Clever Junior®

Tổng hợp 85+ từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường học thông dụng nhất

5 phút đọc

Tổng hợp 85+ từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường học thông dụng nhất
Đừng bỏ qua tổng hợp 85+ từ vựng tiếng Anh về chủ đề trường học của Clever Junior dưới đây. Hãy hiểu ngay với chúng tôi qua bài viết này nhé! Từ vựng về trường học là kiến thức quan trọng mà bé không thể bỏ qua. Trong bài viết này, Clever Junior sẽ tổng hợp từ vựng tiếng Anh về chủ đề trường học đầy đủ và thông dụng nhất dành cho các con! Tổng hợp 85+ từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường học thông dụng nhất

Từ vựng tiếng Anh chủ đề các cấp trong trường học

STTTừ vựngPhiên âmÝ nghĩa
1Nursery School/ˈnɜːsəri skuːl/Trường mẫu giáo
2Primary School/ˈpraɪməri skuːl/Trường tiểu học/trường cấp 1
3Secondary School/ˈsɛkəndəri skuːl/Trường trung học cơ sở/trường cấp 2
4High School/haɪ skuːl/Trường trung học phổ thông/trường cấp 3
5University/ˌjuːnɪˈvɜːsɪti/Trường đại học
6College/ˈkɒlɪʤ/Cao đẳng
7State School/steɪt skuːl/Trường công lập
8Private School/ˈpraɪvɪt skuːl/Trường tư thục
9International School/ˌɪntəˈnæʃənl skuːl/Trường quốc tế
10Boarding School/ˈbɔːdɪŋ skuːl/Trường nội trú
11Junior College/ˈʤuːnjə ˈkɒlɪʤ/Trường cao đẳng công cộng
12Vocational College/vəʊˈkeɪʃənl ˈkɒlɪʤ/Trường cao đẳng nghề
13Art College/ɑːt ˈkɒlɪʤ/Trường cao đẳng nghệ thuật
14Kindergarten/ˈkɪndəˌgɑːtn/Trường mẫu giáo
15Teacher Training College/ˈtiːʧə ˈtreɪnɪŋ ˈkɒlɪʤ/Trường cao đẳng sư phạm
16Service education/ˈsɜːvɪs ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃən/Hệ vừa học vừa làm

Từ vựng tiếng Anh chủ đề các chức vụ

STTTừ vựngPhiên âm Ý nghĩa
1Pupil/ˈpjuːpl/Học sinh
2Student/ˈstjuːdənt/Học sinh, sinh viên
3Teacher/ˈtiːʧə/Giáo viên
4Lecturer/ˈlɛkʧərə/Giảng viên
5Professor/prəˈfɛsə/Giáo sư
6Principal/ˈprɪnsəpəl/Hiệu trưởng
7Vice Principal/vaɪs ˈprɪnsəpəl/Phó hiệu trưởng
8Masters Student/ˈmɑːstəz ˈstjuːdənt/Học viên cao học
9Monitor/ˈmɒnɪtə/Lớp trưởng
10Vice Monitor/vaɪs ˈmɒnɪtə/Lớp phó
11Overseer/ˈəʊvəsɪə/Giám thị
12Laborer/ˈleɪbərə/Lao công
13Guard/gɑːd/Bảo vệ
14Secretary/ˈsɛkrətri/Bí thư
15Head teacher/hɛd ˈtiːʧə/Giáo viên chủ nhiệm
Tổng hợp 85+ từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường học thông dụng nhất

Từ vựng tiếng Anh chủ đề các phòng ban

STTTừ vựngPhiên âmÝ nghĩa
1Principal’s office/ˈprɪnsəpəlz ˈɒfɪs/Văn phòng hiệu trưởng
2Vice Principal’s office/vaɪs – ˈprɪnsəpəlz ˈɒfɪs/Văn phòng phó hiệu trưởng
3Teacher room/ˈtiːʧə ruːm/Phòng chờ giáo viên
4Clerical department/ˈklɛrɪkəl dɪˈpɑːtmənt/Phòng văn thư
5Supervisor room/ˈsuːpəvaɪzə ruːm/Phòng giám thị
6Medical room/ˈmɛdɪkəl ruːm/Phòng y tế
7Tradition room/trəˈdiSHən/Phòng truyền thống
8Hall/hɔːl/Hội trường
9Security section/sɪˈkjʊərɪti ˈsɛkʃən/Phòng/bộ phận bảo vệ
10Parking space/ˈpɑːkɪŋ speɪs/Khu vực gửi xe
11Workshop/ˈwɜːkʃɒp/Lớp thực hành
12Playground/ˈpleɪgraʊnd/Sân chơi
13Cafeteria/ˌkæfɪˈtɪərɪə/Căn tin
14Library/ˈlaɪbrəri/Thư viện
15Classroom/ˈklɑːsrʊm/Lớp học

Từ vựng tiếng Anh chủ đề thiết bị học tập

STTTừ vựngPhiên âmÝ nghĩa
1Exercise/ˈɛksəsaɪz/Bài tập
2Homework/ˈhəʊmˌwɜːk/Bài tập về nhà
3Register/ˈrɛʤɪstə/Sổ điểm danh
4Blackboard/blæk bɔːd/Bảng đen / phần mềm học tập trực tuyến
5Desk/dɛsk/Bàn học
6Chalk/ʧɔːk/Phấn
7Pen/pɛn/Cây bút
8Pencil/ˈpɛnsl/Bút chì
9School term/skuːl tɜːm/Học kỳ
10Lesson plan/ˈlɛsn plæn/Giáo án
11Uniform/ˈjuːnɪfɔːm/Đồng phục
12Medical equipment/ˈmɛdɪkəl ɪˈkwɪpmənt/Thiết bị y tế
13Projector/prəˈʤɛktə/Máy chiếu
14Paper/ˈpeɪpə/Giấy/bài thi
15Locker/ˈlɒkə/Tủ đồ

Từ vựng tiếng Anh chủ đề về các môn học

STTTừ vựngPhiên âmÝ nghĩa
1History/ˈhɪstəri/Lịch sử
2Chemistry/ˈkɛmɪstri/Hóa học
3Geology/ʤɪˈɒləʤi/Địa chất học
4Literature/ˈlɪtərɪʧə/Văn học
5Physics/ˈfɪzɪks/Vật lý
6Science/ˈsaɪəns/Khoa học
7Biology/baɪˈɒləʤi/Sinh học
8Math/mæθ/Toán học
9English/ˈɪŋglɪʃ/Tiếng Anh
10Computer science/kəmˈpjuːtə ˈsaɪəns/Tin học
11Algebra/ˈælʤɪbrə/Đại số
12Geometry/ʤɪˈɒmɪtri/Hình học
13Music/ˈmjuːzɪk/Âm nhạc
14Philosophy/fɪˈlɒsəfi/Triết học
15Psychology/saɪˈkɒləʤi/Tâm lý học

Từ vựng tiếng Anh chủ đề các bậc trong trường học

STTTừ vựngPhiên âmÝ nghĩa
1Freshman /ˈfrɛʃmən /Sinh viên năm nhất
2Sophomore/ˈsɒfəmɔː/Sinh viên năm hai
3Undergraduate/ˌʌndəˈgrædjʊɪt/Cấp đại học
4Researcher/rɪˈsɜːʧə/Nhà phân tích
5Dissertation/ˌdɪsə(ː)ˈteɪʃən/Luận văn
6Diploma/dɪˈpləʊmə/Bằng đại học, cao đẳng
7Presentation/ˌprɛzɛnˈteɪʃən/Bài thuyết trình
8Degree/dɪˈgriː/Bằng cấp
9Credit/ˈkrɛdɪt/Tín chỉ
10Debate/dɪˈbeɪt/Buổi tranh biện
Tổng kết: Với bài viết tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về chủ đề trường học trên đây, Clever Junior mong rằng các con đã mở rộng được vốn từ vựng của mình và biết cách áp dụng vào cuộc sống. Các bậc phụ huynh đừng quên xem thêm các bài viết chia sẻ kiến thức hữu ích khác tại website của chúng tôi nhé! Tham khảo thêm: Hãy cùng Clever Junior tham khảo thêm các mẹo học tiếng Anh mới nhất nhé!

Bài viết liên quan

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử