He – His – Him
Dùng cho một nam giới hoặc bé trai.
- He is my friend. — Anh ấy là bạn tôi.
- This is his book. — Đây là sách của anh ấy.
- I like him. — Tôi thích anh ấy.
Ngôi thứ 3 số ít là một trong những kiến thức nền tảng nhưng rất dễ gây nhầm lẫn khi trẻ học tiếng Anh. Chỉ cần nhớ nhóm chủ ngữ He – She – It và quy tắc chia động từ ở thì hiện tại đơn, bé sẽ dùng câu tiếng Anh chính xác hơn rất nhiều.
Trong tiếng Anh, ngôi thứ 3 dùng để chỉ người, vật, con vật hoặc sự việc được nhắc tới. Khi đối tượng được nhắc tới chỉ có một, ta gọi là ngôi thứ 3 số ít.
Các đại từ nhân xưng phổ biến của ngôi thứ 3 số ít là He, She và It. Ví dụ: He is my brother, She likes music, It is a cat.
Khi học ngôi thứ 3 số ít, bé cần nắm không chỉ He/She/It mà còn các dạng tân ngữ và sở hữu thường gặp.
Dùng cho một nam giới hoặc bé trai.
Dùng cho một nữ giới hoặc bé gái.
Dùng cho một vật, con vật, địa điểm, sự việc hoặc thời tiết.
Để hiểu rõ ngôi thứ 3 số ít, bé nên nhìn lại toàn bộ các ngôi trong tiếng Anh.
| Ngôi | Số ít | Số nhiều | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Ngôi thứ 1 | I — tôi, mình | We — chúng tôi, chúng ta | I am happy. / We are students. |
| Ngôi thứ 2 | You — bạn | You — các bạn | You are kind. / You are my friends. |
| Ngôi thứ 3 | He, She, It — anh ấy, cô ấy, nó | They — họ, chúng | She is nice. / They are happy. |
Phần quan trọng nhất khi học He/She/It là chia động từ ở thì hiện tại đơn. Bé chỉ cần nhớ: với động từ thường, He/She/It thường đi với động từ thêm -s hoặc -es.
play → plays
read → reads
like → likes
watch → watches
go → goes
fix → fixes
study → studies
try → tries
cry → cries
play → plays
enjoy → enjoys
say → says
Các công thức này giúp bé dùng ngôi thứ 3 số ít trong câu khẳng định, phủ định và câu hỏi.
Ví dụ: She is a student. / It is a book.
Ví dụ: He plays football. / She watches TV.
Ví dụ: She does not like milk. / Does he play chess?
Đây là những lỗi trẻ rất hay gặp khi mới học hiện tại đơn với He/She/It.
❌ She play football.
✅ She plays football.
❌ Does he likes milk?
✅ Does he like milk?
❌ He are my brother.
✅ He is my brother.
❌ The dogs is cute.
✅ The dogs are cute. / It is a cute dog.
Bé hãy làm từng bài, sau đó kiểm tra đáp án ở cuối mỗi thẻ.
Luyện ngắn nhưng đều sẽ giúp bé nhớ quy tắc tự nhiên hơn, thay vì học thuộc khô khan.
Ví dụ: He, She, It, Tom, Mary, my cat, the weather.
Ví dụ: like, play, go, watch, study, read, eat.
Khẳng định, phủ định và câu hỏi: She likes… / She doesn’t like… / Does she like…?
Đọc to 2–3 lần để bé quen âm cuối /s/, /z/, /ɪz/.
Phụ huynh có thể cho bé học thêm các chủ đề liên quan để củng cố ngữ pháp và giao tiếp.
Một số câu hỏi giúp phụ huynh và bé nắm chắc kiến thức He/She/It hơn.
Ngôi thứ 3 số ít là người, vật, con vật hoặc sự việc được nhắc đến trong câu và chỉ có một đối tượng. Các đại từ phổ biến là He, She và It.
He, She và It đi với “is”. Ví dụ: He is my brother, She is a student, It is a cat. “Are” dùng với You, We, They hoặc danh từ số nhiều.
Trong thì hiện tại đơn, khi chủ ngữ là He, She, It hoặc một danh từ số ít, động từ thường thêm s hoặc es. Ví dụ: He plays, She watches, It works.
Vì trong câu hỏi hoặc phủ định đã có trợ động từ “does”, động từ chính phía sau trở về dạng nguyên thể. Đúng là “Does she like apples?” và “She does not like apples.”
Có. “It” thường dùng cho con vật khi chưa biết hoặc không nhấn mạnh giới tính. Nếu con vật là thú cưng và biết giới tính, người nói cũng có thể dùng he hoặc she.
Bé nên luyện theo cụm ngắn mỗi ngày: He plays, She reads, It works; sau đó chuyển sang phủ định và câu hỏi như He doesn’t play, Does she read?
Khi ngữ pháp được học qua ví dụ, trò chơi và luyện nói hằng ngày, trẻ sẽ ghi nhớ tự nhiên hơn và dùng tiếng Anh chính xác hơn trong giao tiếp.