Clever Junior®

Miêu tả con chim bằng tiếng Anh cho bé: Từ vựng, mẫu câu, bài mẫu

Clever Junior®6 phút đọc
Miêu tả con chim bằng tiếng Anh cho bé: Từ vựng, mẫu câu, bài mẫu

Chim là loài vật nhỏ nhắn, nhiều màu sắc, có thể bay và hót líu lo. Khi học cách miêu tả con chim bằng tiếng Anh, bé sẽ biết dùng từ vựng về cánh, lông, mỏ, tiếng hót, hoạt động bay lượn và viết được đoạn văn ngắn tự nhiên hơn.

Writing map

Bé nên miêu tả con chim theo những ý nào?

Một đoạn văn miêu tả con chim nên có câu giới thiệu, ngoại hình, màu sắc, bộ phận cơ thể, hoạt động và cảm nhận của bé.

🏷️

Giới thiệu

This is my bird. / My favorite animal is a bird.

🎨

Ngoại hình

small, colorful, beautiful, yellow, blue...

🪽

Bộ phận

wings, feathers, beak, tail, eyes...

☁️

Hoạt động

fly, sing, hop, eat seeds, sit in a tree...

Từ vựng miêu tả con chim bằng tiếng Anh

Dưới đây là các từ vựng quan trọng giúp bé viết đoạn văn miêu tả con chim dễ hơn.

Animal

Bird

/bɜːd/

Con chim.

Animal

Parrot

/ˈpærət/

Con vẹt.

Animal

Canary

/kəˈneəri/

Chim hoàng yến.

Animal

Pigeon

/ˈpɪdʒɪn/

Chim bồ câu.

Body

Wings

/wɪŋz/

Đôi cánh.

Body

Feathers

/ˈfeðəz/

Lông vũ.

Body

Beak

/biːk/

Cái mỏ.

Body

Tail

/teɪl/

Cái đuôi.

Look

Small

/smɔːl/

Nhỏ.

Look

Colorful

/ˈkʌləfl/

Nhiều màu sắc.

Look

Beautiful

/ˈbjuːtɪfl/

Đẹp.

Sound

Lovely

/ˈlʌvli/

Đáng yêu.

Color

Yellow

/ˈjeləʊ/

Màu vàng.

Color

Blue

/bluː/

Màu xanh dương.

Color

Green

/ɡriːn/

Màu xanh lá.

Food

Seeds

/siːdz/

Hạt.

Action

Fly

/flaɪ/

Bay.

Action

Sing

/sɪŋ/

Hót, hát.

Action

Hop

/hɒp/

Nhảy lò cò.

Place

Cage

/keɪdʒ/

Lồng chim.

Công thức viết đoạn văn miêu tả con chim

Bé có thể dùng công thức 3 bước dưới đây để viết đoạn văn ngắn, rõ ý và dễ nhớ.

1. Giới thiệu con chim This is my bird. / I have a parrot. / My favorite animal is a bird.
2. Miêu tả ngoại hình It is small and colorful. It has blue feathers and a short beak.
3. Nêu hoạt động & cảm nhận It can fly and sing. I like listening to my bird every morning.

Mẫu câu miêu tả con chim bằng tiếng Anh

Bé có thể ghép các mẫu câu dưới đây để tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

Mẫu câu tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
This is my bird.
Đây là con chim của con.
It is small and beautiful.
Nó nhỏ và đẹp.
It has colorful feathers.
Nó có bộ lông nhiều màu sắc.
It has two wings and a small beak.
Nó có hai cánh và một chiếc mỏ nhỏ.
My bird can fly and sing.
Con chim của con có thể bay và hót.
I like listening to my bird.
Con thích nghe tiếng chim của con.

Bài mẫu miêu tả con chim bằng tiếng Anh

Dưới đây là các đoạn văn mẫu ngắn theo nhiều mức độ để bé tham khảo và luyện viết.

Bài mẫu 1: Miêu tả con chim đơn giản

This is my bird. It is small and beautiful. It has colorful feathers and two wings. It can fly and sing. I like my bird very much.

Đây là con chim của con. Nó nhỏ và đẹp. Nó có bộ lông nhiều màu sắc và hai cánh. Nó có thể bay và hót. Con rất thích con chim của con.

Bài mẫu 2: Miêu tả con vẹt

I have a parrot. Its name is Coco. It has green feathers, a red beak and a long tail. It is smart and funny. It can say hello and sing loudly.

Con có một con vẹt. Tên của nó là Coco. Nó có bộ lông màu xanh lá, chiếc mỏ đỏ và chiếc đuôi dài. Nó thông minh và vui nhộn. Nó có thể nói xin chào và hót rất to.

Bài mẫu 3: Miêu tả con chim yêu thích

My favorite animal is a bird. Birds are small, colorful and lovely. They have wings and feathers. They can fly in the sky and sing in the trees. I feel happy when I listen to birds in the morning.

Con vật yêu thích của con là chim. Chim nhỏ, nhiều màu sắc và đáng yêu. Chúng có cánh và lông vũ. Chúng có thể bay trên bầu trời và hót trên cây. Con cảm thấy vui khi nghe tiếng chim vào buổi sáng.

Bài tập nhanh: Bé hãy hoàn thành câu

Bé hãy đọc câu còn thiếu, đoán từ phù hợp, sau đó bấm “Xem gợi ý”.

1. This is my ______. / Đây là con chim của con.
Xem gợi ý

Gợi ý: bird.

2. It has colorful ______. / Nó có bộ lông nhiều màu sắc.
Xem gợi ý

Gợi ý: feathers.

3. It has two ______. / Nó có hai cánh.
Xem gợi ý

Gợi ý: wings.

4. My bird can fly and ______. / Con chim của con có thể bay và hót.
Xem gợi ý

Gợi ý: sing.

5. I like ______ to my bird. / Con thích nghe tiếng chim của con.
Xem gợi ý

Gợi ý: listening.

Tổng kết

Để miêu tả con chim bằng tiếng Anh, bé nên bắt đầu bằng câu giới thiệu, sau đó nói về ngoại hình, màu lông, cánh, mỏ, hoạt động bay/hót và cảm nhận cá nhân. Cách viết này giúp đoạn văn ngắn gọn, rõ ý và tự nhiên hơn.

Cha mẹ có thể luyện cùng bé bằng các câu đơn giản như This is my bird, It has colorful feathers, It can fly and sing hoặc I like listening to my bird.

Cho bé học tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior

Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, giao tiếp và viết câu tiếng Anh qua các chủ đề gần gũi, hình ảnh sinh động và hoạt động lớp học phù hợp theo độ tuổi.

Khám phá chương trình học →

Câu hỏi thường gặp

Miêu tả con chim bằng tiếng Anh nên bắt đầu thế nào?

Bé có thể bắt đầu bằng câu giới thiệu, ví dụ: This is my bird, I have a parrot hoặc My favorite animal is a bird.

Những tính từ nào dùng để miêu tả con chim?

Một số tính từ thường dùng gồm small, colorful, beautiful, lovely, smart, funny, yellow, blue và green.

“Con chim của con có bộ lông nhiều màu sắc” nói tiếng Anh thế nào?

Bé có thể nói: My bird has colorful feathers.

“Nó có thể bay và hót” nói tiếng Anh thế nào?

Có thể nói: It can fly and sing.

Làm sao để bé viết đoạn văn miêu tả con chim tốt hơn?

Bé nên viết theo 3 bước: giới thiệu con chim, miêu tả ngoại hình/bộ phận, sau đó nêu hoạt động và cảm nhận cá nhân.

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử