Clever Junior®

Bỏ túi bộ Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Nhà bếp thông dụng nhất

Clever Junior®4 phút đọc
Bỏ túi bộ Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Nhà bếp thông dụng nhất

Hãy giúp các con nắm chắc bộ từ vựng tiếng Anh về chủ đề nhà bếp đầy đủ và thông dụng với bài viết này của Clever Junior cha mẹ nhé! Tìm hiểu ngay!

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề nhà bếp là phần kiến thức quen thuộc và quan trọng đối với tất cả người học ngôn ngữ này. Với bài viết hôm nay, mời các bậc phụ huynh cùng các con khám phá tất cả từ vựng về chủ đề này với Clever Junior nhé!

Bỏ túi bộ Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Nhà bếp thông dụng nhất

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề thiết bị nhà bếp

Toaster

/ˈtəʊstə/

Lò nướng bánh mì

Stove

/stəʊv/

Bếp nấu

Rice cooker

/raɪs ˈkʊkə/

Nồi cơm điện

Refrigerator

/rɪˈfrɪʤəreɪtə/

Tủ lạnh

Oven

/ˈʌvn/

Lò nướng

Cooker

/ˈkʊkə/

Nồi áp suất

Microwave

/ˈmaɪkrəʊweɪv/

Lò vi sóng

Freezer

/ˈfriːzə/

Tủ đá

Dishwasher

/ˈdɪʃˌwɒʃə/

Máy rửa bát

Cabinet

/ˈkæbɪnɪt/

Tủ

Coffee maker

/ˈkɒfi ˈmeɪkə/

Máy pha cafe

Juicer

/ˈʤuːsə/

Máy ép hoa quả

Kettle

/ˈkɛtl/

Ấm đun nước

Mixer

/ˈmɪksə/

Máy trộn

Blender

/ˈblɛndə/

Máy xay sinh tố

Bỏ túi bộ Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Nhà bếp thông dụng nhất - Dụng cụ nhà bếp

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề dụng cụ nhà bếp

Whisk

/wɪsk/

Que đánh trứng

Tray

/treɪ/

Cái khay, mâm

Tin opener

/tɪn ˈəʊpnə/

Cái mở hộp

Washing-up liquid

/ˈwɒʃɪŋˈʌp ˈlɪkwɪd/

Nước rửa bát, nước rửa chén

Steamer

/ˈstiːmə/

Nồi hấp

Tea towel

/tiː ˈtaʊəl/

Khăn lau chén

Pot

/pɒt/

Nồi lớn

Pot holder

/pɒt ˈhəʊldə/

Miếng lót nồi

Sieve

/sɪv/

Cái rây

Saucepan

/ˈsɔːspən/

Cái nồi

Scouring pad

/ˈskaʊərɪŋ pæd/

Miếng rửa bát

Peeler

/ˈpiːlə/

Dụng cụ bóc vỏ củ quả

Knife

/naɪf/

Dao

Jug

/ʤʌg/

Cái bình rót

Kitchen roll

/ˈkɪʧɪn rəʊl/

Giấy lau bếp

Jar

/ʤɑː/

Lọ thủy tinh

Grater

/ˈgreɪtə/

Cái nạo

Burner

/ˈbɜːnə/

Bật lửa

Apron

/ˈeɪprən/

Tạp dề

Colander

/ˈkʌləndə/

Cái rổ

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề dụng cụ ăn uống

Tablespoon

/ˈteɪblspuːn/

Thìa to, muỗng nhỏ

Spoon

/spuːn/

Thìa, muỗng

Wooden spoon

/ˈwʊdn spuːn/

Thìa gỗ, muỗng gỗ

Teaspoon

/ˈtiːˌspuːn/

Thìa nhỏ, muỗng nhỏ

Soup ladle

/suːp ˈleɪdl/

Cái thìa múc canh

Plate

/pleɪt/

Đĩa, dĩa

Mug

/mʌg/

Cốc có quai, ly có quai

Fork

/fɔːk/

Dĩa, nĩa

Glass

/glɑːs/

Cốc thủy tinh, ly thuỷ tinh

Crockery

/ˈkrɒkəri/

Bát đĩa sứ

Cup

/kʌp/

Chén, ly

Bowl

/bəʊl/

Bát, tô

Napkin

/ˈnæpkɪn/

Giấy ăn

Tablecloth

/ˈteɪb(ə)lˌklɒθ/

Khăn trải bàn

Chopsticks

ˈʧɒpstɪks

Đôi đũa

Từ vựng tiếng Anh về cốc (ly), chén

Wine glass

/waɪn glɑːs/

Ly rượu

Water goblet

/ˈwɔːtə ˈgɒblɪt/

Cốc nước, ly nước

Cocktail glass

/ˈkɒkteɪl glɑːs/

Ly cocktail

Plastic cup

/ˈplæstɪk kʌp/

Cốc nhựa , ly nhựa

Weizen glass

/Weizen glɑːs/

Cốc đựng bia, ly đựng bia

Demitasse

/ˈdem.iˌtæs/

Tách trà nhỏ

Shot glass

/ʃɒt glɑːs/

Ly shot

Teacup

/ˈtiːkʌp/

Tách trà

Beer mug

/bɪə mʌg/

Cốc bia, ly bia

Collins glass

/ˈkɒlɪnz glɑːs/

Ly pha chế Collins

Từ vựng tiếng Anh về trạng thái của món ăn

Fresh

/frɛʃ/

Tươi, tươi sống

Off

/ɒf/

Ôi, ương

Rotten

/ˈrɒtn/

Thối rữa, đã hỏng

Mouldy

/ˈməʊldi/

Bị mốc

Stale

/steɪl/

Cũ, để đã lâu

Tough

/tʌf/

Dai, khó cắt

Under-done

/ˈʌndə-dʌn/

Tái

Over-done

/ˈəʊvə-dʌn/

Quá chín

Tender

/ˈtɛndə/

Mềm, không dai

Ripe

/raɪp/

Chín

Từ vựng tiếng Anh chủ đề mùi vị của thức ăn

Sweet

/swiːt/

Ngọt

Spicy

/ˈspaɪsi/

Cay

Tasty

/ˈteɪsti/

Ngon

Salty

/ˈsɔːlti/

Có muối, mặn

Sickly

/ˈsɪkli/

Tanh

Sour

ˈsaʊə

Chua

Hot

/hɒt/

Nóng, cay nồng

Poor

/pʊə/

Chất lượng kém

Bland

/blænd/

Nhạt nhẽo

Delicious

/dɪˈlɪʃəs/

Ngon miệng

Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động chế biến món ăn

Fry

/fraɪ/

Rán, chiên

Boil

/bɔɪl/

Đun sôi, luộc

Bake

/beɪk/

Nướng bằng lò

Stir fry

/stɜː fraɪ/

Xào

Roast

/rəʊst/

Ninh

Stew

/stjuː/

Hầm

Peel

/piːl/

Gọt vỏ

Grill

/grɪl/

Nướng

Soak

/səʊk/

Ngâm nước

Chop

/ʧɒp/

Xắt nhỏ, băm nhỏ

Slice

/slaɪs/

Xắt mỏng

Drain

/dreɪn/

Làm ráo nước

Bone

/bəʊn/

Lọc xương

Mix

/mɪks/

Trộn

Marinate

/ˈmærɪˌneɪt/

Ướp

Crush

/krʌʃ/

Ép, vắt, nghiền

Spread

/sprɛd/

Phết, trét

Blend

/blɛnd/

Hòa, xay bằng máy

Stir

/stɜː/

Khuấy, đảo

Knead

/niːd/

Nén bột

Grease

/griːs/

Trộn với dầu

Grate

/greɪt/

Bào

Measure

/ˈmɛʒə/

Đong

Bake

/beɪk/

Đút lò

Barbecue

/ˈbɑːbɪkjuː/

Nướng bằng vỉ và than

Beat

/biːt/

Đánh trứng nhanh

Mince

mɪns

Băm, xay thịt

Tổng kết: Trên đây là bộ từ vựng tiếng Anh về chủ đề nhà bếp mà Clever Junior tổng hợp dành cho các bé. Chúc các con sẽ biết cách nhận diện và gọi tên được các đồ vật trong bếp thành thạo hơn nhé!

Tham khảo thêm:

Hãy cùng Clever Junior tham khảo thêm các mẹo học tiếng Anh mới nhất nhé!

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử