Bộ từ vựng tiếng Anh tiểu học cơ bản
Dưới đây là bộ từ vựng tiếng Anh cho học sinh tiểu học từ lớp 1 đến lớp 5. Hãy giúp các con nắm vững những từ vựng quan trọng này nhé!Bộ từ vựng tiếng Anh dành cho học sinh lớp 1
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 1 | Zero | /ˈzɪərəʊ/ | Không |
| 2 | One | /wʌn/ | Một |
| 3 | Two | /tuː/ | Hai |
| 4 | Three | /θriː/ | Ba |
| 5 | Four | /fɔː(r)/ | Bốn |
| 6 | Five | /faɪv/ | Năm |
| 7 | Six | /sɪks/ | Sáu |
| 8 | Seven | /ˈsɛvn/ | Bảy |
| 9 | Eight | /eɪt/ | Tám |
| 10 | Nine | /naɪn/ | Chín |
| 11 | Ten | /ten/ | Mười |
| 12 | Pineapple | /ˈpaɪnæpl/ | Quả dứa/thơm/khóm |
| 13 | Pear | /peə(r)/ | Quả lê |
| 14 | Peach | /piːtʃ/ | Quả đào |
| 15 | Papaya | /pəˈpaɪə/ | Quả đu đủ |
| 16 | Mango | /ˈmæŋɡəʊ/ | Quả xoài |
| 17 | Logan | /ˈləʊɡən/ | Quả nhãn |
| 18 | Lemon | /ˈlemən/ | Quả chanh vàng |
| 19 | Guava | /ˈɡwɑːvə/ | Quả ổi |
| 20 | Jackfruit | /ˈdʒækfruːt/ | Quả mít |
| 21 | Parents | /ˈpeərənt/ | Bố mẹ |
| 22 | Mother | /ˈmʌðə(r)/ | Mẹ/má |
| 23 | Father | /ˈfɑːðə(r)/ | Bố/ba |
| 24 | Grandmother | /ˈɡrænmʌðə(r)/ | Bà |
| 25 | Grandfather | /ˈɡrænmʌðər/ | Ông |
Bộ từ vựng tiếng Anh dành cho học sinh lớp 2
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 1 | Shoulder | /ˈʃəʊldə(r)/ | Vai |
| 2 | Chest | /tʃest/ | Ngực |
| 3 | Head | /hed/ | Đầu |
| 4 | Arm | /ɑːm/ | Cánh tay |
| 5 | Leg | /leɡ/ | Chân |
| 6 | Ear | /ɪə(r)/ | Tai |
| 7 | Lip | /lɪp/ | Môi |
| 8 | Mouth | /maʊθ/ | Miệng |
| 9 | Nose | /nəʊz/ | Mũi |
| 10 | Eye | /aɪ/ | Mắt |
| 11 | Rich | /rɪtʃ/ | Giàu |
| 12 | Soft | /sɒft/ | Mềm |
| 13 | Hard | /hɑːd/ | Cứng |
| 14 | Old | /əʊld/ | Cũ |
| 15 | New | /njuː/ | Mới |
| 16 | Thin | /θɪn/ | Gầy/ốm |
| 17 | Fat | /fæt/ | Béo/mập |
| 18 | Tired | /ˈtaɪəd/ | Mệt mỏi |
| 19 | Scared | /skeəd/ | Sợ hãi |
| 20 | Sleepy | /ˈsliːpi/ | Buồn ngủ |
| 21 | Hungry | /ˈhʌŋɡri/ | Đói |
| 22 | Cold | /kəʊld/ | Lạnh |
| 23 | Hot | /hɒt/ | Nóng |
| 24 | Happy | /ˈhæpi/ | Vui |
| 25 | Sad | /sæd/ | Buồn |
Bộ từ vựng tiếng Anh dành cho học sinh lớp 3
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 1 | Football | /ˈfʊtbɔːl/ | Bóng đá/đá banh |
| 2 | Basketball | /ˈbɑːskɪtbɔːl/ | Bóng rổ |
| 3 | Badminton | /ˈbædmɪntən/ | Cầu lông |
| 4 | Swim | /swɪm/ | Bơi |
| 5 | Watch TV | /wɒtʃ tiː ˈviː/ | Xem TV |
| 6 | Read book | /riːd bʊk/ | Đọc sách |
| 7 | Sing | /sɪŋ/ | Hát |
| 8 | Dance | /dɑːns/ | Múa, nhảy |
| 9 | Jump | /dʒʌmp/ | Nhảy lên |
| 10 | Listen to music | /ˈlɪsn tə ˈmjuːzɪk/ | Nghe nhạc |
| 11 | Come here | /kʌm hɪə/ | Tới đây |
| 12 | Come in | /kʌm ɪn/ | Mời vào |
| 13 | Good morning | /gʊd ˈmɔːnɪŋ/ | Chào buổi sáng |
| 14 | Good afternoon | /gʊd ˈɑːftəˈnuːn/ | Chào buổi chiều |
| 15 | Good night | /gʊd naɪt/ | Chào buổi tối/ Chúc ngủ ngon |
| 16 | Open | /ˈəʊpən/ | Mở ra |
| 17 | Close | /kləʊz/ | Đóng/gấp lại |
| 18 | May I… | /meɪ aɪ/ | Tôi có thể (làm gì đó) |
| 19 | Please | /pliːz/ | Làm ơn |
| 20 | Can I… | /kən aɪ/ | Tôi có thể (làm gì đó) |
Bộ từ vựng tiếng Anh dành cho học sinh lớp 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 1 | Monday | /ˈmʌndeɪ/ | Thứ hai |
| 2 | Tuesday | /ˈtjuːzdeɪ/ | Thứ ba |
| 3 | Wednesday | /ˈwenzdeɪ/ | Thứ tư |
| 4 | Thursday | /ˈθɜːzdeɪ/ | Thứ năm |
| 5 | Friday | /ˈfraɪdeɪ/ | Thứ sáu |
| 6 | Saturday | /ˈsætədeɪ/ | Thứ bảy |
| 7 | Sunday | /ˈsʌndeɪ/ | Chủ nhật/Chúa nhật |
| 8 | Weekday | /ˈwiːkdeɪ/ | Ngày trong tuần |
| 9 | Weekend | /ˌwiːkˈend/ | Cuối tuần |
| 10 | January | /ˈdʒænjuəri/ | Tháng 1 |
| 11 | February | /ˈfebruəri/ | Tháng 2 |
| 12 | March | /mɑːtʃ/ | Tháng 3 |
| 13 | April | /ˈeɪprəl/ | Tháng 4 |
| 14 | May | /meɪ/ | Tháng 5 |
| 15 | June | /dʒuːn/ | Tháng 6 |
| 16 | July | /dʒuˈlaɪ/ | Tháng 7 |
| 17 | August | /ɔːˈɡʌst/ | Tháng 8 |
| 18 | September | /sepˈtembə(r)/ | Tháng 9 |
| 19 | October | /ɒkˈtəʊbə(r)/ | Tháng 10 |
| 20 | November | /nəʊˈvembə(r)/ | Tháng 11 |
| 21 | December | /dɪˈsembə(r)/ | Tháng 12 |
| 22 | Today | /təˈdeɪ/ | Hôm nay |
| 23 | Tomorrow | /təˈmɒrəʊ/ | Ngày mai |
| 24 | Yesterday | /ˈjestədeɪ/ | Hôm qua |
| 25 | Date | /deɪt/ | Ngày |
Bộ từ vựng tiếng Anh dành cho học sinh lớp 5
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 1 | Address | /əˈdres/ | Địa chỉ |
| 2 | Lane | /leɪn/ | Ngõ/hẻm |
| 3 | Road | /rəʊd/ | Đường |
| 4 | Flat | /flæt/ | Căn hộ |
| 5 | Village | /ˈvɪlɪdʒ/ | Ngôi làng |
| 6 | Country | /ˈkʌntri/ | Đất nước |
| 7 | Mountain | /ˈmaʊntən/ | Ngọn núi |
| 8 | Tower | /ˈtaʊə(r)/ | Tòa tháp |
| 9 | District | /ˈdɪstrɪkt/ | Huyện, quận |
| 10 | Province | /ˈprɒvɪns/ | Tỉnh |
| 11 | Hometown | /ˈhəʊmtaʊn/ | Quê hương |
| 12 | Partner | /ˈpɑːtnə(r)/ | Người bạn đời/người đối tác |
| 13 | Library | /ˈlaɪbrəri/ | Thư viện |
| 14 | Classmate | /ˈklɑːsmeɪt/ | Bạn cùng lớp |
| 15 | Busy | /ˈbɪzi/ | Bận rộn |
| 16 | Early | /ˈɜːli/ | Sớm |
| 17 | Project | /ˈprɒdʒekt/ | Dự án |
| 18 | Go to bed | /gəʊ tə bɛd/ | Đi ngủ |
| 19 | Go shopping | /gəʊ ˈʃɒpɪŋ/ | Đi mua sắm |
| 20 | Go camping | /gəʊ ˈkæmpɪŋ/ | Đi cắm trại |
| 21 | Go fishing | /gəʊ ˈfɪʃɪŋ/ | Đi câu cá |
| 22 | Talk with friends | /tɔːk wɪð frɛndz/ | Nói chuyện với bạn |
| 23 | Brush the teeth | /brʌʃ ðə tiːθ/ | Đánh răng |
| 24 | Do morning exercises | /dʊ ˈmɔːnɪŋ ˈɛksəsaɪz/ | Tập thể dục buổi sáng |
| 25 | Look for information | /lʊk fər ˌɪnfəˈmeɪʃən/ | Tìm kiếm thông tin |
Một số chủ đề từ vựng bổ trợ khác cho học sinh tiểu học
Bên cạnh những từ vựng tiếng Anh tiểu học cơ bản ở trên, các bậc phụ huynh hãy bổ sung thêm các từ vựng quan trọng khác cho bé nhé!Từ vựng chủ đề các loại quả
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 1 | Durian | /ˈdʊəriən/ | Sầu riêng |
| 2 | Pear | /peə(r)/ | Quả lê |
| 3 | Coconut | /ˈkəʊkənʌt/ | Quả dừa |
| 4 | Mango | /ˈmæŋɡəʊ/ | Quả xoài |
| 5 | Guava | /ˈɡwɑːvə/ | Quả ổi |
| 6 | Orange | /ˈɒrɪndʒ/ | Quả cam |
| 7 | Banana | /bə’nɑ:nə/ | Quả chuối |
| 8 | Apple | /ˈæpl/ | Quả táo |
| 9 | Star fruit | /ˈstɑː fruːt/ | Quả khế |
| 10 | Mangosteen | /ˈmæŋɡəstiːn/ | Quả măng cụt |
Từ vựng chỉ vị trí
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 1 | In | /ɪn/ | Bên trong |
| 2 | Next to | /ˈnekst tə/ | Bên cạnh |
| 3 | On | /ɔn/ | Bên trên |
| 4 | Under | /ˈʌndə(r)/ | Bên dưới |
| 5 | Left | /left/ | Bên trái |
| 6 | Right | /raɪt/ | Bên phải |






