động từ chính

Với don’t, doesn’t, can, will, have, has, trạng từ thường đứng sau trợ động từ và trước động từ chính.

She doesn’t usually listen to music.Cô ấy thường không nghe nhạc.
I can often finish my homework before 9 p.m.Tôi thường có thể hoàn thành bài trước 9 giờ tối.
He has never visited London.Anh ấy chưa bao giờ đến London.
Student Essentials

Những cách dùng cần nhất cho học sinh

Khi làm bài hoặc nói tiếng Anh ở lớp, học sinh thường dùng trạng từ chỉ tần suất để nói về thói quen học tập, sinh hoạt, hoạt động ngoại khóa và thời gian dùng thiết bị.

Homework routine I usually do my homework after dinner.
Screen time I sometimes watch videos after school.
Online lessons We often have online lessons on weekends.
Reading habits My sister always reads before bedtime.
Sports and clubs He usually joins the football club on Friday.
Healthy habits I rarely stay up late on school nights.
Common Mistakes

Lỗi sai thường gặp khi dùng trạng từ chỉ tần suất

Các lỗi dưới đây xuất hiện rất nhiều trong bài viết và bài nói của học sinh. Chỉ cần nhớ đúng vị trí, câu sẽ tự nhiên hơn.

Lỗi 1: Đặt sai vị trí với động từ thường

Sai: I read often books.
Đúng: I often read books.

Với động từ thường, trạng từ tần suất thường đứng trước động từ chính.

Lỗi 2: Đặt sai vị trí với to be

Sai: She always is late.
Đúng: She is always late.

Với am/is/are, trạng từ tần suất thường đứng sau động từ to be.

Lỗi 3: Dùng not với never

Sai: I don’t never play games.
Đúng: I never play games.

Never đã mang nghĩa phủ định, không dùng thêm don’t/doesn’t theo cách này.

Lỗi 4: Nhầm “hardly ever” với “not”

Sai: He doesn’t hardly ever exercise.
Đúng: He hardly ever exercises.

Hardly ever mang nghĩa “hầu như không bao giờ”, thường không đi kèm not.

How often? Muốn hỏi ai đó làm việc gì thường xuyên thế nào, học sinh cần dùng How often.
Câu hỏi tần suất

Cách hỏi và trả lời với trạng từ chỉ tần suất

Trạng từ chỉ tần suất thường trả lời cho câu hỏi How often?. Đây là mẫu câu rất hữu ích khi học sinh hỏi về thói quen, lịch học, hoạt động thể thao hoặc thời gian giải trí.

How often do you read books? I usually read books before bedtime.
How often does she play badminton? She often plays badminton after school.
Do you often wake up at 7 o’clock? Yes, I usually wake up at 7 o’clock.
How often do you have English lessons? I have English lessons twice a week.
Cập nhật cần nhớ: ngoài always, usually, often, sometimes, học sinh nên biết thêm trạng từ tần suất xác định như every day, once a week, twice a month, three times a year. Các cụm này thường đứng cuối câu: I have English lessons twice a week.
Practice Time

Bài tập trạng từ chỉ tần suất cho học sinh

Viết lại câu dưới đây bằng cách đặt trạng từ chỉ tần suất vào đúng vị trí. Đáp án gợi ý được tô xanh.

Bài 1

My father goes for a walk in the morning. (usually)
My father usually goes for a walk in the morning.

Bài 2

Tom gets angry. (rarely)
Tom rarely gets angry.

Bài 3

I read books. (often)
I often read books.

Bài 4

Frank feels terrible. (seldom)
Frank seldom feels terrible.

Bài 5

Hannah cries. (sometimes)
Hannah sometimes cries.

Bài 6

She is late for school. (never)
She is never late for school.

Bài 7

We do online exercises. (usually)
We usually do online exercises.

Bài 8

He doesn’t play video games on weekdays. (often)
He doesn’t often play video games on weekdays.

Gợi ý tự kiểm tra: nếu câu có am/is/are, đặt trạng từ sau to be. Nếu câu có động từ thường, đặt trạng từ trước động từ chính. Nếu câu có trợ động từ, đặt trạng từ sau trợ động từ.
Câu hỏi thường gặp

Sau trạng từ chỉ tần suất là gì?

Một số câu hỏi giúp học sinh ghi nhớ vị trí và cách dùng trạng từ chỉ tần suất trong câu.

Sau trạng từ chỉ tần suất là gì?

Trong nhiều câu thông dụng, sau trạng từ chỉ tần suất là động từ chính. Ví dụ: I often read books. Tuy nhiên, vị trí của trạng từ sẽ thay đổi tùy câu có động từ thường, động từ to be hay trợ động từ.

Trạng từ chỉ tần suất đứng ở đâu với động từ thường?

Với động từ thường, trạng từ chỉ tần suất thường đứng trước động từ chính. Ví dụ: She usually does her homework after dinner.

Trạng từ chỉ tần suất đứng ở đâu với động từ to be?

Với động từ to be như am, is, are, trạng từ chỉ tần suất thường đứng sau to be. Ví dụ: He is always friendly.

Trạng từ chỉ tần suất đứng ở đâu trong câu phủ định?

Trong câu phủ định có trợ động từ, trạng từ thường đứng sau trợ động từ và trước động từ chính. Ví dụ: She doesn’t usually listen to music.

Never có dùng với don’t hoặc doesn’t không?

Không nên dùng don’t/doesn’t trước never theo kiểu “I don’t never...”. Vì never đã mang nghĩa phủ định. Câu đúng là “I never play games.”

How often dùng để hỏi gì?

How often dùng để hỏi một hành động xảy ra thường xuyên như thế nào. Ví dụ: How often do you read books? — I usually read books before bedtime.

Cùng Clever Junior® giúp học sinh học ngữ pháp dễ hiểu hơn

Khi nắm chắc trạng từ chỉ tần suất, học sinh có thể nói về thói quen, lịch học, sở thích và cuộc sống hằng ngày bằng tiếng Anh tự nhiên hơn.

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử