Clever Junior®
Từ Vựng Tiếng Anh Về Nghề Nghiệp Cho Bé: Mẫu Câu, Hội Thoại, Bài Tập
Jobs Vocabulary for Kids

Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp cho bé

Nghề nghiệp là chủ đề giúp trẻ mở rộng hiểu biết về thế giới xung quanh, biết gọi tên công việc của người lớn và nói về ước mơ của mình bằng tiếng Anh. Với bộ từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp cho bé, trẻ có thể nói các câu như My mother is a teacher, I want to be a doctor hoặc A firefighter helps people.

👩‍🏫 Teacher 👨‍⚕️ Doctor 👮 Police officer 👩‍🚒 Firefighter 👨‍🌾 Farmer 👩‍✈️ Pilot
Jobs learning

Bé sẽ học nghề nghiệp theo nhóm nào?

Chủ đề nghề nghiệp nên được chia theo nhóm trường học, bệnh viện, an toàn cộng đồng, sáng tạo và nghề nghiệp mơ ước.

🏫

Trường học

Teacher, student, principal, librarian...

🏥

Bệnh viện

Doctor, nurse, dentist, vet...

🚒

Cộng đồng

Police officer, firefighter, farmer, chef...

💬

Mẫu câu ước mơ

I want to be..., My father is..., She helps...

Bảng từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp cho bé

Dưới đây là các từ vựng nghề nghiệp cơ bản, dễ học và thường gặp trong sách tiếng Anh thiếu nhi.

👩‍🏫
School

Teacher

/ˈtiːtʃə(r)/

Giáo viên.

👨‍🎓
School

Student

/ˈstjuːdnt/

Học sinh, sinh viên.

👨‍⚕️
Health

Doctor

/ˈdɒktə(r)/

Bác sĩ.

👩‍⚕️
Health

Nurse

/nɜːs/

Y tá, điều dưỡng.

🦷
Health

Dentist

/ˈdentɪst/

Nha sĩ.

🐶
Health

Vet

/vet/

Bác sĩ thú y.

👮
Community

Police officer

/pəˈliːs ˈɒfɪsə(r)/

Cảnh sát.

👩‍🚒
Community

Firefighter

/ˈfaɪəfaɪtə(r)/

Lính cứu hỏa.

👨‍🌾
Community

Farmer

/ˈfɑːmə(r)/

Nông dân.

👨‍🍳
Food

Chef

/ʃef/

Đầu bếp.

👩‍✈️
Travel

Pilot

/ˈpaɪlət/

Phi công.

🧑‍🚀
Science

Astronaut

/ˈæstrənɔːt/

Phi hành gia.

🎨
Creative

Artist

/ˈɑːtɪst/

Họa sĩ, nghệ sĩ.

🎵
Creative

Singer

/ˈsɪŋə(r)/

Ca sĩ.

💻
Office

Engineer

/ˌendʒɪˈnɪə(r)/

Kỹ sư.

📚
Office

Writer

/ˈraɪtə(r)/

Nhà văn, người viết.

Mẫu câu tiếng Anh về nghề nghiệp cho bé

Sau khi học từ vựng, bé nên luyện mẫu câu để biết giới thiệu nghề nghiệp của người thân và nói về ước mơ của mình.

Mẫu câu tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
What does your father do?
Bố của bạn làm nghề gì?
My mother is a teacher.
Mẹ của con là giáo viên.
He is a doctor.
Ông ấy/chú ấy là bác sĩ.
She is a nurse.
Cô ấy là y tá.
I want to be a pilot.
Con muốn trở thành phi công.
A firefighter helps people.
Lính cứu hỏa giúp đỡ mọi người.

Cụm từ nghề nghiệp thường dùng cho trẻ

Các cụm từ dưới đây giúp bé hiểu nghề nghiệp gắn với nơi làm việc hoặc hành động quen thuộc.

Cụm từ tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
A kind teacher
Một giáo viên tốt bụng.
A good doctor
Một bác sĩ giỏi.
Work in a hospital
Làm việc trong bệnh viện.
Work at school
Làm việc ở trường học.
Help people
Giúp đỡ mọi người.
Fly a plane
Lái máy bay.

Đoạn hội thoại tiếng Anh về nghề nghiệp

Bé có thể luyện đoạn hội thoại ngắn dưới đây để hỏi và trả lời về nghề nghiệp của người thân hoặc ước mơ tương lai.

A

What does your mother do?
Mẹ của bạn làm nghề gì?

B

My mother is a teacher.
Mẹ của tớ là giáo viên.

A

What do you want to be?
Bạn muốn trở thành gì?

B

I want to be a doctor.
Tớ muốn trở thành bác sĩ.

A

Why do you want to be a doctor?
Vì sao bạn muốn trở thành bác sĩ?

B

Because I want to help people.
Vì tớ muốn giúp đỡ mọi người.

Bài tập nhanh: Bé nhớ được bao nhiêu nghề nghiệp?

Bé hãy đọc câu hỏi, đoán đáp án, sau đó bấm “Xem đáp án”.

1. “Giáo viên” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Teacher.

2. “Bác sĩ” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Doctor.

3. “Cảnh sát” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Police officer.

4. “Mẹ của con là giáo viên” nói tiếng Anh thế nào?
Xem đáp án

Đáp án: My mother is a teacher.

5. “Con muốn trở thành phi công” nói tiếng Anh thế nào?
Xem đáp án

Đáp án: I want to be a pilot.

Cách giúp bé học từ vựng nghề nghiệp nhanh nhớ hơn

Cha mẹ có thể dạy bé nghề nghiệp qua tranh ảnh, đồ chơi đóng vai hoặc người thật trong đời sống. Ví dụ, khi thấy bác sĩ, hãy nói doctor; khi gặp giáo viên, hãy nói teacher; sau đó luyện câu: She is a teacher hoặc I want to be a doctor.

1. Học qua đóng vai Cho bé đóng vai bác sĩ, giáo viên, đầu bếp, cảnh sát để vừa chơi vừa học từ mới.
2. Gắn với người thật Khi gặp giáo viên, bác sĩ, tài xế, đầu bếp, hãy gọi tên nghề nghiệp bằng tiếng Anh.
3. Nói về ước mơ Dùng câu “I want to be...” để bé luyện nói về nghề nghiệp mình yêu thích.

Cho bé học từ vựng tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior

Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, mẫu câu giao tiếp và kỹ năng tiếng Anh qua các chủ đề gần gũi như nghề nghiệp, phương tiện giao thông, ngôi nhà, đồ dùng học tập, bộ phận cơ thể và gia đình.

Khám phá chương trình học →

Câu hỏi thường gặp

Nghề nghiệp trong tiếng Anh là gì?

Nghề nghiệp trong tiếng Anh có thể nói là jobs, occupations hoặc professions. Với trẻ nhỏ, jobs là từ dễ học và phổ biến nhất.

Giáo viên trong tiếng Anh là gì?

Giáo viên trong tiếng Anh là teacher, phiên âm /ˈtiːtʃə(r)/.

Bác sĩ trong tiếng Anh là gì?

Bác sĩ trong tiếng Anh là doctor, phiên âm /ˈdɒktə(r)/.

“Mẹ của con là giáo viên” nói tiếng Anh thế nào?

Bé có thể nói: My mother is a teacher.

“Con muốn trở thành bác sĩ” nói tiếng Anh thế nào?

Bé có thể nói: I want to be a doctor.

Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp?

Cha mẹ nên dạy qua tranh ảnh, trò chơi đóng vai, người thật trong đời sống và mẫu câu ngắn như He is a doctor, She is a teacher, I want to be a pilot.

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử