Từ vựng tiếng Anh về thời tiết cho bé
Thời tiết là chủ đề quen thuộc giúp trẻ luyện nói tiếng Anh mỗi ngày. Với bộ từ vựng tiếng Anh về thời tiết cho bé, trẻ có thể hỏi và trả lời các câu đơn giản như How is the weather?, It is sunny, It is rainy hoặc I like sunny days.
Bé sẽ học thời tiết theo nhóm nào?
Chủ đề thời tiết nên được học qua hình ảnh, quan sát ngoài trời và mẫu câu hỏi - đáp ngắn. Bé có thể học từ đơn, cụm từ, sau đó luyện câu hoàn chỉnh.
Bảng từ vựng tiếng Anh về thời tiết cho bé
Dưới đây là các từ vựng thời tiết cơ bản, dễ học và thường dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Sunny
/ˈsʌni/Có nắng.
Rainy
/ˈreɪni/Có mưa.
Cloudy
/ˈklaʊdi/Có mây.
Windy
/ˈwɪndi/Có gió.
Snowy
/ˈsnəʊi/Có tuyết.
Stormy
/ˈstɔːmi/Có bão, giông.
Foggy
/ˈfɒɡi/Có sương mù.
Rainbow
/ˈreɪnbəʊ/Cầu vồng.
Hot
/hɒt/Nóng.
Cold
/kəʊld/Lạnh.
Warm
/wɔːm/Ấm áp.
Cool
/kuːl/Mát mẻ.
Mẫu câu tiếng Anh về thời tiết cho bé
Sau khi học từ vựng, bé nên luyện các mẫu câu hỏi - đáp để nói về thời tiết mỗi ngày.
Cụm từ thời tiết thường dùng cho trẻ
Những cụm từ dưới đây giúp bé nói tự nhiên hơn khi miêu tả thời tiết và hoạt động phù hợp.
Đoạn hội thoại tiếng Anh về thời tiết
Bé có thể luyện đoạn hội thoại ngắn dưới đây để hỏi và trả lời về thời tiết trong ngày.
How is the weather today?
Hôm nay thời tiết thế nào?
It is sunny today.
Hôm nay trời nắng.
Is it hot outside?
Bên ngoài có nóng không?
Yes, it is hot.
Có, trời nóng.
Do you like sunny days?
Bạn có thích những ngày nắng không?
Yes, I like sunny days.
Có, tớ thích những ngày nắng.
Bài tập nhanh: Bé đoán thời tiết
Bé hãy đọc câu hỏi, đoán đáp án, sau đó bấm “Xem đáp án”.
Xem đáp án
Đáp án: Sunny.
Xem đáp án
Đáp án: Rainy.
Xem đáp án
Đáp án: It is sunny today.
Xem đáp án
Đáp án: How is the weather? hoặc What is the weather like?
Xem đáp án
Đáp án: Take an umbrella.
Cách giúp bé học từ vựng thời tiết nhanh nhớ hơn
Cha mẹ có thể dạy bé thời tiết bằng cách quan sát thực tế mỗi ngày. Buổi sáng, hãy cùng bé nhìn ra ngoài trời và hỏi: How is the weather today? Sau đó gợi ý bé trả lời: It is sunny, It is cloudy hoặc It is rainy.
Cho bé học từ vựng tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior
Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, mẫu câu giao tiếp và kỹ năng tiếng Anh qua các chủ đề gần gũi như thời tiết, đồ chơi, sở thích, hoạt động hằng ngày, cảm xúc và gia đình.
Câu hỏi thường gặp
Thời tiết trong tiếng Anh là gì?
Thời tiết trong tiếng Anh là weather, phiên âm /ˈweðə(r)/.
“Trời nắng” trong tiếng Anh là gì?
“Trời nắng” trong tiếng Anh là sunny. Bé có thể nói: It is sunny today.
“Trời mưa” trong tiếng Anh là gì?
“Trời mưa” trong tiếng Anh là rainy. Bé có thể nói: It is rainy.
“Thời tiết hôm nay thế nào?” nói tiếng Anh thế nào?
Bé có thể hỏi: How is the weather today? hoặc What is the weather like today?
“Bên ngoài trời lạnh” nói tiếng Anh thế nào?
Bé có thể nói: It is cold outside.
Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Anh về thời tiết?
Cha mẹ nên dạy bé qua quan sát thời tiết thật mỗi ngày, dùng hình ảnh, câu hỏi buổi sáng và mẫu câu ngắn như It is sunny, It is rainy, It is cold outside.





