Clever Junior®

Nắm vững tất tần tật cách dùng there is there are trong tiếng Anh

6 phút đọc

Nắm vững tất tần tật cách dùng there is there are trong tiếng Anh
Với bài viết trình bày cách dùng There is There are của Clever Junior dưới đây, các con sẽ có thêm tự tin thực hành và làm tốt bài tập về kiến thức này! There is và There are là hai cấu trúc chỉ sự vật trong tiếng Anh. Nếu chỉ mới tìm hiểu, cách dùng There is There are cũng là hai cấu trúc mà các con nhầm nhiều nhất. Vậy, các bạn hãy cùng Clever Junior so sánh hai cấu trúc này để tìm ra cách sử dụng đúng giúp các bé học tốt hơn nhé!

Cách dùng There is There are cùng danh từ không đếm được

Cấu trúcVí dụ
Câu khẳng địnhThere is + danh từ không đếm được.There is cold water in the mug. (Có nước lạnh ở trong ly).
Câu phủ địnhThere is not + any + danh từ không đếm được. (Đối với câu phủ định, ta thường thêm any vào trong câu). There is not any water in the mug. (Không có chút nước lạnh nào trong ly).
Câu nghi vấn
  • Hỏi: Is there any + danh từ không đếm được.
  • Trả lời: Yes, there is hoặc No, there is not.
Hỏi: Is there any cold water on mug? (Có chút nước lạnh nào ở trong ly không?) Trả lời: Yes, there is. (Có)

Cách dùng There is There are cùng danh từ đếm được

Dưới đây là cách dùng There is There are với danh từ đếm được số ít và danh từ đếm được số nhiều, mời bạn tham khảo!

Danh từ đếm được số ít

Cấu trúcVí dụ
Câu khẳng địnhThere is + a/an/one + danh từ đếm được số ít.There is a red book on the bookshelf. (Có một quyển sách màu đỏ trên giá sách).
Câu phủ địnhThere is not + a/an/any + danh từ đếm được số ít. (Đối với câu phủ định, ta có thể sử dụng any để nhấn mạnh). There is not a red book on the bookshelf. (Không có quyển sách màu đỏ nào trên giá sách).
Câu nghi vấn
  • Hỏi: Is there + a/an + danh từ đếm được số ít?
  • Trả lời: Yes, there is hoặc No, there is not.
Hỏi: Is there a red book on the bookshelf? (Có quyển sách màu đỏ nào trên giá sách không?) Trả lời: No, there is not. (Không có).

Danh từ đếm được số nhiều

Cấu trúcVí dụ
Câu khẳng địnhThere are + danh từ đếm được số nhiều.There are 3 red books on the bookshelf. (Có ba quyển sách màu đỏ trên giá sách).
Câu phủ địnhThere are not + any/many/từ chỉ số lượng + danh từ đếm được số nhiều.There are not any red books on the bookshelf. (Không có quyển sách màu đỏ nào trên giá sách).
Câu nghi vấn1. Câu hỏi Yes/No
  • Hỏi: Are there any + danh từ đếm được số nhiều?
  • Trả lời: Yes, there are hoặc No, there are not.
2. Câu hỏi How many
  • Hỏi: How many are there + danh từ đếm được số nhiều?
  • Trả lời: There are + Danh từ đếm được số nhiều.
Hỏi: Are there any red books on the bookshelf? (Có quyển sách màu đỏ nào trên giá sách không?) Trả lời: No, there are not. (Không có).

Một số lưu ý khi sử dụng There is và There are

Lưu ý 1: Ví dụ: There's anything wrong with Lan! (Lan không gặp chuyện gì cả!) Lưu ý 2: There is + Noun/someone/something...+ to-infinitive hoặc mệnh đề quan hệ Ví dụ: There is a book I want to buy. (Có một cuốn sách mà tôi muốn mua). Lưu ý 3: There is/ There are number of + danh từ số nhiều. Ví dụ: Lưu ý 4: Dùng There is There are chỉ tập hợp hoặc một nhóm theo cấu trúc sau: There is/are + a number of (a variety of) + danh từ số nhiều chỉ nhóm hoặc tập hợp Ví dụ: There is a variety of destinations I want to visit. (Có rất nhiều điểm đến mà tôi muốn ghé thăm).

Sử dụng There is và There are trong các trường hợp đặc biệt

Ngoài cách dùng There is There are thông thường ở trên, ta cũng có thể sử dụng hai cụm từ này cho câu liệt kê. Các danh từ được liệt kê trong câu có thể vừa là số ít, vừa là số nhiều, không đếm được hoặc có đếm được. Dưới đây là hai quy luật sử dụng There is và There are mà các con nên biết. Quy luật 1: Nếu danh từ đầu tiên trong một chuỗi liệt kê là danh từ không đếm được hoặc danh từ số ít, ta sử dụng There is. Ví dụ: There is a pen, 3 books and a bottle of juice on the desk. (Có một cái bút, 3 cuốn sách và một chai nước trái cây trên bàn học). Quy luật 2: Nếu danh từ đầu tiên trong chuỗi liệt kê là danh từ số nhiều thì ta sử dụng There are. Ví dụ: There are 20 desks, 1 black board and 1 student locker in my class. (Có 20 cái bàn học, 1 bảng đen và 1 tủ học sinh trong lớp của tôi). Tổng kết: Như vậy, kiến thức về cách dùng There is There are đã được Clever Junior trình bày chi tiết trên đây. Hy vọng rằng các con sẽ nhanh chóng nắm bắt và biết vận dụng vào bài tập của mình nhé! Tham khảo thêm: Hãy cùng Clever Junior tham khảo thêm các mẹo học tiếng Anh mới nhất nhé!

Bài viết liên quan

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử