Thêm -s với hầu hết danh từ
Đây là quy tắc phổ biến nhất. Với đa số danh từ thông thường, chỉ cần thêm -s vào cuối từ.
Hầu hết danh từ trong tiếng Anh đều có dạng số ít và số nhiều. Danh từ số nhiều thường được tạo bằng cách thêm -s, -es hoặc thay đổi một phần của từ. Cùng Clever Junior® học các quy tắc quan trọng kèm ví dụ hiện đại, dễ áp dụng.
Danh từ số nhiều là dạng danh từ dùng để chỉ nhiều hơn một người, một vật, một con vật, một địa điểm hoặc một khái niệm. Ví dụ: one book là một quyển sách, còn two books là hai quyển sách.
Trong tiếng Anh, không phải lúc nào cũng chỉ cần thêm -s. Một số danh từ cần thêm -es, đổi y thành ies, đổi f/fe thành ves, hoặc có dạng số nhiều hoàn toàn khác.
Với phần lớn danh từ, học sinh có thể dựa vào chữ cái hoặc âm cuối để chọn cách thêm đuôi phù hợp.
Đây là quy tắc phổ biến nhất. Với đa số danh từ thông thường, chỉ cần thêm -s vào cuối từ.
Khi danh từ kết thúc bằng s, x, ch, sh, z, thường thêm -es để dễ phát âm.
Nếu danh từ kết thúc bằng phụ âm + y, đổi y thành i rồi thêm -es.
Nếu trước y là nguyên âm như a, e, i, o, u, chỉ cần thêm -s.
Một số danh từ kết thúc bằng f hoặc fe sẽ đổi thành ves ở dạng số nhiều.
Một số danh từ kết thúc bằng -o thường thêm -es, nhưng cũng có nhiều từ chỉ thêm -s. Nhóm này cần ghi nhớ qua ví dụ.
Bên cạnh các ví dụ truyền thống như dogs, books, boxes, trẻ cũng nên học danh từ số nhiều qua những từ thường gặp trong học tập, công nghệ và đời sống hằng ngày.
Một số danh từ không theo quy tắc thêm -s hoặc -es. Học sinh nên ghi nhớ các từ này theo cặp số ít – số nhiều.
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| person | people | người |
| child | children | trẻ em |
| woman | women | phụ nữ |
| man | men | đàn ông |
| mouse | mice | con chuột |
| foot | feet | bàn chân |
| tooth | teeth | răng |
| goose | geese | con ngỗng |
| ox | oxen | con bò đực |
| Số ít | Số nhiều | Ví dụ |
|---|---|---|
| fish | fish | one fish / two fish |
| sheep | sheep | one sheep / many sheep |
| deer | deer | one deer / three deer |
| species | species | one species / many species |
| aircraft | aircraft | one aircraft / two aircraft |
Khi danh từ ở dạng số nhiều, động từ, lượng từ và đại từ đi kèm cũng cần phù hợp. Đây là điểm học sinh rất dễ nhầm nếu chỉ học bảng quy tắc.
Hãy chuyển các danh từ dưới đây sang dạng số nhiều. Phần đáp án gợi ý được tô xanh để phụ huynh dễ kiểm tra cùng con.
dog → dogs
box → boxes
baby → babies
toy → toys
knife → knives
child → children
quiz → quizzes
video → videos
story → stories
sheep → sheep
Phụ huynh có thể tham khảo thêm các bài viết dưới đây để giúp con củng cố ngữ pháp, phát âm và từ vựng tiếng Anh.
Một số câu hỏi giúp học sinh nắm chắc cách chuyển danh từ số ít sang số nhiều.
Danh từ số nhiều là dạng danh từ dùng để chỉ từ hai người, vật, con vật, địa điểm hoặc khái niệm trở lên. Ví dụ: book là một quyển sách, books là nhiều quyển sách.
Với hầu hết danh từ thông thường, chỉ cần thêm -s vào cuối từ. Ví dụ: dog → dogs, cake → cakes, app → apps.
Thường thêm -es khi danh từ kết thúc bằng s, x, ch, sh hoặc z. Ví dụ: box → boxes, class → classes, quiz → quizzes.
Khi danh từ kết thúc bằng phụ âm + y, đổi y thành i rồi thêm -es. Ví dụ: baby → babies, candy → candies, story → stories.
Một số danh từ số nhiều bất quy tắc thường gặp gồm person → people, child → children, woman → women, man → men, mouse → mice, foot → feet và tooth → teeth.
Thông thường fish, sheep và deer có dạng số ít và số nhiều giống nhau. Ví dụ: one sheep, two sheep; one deer, many deer.
Khi nắm chắc danh từ số nhiều, trẻ sẽ viết câu chính xác hơn, đọc hiểu tốt hơn và tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh trong học tập hằng ngày.

Hướng dẫn phụ huynh cách dạy tiếng Anh cho trẻ tại nhà một cách tự nhiên, vui vẻ và bền vững, kèm hoạt động cụ thể và lộ trình dễ áp dụng theo từng độ tuổi.

Bài viết giúp phụ huynh hiểu nên cho trẻ học tiếng Anh từ mấy tuổi, cách nhận biết con đã sẵn sàng và những việc cụ thể ba mẹ có thể làm để đồng hành cùng con.



