Clever Junior®

Prepositional verb là gì? Cách sử dụng với từng trường hợp

10 phút đọc

Prepositional verb là gì? Cách sử dụng với từng trường hợp

Trong tiếng Anh, nhiều động từ cần đi cùng một giới từ cố định để diễn đạt đúng nghĩa, ví dụ listen to, wait for, believe in hoặc depend on. Những cụm này được gọi là prepositional verbs và rất thường gặp trong giao tiếp hằng ngày.

Xem danh sách phổ biếnLàm bài tập

Verb động từ chính
+
Preposition giới từ đi kèm
=
Prepositional Verb cụm động từ + giới từ
Verb + Prep Prepositional verb là cụm gồm một động từ và một giới từ đi kèm. Sau giới từ thường cần có tân ngữ để hoàn chỉnh nghĩa.
Định nghĩa

Prepositional verb là gì?

Prepositional verb là cụm động từ được tạo bởi một động từmột giới từ. Giới từ này không đứng riêng lẻ mà đi cùng động từ để tạo thành một cụm có nghĩa hoàn chỉnh.

Ví dụ: listen to nghĩa là nghe, agree with nghĩa là đồng ý với, care for nghĩa là quan tâm hoặc chăm sóc. Nếu thiếu giới từ, câu có thể sai hoặc không tự nhiên.

Ghi nhớ nhanh: prepositional verb thường không tách động từ và giới từ; tân ngữ thường đứng sau giới từ. Ví dụ: I am waiting for the bus.
Preposition groups

Nhóm prepositional verbs theo giới từ thường gặp

Cách học hiệu quả là nhóm các cụm theo giới từ: for, to, at, with, on, in, of, about.

FOR

wait for ask for pay for apologize for

TO

listen to belong to talk to invite to

AT

look at point at laugh at smile at

WITH

agree with argue with collide with provide with

ON / IN / OF

depend on believe in consist of approve of
Common list

Bảng prepositional verbs phổ biến trong tiếng Anh

Dưới đây là những cụm động từ đi với giới từ học sinh thường gặp trong giao tiếp và bài tập ngữ pháp.

Prepositional verbÝ nghĩaVí dụ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
wait forchờ đợiI am waiting for the bus.Tôi đang chờ xe buýt.
look intoxem xét, điều traThe police are looking into the accident.Cảnh sát đang xem xét vụ tai nạn.
listen tongheI listen to music every morning.Tôi nghe nhạc mỗi sáng.
look afterchăm sócShe looks after her little brother.Cô ấy chăm sóc em trai.
look atnhìn vàoLook at the board, please.Hãy nhìn lên bảng.
ask foryêu cầu, xinHe asked for a study room.Cậu ấy đã yêu cầu một phòng học.
pay fortrả tiền choMy friend paid for the meal.Bạn tôi đã trả tiền cho bữa ăn.
apologize forxin lỗi vìI apologized for being late.Tôi đã xin lỗi vì đến muộn.
believe intin vàoI believe in my team.Tôi tin vào đội của mình.
belong tothuộc vềThis book belongs to Anna.Cuốn sách này thuộc về Anna.
collide withva chạm vớiThe car collided with a truck.Chiếc xe va chạm với một xe tải.
crash intođâm vàoThe bike crashed into a tree.Chiếc xe đạp đâm vào một cái cây.
decide onquyết định chọnWe decided on a new plan.Chúng tôi đã quyết định chọn một kế hoạch mới.
depend onphụ thuộc vàoChildren depend on their parents.Trẻ em phụ thuộc vào cha mẹ.
point atchỉ vàoTommy is pointing at a white cat.Tommy đang chỉ vào một con mèo trắng.
laugh atcười vào, cười nhạoDo not laugh at your friends.Đừng cười nhạo bạn bè.
get in / get intolên xe, đi vàoShe got into the car.Cô ấy đã lên xe.
get offxuống xeWe got off the bus.Chúng tôi xuống xe buýt.
consist ofbao gồmThe school consists of two study blocks and a library.Ngôi trường bao gồm hai tòa nhà học tập và một thư viện.
approve ofchấp nhận, đồng ýMy mother did not approve of my opinion.Mẹ tôi không đồng ý với quan điểm của tôi.
talk aboutnói vềWe talked about our holiday.Chúng tôi đã nói về kỳ nghỉ.
complain aboutphàn nàn vềHe complained about the noise.Anh ấy phàn nàn về tiếng ồn.
think ofnghĩ vềWhat do you think of this idea?Bạn nghĩ gì về ý tưởng này?
argue withtranh luận vớiShe argued with her brother.Cô ấy đã tranh luận với anh trai.
Lưu ý chỉnh sửa: nên dùng look into thay vì “looking into” khi liệt kê dạng nguyên mẫu của cụm; trong câu chia thì mới viết is looking into.
Usage rules

Cách dùng prepositional verb trong tiếng Anh

Khi học prepositional verbs, học sinh cần chú ý nghĩa, giới từ đi kèm và vị trí của tân ngữ.

01

Một động từ có thể đi với nhiều giới từ khác nhau

Khi thay giới từ, nghĩa của cụm có thể thay đổi. Vì vậy, không nên chỉ học động từ riêng lẻ mà cần học theo cụm.

come over = ghé qua / come up = xuất hiện, tiến lại gần / come off = bong ra / come into = thừa kế
02

Prepositional verb thường cần tân ngữ sau giới từ

Vì giới từ cần một tân ngữ đi sau, câu thường chưa hoàn chỉnh nếu chỉ dừng ở động từ + giới từ.

I am looking for my hat. / A thief broke into her house last week.
03

Không tùy tiện tách động từ và giới từ

Với prepositional verb, tân ngữ thường đứng sau giới từ. Đây là điểm khác với nhiều phrasal verbs có thể tách được.

Đúng: I listen to music. / Không tự nhiên: I listen music to.
04

Một số cấu trúc có hai tân ngữ hoặc nhiều thành phần đi kèm

Một số động từ như remind, thank, provide có thể xuất hiện trong cấu trúc dài hơn, nhưng giới từ vẫn giữ vai trò nối với phần nghĩa phía sau.

Annie reminds me of her sister. / Thank you for inviting me. / He provided me with a book.
Common mistakes

Những động từ thường không cần thêm giới từ

Một lỗi phổ biến của học sinh là thêm giới từ vào sau những động từ vốn đã là ngoại động từ. Ví dụ, nhiều bạn viết “discuss about” hoặc “enter into the room” trong khi cách dùng cơ bản là discuss the topicenter the room.

Không dùng: discuss about something Dùng đúng: discuss something. Ví dụ: We discussed the plan.
Không dùng: enter into the room Dùng đúng trong nghĩa đi vào: enter the room.
Không dùng: answer to the question Dùng đúng: answer the question.
Các động từ cần ghi nhớ answer, demand, discuss, enter, influence, accompany, approach, request, seek, marry, control, desire.
Grammar distinction

Prepositional verb khác phrasal verb như thế nào?

Hai khái niệm này dễ bị nhầm vì đều có dạng động từ đi với một từ khác phía sau.

Prepositional verb

Là cụm động từ + giới từ. Giới từ cần tân ngữ đi sau và thường không tách khỏi động từ theo kiểu đưa tân ngữ vào giữa.

  • listen to music
  • wait for the bus
  • believe in yourself
  • depend on parents

Phrasal verb

Là cụm động từ + particle. Một số phrasal verbs có thể tách được, và nghĩa đôi khi rất khác nghĩa gốc của động từ.

  • turn off the light / turn it off
  • pick up the bag / pick it up
  • give up
  • look up a word / look it up
Với học sinh nhỏ, chỉ cần nhớ bước đầu: prepositional verb thường có object đứng sau giới từ. Ví dụ: look at the picture, listen to music.
Practice time

Bài tập về prepositional verb

Học sinh hãy hoàn thành bài tập, sau đó kiểm tra đáp án để ghi nhớ giới từ đi kèm động từ.

Bài 1: Điền giới từ phù hợp

  1. I am waiting _____ the bus.
  2. She is laughing _____ a funny movie.
  3. My friend paid _____ the meal.
  4. I usually listen _____ music in the morning.
  5. Tommy is pointing _____ a white cat.
  6. This book belongs _____ my sister.
  7. Do you believe _____ ghosts?
  8. We talked _____ our school trip.
Đáp án: 1. for 2. at 3. for 4. to 5. at 6. to 7. in 8. about.

Bài 2: Chọn prepositional verb phù hợp

  1. The police are _____ the accident.
    look into / looking into / look after
  2. A student _____ a study room.
    asked for / paid for / listened to
  3. My mother did not _____ my opinion.
    approve of / belong to / wait for
  4. I _____ being late.
    apologized for / depended on / pointed at
  5. The school _____ two study blocks and a library.
    consists of / collides with / laughs at
Đáp án: 1. looking into 2. asked for 3. approve of 4. apologized for 5. consists of.
Tham khảo thêm

Các bài học ngữ pháp tiếng Anh hữu ích

Phụ huynh và học sinh có thể tham khảo thêm các bài dưới đây để củng cố nền tảng ngữ pháp.

Câu hỏi thường gặp

Prepositional verb trong tiếng Anh

Một số câu hỏi giúp học sinh hiểu nhanh và dùng đúng prepositional verbs.

Prepositional verb là gì?

Prepositional verb là cụm gồm một động từ và một giới từ đi kèm, ví dụ listen to, wait for, agree with, believe in, depend on. Sau giới từ thường có tân ngữ để hoàn chỉnh nghĩa.

Công thức của prepositional verb là gì?

Công thức cơ bản là Verb + Preposition + Object. Ví dụ: I listen to music. Trong đó listen là động từ, to là giới từ và music là tân ngữ.

Ví dụ về prepositional verbs phổ biến là gì?

Một số ví dụ phổ biến gồm wait for, look at, listen to, look after, ask for, pay for, apologize for, believe in, belong to, depend on, talk about và think of.

Prepositional verb có cần tân ngữ không?

Thường có. Vì giới từ cần tân ngữ đi sau, nhiều prepositional verbs cần object để câu đủ nghĩa. Ví dụ: I am looking for my hat hoặc She is listening to music.

Prepositional verb khác phrasal verb như thế nào?

Prepositional verb gồm động từ và giới từ, thường cần tân ngữ sau giới từ và không tách cụm theo kiểu đưa tân ngữ vào giữa. Phrasal verb gồm động từ và particle, một số cụm có thể tách được như turn it off hoặc pick it up.

Những động từ nào không nên thêm giới từ phía sau?

Một số động từ thường không cần giới từ đi sau gồm answer, demand, discuss, enter, influence, accompany, approach, request, seek, marry, control và desire. Ví dụ đúng là discuss the plan, không phải discuss about the plan.

Cùng Clever Junior® giúp bé học ngữ pháp tiếng Anh dễ hiểu hơn

Khi nắm được prepositional verbs, trẻ sẽ dùng động từ và giới từ tự nhiên hơn trong giao tiếp, viết câu chính xác hơn và tránh các lỗi thường gặp như thiếu giới từ hoặc thêm giới từ không cần thiết.

Bài viết liên quan

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử