Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp cho bé
Nghề nghiệp là chủ đề giúp trẻ mở rộng hiểu biết về thế giới xung quanh, biết gọi tên công việc của người lớn và nói về ước mơ của mình bằng tiếng Anh. Với bộ từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp cho bé, trẻ có thể nói các câu như My mother is a teacher, I want to be a doctor hoặc A firefighter helps people.
Bé sẽ học nghề nghiệp theo nhóm nào?
Chủ đề nghề nghiệp nên được chia theo nhóm trường học, bệnh viện, an toàn cộng đồng, sáng tạo và nghề nghiệp mơ ước.
Bảng từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp cho bé
Dưới đây là các từ vựng nghề nghiệp cơ bản, dễ học và thường gặp trong sách tiếng Anh thiếu nhi.
Teacher
/ˈtiːtʃə(r)/Giáo viên.
Student
/ˈstjuːdnt/Học sinh, sinh viên.
Doctor
/ˈdɒktə(r)/Bác sĩ.
Nurse
/nɜːs/Y tá, điều dưỡng.
Dentist
/ˈdentɪst/Nha sĩ.
Vet
/vet/Bác sĩ thú y.
Police officer
/pəˈliːs ˈɒfɪsə(r)/Cảnh sát.
Firefighter
/ˈfaɪəfaɪtə(r)/Lính cứu hỏa.
Farmer
/ˈfɑːmə(r)/Nông dân.
Chef
/ʃef/Đầu bếp.
Pilot
/ˈpaɪlət/Phi công.
Astronaut
/ˈæstrənɔːt/Phi hành gia.
Artist
/ˈɑːtɪst/Họa sĩ, nghệ sĩ.
Singer
/ˈsɪŋə(r)/Ca sĩ.
Engineer
/ˌendʒɪˈnɪə(r)/Kỹ sư.
Writer
/ˈraɪtə(r)/Nhà văn, người viết.
Mẫu câu tiếng Anh về nghề nghiệp cho bé
Sau khi học từ vựng, bé nên luyện mẫu câu để biết giới thiệu nghề nghiệp của người thân và nói về ước mơ của mình.
Cụm từ nghề nghiệp thường dùng cho trẻ
Các cụm từ dưới đây giúp bé hiểu nghề nghiệp gắn với nơi làm việc hoặc hành động quen thuộc.
Đoạn hội thoại tiếng Anh về nghề nghiệp
Bé có thể luyện đoạn hội thoại ngắn dưới đây để hỏi và trả lời về nghề nghiệp của người thân hoặc ước mơ tương lai.
What does your mother do?
Mẹ của bạn làm nghề gì?
My mother is a teacher.
Mẹ của tớ là giáo viên.
What do you want to be?
Bạn muốn trở thành gì?
I want to be a doctor.
Tớ muốn trở thành bác sĩ.
Why do you want to be a doctor?
Vì sao bạn muốn trở thành bác sĩ?
Because I want to help people.
Vì tớ muốn giúp đỡ mọi người.
Bài tập nhanh: Bé nhớ được bao nhiêu nghề nghiệp?
Bé hãy đọc câu hỏi, đoán đáp án, sau đó bấm “Xem đáp án”.
Xem đáp án
Đáp án: Teacher.
Xem đáp án
Đáp án: Doctor.
Xem đáp án
Đáp án: Police officer.
Xem đáp án
Đáp án: My mother is a teacher.
Xem đáp án
Đáp án: I want to be a pilot.
Cách giúp bé học từ vựng nghề nghiệp nhanh nhớ hơn
Cha mẹ có thể dạy bé nghề nghiệp qua tranh ảnh, đồ chơi đóng vai hoặc người thật trong đời sống. Ví dụ, khi thấy bác sĩ, hãy nói doctor; khi gặp giáo viên, hãy nói teacher; sau đó luyện câu: She is a teacher hoặc I want to be a doctor.
Cho bé học từ vựng tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior
Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, mẫu câu giao tiếp và kỹ năng tiếng Anh qua các chủ đề gần gũi như nghề nghiệp, phương tiện giao thông, ngôi nhà, đồ dùng học tập, bộ phận cơ thể và gia đình.
Câu hỏi thường gặp
Nghề nghiệp trong tiếng Anh là gì?
Nghề nghiệp trong tiếng Anh có thể nói là jobs, occupations hoặc professions. Với trẻ nhỏ, jobs là từ dễ học và phổ biến nhất.
Giáo viên trong tiếng Anh là gì?
Giáo viên trong tiếng Anh là teacher, phiên âm /ˈtiːtʃə(r)/.
Bác sĩ trong tiếng Anh là gì?
Bác sĩ trong tiếng Anh là doctor, phiên âm /ˈdɒktə(r)/.
“Mẹ của con là giáo viên” nói tiếng Anh thế nào?
Bé có thể nói: My mother is a teacher.
“Con muốn trở thành bác sĩ” nói tiếng Anh thế nào?
Bé có thể nói: I want to be a doctor.
Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp?
Cha mẹ nên dạy qua tranh ảnh, trò chơi đóng vai, người thật trong đời sống và mẫu câu ngắn như He is a doctor, She is a teacher, I want to be a pilot.





