Câu chủ động
Chủ ngữ là người/vật thực hiện hành động.
Subject + Verb + Object
Trong câu bị động, by thường được dùng để giới thiệu người hoặc vật thực hiện hành động. Tuy nhiên, không phải câu bị động nào cũng cần có by + agent. Bài viết này giúp học sinh hiểu rõ cấu trúc passive voice, vị trí của by, khi nào nên bỏ by và cách phân biệt by với with.
Câu bị động là cấu trúc được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động. Trong câu chủ động, chủ ngữ là người thực hiện hành động. Trong câu bị động, tân ngữ của câu chủ động được đưa lên làm chủ ngữ mới.
Ví dụ: Tom broke the window. là câu chủ động, nhấn mạnh Tom là người làm vỡ cửa sổ. Khi chuyển sang bị động, ta có: The window was broken by Tom. Câu này nhấn mạnh “the window” là vật bị tác động.
Để chuyển câu chủ động sang câu bị động, câu chủ động cần có ngoại động từ và tân ngữ rõ ràng.
Chủ ngữ là người/vật thực hiện hành động.
Subject + Verb + Object
Đối tượng chịu tác động được đưa lên làm chủ ngữ.
Subject + be + Past Participle + by + Agent
Trong câu bị động, by được đặt trước tác nhân thực hiện hành động. Phần này gọi là by-agent. Vị trí cơ bản là sau cụm động từ bị động:
Subject + be + V3/ed + by + agent
Khi chuyển sang bị động, động từ be thay đổi theo thì của câu chủ động, còn động từ chính chuyển sang V3/ed.
| Thì / cấu trúc | Câu chủ động | Câu bị động | Ví dụ bị động |
|---|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + V/V-s/es + O | S + am/is/are + V3/ed + by + O | The room is cleaned by Anna. |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing + O | S + am/is/are + being + V3/ed + by + O | The cake is being made by my mom. |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3/ed + O | S + have/has + been + V3/ed + by + O | The homework has been finished by Tom. |
| Quá khứ đơn | S + V2/ed + O | S + was/were + V3/ed + by + O | The window was broken by the boy. |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing + O | S + was/were + being + V3/ed + by + O | The car was being repaired by a mechanic. |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + V3/ed + O | S + had been + V3/ed + by + O | The letter had been sent by Mary. |
| Tương lai đơn | S + will + V + O | S + will be + V3/ed + by + O | The project will be completed by the team. |
| Tương lai gần | S + am/is/are going to + V + O | S + am/is/are going to be + V3/ed + by + O | The room is going to be decorated by us. |
| Động từ khuyết thiếu | S + modal verb + V + O | S + modal verb + be + V3/ed + by + O | The rules must be followed by students. |
Trong câu bị động, by thường giới thiệu người hoặc tác nhân thực hiện hành động. Trong khi đó, with thường giới thiệu công cụ, phương tiện hoặc vật được dùng để thực hiện hành động.
Các ví dụ dưới đây giúp học sinh nhận diện vị trí của by và hiểu khi nào by-agent cần thiết.
Active: The laborer cleans the office every day.
Passive: The office is cleaned every day by the laborer.
By the laborer cho biết ai là người làm sạch văn phòng.
Active: The police had caught three thieves.
Passive: Three thieves had been caught by the police.
Lưu ý: police thường dùng không thêm “s”.
Passive: The missing man was found in the forest by some local people.
in the forest là nơi chốn; by some local people là người thực hiện hành động.
Active: Linh used the printer five hours ago.
Passive: The printer was used by Linh five hours ago.
Câu này nêu rõ Linh là người đã sử dụng máy in.
Đây là những lỗi học sinh hay gặp khi chuyển câu chủ động sang câu bị động.
❌ The room cleaned by Anna.
✅ The room is cleaned by Anna.
❌ The cake was make by my mom.
✅ The cake was made by my mom.
❌ English is spoken by people in many countries.
✅ English is spoken in many countries.
❌ The door was opened by a key.
✅ The door was opened with a key.
Học sinh hãy làm từng bài, sau đó kiểm tra đáp án ở cuối mỗi thẻ.
Một số câu hỏi giúp học sinh hiểu rõ hơn cách dùng by trong câu bị động.
Trong câu bị động, by thường đứng sau động từ bị động và trước tác nhân thực hiện hành động. Cấu trúc cơ bản là Subject + be + V3/ed + by + agent. Ví dụ: The lesson is explained by the teacher.
By + agent là phần cho biết ai hoặc cái gì thực hiện hành động trong câu bị động. Ví dụ, trong câu The window was broken by Tom, by Tom cho biết Tom là người làm vỡ cửa sổ.
Có thể bỏ by + agent khi người thực hiện hành động không rõ, không quan trọng, quá chung chung hoặc dễ đoán. Ví dụ: English is spoken in many countries không cần thêm by people.
By dùng để chỉ người hoặc tác nhân thực hiện hành động. With thường dùng để chỉ công cụ hoặc vật được dùng để thực hiện hành động. Ví dụ: The picture was painted by an artist; The door was opened with a key.
Công thức chung của câu bị động là Subject + be + past participle/V3 + by + agent. Động từ be cần được chia theo thì của câu chủ động và theo chủ ngữ mới trong câu bị động.
Hãy xác định tân ngữ trong câu chủ động, đưa tân ngữ đó lên làm chủ ngữ mới, chia be theo thì, đổi động từ chính sang V3/ed, sau đó thêm by + agent nếu cần nêu người hoặc vật thực hiện hành động.
Khi nắm chắc cấu trúc câu bị động và vị trí của by, học sinh sẽ tự tin hơn khi làm bài ngữ pháp, viết câu và đọc hiểu các văn bản tiếng Anh.

Hướng dẫn phụ huynh cách dạy tiếng Anh cho trẻ tại nhà một cách tự nhiên, vui vẻ và bền vững, kèm hoạt động cụ thể và lộ trình dễ áp dụng theo từng độ tuổi.

Bài viết giúp phụ huynh hiểu nên cho trẻ học tiếng Anh từ mấy tuổi, cách nhận biết con đã sẵn sàng và những việc cụ thể ba mẹ có thể làm để đồng hành cùng con.



