Clever Junior®
Giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh: Mẫu câu, đoạn văn & từ vựng | Clever Junior®
Family Speaking Guide

Giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh: Mẫu câu và đoạn văn dễ học

Giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh là chủ đề quen thuộc giúp trẻ luyện nói, luyện viết và bày tỏ tình cảm với những người thân yêu. Clever Junior® gợi ý bố cục rõ ràng, mẫu câu đơn giản, từ vựng family members và đoạn văn mẫu để bé tự tin chia sẻ về gia đình của mình.

My Family Tree Hãy bắt đầu bằng một sơ đồ nhỏ: gia đình có những ai, mỗi người làm gì và con yêu quý điều gì ở họ.
Grandpa
Grandma
Dad
Mom
Me
Brother
Sister
5 phần dễ nhớ Tổng quan gia đình, thành viên, hoạt động chung, mối quan hệ và cảm xúc cá nhân.
Mẫu câu theo nhóm Câu giới thiệu số thành viên, nghề nghiệp, sở thích, thói quen và cảm nghĩ.
Cập nhật hiện đại Bổ sung family tree, blended family, video call, family routine và photo storytelling.
5-step outline Một bài giới thiệu gia đình tốt không cần quá dài. Điều quan trọng là có bố cục rõ và câu đơn giản.
Bố cục bài giới thiệu gia đình

Cách xây dựng bài giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh

Với trẻ em, cha mẹ nên hướng dẫn con đi từ thông tin dễ nhất đến phần cảm xúc cá nhân. Cách này giúp con không bị bí ý khi nói hoặc viết về gia đình.

01
Thông tin tổng quát Gia đình có bao nhiêu người, gồm những ai, sống ở đâu.
02
Giới thiệu từng thành viên Nêu tuổi, nghề nghiệp, trường học, tính cách hoặc sở thích.
03
Hoạt động chung Gia đình thường làm gì cùng nhau vào buổi tối, cuối tuần hoặc dịp đặc biệt.
04
Mối quan hệ trong gia đình Các thành viên có hòa thuận, quan tâm, giúp đỡ nhau không.
05
Cảm nghĩ về gia đình Bày tỏ tình yêu, sự biết ơn hoặc niềm tự hào về gia đình.
Sentence Bank

Mẫu câu tiếng Anh giới thiệu gia đình

Các mẫu câu dưới đây được chia theo từng mục trong bài nói, giúp trẻ dễ chọn câu phù hợp với gia đình của mình.

1. Giới thiệu tổng quát

There are four members in my family. Có bốn thành viên trong gia đình tôi.
My family has five members: my parents, my brother, my sister and me. Gia đình tôi có năm thành viên: bố mẹ, anh trai, em gái và tôi.
I come from a small but happy family. Tôi đến từ một gia đình nhỏ nhưng hạnh phúc.

2. Nơi ở và cuộc sống gia đình

We live in a lovely house in the city. Chúng tôi sống trong một ngôi nhà dễ thương ở thành phố.
My family lives in a quiet village. Gia đình tôi sống trong một ngôi làng yên bình.
I live with my parents and my younger brother. Tôi sống cùng bố mẹ và em trai.

3. Nghề nghiệp và trường học

My father is a dentist. Bố tôi là một nha sĩ.
My mother works for a food company. Mẹ tôi làm việc cho một công ty thực phẩm.
My sister goes to high school. Chị gái tôi học trung học.

4. Sở thích của thành viên

My father is interested in playing chess. Bố tôi thích chơi cờ.
My mother likes cooking delicious meals. Mẹ tôi thích nấu những bữa ăn ngon.
My sister spends a lot of time reading books. Chị gái tôi dành nhiều thời gian đọc sách.

5. Hoạt động chung

We often have dinner together. Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau.
We love watching movies together at weekends. Chúng tôi thích xem phim cùng nhau vào cuối tuần.
We sometimes video call our grandparents. Đôi khi chúng tôi gọi video cho ông bà.

6. Tình cảm với gia đình

We always get along with each other. Chúng tôi luôn hòa thuận với nhau.
I am so lucky to be a member of my family. Tôi rất may mắn khi là một thành viên trong gia đình.
I love my family very much. Tôi yêu gia đình mình rất nhiều.
Family Vocabulary

Từ vựng tiếng Anh về gia đình thường dùng

Trước khi viết hoặc nói về gia đình, trẻ nên nắm một số từ vựng cơ bản về thành viên, mối quan hệ và hoạt động gia đình.

father / dad/ˈfɑːðər/ /dæd/bố
mother / mom / mum/ˈmʌðər/mẹ
parents/ˈperənts/bố mẹ
brother/ˈbrʌðər/anh/em trai
sister/ˈsɪstər/chị/em gái
grandparents/ˈɡrænperənts/ông bà
cousin/ˈkʌzn/anh/chị/em họ
only childphrasecon một
younger brotherphraseem trai
older sisterphrasechị gái
get along withphrasal verbhòa thuận với
spend time togetherphrasedành thời gian bên nhau
Sample Paragraphs

Ví dụ mẫu giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh

Dưới đây là 3 đoạn mẫu theo cấp độ. Trẻ có thể thay số thành viên, nghề nghiệp, sở thích và hoạt động chung để tạo bài nói riêng của mình.

Mẫu 1: Ngắn, dễ nói

There are four members in my family: my father, my mother, my younger brother and me. My father is an engineer. My mother is a teacher. My brother is a student. We often have dinner together. I love my family very much.

Gia đình tôi có bốn thành viên: bố, mẹ, em trai và tôi. Bố tôi là kỹ sư. Mẹ tôi là giáo viên. Em trai tôi là học sinh. Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau. Tôi rất yêu gia đình của mình.

Mẫu 2: Tự nhiên, đủ ý

My family has five members: my parents, my older brother, my younger sister and me. My father works for a technology company, and my mother runs a small shop. My brother likes football, while my sister enjoys drawing. At weekends, we often watch movies or visit our grandparents. We always get along with each other.

Gia đình tôi có năm thành viên: bố mẹ, anh trai, em gái và tôi. Bố tôi làm việc cho một công ty công nghệ, còn mẹ tôi quản lý một cửa hàng nhỏ. Anh trai tôi thích bóng đá, trong khi em gái tôi thích vẽ. Cuối tuần, chúng tôi thường xem phim hoặc thăm ông bà. Chúng tôi luôn hòa thuận với nhau.

Mẫu 3: Cập nhật, hiện đại

I come from a small and loving family. There are three people in my family: my mother, my sister and me. My mother is a working mother, so she is very busy, but she always spends time talking with us in the evening. My sister and I often help her with housework. Sometimes, we video call my grandparents because they live far away. I feel lucky and proud to be part of my family.

Tôi đến từ một gia đình nhỏ và yêu thương nhau. Gia đình tôi có ba người: mẹ, chị gái và tôi. Mẹ tôi là một người mẹ đi làm nên rất bận, nhưng mẹ luôn dành thời gian trò chuyện với chúng tôi vào buổi tối. Chị gái và tôi thường giúp mẹ làm việc nhà. Đôi khi, chúng tôi gọi video cho ông bà vì ông bà sống ở xa. Tôi cảm thấy may mắn và tự hào khi là một phần của gia đình mình.

Practice Activities

Hoạt động luyện nói chủ đề gia đình cho trẻ

Thay vì chỉ học thuộc đoạn văn, trẻ nên luyện qua hoạt động ngắn để tự tin nói về gia đình thật tự nhiên.

🌳

Family Tree Mini

Bé vẽ sơ đồ gia đình, viết tên từng thành viên bằng tiếng Anh, sau đó giới thiệu: “This is my father. This is my mother.”

📸

Photo Storytelling

Chọn một bức ảnh gia đình và dùng 3–5 câu tiếng Anh để kể ai có trong ảnh, mọi người đang làm gì và bé cảm thấy thế nào.

🎤

60-second Family Talk

Bé nói trong 60 giây về gia đình theo bố cục: số thành viên, từng người, hoạt động chung và cảm xúc.

Câu hỏi thường gặp

Giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh như thế nào?

Một số câu hỏi giúp phụ huynh và học sinh xây dựng bài nói hoặc bài viết về gia đình dễ dàng hơn.

Bài giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh nên có những phần nào?

Một bài giới thiệu gia đình nên có 5 phần: thông tin tổng quát, giới thiệu các thành viên, hoạt động chung của gia đình, mối quan hệ giữa các thành viên và cảm nghĩ của bản thân về gia đình.

Mẫu câu đơn giản để giới thiệu số thành viên trong gia đình là gì?

Có thể dùng câu “There are four members in my family” hoặc “My family has five members”. Sau đó liệt kê các thành viên như my father, my mother, my brother, my sister and me.

Làm sao để nói về nghề nghiệp của người thân bằng tiếng Anh?

Có thể dùng mẫu “My father is a doctor”, “My mother works for a food company” hoặc “My sister goes to high school”.

Cách nói về hoạt động chung của gia đình bằng tiếng Anh là gì?

Có thể dùng các mẫu câu như “We often have dinner together”, “We love watching movies together” hoặc “We sometimes video call our grandparents”.

Có thể dùng từ nào để nói về các kiểu gia đình hiện đại?

Một số từ hữu ích gồm nuclear family, extended family, single-parent family, blended family, stepfather, stepmother, half-brother và half-sister.

Làm sao để trẻ luyện nói chủ đề gia đình tự nhiên hơn?

Trẻ có thể vẽ family tree, kể chuyện qua ảnh gia đình, luyện bài nói 60 giây hoặc thay thông tin trong các mẫu câu để tạo bài giới thiệu riêng của mình.

Cùng Clever Junior® giúp trẻ tự tin giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh

Khi biết cách nói về gia đình, trẻ không chỉ mở rộng vốn từ mà còn học cách bày tỏ tình cảm, kể chuyện và giao tiếp tự nhiên hơn bằng tiếng Anh.

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử