Bỏ qua tới nội dung chính
Clever Junior®

Từ vựng Halloween cho bé: 30 từ, mẫu câu Trick or treat và trò chơi tại nhà

Clever Junior®7 phút đọc
Từ vựng Halloween cho bé: 30 từ, mẫu câu Trick or treat và trò chơi tại nhà

Halloween (31/10) là dịp hiếm hoi trong năm con được hoá trang thành phù thuỷ, ma cà rồng hay quả bí ngô. Đây cũng là dịp tuyệt vời để học tiếng Anh, vì mọi thứ trong lễ hội đều có tên tiếng Anh riêng, và con thì háo hức muốn biết từng thứ gọi là gì.

Bài này gom 30 từ vựng Halloween theo bốn nhóm, kèm phiên âm và câu ví dụ ngắn; các mẫu câu con dùng được ngay khi đi xin kẹo hay dự tiệc hoá trang; và năm trò chơi để cả nhà đón Halloween bằng tiếng Anh mà không cần đi đâu xa.

31/10ngày Halloween hằng năm
30từ vựng chia theo 4 nhóm
5trò chơi tổ chức ngay tại nhà

/01 · Từ vựng

Nhân vật hoá trang

Tám nhân vật con hay chọn nhất khi hoá trang. Bấm biểu tượng loa để nghe cách đọc.

witch

/wɪtʃ/

Phù thuỷ (nữ)

The witch has a black hat. - Cô phù thuỷ đội mũ đen.

wizard

/ˈwɪzəd/

Pháp sư, phù thuỷ (nam)

ghost

/ɡəʊst/

Con ma

I'm a friendly ghost. - Tớ là một con ma thân thiện.

vampire

/ˈvæmpaɪə(r)/

Ma cà rồng

mummy

/ˈmʌmi/

Xác ướp

skeleton

/ˈskelɪtn/

Bộ xương

monster

/ˈmɒnstə(r)/

Quái vật

pirate

/ˈpaɪrət/

Cướp biển

/02 · Từ vựng

Con vật của đêm Halloween

Những con vật gắn với bóng đêm, xuất hiện trên hầu hết đồ trang trí Halloween.

bat

/bæt/

Con dơi

Bats fly at night. - Dơi bay vào ban đêm.

black cat

/ˌblæk ˈkæt/

Mèo đen

spider

/ˈspaɪdə(r)/

Con nhện

owl

/aʊl/

Con cú

crow

/krəʊ/

Con quạ

/03 · Từ vựng

Đồ vật và đồ trang trí

Mười món đồ con sẽ gặp ở mọi bữa tiệc Halloween, từ quả bí ngô đến túi kẹo.

pumpkin

/ˈpʌmpkɪn/

Quả bí ngô

We carve a pumpkin. - Cả nhà mình khắc quả bí ngô.

jack-o'-lantern

/ˈdʒækəˌlæntən/

Đèn bí ngô khắc mặt

spider web

/ˈspaɪdə web/

Mạng nhện

broom

/bruːm/

Cây chổi (phù thuỷ cưỡi)

cauldron

/ˈkɔːldrən/

Cái vạc nấu thuốc

candle

/ˈkændl/

Cây nến

costume

/ˈkɒstjuːm/

Trang phục hoá trang

I love my costume! - Con thích bộ hoá trang của con lắm!

mask

/mɑːsk/

Mặt nạ

candy

/ˈkændi/

Kẹo

haunted house

/ˌhɔːntɪd ˈhaʊs/

Ngôi nhà ma

/04 · Từ vựng

Tính từ và cảm xúc

Bảy từ giúp con miêu tả bộ hoá trang và cảm xúc của mình, để nói thành câu chứ không chỉ gọi tên đồ vật.

scary

/ˈskeəri/

Đáng sợ

The monster is scary. - Con quái vật trông đáng sợ.

spooky

/ˈspuːki/

Rùng rợn (theo kiểu vui)

dark

/dɑːk/

Tối

scared

/skeəd/

Cảm thấy sợ

I'm not scared! - Con không sợ đâu!

brave

/breɪv/

Dũng cảm

funny

/ˈfʌni/

Buồn cười, vui nhộn

magic

/ˈmædʒɪk/

Phép thuật

/ Hay nhầm

Scary và scared khác nhau thế nào?

Scary miêu tả thứ gây ra nỗi sợ: The ghost is scary (con ma trông đáng sợ). Scared miêu tả người đang cảm thấy sợ: I'm scared (con sợ). Mẹo nhớ: -ed là cảm xúc của mình, -y là thứ làm mình có cảm xúc đó.

/05 · Hội thoại

Mẫu câu Trick or treat con dùng được ngay

Một cảnh xin kẹo quen thuộc tối Halloween. Đọc cùng con, mỗi người một vai, rồi đổi vai.

Kid

Trick or treat!

Cho kẹo hay bị ghẹo!

Neighbour

What a great costume! What are you?

Bộ hoá trang đẹp quá! Con hoá trang thành gì thế?

Kid

I'm a friendly ghost. Boo!

Con là một con ma thân thiện. Hù!

Neighbour

Oh no, I'm so scared! Here's some candy.

Ôi, sợ quá! Kẹo của con đây.

Kid

Thank you! Happy Halloween!

Con cảm ơn! Chúc Halloween vui vẻ!

/06 · Mẫu câu

Thêm những câu nói hay dùng dịp Halloween

Những câu ngắn con có thể nói ở lớp, ở nhà hay khi dự tiệc hoá trang.

Tiếng AnhNghĩaKhi nào dùng
Happy Halloween!Chúc Halloween vui vẻ!Chào mọi người trong ngày lễ
What are you going to be for Halloween?Halloween này con hoá trang thành gì?Hỏi bạn trước ngày lễ
I'm going to be a witch.Con sẽ hoá trang thành phù thuỷ.Trả lời câu hỏi trên
You look so spooky!Trông cậu rùng rợn quá!Khen bộ hoá trang của bạn
Boo! Did I scare you?Hù! Cậu có sợ không?Trêu bạn cho vui
Let's carve a pumpkin!Mình cùng khắc bí ngô nhé!Rủ cả nhà làm đèn bí ngô

/ Văn hoá

Trick or treat nghĩa là gì?

Ở Mỹ và nhiều nước khác, tối 31/10 trẻ em hoá trang rồi đi gõ cửa từng nhà, nói Trick or treat!, nghĩa vui là cho kẹo, không thì bị trêu. Chủ nhà sẽ tặng kẹo cho các bạn nhỏ.

Ở nhà, ba mẹ có thể biến câu này thành trò chơi: con nói đúng câu tiếng Anh thì được nhận quà. Muốn kể cho con nghe Halloween bắt nguồn từ đâu, ba mẹ xem thêm bài nguồn gốc lễ hội Halloween.

/07 · Ba mẹ làm cùng con

5 trò chơi Halloween bằng tiếng Anh tại nhà

/ Ba mẹ làm cùng con

Đón Halloween không cần đi đâu xa

Mỗi trò chỉ mất 10–15 phút và dùng đồ có sẵn trong nhà. Mục tiêu là con được nói tiếng Anh trong lúc chơi.

  1. Trick or treat trong nhà. Mỗi phòng là một ngôi nhà. Con gõ cửa và nói Trick or treat!; người trong phòng chỉ vào một món đồ và hỏi What's this? Con trả lời đúng tên tiếng Anh thì được nhận kẹo.
  2. Giới thiệu bộ hoá trang. Con mặc đồ hoá trang và tự giới thiệu bằng hai, ba câu: I'm a witch. I have a broom. I can fly! Đây là cách luyện nói rất tự nhiên, tương tự phương pháp show and tell.
  3. Đi tìm những con ma. Giấu 10 con ma cắt từ giấy trắng quanh nhà, trên mỗi con viết một từ Halloween. Con tìm được con nào thì đọc to từ trên đó.
  4. Làm dơi giấy. Cắt những con dơi từ giấy đen, vừa làm vừa đếm bằng tiếng Anh: one bat, two bats, three bats. Treo lên cửa sổ làm đồ trang trí.
  5. Hộp bí ẩn. Cho vài món vào một chiếc hộp kín: quả bí nhỏ, cây nến, cây chổi đồ chơi. Con thò tay vào sờ và đoán bằng tiếng Anh: Is it a pumpkin?

/ An toàn

Halloween vui, không đáng sợ

  • Với bạn nhỏ 3–6 tuổi, chọn nhân vật dễ thương như bí ngô, mèo đen hay con ma thân thiện thay vì nhân vật đáng sợ.
  • Nếu khắc bí ngô, ba mẹ cầm dao; con vẽ mặt và móc ruột bí.
  • Dùng nến điện thay cho nến thật bên trong đèn bí ngô.

/08 · Luyện tập

Luyện tập: đố vui Halloween

Làm cùng con, rồi bấm Xem đáp án để kiểm tra.

  1. Quả bí ngô tiếng Anh là gì?

    Xem đáp án

    pumpkin

  2. Đèn bí ngô khắc mặt có tên riêng là gì?

    Xem đáp án

    jack-o'-lantern

  3. Witch và wizard khác nhau thế nào?

    Xem đáp án

    Witch thường chỉ phù thuỷ nữ; wizard chỉ phù thuỷ nam, pháp sư.

  4. Điền từ còn thiếu: Trick or ___!

    Xem đáp án

    treat

  5. Con dơi tiếng Anh là gì?

    Xem đáp án

    bat

  6. Dịch sang tiếng Anh: Halloween này con sẽ hoá trang thành xác ướp.

    Xem đáp án

    I'm going to be a mummy for Halloween.

  7. Chọn từ đúng: The ghost is (scary / scared).

    Xem đáp án

    scary - con ma là thứ gây sợ.

  8. Halloween là ngày nào trong năm?

    Xem đáp án

    Ngày 31 tháng 10 (October 31st).

/09 · Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Halloween là ngày nào?

Halloween diễn ra vào ngày 31 tháng 10 hằng năm.

Có nên cho trẻ nhỏ chơi Halloween không?

Halloween là một lễ hội vui, và với trẻ nhỏ ba mẹ hoàn toàn giữ được nó ở mức vui thay vì đáng sợ: chọn trang phục dễ thương, tránh hình ảnh gây sợ, và biến ngày lễ thành dịp học từ mới cùng con.

Trick or treat nghĩa là gì?

Là câu trẻ em nói khi gõ cửa xin kẹo tối Halloween, nghĩa vui là cho kẹo, không thì bị trêu.

Mummy trong Halloween có phải là mẹ không?

Không. Trong Halloween, mummy là xác ướp. Mummy cũng là cách trẻ em Anh gọi mẹ: cùng cách viết nhưng khác nghĩa, người nghe hiểu theo ngữ cảnh.

/10 · Đọc tiếp

Học tiếp cùng con

Luyện tập ngay

Ôn 30 từ trong bài

witch

/wɪtʃ/

1 / 30

Trình duyệt này chưa có giọng đọc tiếng Anh nên phần nghe tạm ẩn. Phần từ và phiên âm vẫn dùng bình thường.

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử