Hình dạng là một trong những chủ đề đầu tiên con gặp khi học tiếng Anh, vì con nhìn thấy chúng ở khắp nơi: chiếc đồng hồ tròn, ô cửa sổ vuông, miếng bánh hình tam giác. Chỉ cần biết tên hình, con đã có thể nói về gần như mọi đồ vật quanh nhà.
Bài này gồm tên các hình phẳng (2D) và khối (3D) quen thuộc kèm phiên âm, mẫu câu hỏi đáp What shape is it?, cách ghép màu sắc và kích cỡ với hình như a big red circle, một mẹo nhớ theo số cạnh, và những trò chơi để con tìm hình ngay trong nhà.
/01 · Từ vựng
Các hình phẳng cơ bản
Tám hình con gặp nhiều nhất trong sách tranh, đồ chơi xếp hình và trên lớp. Bấm biểu tượng loa để nghe cách đọc.
circle
/ˈsɜːkl/Hình tròn
The clock is a circle. - Chiếc đồng hồ có hình tròn.
square
/skweə(r)/Hình vuông
triangle
/ˈtraɪæŋɡl/Hình tam giác
A triangle has three sides. - Hình tam giác có ba cạnh.
rectangle
/ˈrektæŋɡl/Hình chữ nhật
oval
/ˈəʊvl/Hình bầu dục
star
/stɑː(r)/Hình ngôi sao
heart
/hɑːt/Hình trái tim
I draw a pink heart. - Con vẽ một trái tim màu hồng.
diamond
/ˈdaɪəmənd/Hình thoi
/02 · Từ vựng
Hình nhiều cạnh và nửa hình tròn
Bốn hình khó hơn một chút, hợp với bạn nhỏ đã thuộc các hình cơ bản. Tên của chúng giấu sẵn con số bên trong.
pentagon
/ˈpentəɡən/Hình năm cạnh (ngũ giác)
hexagon
/ˈheksəɡən/Hình sáu cạnh (lục giác)
A honeycomb is full of hexagons. - Tổ ong có rất nhiều ô hình lục giác.
octagon
/ˈɒktəɡən/Hình tám cạnh (bát giác)
semicircle
/ˈsemiˌsɜːkl/Hình bán nguyệt, nửa hình tròn
/ Mẹo nhớ
Đếm cạnh qua phần đầu của tên hình
- tri- là 3: triangle (tam giác), tricycle (xe ba bánh).
- penta- là 5: pentagon.
- hexa- là 6: hexagon.
- octa- là 8: octagon, và con bạch tuộc octopus có 8 xúc tu.
Khi con quên tên hình, ba mẹ gợi ý: How many sides? (Có mấy cạnh?). Đếm được số cạnh là con đoán ra tên hình. Bài how many và how much giải thích kỹ hơn.
/03 · Từ vựng
Các khối 3D quen thuộc
Hình phẳng nằm trên trang giấy, còn khối thì cầm được trong tay. Sáu khối này có mặt trong hầu hết hộp đồ chơi của con.
cube
/kjuːb/Khối lập phương
The dice is a cube. - Con xúc xắc là một khối lập phương.
cuboid
/ˈkjuːbɔɪd/Khối hộp chữ nhật
sphere
/sfɪə(r)/Khối cầu
A ball is a sphere. - Quả bóng là một khối cầu.
cone
/kəʊn/Khối nón
cylinder
/ˈsɪlɪndə(r)/Khối trụ
pyramid
/ˈpɪrəmɪd/Khối chóp, kim tự tháp
/04 · Từ vựng
Từ để nói về hình
Biết tên hình rồi, con cần thêm vài từ để miêu tả: hình có mấy cạnh, mấy góc, tròn hay dẹt.
shape
/ʃeɪp/Hình dạng
side
/saɪd/Cạnh
corner
/ˈkɔːnə(r)/Góc
A square has four corners. - Hình vuông có bốn góc.
round
/raʊnd/Tròn
flat
/flæt/Phẳng, dẹt
straight
/streɪt/Thẳng
/05 · Bảng tra
Tìm hình quanh nhà
Gắn mỗi hình với một đồ vật con thấy mỗi ngày, con sẽ nhớ lâu hơn.
| Hình | Đồ vật quanh con | Câu mẫu |
|---|---|---|
| circle | đồng hồ, cúc áo, đĩa ăn | The plate is a circle. |
| square | ô gạch lát nền, bánh quy vuông | The tile is a square. |
| rectangle | cửa ra vào, quyển sách, tivi | The door is a rectangle. |
| triangle | miếng bánh pizza, mái nhà | This pizza slice is a triangle. |
| sphere | quả bóng, quả cam | The orange is a sphere. |
| cylinder | lon nước, cuộn giấy | The can is a cylinder. |
| cone | mũ sinh nhật, nón lá | The party hat is a cone. |
/06 · Mẫu câu
Mẫu câu hỏi đáp về hình dạng
Chỉ cần một câu hỏi và một câu trả lời, con đã nói được về mọi hình trong bài.
Ghi nhớ
What shape is it? → It's a circle. / It's an oval.
Hình bắt đầu bằng nguyên âm dùng an: an oval, an octagon. Các hình còn lại dùng a: a circle, a star, a hexagon (âm h trong hexagon vẫn được đọc, nên dùng a).
Khi có nhiều hình, hỏi What shapes are they? và trả lời They're triangles. Thêm s vào cuối tên hình để nói số nhiều: two circles, three stars.
/07 · Cách dùng
Ghép màu sắc và kích cỡ với hình
Khi đã thuộc tên hình, con nói thành cụm dài hơn bằng cách thêm màu sắc đứng trước: a red circle (một hình tròn màu đỏ), a yellow star (một ngôi sao màu vàng), two blue squares (hai hình vuông màu xanh dương).
Muốn thêm kích cỡ, đặt kích cỡ trước màu: a big red circle, a small green triangle. Tiếng Việt nói hình trước, màu sau (hình tròn đỏ); tiếng Anh thì ngược lại.
Trật tự này đúng với mọi danh từ chứ không riêng hình dạng. Ba mẹ ôn lại tên màu cùng con ở bài 12 màu sắc tiếng Anh cơ bản và các từ big, small, long, short ở bài tính từ chỉ kích cỡ.
/ Hay nhầm
Diamond, square và circle, sphere
Diamond là hình thoi, trông như hình vuông bị xoay nghiêng. Sách toán tiếng Anh gọi hình thoi là rhombus, nhưng với trẻ nhỏ, diamond quen thuộc hơn.
Circle là hình tròn vẽ trên giấy, sphere là khối cầu cầm được như quả bóng. Tương tự, square là hình vuông phẳng, còn cube là khối lập phương như con xúc xắc.
/08 · Hội thoại
Hội thoại: đoán hình trong túi
Bỏ vài đồ vật vào túi vải, con thò tay vào sờ và đoán hình. Đọc cùng con, mỗi người một vai.
What's in the bag? What shape is it?
Trong túi có gì thế? Nó có hình gì?
It's round. Is it a ball?
Nó tròn. Có phải quả bóng không ạ?
No, it isn't. It's small and orange.
Không phải. Nó nhỏ và có màu cam.
Is it an orange?
Có phải quả cam không ạ?
Yes! An orange is a sphere.
Đúng rồi! Quả cam là một khối cầu.
My turn! This one is flat. It has four sides.
Đến lượt con! Cái này phẳng. Nó có bốn cạnh.
/09 · Ba mẹ làm cùng con
Trò chơi hình dạng tại nhà
/ Ba mẹ làm cùng con
Đi săn hình quanh nhà
Mỗi trò chỉ cần 10–15 phút và đồ có sẵn trong nhà. Mục tiêu là con nói tên hình thành câu.
- Thợ săn hình. Ba mẹ nói Find a circle!, con chạy đi tìm một đồ vật hình tròn và nói This is a circle. Đổi hình sau mỗi lượt, rồi đổi vai để con ra lệnh.
- Tranh ghép hình. Cắt giấy màu thành nhiều hình, cùng con ghép thành ngôi nhà, con mèo hay chiếc thuyền. Vừa dán vừa kể: The roof is a red triangle. The door is a brown rectangle.
- Vẽ theo lời đọc. Ba mẹ đọc chậm: Draw a big yellow circle. Draw two small blue stars. Con vẽ đúng hình, đúng màu, đúng kích cỡ. Sau đó con đọc cho ba mẹ vẽ.
- Đếm cạnh. Chỉ vào một hình và hỏi How many sides? How many corners? Con đếm to bằng tiếng Anh. Nếu con chưa vững số đếm, ôn lại ở bài số đếm tiếng Anh từ 1 đến 100.
/10 · Luyện tập
Luyện tập: con đã nhớ các hình chưa?
Làm cùng con, rồi bấm Xem đáp án để kiểm tra.
Hình tròn tiếng Anh là gì?
Xem đáp án
circle /ˈsɜːkl/.
Hình nào có ba cạnh?
Xem đáp án
triangle - tri- nghĩa là 3.
Hình có sáu cạnh gọi là gì?
Xem đáp án
hexagon /ˈheksəɡən/.
Điền a hoặc an: It's ___ oval.
Xem đáp án
an - oval bắt đầu bằng nguyên âm: an oval.
Quả bóng là circle hay sphere?
Xem đáp án
sphere - quả bóng là khối cầu cầm được, circle là hình tròn vẽ trên giấy.
Sắp xếp thành cụm đúng: circle / red / a / big
Xem đáp án
a big red circle - kích cỡ, rồi màu sắc, rồi đến hình.
Dịch sang tiếng Anh: Cánh cửa có hình chữ nhật.
Xem đáp án
The door is a rectangle.
Con xúc xắc là khối gì?
Xem đáp án
cube - khối lập phương.
/11 · Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
Bé mấy tuổi thì học được hình dạng bằng tiếng Anh?
Từ khoảng 3 tuổi, con đã học được các hình đơn giản như circle, square, star, heart qua đồ chơi và tranh. Hình nhiều cạnh và khối 3D hợp hơn với bạn nhỏ 5–7 tuổi, khi con đã đếm thành thạo.
Hình thoi tiếng Anh là diamond hay rhombus?
Cả hai đều dùng được. Diamond là cách gọi quen thuộc hằng ngày và trong sách cho trẻ nhỏ; rhombus là thuật ngữ trong sách toán ở các lớp lớn hơn.
Hình chữ nhật và khối hộp chữ nhật khác nhau thế nào trong tiếng Anh?
Rectangle là hình chữ nhật phẳng, như mặt quyển sách. Cuboid là khối hộp chữ nhật, như cả hộp sữa hay viên gạch.
Nói hình tròn đỏ là a red circle hay a circle red?
A red circle. Trong tiếng Anh, từ chỉ màu đứng trước tên hình, ngược với tiếng Việt.
/12 · Đọc tiếp






