Clever Junior®
Ngôi thứ 3 số ít là gì? Cách dùng He/She/It và bài tập cho bé | Clever Junior®
Grammar Lab for Kids

Ngôi thứ 3 số ít là gì? Cách dùng He/She/It cho bé

Ngôi thứ 3 số ít là một trong những kiến thức nền tảng nhưng rất dễ gây nhầm lẫn khi trẻ học tiếng Anh. Chỉ cần nhớ nhóm chủ ngữ He – She – It và quy tắc chia động từ ở thì hiện tại đơn, bé sẽ dùng câu tiếng Anh chính xác hơn rất nhiều.

He / She / It Ba đại từ quan trọng nhất khi học ngôi thứ 3 số ít. Khi chủ ngữ là He, She hoặc It, động từ thường ở hiện tại đơn cần thêm s/es.
To beis
Động từ thườngV-s/es
Phủ địnhdoes not
Câu hỏiDoes...?
He Dùng cho một nam giới hoặc bé trai: he is, he likes, he goes.
She Dùng cho một nữ giới hoặc bé gái: she is, she plays, she watches.
It Dùng cho một vật, con vật, sự việc hoặc thời tiết: it is, it works, it rains.
Definition Ngôi thứ 3 là người, vật hoặc sự việc được nhắc đến trong cuộc trò chuyện, nhưng không trực tiếp là người nói hoặc người nghe.
Khái niệm cơ bản

Ngôi thứ 3 số ít là gì?

Trong tiếng Anh, ngôi thứ 3 dùng để chỉ người, vật, con vật hoặc sự việc được nhắc tới. Khi đối tượng được nhắc tới chỉ có một, ta gọi là ngôi thứ 3 số ít.

Các đại từ nhân xưng phổ biến của ngôi thứ 3 số ít là He, SheIt. Ví dụ: He is my brother, She likes music, It is a cat.

Mẹo nhớ nhanh cho bé: I = mình, You = bạn, còn He/She/It = người hoặc vật được mình nói đến.
Pronoun map

Những đại từ cần nhớ trong ngôi thứ 3 số ít

Khi học ngôi thứ 3 số ít, bé cần nắm không chỉ He/She/It mà còn các dạng tân ngữ và sở hữu thường gặp.

He

He – His – Him

Dùng cho một nam giới hoặc bé trai.

  • He is my friend. — Anh ấy là bạn tôi.
  • This is his book. — Đây là sách của anh ấy.
  • I like him. — Tôi thích anh ấy.
She

She – Her – Hers

Dùng cho một nữ giới hoặc bé gái.

  • She is my sister. — Cô ấy là chị/em gái tôi.
  • This is her pen. — Đây là bút của cô ấy.
  • The bag is hers. — Chiếc túi là của cô ấy.
It

It – Its

Dùng cho một vật, con vật, địa điểm, sự việc hoặc thời tiết.

  • It is a dog. — Nó là một chú chó.
  • It is hot today. — Hôm nay trời nóng.
  • The cat likes its toy. — Con mèo thích đồ chơi của nó.
All persons in English

Bảng các ngôi trong tiếng Anh cần nhớ

Để hiểu rõ ngôi thứ 3 số ít, bé nên nhìn lại toàn bộ các ngôi trong tiếng Anh.

Ngôi Số ít Số nhiều Ví dụ ngắn
Ngôi thứ 1 I — tôi, mình We — chúng tôi, chúng ta I am happy. / We are students.
Ngôi thứ 2 You — bạn You — các bạn You are kind. / You are my friends.
Ngôi thứ 3 He, She, It — anh ấy, cô ấy, nó They — họ, chúng She is nice. / They are happy.
Lưu ý sửa lỗi trong bài cũ: hàng “Ngôi thứ 3 số ít” nên viết là He, She, It, không phải “She, She, It”.
Verb rules

Cách chia động từ với ngôi thứ 3 số ít

Phần quan trọng nhất khi học He/She/It là chia động từ ở thì hiện tại đơn. Bé chỉ cần nhớ: với động từ thường, He/She/It thường đi với động từ thêm -s hoặc -es.

1. Động từ thường: thêm -s Áp dụng với đa số động từ thông thường. play → plays
read → reads
like → likes
2. Đuôi -s, -sh, -ch, -x, -o: thêm -es Những âm cuối này thường cần thêm -es để dễ phát âm. watch → watches
go → goes
fix → fixes
3. Phụ âm + y: đổi y thành ies Khi trước y là phụ âm, đổi y thành i rồi thêm -es. study → studies
try → tries
cry → cries
4. Nguyên âm + y: thêm -s Khi trước y là nguyên âm, giữ nguyên y và thêm -s. play → plays
enjoy → enjoys
say → says
Sentence formulas

3 công thức câu quan trọng với He/She/It

Các công thức này giúp bé dùng ngôi thứ 3 số ít trong câu khẳng định, phủ định và câu hỏi.

Câu với “to be”

He / She / It + is + ...

Ví dụ: She is a student. / It is a book.

Câu với động từ thường

He / She / It + V-s/es + ...

Ví dụ: He plays football. / She watches TV.

Phủ định và câu hỏi

does not + V / Does + S + V?

Ví dụ: She does not like milk. / Does he play chess?

Mẹo rất quan trọng: Khi đã dùng does/does not, động từ phía sau trở về dạng nguyên thể. Đúng là Does she like apples?, không phải Does she likes apples?.
Common mistakes

Lỗi thường gặp khi dùng ngôi thứ 3 số ít

Đây là những lỗi trẻ rất hay gặp khi mới học hiện tại đơn với He/She/It.

Quên thêm -s/-es

❌ She play football.

✅ She plays football.

Thêm -s sau does

❌ Does he likes milk?

✅ Does he like milk?

Nhầm is và are

❌ He are my brother.

✅ He is my brother.

Nhầm It và They

❌ The dogs is cute.

✅ The dogs are cute. / It is a cute dog.

Practice time

Bài tập ngôi thứ 3 số ít cho bé

Bé hãy làm từng bài, sau đó kiểm tra đáp án ở cuối mỗi thẻ.

Bài 1: Chia động từ

  1. come → ______
  2. go → ______
  3. give → ______
  4. eat → ______
  5. stop → ______
  6. write → ______
  7. teach → ______
  8. watch → ______
Đáp án: comes, goes, gives, eats, stops, writes, teaches, watches.

Bài 2: Điền am/is/are

  1. I ______ cold.
  2. It ______ very hot.
  3. We ______ Vietnamese.
  4. This pen ______ mine.
  5. Mike and Josh ______ at school.
  6. She ______ a nice girl.
Đáp án: am, is, are, is, are, is.

Bài 3: Thay bằng He/She/It

  1. The shirt → ______ is white.
  2. A dog → ______ is barking.
  3. Tom → ______ is riding a bike.
  4. Mary → ______ watches cartoons.
  5. The weather → ______ is getting colder.
  6. Mr. Adam → ______ works in a bank.
Đáp án: It, It, He, She, It, He.
5-minute routine

Cách giúp bé nhớ ngôi thứ 3 số ít trong 5 phút mỗi ngày

Luyện ngắn nhưng đều sẽ giúp bé nhớ quy tắc tự nhiên hơn, thay vì học thuộc khô khan.

01

Chọn 1 chủ ngữ

Ví dụ: He, She, It, Tom, Mary, my cat, the weather.

02

Chọn 1 động từ

Ví dụ: like, play, go, watch, study, read, eat.

03

Tạo 3 câu

Khẳng định, phủ định và câu hỏi: She likes… / She doesn’t like… / Does she like…?

04

Nói thành tiếng

Đọc to 2–3 lần để bé quen âm cuối /s/, /z/, /ɪz/.

Câu hỏi thường gặp

Ngôi thứ 3 số ít trong tiếng Anh

Một số câu hỏi giúp phụ huynh và bé nắm chắc kiến thức He/She/It hơn.

Ngôi thứ 3 số ít là gì?

Ngôi thứ 3 số ít là người, vật, con vật hoặc sự việc được nhắc đến trong câu và chỉ có một đối tượng. Các đại từ phổ biến là He, She và It.

He, She, It đi với is hay are?

He, She và It đi với “is”. Ví dụ: He is my brother, She is a student, It is a cat. “Are” dùng với You, We, They hoặc danh từ số nhiều.

Khi nào động từ phải thêm s hoặc es?

Trong thì hiện tại đơn, khi chủ ngữ là He, She, It hoặc một danh từ số ít, động từ thường thêm s hoặc es. Ví dụ: He plays, She watches, It works.

Vì sao “Does she like” không thêm s ở like?

Vì trong câu hỏi hoặc phủ định đã có trợ động từ “does”, động từ chính phía sau trở về dạng nguyên thể. Đúng là “Does she like apples?” và “She does not like apples.”

It dùng cho con vật được không?

Có. “It” thường dùng cho con vật khi chưa biết hoặc không nhấn mạnh giới tính. Nếu con vật là thú cưng và biết giới tính, người nói cũng có thể dùng he hoặc she.

Làm sao để bé nhớ ngôi thứ 3 số ít nhanh hơn?

Bé nên luyện theo cụm ngắn mỗi ngày: He plays, She reads, It works; sau đó chuyển sang phủ định và câu hỏi như He doesn’t play, Does she read?

Cùng Clever Junior® giúp bé học ngữ pháp tiếng Anh dễ hiểu hơn

Khi ngữ pháp được học qua ví dụ, trò chơi và luyện nói hằng ngày, trẻ sẽ ghi nhớ tự nhiên hơn và dùng tiếng Anh chính xác hơn trong giao tiếp.

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử