Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc cho bé
Cảm xúc là chủ đề rất quan trọng khi trẻ học giao tiếp tiếng Anh. Khi biết từ vựng tiếng Anh về cảm xúc, bé có thể nói mình đang vui, buồn, sợ hãi, tức giận, mệt mỏi hay hào hứng bằng những câu đơn giản và tự nhiên.
Học từ vựng cảm xúc theo nhóm
Bé sẽ ghi nhớ nhanh hơn khi chia cảm xúc thành các nhóm nhỏ: cảm xúc tích cực, cảm xúc tiêu cực, cảm xúc khi học tập và cảm xúc khi giao tiếp.
Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc thông dụng
Dưới đây là bộ từ vựng cảm xúc thường gặp nhất, có phiên âm và nghĩa tiếng Việt để bé dễ đọc, dễ nhớ.
Happy
/ˈhæpi/Vui vẻ, hạnh phúc.
Excited
/ɪkˈsaɪtɪd/Hào hứng, phấn khích.
Proud
/praʊd/Tự hào.
Relaxed
/rɪˈlækst/Thư giãn, thoải mái.
Sad
/sæd/Buồn.
Lonely
/ˈləʊnli/Cô đơn.
Upset
/ʌpˈset/Buồn bực, khó chịu.
Disappointed
/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/Thất vọng.
Angry
/ˈæŋɡri/Tức giận.
Scared
/skeəd/Sợ hãi.
Nervous
/ˈnɜːvəs/Lo lắng, hồi hộp.
Surprised
/səˈpraɪzd/Ngạc nhiên.
Tired
/ˈtaɪəd/Mệt mỏi.
Sleepy
/ˈsliːpi/Buồn ngủ.
Hungry
/ˈhʌŋɡri/Đói.
Thirsty
/ˈθɜːsti/Khát nước.
Bored
/bɔːd/Chán.
Confused
/kənˈfjuːzd/Bối rối, chưa hiểu.
Curious
/ˈkjʊəriəs/Tò mò.
Confident
/ˈkɒnfɪdənt/Tự tin.
Cách học từ vựng cảm xúc bằng tiếng Anh nhanh hơn
Chủ đề cảm xúc nên được học qua nét mặt, tình huống thật và câu nói ngắn để bé biết dùng từ đúng hoàn cảnh.
Các mẫu câu tiếng Anh về cảm xúc
Sau khi học từ vựng, bé nên luyện thêm câu ngắn để diễn đạt cảm xúc của mình tự nhiên hơn.
Đoạn hội thoại tiếng Anh về cảm xúc
Bé có thể luyện đoạn hội thoại ngắn dưới đây để hỏi và trả lời về cảm xúc.
How do you feel today?
Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?
I feel happy and excited.
Tớ cảm thấy vui và hào hứng.
That’s great! I feel a little tired today.
Tuyệt quá! Hôm nay tớ hơi mệt một chút.
Bài tập nhanh: Bé nhớ được bao nhiêu từ?
Bé hãy đọc câu hỏi, đoán đáp án, sau đó bấm “Xem đáp án”.
Xem đáp án
Đáp án: Happy.
Xem đáp án
Đáp án: Sad.
Xem đáp án
Đáp án: Angry.
Xem đáp án
Đáp án: Excited.
Xem đáp án
Đáp án: Tired.
Tổng kết
Chủ đề từ vựng tiếng Anh về cảm xúc giúp bé diễn đạt cảm xúc cá nhân, hiểu cảm xúc của người khác và giao tiếp tự tin hơn. Khi học qua biểu cảm, tình huống thật, câu hỏi và hội thoại, bé sẽ ghi nhớ từ vựng tự nhiên hơn.
Cha mẹ có thể luyện cùng bé bằng các câu đơn giản như I am happy, I feel sad today, Are you scared? hoặc I feel confident when I speak English.
Cho bé học tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior
Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, giao tiếp và tư duy ngôn ngữ qua các chủ đề gần gũi, hình ảnh sinh động và hoạt động lớp học phù hợp theo độ tuổi.
Câu hỏi thường gặp
Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc thường gặp là gì?
Một số từ thường gặp gồm happy, sad, angry, scared, excited, tired, sleepy, hungry, thirsty, bored, confused, surprised, nervous, proud, relaxed và confident.
“Cảm xúc” trong tiếng Anh là gì?
“Cảm xúc” trong tiếng Anh là emotion hoặc feeling. Với trẻ nhỏ, từ feeling thường dễ hiểu và dễ dùng hơn trong câu hỏi “How do you feel?”.
“Con cảm thấy vui” nói tiếng Anh thế nào?
Bé có thể nói: I feel happy hoặc I am happy.
“Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?” nói tiếng Anh thế nào?
Có thể nói: How do you feel today?
Làm sao để bé nhớ từ vựng cảm xúc nhanh hơn?
Bé nên học qua biểu cảm khuôn mặt, tranh ảnh, tình huống thật và luyện câu mẫu như I feel..., I am..., How do you feel?





