Clever Junior®
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết Cho Bé: Mẫu Câu, Hội Thoại, Bài Tập
Weather Vocabulary for Kids

Từ vựng tiếng Anh về thời tiết cho bé

Thời tiết là chủ đề quen thuộc giúp trẻ luyện nói tiếng Anh mỗi ngày. Với bộ từ vựng tiếng Anh về thời tiết cho bé, trẻ có thể hỏi và trả lời các câu đơn giản như How is the weather?, It is sunny, It is rainy hoặc I like sunny days.

☀️ Sunny 🌧️ Rainy ☁️ Cloudy 🌬️ Windy ❄️ Cold 🔥 Hot
Weather learning

Bé sẽ học thời tiết theo nhóm nào?

Chủ đề thời tiết nên được học qua hình ảnh, quan sát ngoài trời và mẫu câu hỏi - đáp ngắn. Bé có thể học từ đơn, cụm từ, sau đó luyện câu hoàn chỉnh.

☀️

Trạng thái trời

Sunny, rainy, cloudy, windy, snowy...

🌡️

Nhiệt độ

Hot, cold, warm, cool, humid...

💬

Mẫu câu hỏi đáp

How is the weather? It is sunny today.

🧥

Hoạt động phù hợp

Wear a coat, take an umbrella, play outside...

Bảng từ vựng tiếng Anh về thời tiết cho bé

Dưới đây là các từ vựng thời tiết cơ bản, dễ học và thường dùng trong giao tiếp hằng ngày.

☀️
Weather

Sunny

/ˈsʌni/

Có nắng.

🌧️
Weather

Rainy

/ˈreɪni/

Có mưa.

☁️
Weather

Cloudy

/ˈklaʊdi/

Có mây.

🌬️
Weather

Windy

/ˈwɪndi/

Có gió.

🌨️
Weather

Snowy

/ˈsnəʊi/

Có tuyết.

⛈️
Weather

Stormy

/ˈstɔːmi/

Có bão, giông.

🌫️
Weather

Foggy

/ˈfɒɡi/

Có sương mù.

🌈
Weather

Rainbow

/ˈreɪnbəʊ/

Cầu vồng.

🔥
Temperature

Hot

/hɒt/

Nóng.

❄️
Temperature

Cold

/kəʊld/

Lạnh.

🌤️
Temperature

Warm

/wɔːm/

Ấm áp.

🍃
Temperature

Cool

/kuːl/

Mát mẻ.

Mẫu câu tiếng Anh về thời tiết cho bé

Sau khi học từ vựng, bé nên luyện các mẫu câu hỏi - đáp để nói về thời tiết mỗi ngày.

Mẫu câu tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
How is the weather?
Thời tiết thế nào?
What is the weather like?
Thời tiết như thế nào?
It is sunny today.
Hôm nay trời nắng.
It is rainy.
Trời đang mưa.
It is hot outside.
Bên ngoài trời nóng.
I like sunny days.
Con thích những ngày nắng.
Take an umbrella.
Hãy mang ô/dù.
Wear a coat.
Hãy mặc áo khoác.

Cụm từ thời tiết thường dùng cho trẻ

Những cụm từ dưới đây giúp bé nói tự nhiên hơn khi miêu tả thời tiết và hoạt động phù hợp.

Cụm từ tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
A sunny day
Một ngày nắng.
A rainy morning
Một buổi sáng có mưa.
A cloudy sky
Bầu trời nhiều mây.
A cold day
Một ngày lạnh.
Play outside
Chơi ngoài trời.
Stay at home
Ở nhà.

Đoạn hội thoại tiếng Anh về thời tiết

Bé có thể luyện đoạn hội thoại ngắn dưới đây để hỏi và trả lời về thời tiết trong ngày.

A

How is the weather today?
Hôm nay thời tiết thế nào?

B

It is sunny today.
Hôm nay trời nắng.

A

Is it hot outside?
Bên ngoài có nóng không?

B

Yes, it is hot.
Có, trời nóng.

A

Do you like sunny days?
Bạn có thích những ngày nắng không?

B

Yes, I like sunny days.
Có, tớ thích những ngày nắng.

Bài tập nhanh: Bé đoán thời tiết

Bé hãy đọc câu hỏi, đoán đáp án, sau đó bấm “Xem đáp án”.

1. “Trời nắng” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Sunny.

2. “Trời mưa” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Rainy.

3. “Hôm nay trời nắng” nói tiếng Anh thế nào?
Xem đáp án

Đáp án: It is sunny today.

4. “Thời tiết thế nào?” nói tiếng Anh thế nào?
Xem đáp án

Đáp án: How is the weather? hoặc What is the weather like?

5. “Hãy mang ô/dù” nói tiếng Anh thế nào?
Xem đáp án

Đáp án: Take an umbrella.

Cách giúp bé học từ vựng thời tiết nhanh nhớ hơn

Cha mẹ có thể dạy bé thời tiết bằng cách quan sát thực tế mỗi ngày. Buổi sáng, hãy cùng bé nhìn ra ngoài trời và hỏi: How is the weather today? Sau đó gợi ý bé trả lời: It is sunny, It is cloudy hoặc It is rainy.

1. Quan sát ngoài trời Cho bé nhìn bầu trời, nắng, mưa, gió rồi gọi tên thời tiết bằng tiếng Anh.
2. Hỏi mỗi sáng Dùng câu “How is the weather today?” để bé luyện phản xạ mỗi ngày.
3. Gắn với hành động Khi trời mưa nói “Take an umbrella”, khi trời lạnh nói “Wear a coat”.

Cho bé học từ vựng tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior

Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, mẫu câu giao tiếp và kỹ năng tiếng Anh qua các chủ đề gần gũi như thời tiết, đồ chơi, sở thích, hoạt động hằng ngày, cảm xúc và gia đình.

Khám phá chương trình học →

Câu hỏi thường gặp

Thời tiết trong tiếng Anh là gì?

Thời tiết trong tiếng Anh là weather, phiên âm /ˈweðə(r)/.

“Trời nắng” trong tiếng Anh là gì?

“Trời nắng” trong tiếng Anh là sunny. Bé có thể nói: It is sunny today.

“Trời mưa” trong tiếng Anh là gì?

“Trời mưa” trong tiếng Anh là rainy. Bé có thể nói: It is rainy.

“Thời tiết hôm nay thế nào?” nói tiếng Anh thế nào?

Bé có thể hỏi: How is the weather today? hoặc What is the weather like today?

“Bên ngoài trời lạnh” nói tiếng Anh thế nào?

Bé có thể nói: It is cold outside.

Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Anh về thời tiết?

Cha mẹ nên dạy bé qua quan sát thời tiết thật mỗi ngày, dùng hình ảnh, câu hỏi buổi sáng và mẫu câu ngắn như It is sunny, It is rainy, It is cold outside.

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử