Hầu hết danh từ trong tiếng Anh đều có dạng số ít và số nhiều. Danh từ số nhiều thường được tạo bằng cách thêm -s, -es hoặc thay đổi một phần của từ. Cùng Clever Junior® học các quy tắc quan trọng kèm ví dụ hiện đại, dễ áp dụng.
Danh từ số nhiều trong tiếng Anh là gì?
Danh từ số nhiều là dạng danh từ dùng để chỉ nhiều hơn một người, một vật, một con vật, một địa điểm hoặc một khái niệm. Ví dụ: one book là một quyển sách, còn two books là hai quyển sách.
Trong tiếng Anh, không phải lúc nào cũng chỉ cần thêm -s. Một số danh từ cần thêm -es, đổi y thành ies, đổi f/fe thành ves, hoặc có dạng số nhiều hoàn toàn khác.
Quy tắc tạo danh từ số nhiều thông thường
Với phần lớn danh từ, học sinh có thể dựa vào chữ cái hoặc âm cuối để chọn cách thêm đuôi phù hợp.
Thêm -s với hầu hết danh từ
Đây là quy tắc phổ biến nhất. Với đa số danh từ thông thường, chỉ cần thêm -s vào cuối từ.
Thêm -es sau s, x, ch, sh, z
Khi danh từ kết thúc bằng s, x, ch, sh, z, thường thêm -es để dễ phát âm.
Phụ âm + y → ies
Nếu danh từ kết thúc bằng phụ âm + y, đổi y thành i rồi thêm -es.
Nguyên âm + y → thêm -s
Nếu trước y là nguyên âm như a, e, i, o, u, chỉ cần thêm -s.
f / fe → ves
Một số danh từ kết thúc bằng f hoặc fe sẽ đổi thành ves ở dạng số nhiều.
Một số danh từ đuôi -o thêm -es
Một số danh từ kết thúc bằng -o thường thêm -es, nhưng cũng có nhiều từ chỉ thêm -s. Nhóm này cần ghi nhớ qua ví dụ.
Ví dụ danh từ số nhiều hiện đại, gần gũi với trẻ
Bên cạnh các ví dụ truyền thống như dogs, books, boxes, trẻ cũng nên học danh từ số nhiều qua những từ thường gặp trong học tập, công nghệ và đời sống hằng ngày.
Danh từ số nhiều bất quy tắc và danh từ không đổi
Một số danh từ không theo quy tắc thêm -s hoặc -es. Học sinh nên ghi nhớ các từ này theo cặp số ít – số nhiều.
Danh từ số nhiều bất quy tắc
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| person | people | người |
| child | children | trẻ em |
| woman | women | phụ nữ |
| man | men | đàn ông |
| mouse | mice | con chuột |
| foot | feet | bàn chân |
| tooth | teeth | răng |
| goose | geese | con ngỗng |
| ox | oxen | con bò đực |
Danh từ số ít và số nhiều giống nhau
| Số ít | Số nhiều | Ví dụ |
|---|---|---|
| fish | fish | one fish / two fish |
| sheep | sheep | one sheep / many sheep |
| deer | deer | one deer / three deer |
| species | species | one species / many species |
| aircraft | aircraft | one aircraft / two aircraft |
Dùng danh từ số nhiều trong câu như thế nào?
Khi danh từ ở dạng số nhiều, động từ, lượng từ và đại từ đi kèm cũng cần phù hợp. Đây là điểm học sinh rất dễ nhầm nếu chỉ học bảng quy tắc.
Bài tập nhanh về danh từ số nhiều trong tiếng Anh
Hãy chuyển các danh từ dưới đây sang dạng số nhiều. Phần đáp án gợi ý được tô xanh để phụ huynh dễ kiểm tra cùng con.
dog → dogs
box → boxes
baby → babies
toy → toys
knife → knives
child → children
quiz → quizzes
video → videos
story → stories
sheep → sheep
Các bài viết ngữ pháp tiếng Anh hữu ích
Phụ huynh có thể tham khảo thêm các bài viết dưới đây để giúp con củng cố ngữ pháp, phát âm và từ vựng tiếng Anh.
Danh từ số nhiều trong tiếng Anh dùng như thế nào?
Một số câu hỏi giúp học sinh nắm chắc cách chuyển danh từ số ít sang số nhiều.
Danh từ số nhiều trong tiếng Anh là gì?
Danh từ số nhiều là dạng danh từ dùng để chỉ từ hai người, vật, con vật, địa điểm hoặc khái niệm trở lên. Ví dụ: book là một quyển sách, books là nhiều quyển sách.
Khi nào thêm -s để tạo danh từ số nhiều?
Với hầu hết danh từ thông thường, chỉ cần thêm -s vào cuối từ. Ví dụ: dog → dogs, cake → cakes, app → apps.
Khi nào thêm -es để tạo danh từ số nhiều?
Thường thêm -es khi danh từ kết thúc bằng s, x, ch, sh hoặc z. Ví dụ: box → boxes, class → classes, quiz → quizzes.
Khi nào đổi y thành ies?
Khi danh từ kết thúc bằng phụ âm + y, đổi y thành i rồi thêm -es. Ví dụ: baby → babies, candy → candies, story → stories.
Có những danh từ số nhiều bất quy tắc nào thường gặp?
Một số danh từ số nhiều bất quy tắc thường gặp gồm person → people, child → children, woman → women, man → men, mouse → mice, foot → feet và tooth → teeth.
Fish, sheep, deer có thêm s khi ở số nhiều không?
Thông thường fish, sheep và deer có dạng số ít và số nhiều giống nhau. Ví dụ: one sheep, two sheep; one deer, many deer.
Cùng Clever Junior® giúp trẻ học ngữ pháp tiếng Anh dễ hiểu hơn
Khi nắm chắc danh từ số nhiều, trẻ sẽ viết câu chính xác hơn, đọc hiểu tốt hơn và tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh trong học tập hằng ngày.






