Clever Junior®

Quy tắc tạo nên danh từ số nhiều trong tiếng Anh

8 phút đọc

Quy tắc tạo nên danh từ số nhiều trong tiếng Anh

Hầu hết danh từ trong tiếng Anh đều có dạng số ít và số nhiều. Danh từ số nhiều thường được tạo bằng cách thêm -s, -es hoặc thay đổi một phần của từ. Cùng Clever Junior® học các quy tắc quan trọng kèm ví dụ hiện đại, dễ áp dụng.

Xem quy tắcLàm bài tập

Regular plurals Danh từ số nhiều theo quy tắc: thêm -s, -es, đổi y thành ies, f/fe thành ves.
Irregular plurals Danh từ bất quy tắc như child → children, person → people, mouse → mice.
Trending examples Cập nhật ví dụ gần gũi: apps, videos, quizzes, emojis, stories, AI tools.
Singular → Plural Danh từ số ít chỉ một người, vật hoặc sự việc. Danh từ số nhiều chỉ từ hai trở lên. Khái niệm cơ bản

Danh từ số nhiều trong tiếng Anh là gì?

Danh từ số nhiều là dạng danh từ dùng để chỉ nhiều hơn một người, một vật, một con vật, một địa điểm hoặc một khái niệm. Ví dụ: one book là một quyển sách, còn two books là hai quyển sách.

Trong tiếng Anh, không phải lúc nào cũng chỉ cần thêm -s. Một số danh từ cần thêm -es, đổi y thành ies, đổi f/fe thành ves, hoặc có dạng số nhiều hoàn toàn khác.

Regular Plural Rules

Quy tắc tạo danh từ số nhiều thông thường

Với phần lớn danh từ, học sinh có thể dựa vào chữ cái hoặc âm cuối để chọn cách thêm đuôi phù hợp.

Rule 01

Thêm -s với hầu hết danh từ

Đây là quy tắc phổ biến nhất. Với đa số danh từ thông thường, chỉ cần thêm -s vào cuối từ.

dog → dogscon chó → những con chó
cake → cakesbánh → những chiếc bánh
book → bookssách → những quyển sách
Rule 02

Thêm -es sau s, x, ch, sh, z

Khi danh từ kết thúc bằng s, x, ch, sh, z, thường thêm -es để dễ phát âm.

boss → bossesông chủ → những ông chủ
box → boxescái hộp → những cái hộp
quiz → quizzesbài đố → các bài đố
Rule 03

Phụ âm + y → ies

Nếu danh từ kết thúc bằng phụ âm + y, đổi y thành i rồi thêm -es.

baby → babiesem bé → những em bé
candy → candieskẹo → những viên kẹo
story → storiescâu chuyện → những câu chuyện
Rule 04

Nguyên âm + y → thêm -s

Nếu trước y là nguyên âm như a, e, i, o, u, chỉ cần thêm -s.

boy → boyscậu bé → những cậu bé
toy → toysđồ chơi → những món đồ chơi
key → keyschìa khóa → những chiếc chìa khóa
Rule 05

f / fe → ves

Một số danh từ kết thúc bằng f hoặc fe sẽ đổi thành ves ở dạng số nhiều.

knife → knivescon dao → những con dao
wife → wivesngười vợ → những người vợ
leaf → leaveschiếc lá → những chiếc lá
Rule 06

Một số danh từ đuôi -o thêm -es

Một số danh từ kết thúc bằng -o thường thêm -es, nhưng cũng có nhiều từ chỉ thêm -s. Nhóm này cần ghi nhớ qua ví dụ.

tomato → tomatoescà chua → những quả cà chua
potato → potatoeskhoai tây → những củ khoai tây
photo → photosảnh → những bức ảnh
Trending Examples

Ví dụ danh từ số nhiều hiện đại, gần gũi với trẻ

Bên cạnh các ví dụ truyền thống như dogs, books, boxes, trẻ cũng nên học danh từ số nhiều qua những từ thường gặp trong học tập, công nghệ và đời sống hằng ngày.

app → appsỨng dụng → các ứng dụng
video → videosVideo → các video
quiz → quizzesBài đố → các bài đố
emoji → emojisBiểu tượng cảm xúc → các emoji
story → storiesCâu chuyện → các story/câu chuyện
channel → channelsKênh → các kênh
comment → commentsBình luận → các bình luận
AI tool → AI toolsCông cụ AI → các công cụ AI
Irregular & Same Form

Danh từ số nhiều bất quy tắc và danh từ không đổi

Một số danh từ không theo quy tắc thêm -s hoặc -es. Học sinh nên ghi nhớ các từ này theo cặp số ít – số nhiều.

Danh từ số nhiều bất quy tắc

Số ítSố nhiềuNghĩa
personpeoplengười
childchildrentrẻ em
womanwomenphụ nữ
manmenđàn ông
mousemicecon chuột
footfeetbàn chân
toothteethrăng
goosegeesecon ngỗng
oxoxencon bò đực

Danh từ số ít và số nhiều giống nhau

Số ítSố nhiềuVí dụ
fishfishone fish / two fish
sheepsheepone sheep / many sheep
deerdeerone deer / three deer
speciesspeciesone species / many species
aircraftaircraftone aircraft / two aircraft
Lưu ý: Một số danh từ có nhiều cách dùng tùy ngữ cảnh. Ví dụ fish thường giữ nguyên ở số nhiều khi nói chung về cá, nhưng fishes có thể dùng khi nói về nhiều loài cá khác nhau.
Use plurals Không chỉ biến đổi từ, trẻ cần biết dùng danh từ số nhiều trong câu đúng ngữ pháp. Mẫu câu với danh từ số nhiều

Dùng danh từ số nhiều trong câu như thế nào?

Khi danh từ ở dạng số nhiều, động từ, lượng từ và đại từ đi kèm cũng cần phù hợp. Đây là điểm học sinh rất dễ nhầm nếu chỉ học bảng quy tắc.

There are two books on the table. Có hai quyển sách trên bàn.
These apps are useful for learning English. Những ứng dụng này hữu ích cho việc học tiếng Anh.
My children like watching short videos. Các con của tôi thích xem video ngắn.
Those stories are very interesting. Những câu chuyện đó rất thú vị.
There are many quizzes in this lesson. Có nhiều bài đố trong bài học này.
Practice Time

Bài tập nhanh về danh từ số nhiều trong tiếng Anh

Hãy chuyển các danh từ dưới đây sang dạng số nhiều. Phần đáp án gợi ý được tô xanh để phụ huynh dễ kiểm tra cùng con.

Bài 1

dog → dogs

Bài 2

box → boxes

Bài 3

baby → babies

Bài 4

toy → toys

Bài 5

knife → knives

Bài 6

child → children

Bài 7

quiz → quizzes

Bài 8

video → videos

Bài 9

story → stories

Bài 10

sheep → sheep

Tham khảo thêm

Các bài viết ngữ pháp tiếng Anh hữu ích

Phụ huynh có thể tham khảo thêm các bài viết dưới đây để giúp con củng cố ngữ pháp, phát âm và từ vựng tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Danh từ số nhiều trong tiếng Anh dùng như thế nào?

Một số câu hỏi giúp học sinh nắm chắc cách chuyển danh từ số ít sang số nhiều.

Danh từ số nhiều trong tiếng Anh là gì?

Danh từ số nhiều là dạng danh từ dùng để chỉ từ hai người, vật, con vật, địa điểm hoặc khái niệm trở lên. Ví dụ: book là một quyển sách, books là nhiều quyển sách.

Khi nào thêm -s để tạo danh từ số nhiều?

Với hầu hết danh từ thông thường, chỉ cần thêm -s vào cuối từ. Ví dụ: dog → dogs, cake → cakes, app → apps.

Khi nào thêm -es để tạo danh từ số nhiều?

Thường thêm -es khi danh từ kết thúc bằng s, x, ch, sh hoặc z. Ví dụ: box → boxes, class → classes, quiz → quizzes.

Khi nào đổi y thành ies?

Khi danh từ kết thúc bằng phụ âm + y, đổi y thành i rồi thêm -es. Ví dụ: baby → babies, candy → candies, story → stories.

Có những danh từ số nhiều bất quy tắc nào thường gặp?

Một số danh từ số nhiều bất quy tắc thường gặp gồm person → people, child → children, woman → women, man → men, mouse → mice, foot → feet và tooth → teeth.

Fish, sheep, deer có thêm s khi ở số nhiều không?

Thông thường fish, sheep và deer có dạng số ít và số nhiều giống nhau. Ví dụ: one sheep, two sheep; one deer, many deer.

Cùng Clever Junior® giúp trẻ học ngữ pháp tiếng Anh dễ hiểu hơn

Khi nắm chắc danh từ số nhiều, trẻ sẽ viết câu chính xác hơn, đọc hiểu tốt hơn và tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh trong học tập hằng ngày.

Bài viết liên quan

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử