Đứng trước động từ thường
Với các động từ như study, read, play, watch, do, go, trạng từ chỉ tần suất thường đứng trước động từ chính.
Trạng từ chỉ tần suất như always, usually, often, sometimes, rarely, never giúp trả lời câu hỏi “How often?” – một hành động xảy ra thường xuyên như thế nào. Đây là phần ngữ pháp rất cần cho học sinh khi nói về thói quen học tập, sinh hoạt, sở thích và lịch trình hằng ngày.
Trong nhiều câu thông dụng, sau trạng từ chỉ tần suất là động từ chính. Ví dụ: I often read books, She usually does homework, They sometimes play football.
Tuy nhiên, học sinh không nên chỉ nhớ máy móc “sau trạng từ là động từ”. Điều quan trọng hơn là nhớ vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong cả câu. Với động từ thường, trạng từ thường đứng trước động từ chính. Với động từ to be, trạng từ đứng sau am/is/are. Với câu có trợ động từ như do, does, don’t, doesn’t, have, has, can, will, trạng từ thường đứng giữa trợ động từ và động từ chính.
Học sinh nên học trạng từ chỉ tần suất theo thang mức độ từ “luôn luôn” đến “không bao giờ” để dễ chọn từ đúng với ý muốn nói.
Đây là phần học sinh cần nhớ nhất vì thường gặp trong bài kiểm tra viết lại câu, chia động từ, sắp xếp từ và nói về daily routines.
Với các động từ như study, read, play, watch, do, go, trạng từ chỉ tần suất thường đứng trước động từ chính.
Với am, is, are, was, were, trạng từ chỉ tần suất thường đứng sau động từ to be.
Với don’t, doesn’t, can, will, have, has, trạng từ thường đứng sau trợ động từ và trước động từ chính.
Khi làm bài hoặc nói tiếng Anh ở lớp, học sinh thường dùng trạng từ chỉ tần suất để nói về thói quen học tập, sinh hoạt, hoạt động ngoại khóa và thời gian dùng thiết bị.
Các lỗi dưới đây xuất hiện rất nhiều trong bài viết và bài nói của học sinh. Chỉ cần nhớ đúng vị trí, câu sẽ tự nhiên hơn.
Với động từ thường, trạng từ tần suất thường đứng trước động từ chính.
Với am/is/are, trạng từ tần suất thường đứng sau động từ to be.
Never đã mang nghĩa phủ định, không dùng thêm don’t/doesn’t theo cách này.
Hardly ever mang nghĩa “hầu như không bao giờ”, thường không đi kèm not.
Trạng từ chỉ tần suất thường trả lời cho câu hỏi How often?. Đây là mẫu câu rất hữu ích khi học sinh hỏi về thói quen, lịch học, hoạt động thể thao hoặc thời gian giải trí.
Viết lại câu dưới đây bằng cách đặt trạng từ chỉ tần suất vào đúng vị trí. Đáp án gợi ý được tô xanh.
My father goes for a walk in the morning. (usually)
My father usually goes for a walk in the morning.
Tom gets angry. (rarely)
Tom rarely gets angry.
I read books. (often)
I often read books.
Frank feels terrible. (seldom)
Frank seldom feels terrible.
Hannah cries. (sometimes)
Hannah sometimes cries.
She is late for school. (never)
She is never late for school.
We do online exercises. (usually)
We usually do online exercises.
He doesn’t play video games on weekdays. (often)
He doesn’t often play video games on weekdays.
Phụ huynh và học sinh có thể tham khảo thêm các bài viết dưới đây để củng cố ngữ pháp, phát âm và kỹ năng viết câu.
Một số câu hỏi giúp học sinh ghi nhớ vị trí và cách dùng trạng từ chỉ tần suất trong câu.
Trong nhiều câu thông dụng, sau trạng từ chỉ tần suất là động từ chính. Ví dụ: I often read books. Tuy nhiên, vị trí của trạng từ sẽ thay đổi tùy câu có động từ thường, động từ to be hay trợ động từ.
Với động từ thường, trạng từ chỉ tần suất thường đứng trước động từ chính. Ví dụ: She usually does her homework after dinner.
Với động từ to be như am, is, are, trạng từ chỉ tần suất thường đứng sau to be. Ví dụ: He is always friendly.
Trong câu phủ định có trợ động từ, trạng từ thường đứng sau trợ động từ và trước động từ chính. Ví dụ: She doesn’t usually listen to music.
Không nên dùng don’t/doesn’t trước never theo kiểu “I don’t never...”. Vì never đã mang nghĩa phủ định. Câu đúng là “I never play games.”
How often dùng để hỏi một hành động xảy ra thường xuyên như thế nào. Ví dụ: How often do you read books? — I usually read books before bedtime.
Khi nắm chắc trạng từ chỉ tần suất, học sinh có thể nói về thói quen, lịch học, sở thích và cuộc sống hằng ngày bằng tiếng Anh tự nhiên hơn.

Bài viết giúp phụ huynh hiểu nên cho trẻ học tiếng Anh từ mấy tuổi, cách nhận biết con đã sẵn sàng và những việc cụ thể ba mẹ có thể làm để đồng hành cùng con.




