Clever Junior®
Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc cho bé: Phiên âm, ví dụ, mẫu câu
Emotion Vocabulary for Kids

Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc cho bé

Cảm xúc là chủ đề rất quan trọng khi trẻ học giao tiếp tiếng Anh. Khi biết từ vựng tiếng Anh về cảm xúc, bé có thể nói mình đang vui, buồn, sợ hãi, tức giận, mệt mỏi hay hào hứng bằng những câu đơn giản và tự nhiên.

😊 Happy 😢 Sad 😡 Angry 😨 Scared 🤩 Excited 😴 Tired
Mood board

Học từ vựng cảm xúc theo nhóm

Bé sẽ ghi nhớ nhanh hơn khi chia cảm xúc thành các nhóm nhỏ: cảm xúc tích cực, cảm xúc tiêu cực, cảm xúc khi học tập và cảm xúc khi giao tiếp.

😊

Cảm xúc tích cực

Happy, excited, proud, relaxed...

😢

Cảm xúc buồn

Sad, lonely, upset, disappointed...

😡

Cảm xúc mạnh

Angry, scared, nervous, surprised...

😴

Trạng thái cơ thể

Tired, sleepy, hungry, thirsty...

Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc thông dụng

Dưới đây là bộ từ vựng cảm xúc thường gặp nhất, có phiên âm và nghĩa tiếng Việt để bé dễ đọc, dễ nhớ.

Positive

Happy

/ˈhæpi/

Vui vẻ, hạnh phúc.

Positive

Excited

/ɪkˈsaɪtɪd/

Hào hứng, phấn khích.

Positive

Proud

/praʊd/

Tự hào.

Positive

Relaxed

/rɪˈlækst/

Thư giãn, thoải mái.

Sad

Sad

/sæd/

Buồn.

Sad

Lonely

/ˈləʊnli/

Cô đơn.

Sad

Upset

/ʌpˈset/

Buồn bực, khó chịu.

Sad

Disappointed

/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/

Thất vọng.

Strong feeling

Angry

/ˈæŋɡri/

Tức giận.

Strong feeling

Scared

/skeəd/

Sợ hãi.

Strong feeling

Nervous

/ˈnɜːvəs/

Lo lắng, hồi hộp.

Strong feeling

Surprised

/səˈpraɪzd/

Ngạc nhiên.

Body state

Tired

/ˈtaɪəd/

Mệt mỏi.

Body state

Sleepy

/ˈsliːpi/

Buồn ngủ.

Body state

Hungry

/ˈhʌŋɡri/

Đói.

Body state

Thirsty

/ˈθɜːsti/

Khát nước.

Learning

Bored

/bɔːd/

Chán.

Learning

Confused

/kənˈfjuːzd/

Bối rối, chưa hiểu.

Learning

Curious

/ˈkjʊəriəs/

Tò mò.

Learning

Confident

/ˈkɒnfɪdənt/

Tự tin.

Cách học từ vựng cảm xúc bằng tiếng Anh nhanh hơn

Chủ đề cảm xúc nên được học qua nét mặt, tình huống thật và câu nói ngắn để bé biết dùng từ đúng hoàn cảnh.

1. Học qua biểu cảm Cha mẹ làm nét mặt vui, buồn, giận, sợ để bé đoán: happy, sad, angry, scared.
2. Học qua câu hỏi Luyện câu “How do you feel?” để bé trả lời “I feel happy” hoặc “I feel tired”.
3. Học qua tình huống Khi bé nhận quà, có thể nói excited; khi bé buồn ngủ, có thể nói sleepy.

Các mẫu câu tiếng Anh về cảm xúc

Sau khi học từ vựng, bé nên luyện thêm câu ngắn để diễn đạt cảm xúc của mình tự nhiên hơn.

Mẫu câu tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
I am happy.
Con vui.
I feel sad today.
Hôm nay con thấy buồn.
Are you scared?
Bạn có sợ không?
I am excited about the trip.
Con rất hào hứng về chuyến đi.
She is tired after school.
Bạn ấy mệt sau giờ học.
I feel confident when I speak English.
Con thấy tự tin khi nói tiếng Anh.

Đoạn hội thoại tiếng Anh về cảm xúc

Bé có thể luyện đoạn hội thoại ngắn dưới đây để hỏi và trả lời về cảm xúc.

A

How do you feel today?
Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?

B

I feel happy and excited.
Tớ cảm thấy vui và hào hứng.

A

That’s great! I feel a little tired today.
Tuyệt quá! Hôm nay tớ hơi mệt một chút.

Bài tập nhanh: Bé nhớ được bao nhiêu từ?

Bé hãy đọc câu hỏi, đoán đáp án, sau đó bấm “Xem đáp án”.

1. “Vui vẻ” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Happy.

2. “Buồn” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Sad.

3. “Tức giận” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Angry.

4. “Hào hứng” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Excited.

5. “Mệt mỏi” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Tired.

Tổng kết

Chủ đề từ vựng tiếng Anh về cảm xúc giúp bé diễn đạt cảm xúc cá nhân, hiểu cảm xúc của người khác và giao tiếp tự tin hơn. Khi học qua biểu cảm, tình huống thật, câu hỏi và hội thoại, bé sẽ ghi nhớ từ vựng tự nhiên hơn.

Cha mẹ có thể luyện cùng bé bằng các câu đơn giản như I am happy, I feel sad today, Are you scared? hoặc I feel confident when I speak English.

Cho bé học tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior

Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, giao tiếp và tư duy ngôn ngữ qua các chủ đề gần gũi, hình ảnh sinh động và hoạt động lớp học phù hợp theo độ tuổi.

Khám phá chương trình học →

Câu hỏi thường gặp

Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc thường gặp là gì?

Một số từ thường gặp gồm happy, sad, angry, scared, excited, tired, sleepy, hungry, thirsty, bored, confused, surprised, nervous, proud, relaxed và confident.

“Cảm xúc” trong tiếng Anh là gì?

“Cảm xúc” trong tiếng Anh là emotion hoặc feeling. Với trẻ nhỏ, từ feeling thường dễ hiểu và dễ dùng hơn trong câu hỏi “How do you feel?”.

“Con cảm thấy vui” nói tiếng Anh thế nào?

Bé có thể nói: I feel happy hoặc I am happy.

“Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?” nói tiếng Anh thế nào?

Có thể nói: How do you feel today?

Làm sao để bé nhớ từ vựng cảm xúc nhanh hơn?

Bé nên học qua biểu cảm khuôn mặt, tranh ảnh, tình huống thật và luyện câu mẫu như I feel..., I am..., How do you feel?

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử