Câu tiếng Anh đầu tiên con nói với một người thật gần như luôn là một câu chào. Chào đúng lúc, trả lời được khi được hỏi thăm, rồi biết cách tạm biệt - ba việc nhỏ ấy đủ để con mở đầu và kết thúc một cuộc trò chuyện mà không lúng túng.
Bài này gom những câu con dùng nhiều nhất: chào theo buổi, trả lời How are you? thay cho câu I'm fine quen thuộc, nói tên và tuổi khi gặp bạn mới, chào thầy cô ở lớp, và khi nào nói thân mật, khi nào cần lịch sự hơn.
/01 · Từ vựng
Những câu chào con dùng hằng ngày
Mỗi buổi trong ngày có một câu chào riêng; mốc giờ chỉ để con dễ nhớ, không phải quy định cứng. Bấm biểu tượng loa để nghe.
hello
/həˈləʊ/Xin chào (dùng được với mọi người)
hi
/haɪ/Chào (thân mật)
good morning
/ɡʊd ˈmɔːnɪŋ/Chào buổi sáng (đến khoảng 12 giờ trưa)
good afternoon
/ɡʊd ˌɑːftəˈnuːn/Chào buổi chiều (đến khoảng 5–6 giờ chiều)
good evening
/ɡʊd ˈiːvnɪŋ/Chào buổi tối, khi gặp nhau
good night
/ɡʊd ˈnaɪt/Chúc ngủ ngon, chào khi chia tay buổi tối
Good night, Mum. - Mẹ ngủ ngon ạ.
goodbye
/ɡʊdˈbaɪ/Tạm biệt
bye
/baɪ/Tạm biệt (thân mật)
Bye! See you tomorrow! - Chào nhé! Mai gặp lại!
/ Hay nhầm
Good night không dùng để chào khi gặp
Good morning, good afternoon và good evening dùng khi gặp nhau. Good night chỉ dùng khi chia tay buổi tối hoặc trước giờ đi ngủ. Tối đến lớp, con chào cô Good evening!; lúc ra về mới nói Good night!
/02 · Hỏi thăm
How are you? Trả lời thế nào ngoài I'm fine?
I'm fine, thank you không sai, nhưng nếu lúc nào cũng nói đúng một câu, con sẽ trả lời như cái máy. Dạy con chọn câu hợp với cảm giác thật.
| Tiếng Anh | Nghĩa | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| I'm great, thanks! | Con khoẻ lắm, cảm ơn! | Đang rất vui, rất khoẻ |
| I'm very well, thank you. | Con rất khoẻ, con cảm ơn ạ. | Trả lời thầy cô, người lớn |
| Not bad! | Cũng ổn! | Với bạn bè, người trong nhà |
| I'm so happy today! | Hôm nay con vui lắm! | Có chuyện vui muốn kể |
| I'm a bit tired. | Con hơi mệt. | Sau giờ học, cuối ngày |
| I'm not very well. | Con không được khoẻ lắm. | Khi bị ốm, khó chịu |
/ Lịch sự
Trả lời xong, nhớ hỏi lại
Sau câu trả lời, nhớ hỏi lại: And you? hoặc How about you? (Còn bạn thì sao?). Muốn con nói được nhiều cảm xúc hơn happy và tired, ba mẹ xem thêm từ vựng cảm xúc cho bé.
/03 · Hội thoại
Hội thoại: làm quen với bạn mới
Chào, nói tên, nói tuổi và tạm biệt ở sân chơi. Đọc cùng con, mỗi người một vai, rồi đổi vai.
Hi! I'm Nam. What's your name?
Chào cậu! Tớ là Nam. Cậu tên là gì?
Hello! My name is Anna.
Chào cậu! Tớ tên là Anna.
Nice to meet you, Anna.
Rất vui được làm quen với cậu, Anna.
Nice to meet you, too. How old are you?
Tớ cũng rất vui được làm quen. Cậu mấy tuổi rồi?
I'm seven. And you?
Tớ bảy tuổi. Còn cậu?
I'm seven, too! Let's play together.
Tớ cũng bảy tuổi! Mình chơi cùng nhau nhé.
OK! Bye, Anna. See you tomorrow!
Được! Chào Anna nhé. Mai gặp lại!
/04 · Mẫu câu
Giới thiệu tên và tuổi thật ngắn
Khi gặp bạn mới, con chỉ cần ba câu: một câu chào, một câu nói tên, một câu nói tuổi.
- My name is Linh. hoặc I'm Linh. - Tớ tên là Linh. Cách thứ hai ngắn và tự nhiên hơn khi nói chuyện.
- I'm eight. hoặc I'm eight years old. - Tớ tám tuổi. Không nói I have eight years.
- Nice to meet you. - Rất vui được gặp cậu. Người kia đáp: Nice to meet you, too.
Toàn bộ mẫu câu nói về lớp học, sở thích, gia đình và bài mẫu theo độ tuổi có trong bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho bé.
/05 · Phân biệt
Thân mật hay lịch sự: nói với ai, chọn câu nào
Tiếng Anh không có từ "ạ" như tiếng Việt, nên sự lễ phép nằm ở cách chọn câu. Cột trái dùng với bạn bè, người trong nhà; cột phải dùng với thầy cô và người lớn.
| Thân mật | Lịch sự hơn | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hi! / Hey! | Hello. / Good morning. | Xin chào |
| How's it going? | How are you? | Bạn có khoẻ không? |
| Not bad! | I'm very well, thank you. | Mình ổn / Con khoẻ ạ |
| Bye! / See you! | Goodbye. See you tomorrow. | Tạm biệt |
/06 · Ở lớp học
Hội thoại: chào thầy cô ở lớp
Tập trước ở nhà hai lúc con chào thầy cô mỗi buổi học: đầu giờ và cuối giờ.
Good afternoon, Ms Lan!
Con chào cô Lan ạ!
Good afternoon, Minh. How are you today?
Chào Minh. Hôm nay con thế nào?
I'm very well, thank you. How are you?
Con khoẻ lắm ạ, con cảm ơn cô. Cô có khoẻ không ạ?
I'm great, thanks. Please sit down.
Cô khoẻ, cảm ơn con. Con ngồi xuống nhé.
Goodbye, Ms Lan. See you on Friday!
Con chào cô ạ. Hẹn gặp cô thứ Sáu!
Goodbye, Minh. Have a nice evening!
Chào Minh. Chúc con buổi tối vui vẻ!
/ Văn hoá
Gọi thầy cô thế nào cho đúng?
Ở Việt Nam, câu Good morning, teacher! rất quen thuộc. Ở các nước nói tiếng Anh, học sinh thường gọi thầy cô bằng Mr (thầy) hoặc Ms (cô) kèm tên: Good morning, Mr Tom. Khi chưa chắc, con cứ hỏi thầy cô muốn được gọi thế nào.
/07 · Tạm biệt
Những cách tạm biệt ngoài Goodbye
Chọn câu tạm biệt theo lúc nào sẽ gặp lại.
| Tiếng Anh | Nghĩa | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| See you later! | Lát nữa gặp lại nhé! | Sẽ gặp lại trong ngày |
| See you tomorrow! | Mai gặp lại nhé! | Chia tay bạn cùng lớp |
| Have a nice day! | Chúc một ngày tốt lành! | Chào người lớn, cô bán hàng |
| Take care! | Giữ gìn sức khoẻ nhé! | Chia tay người thân, bạn bè |
/08 · Ba mẹ làm cùng con
Tập chào hỏi mỗi ngày ở nhà
/ Ba mẹ làm cùng con
Biến lời chào thành thói quen
Ba mẹ không cần dạy thêm giờ nào, chỉ cần chào con bằng tiếng Anh vào đúng thời điểm.
- Chào theo buổi. Sáng thức dậy nói Good morning!, tối trước khi ngủ nói Good night!. Sau một tuần, để con là người chào trước.
- Câu hỏi đón con. Khi đón con tan học, hỏi How are you today? Con chọn một câu trong bảng trả lời How are you? rồi hỏi lại And you?
- Đóng vai gặp bạn mới. Dùng thú bông làm bạn mới: con chào, hỏi tên, nói tuổi và tạm biệt. Muốn đổi tình huống cho đỡ nhàm, ba mẹ xem thêm phương pháp role-play.
- Chào người thật. Khi gặp thầy cô hay bạn nước ngoài, khuyến khích con nói một câu chào bằng tiếng Anh. Chỉ một câu, nhưng dành cho người thật.
/09 · Luyện tập
Luyện tập: con chào đúng chưa?
Làm cùng con, rồi bấm Xem đáp án để kiểm tra.
9 giờ sáng gặp cô giáo, con chào thế nào?
Xem đáp án
Good morning, Ms Lan! (hoặc Good morning, teacher!)
7 giờ tối đến lớp học thêm, con nói Good night! với cô. Đúng hay sai?
Xem đáp án
Sai. Khi gặp nhau buổi tối nói Good evening! Good night! chỉ dùng khi chia tay hoặc đi ngủ.
Kể hai cách trả lời How are you? khác với I'm fine.
Xem đáp án
Ví dụ: I'm great, thanks! / I'm a bit tired. / Not bad! / I'm very well, thank you.
Sau khi trả lời How are you?, con hỏi lại bằng câu nào?
Xem đáp án
And you? hoặc How about you?
Sửa lỗi: I have seven years old.
Xem đáp án
I'm seven years old. (hoặc I'm seven.)
Bạn nói Nice to meet you. Con đáp thế nào?
Xem đáp án
Nice to meet you, too.
Câu nào lịch sự hơn khi nói với thầy cô: Bye! hay Goodbye?
Xem đáp án
Goodbye. Bye! hợp với bạn bè và người trong nhà.
/10 · Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
Nên dạy con I'm fine, thank you. And you? không?
Nên, vì đây là câu đúng và lịch sự. Chỉ cần dạy thêm vài câu như I'm great! hay I'm a bit tired. để con trả lời theo cảm giác thật.
Good afternoon dùng từ mấy giờ?
Thường từ 12 giờ trưa đến khoảng 5–6 giờ chiều. Sau đó chuyển sang Good evening. Đây là mốc ước lượng, không phải quy định chính xác.
Con mấy tuổi thì học chào hỏi bằng tiếng Anh được?
Bé 3–4 tuổi đã nói được Hello, Bye và Good night nếu nghe ba mẹ nói hằng ngày. Các câu dài hơn như Nice to meet you hợp với bé từ khoảng 5–6 tuổi trở lên.
Chào thầy cô bằng Hi có bất lịch sự không?
Không hẳn, nhiều thầy cô vẫn chào học sinh bằng Hi. Nhưng khi chưa chắc, Hello hoặc Good morning là lựa chọn lịch sự và không bao giờ sai.
/11 · Đọc tiếp






