Clever Junior®

Tổng hợp 85+ từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường học thông dụng nhất

Clever Junior®4 phút đọc
Tổng hợp 85+ từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường học thông dụng nhất

Đừng bỏ qua tổng hợp 85+ từ vựng tiếng Anh về chủ đề trường học của Clever Junior dưới đây. Hãy hiểu ngay với chúng tôi qua bài viết này nhé!

Từ vựng về trường học là kiến thức quan trọng mà bé không thể bỏ qua. Trong bài viết này, Clever Junior sẽ tổng hợp từ vựng tiếng Anh về chủ đề trường học đầy đủ và thông dụng nhất dành cho các con!

Tổng hợp 85+ từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường học thông dụng nhất

Từ vựng tiếng Anh chủ đề các cấp trong trường học

Nursery School

/ˈnɜːsəri skuːl/

Trường mẫu giáo

Primary School

/ˈpraɪməri skuːl/

Trường tiểu học/trường cấp 1

Secondary School

/ˈsɛkəndəri skuːl/

Trường trung học cơ sở/trường cấp 2

High School

/haɪ skuːl/

Trường trung học phổ thông/trường cấp 3

University

/ˌjuːnɪˈvɜːsɪti/

Trường đại học

College

/ˈkɒlɪʤ/

Cao đẳng

State School

/steɪt skuːl/

Trường công lập

Private School

/ˈpraɪvɪt skuːl/

Trường tư thục

International School

/ˌɪntəˈnæʃənl skuːl/

Trường quốc tế

Boarding School

/ˈbɔːdɪŋ skuːl/

Trường nội trú

Junior College

/ˈʤuːnjə ˈkɒlɪʤ/

Trường cao đẳng công cộng

Vocational College

/vəʊˈkeɪʃənl ˈkɒlɪʤ/

Trường cao đẳng nghề

Art College

/ɑːt ˈkɒlɪʤ/

Trường cao đẳng nghệ thuật

Kindergarten

/ˈkɪndəˌgɑːtn/

Trường mẫu giáo

Teacher Training College

/ˈtiːʧə ˈtreɪnɪŋ ˈkɒlɪʤ/

Trường cao đẳng sư phạm

Service education

/ˈsɜːvɪs ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃən/

Hệ vừa học vừa làm

Từ vựng tiếng Anh chủ đề các chức vụ

Pupil

/ˈpjuːpl/

Học sinh

Student

/ˈstjuːdənt/

Học sinh, sinh viên

Teacher

/ˈtiːʧə/

Giáo viên

Lecturer

/ˈlɛkʧərə/

Giảng viên

Professor

/prəˈfɛsə/

Giáo sư

Principal

/ˈprɪnsəpəl/

Hiệu trưởng

Vice Principal

/vaɪs ˈprɪnsəpəl/

Phó hiệu trưởng

Masters Student

/ˈmɑːstəz ˈstjuːdənt/

Học viên cao học

Monitor

/ˈmɒnɪtə/

Lớp trưởng

Vice Monitor

/vaɪs ˈmɒnɪtə/

Lớp phó

Overseer

/ˈəʊvəsɪə/

Giám thị

Laborer

/ˈleɪbərə/

Lao công

Guard

/gɑːd/

Bảo vệ

Secretary

/ˈsɛkrətri/

Bí thư

Head teacher

/hɛd ˈtiːʧə/

Giáo viên chủ nhiệm

Tổng hợp 85+ từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường học thông dụng nhất

Từ vựng tiếng Anh chủ đề các phòng ban

Principal’s office

/ˈprɪnsəpəlz ˈɒfɪs/

Văn phòng hiệu trưởng

Vice Principal’s office

/vaɪs – ˈprɪnsəpəlz ˈɒfɪs/

Văn phòng phó hiệu trưởng

Teacher room

/ˈtiːʧə ruːm/

Phòng chờ giáo viên

Clerical department

/ˈklɛrɪkəl dɪˈpɑːtmənt/

Phòng văn thư

Supervisor room

/ˈsuːpəvaɪzə ruːm/

Phòng giám thị

Medical room

/ˈmɛdɪkəl ruːm/

Phòng y tế

Tradition room

/trəˈdiSHən/

Phòng truyền thống

Hall

/hɔːl/

Hội trường

Security section

/sɪˈkjʊərɪti ˈsɛkʃən/

Phòng/bộ phận bảo vệ

Parking space

/ˈpɑːkɪŋ speɪs/

Khu vực gửi xe

Workshop

/ˈwɜːkʃɒp/

Lớp thực hành

Playground

/ˈpleɪgraʊnd/

Sân chơi

Cafeteria

/ˌkæfɪˈtɪərɪə/

Căn tin

Library

/ˈlaɪbrəri/

Thư viện

Classroom

/ˈklɑːsrʊm/

Lớp học

Từ vựng tiếng Anh chủ đề thiết bị học tập

Exercise

/ˈɛksəsaɪz/

Bài tập

Homework

/ˈhəʊmˌwɜːk/

Bài tập về nhà

Register

/ˈrɛʤɪstə/

Sổ điểm danh

Blackboard

/blæk bɔːd/

Bảng đen / phần mềm học tập trực tuyến

Desk

/dɛsk/

Bàn học

Chalk

/ʧɔːk/

Phấn

Pen

/pɛn/

Cây bút

Pencil

/ˈpɛnsl/

Bút chì

School term

/skuːl tɜːm/

Học kỳ

Lesson plan

/ˈlɛsn plæn/

Giáo án

Uniform

/ˈjuːnɪfɔːm/

Đồng phục

Medical equipment

/ˈmɛdɪkəl ɪˈkwɪpmənt/

Thiết bị y tế

Projector

/prəˈʤɛktə/

Máy chiếu

Paper

/ˈpeɪpə/

Giấy/bài thi

Locker

/ˈlɒkə/

Tủ đồ

Từ vựng tiếng Anh chủ đề về các môn học

History

/ˈhɪstəri/

Lịch sử

Chemistry

/ˈkɛmɪstri/

Hóa học

Geology

/ʤɪˈɒləʤi/

Địa chất học

Literature

/ˈlɪtərɪʧə/

Văn học

Physics

/ˈfɪzɪks/

Vật lý

Science

/ˈsaɪəns/

Khoa học

Biology

/baɪˈɒləʤi/

Sinh học

Math

/mæθ/

Toán học

English

/ˈɪŋglɪʃ/

Tiếng Anh

Computer science

/kəmˈpjuːtə ˈsaɪəns/

Tin học

Algebra

/ˈælʤɪbrə/

Đại số

Geometry

/ʤɪˈɒmɪtri/

Hình học

Music

/ˈmjuːzɪk/

Âm nhạc

Philosophy

/fɪˈlɒsəfi/

Triết học

Psychology

/saɪˈkɒləʤi/

Tâm lý học

Từ vựng tiếng Anh chủ đề các bậc trong trường học

Freshman

/ˈfrɛʃmən /

Sinh viên năm nhất

Sophomore

/ˈsɒfəmɔː/

Sinh viên năm hai

Undergraduate

/ˌʌndəˈgrædjʊɪt/

Cấp đại học

Researcher

/rɪˈsɜːʧə/

Nhà phân tích

Dissertation

/ˌdɪsə(ː)ˈteɪʃən/

Luận văn

Diploma

/dɪˈpləʊmə/

Bằng đại học, cao đẳng

Presentation

/ˌprɛzɛnˈteɪʃən/

Bài thuyết trình

Degree

/dɪˈgriː/

Bằng cấp

Credit

/ˈkrɛdɪt/

Tín chỉ

Debate

/dɪˈbeɪt/

Buổi tranh biện

Tổng kết: Với bài viết tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về chủ đề trường học trên đây, Clever Junior mong rằng các con đã mở rộng được vốn từ vựng của mình và biết cách áp dụng vào cuộc sống. Các bậc phụ huynh đừng quên xem thêm các bài viết chia sẻ kiến thức hữu ích khác tại website của chúng tôi nhé!

Tham khảo thêm:

Hãy cùng Clever Junior tham khảo thêm các mẹo học tiếng Anh mới nhất nhé!

Luyện tập ngay

Ôn 84 từ trong bài

Nursery School

/ˈnɜːsəri skuːl/

1 / 84

Trình duyệt này chưa có giọng đọc tiếng Anh nên phần nghe tạm ẩn. Phần từ và phiên âm vẫn dùng bình thường.

Bài viết liên quan

Xem tất cả →

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử