Clever Junior®

89+ từ vựng tiếng Anh về chủ đề Môi trường không thể không biết

Clever Junior®5 phút đọc
89+ từ vựng tiếng Anh về chủ đề Môi trường không thể không biết

Môi trường luôn là một vấn đề nóng đối với tất cả chúng ta. Cùng tìm hiểu 89+ từ vựng tiếng Anh về chủ đề môi trường để chuẩn bị tốt cho bài học này nhé!

Những bài viết hoặc nói về môi trường thường xuyên xuất hiện trong nhiều bài học. Với TOP 89 từ vựng tiếng Anh về chủ đề môi trường dưới đây, cha mẹ có thể giúp các con tự tin hơn vào khả năng trình bày của mình.

Danh từ về môi trường

Acid rain

/æsɪd reɪn/

Mưa axit

Air pollution

/eər pəˈluː.ʃən/

Ô nhiễm không khí

Atmosphere

/ˈæt.mə.sfɪər/

Bầu khí quyển

Alternative energy

/ɔːlˈtɜːnətɪv ˈɛnəʤi/

Năng lượng thay thế

Air

/eər/

Không khí

Climate change

/ˈklaɪ.mət tʃeɪndʒ/

Biến đổi khí hậu

Climate

/ˈklaɪ.mət/

Khí hậu

Biosphere reserve

/ˈbaɪoʊsfɪr rɪˈzɜːrv/

Khu dự trữ sinh quyển

Disposal

/dɪsˈpəʊzəl/

Sự vứt bỏ

Destruction

/dɪsˈtrʌkʃən/

Sự phá hủy, huỷ diệt

Deforestation

/ˌdiːˌfɑːrɪˈsteɪʃn/

Nạn phá rừng

Drought

/draʊt/

Hạn hán

Dust

/dʌst/

Bụi bẩn

Eco-tourism

/ˈiːkoʊ ˈtʊrɪzəm/

Du lịch sinh thái

Ecosystem

/ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/

Hệ sinh thái

Fertilizer

/ˈfɜːtɪlaɪzə/

Phân bón

Forest fire

/ˈfɒr.ɪst ˌfaɪər/

Cháy rừng

Greenhouse effect

/ˈɡriːnhaʊs ɪˈfekt/

Hiệu ứng nhà kính

Global warming

/ˈgləʊbəl ˈwɔːmɪŋ/

Ấm lên toàn cầu

Jungle

/ˈdʒʌŋɡl/

Rừng nhiệt đới

Groundwater

/ˈɡraʊndwɔːtər/

Nước ngầm

Greenhouse

/ˈɡriːnhaʊs/

Nhà kính

Oil spill

/ɔɪl spɪl/

Sự cố tràn dầu

Natural disaster

/ˈnætʃrəl dɪˈzæstər/

Thiên tai

Natural resources

/ˈnæʧrəl rɪˈsɔːsɪz/

Tài nguyên thiên nhiên

Nature reserve

/ˈneɪtʃər rɪˈzɜːrv/

Khu bảo tồn thiên nhiên

Meadow

/ˈmedoʊ/

Đồng cỏ

Protection

/prəˈtek.ʃən/

Bảo vệ

Pollutant

/pəˈluːtənt/

Chất gây ô nhiễm

Pollution

/pəˈluː.ʃən/

Sự ô nhiễm

Poaching

/ˈpoʊtʃɪŋ/

Nạn săn bắn trộm

Pesticide

/ˈpɛstɪsaɪd/

Thuốc trừ sâu

Sea level

/siː ˈlɛvl/

Mực nước biển

Rainforest

/ˈreɪnˌfɒrɪst/

Rừng nhiệt đới

Purity

/ˈpjʊr·ət̬·i/

Tinh khiết

Soil erosion

/sɔɪl ɪˈroʊʒn/

Sự xói mòn của đất

Sewage

/ˈsjuːɪʤ/

Nước thải

Solar power

/ˈsoʊlər ˈpaʊər/

Năng lượng mặt trời

Soil pollution

/sɔɪl/ pəˈluː.ʃən/

Ô nhiễm đất

Wind power

/wɪndˈpaʊər/

Năng lượng gió

từ vựng tiếng Anh về chủ đề Môi trường - rainforest

Động từ về môi trường

Clean

/klin/

Làm sạch

Conserve

/kənˈsɜːv/

Bảo tồn

Endanger

/ɪnˈdeɪn.dʒər/

Gây nguy hại

Disappear

/ˌdɪs.əˈpɪər/

Biến mất

Destroy

/dɪˈstrɔɪ/

Phá hủy

Poach

/poʊtʃ/

Săn bắn trộm

Erode

/ɪˈrəʊd/

Xói mòn

Leak

/liːk/

Rò rỉ

Purify

/ˈpjʊərɪfaɪ/

Thanh lọc

Pollute

/pəˈluːt/

Làm ô nhiễm

Protect

/prəˈtekt/

Bảo vệ

Reduce

/rɪˈdʒuːs/

Cắt giảm

Recycle

/ˌriːˈsaɪkl/

Tái chế

Spill

/spɪl/

Tràn ra

Reuse

/ˌriːˈjuːz/

Tái sử dụng

Renew

/rɪˈnjuː/

Tái tạo

Warm (up)

/wɔːm ʌp/

Làm nóng/ấm lên

Use up

/juːz ʌp/

Sử dụng hết

Throw away

/θrəʊ əˈweɪ/

Vứt bỏ

Threaten

/ˈθret.ən/

Đe dọa

từ vựng tiếng Anh về chủ đề Môi trường - purify

Tính từ về môi trường

Biodegradable

/ˌbaɪəʊdɪˈgreɪdəb(ə)l/

Có thể phân hủy

Toxic

/ˈtɒksɪk/

Độc hại

Sustainable

/səˈsteɪnəbəl/

Bền vững

Reusable

/ˌriːˈjuː.zə.bəl/

Có thể tái sử dụng

Renewable

/rɪˈnjuːəbl/

Có thể phục hồi

Polluted

/pəˈluːtɪd/

Bị ô nhiễm

Organic

/ɔrˈgænɪk/

Hữu cơ

Man-made

/mən-meɪd/

Nhân tạo

Harmful

/ˈhɑːmfʊl/

Gây hại

Green

/ɡriːn/

Xanh

Extinct

/ɪkˈstɪŋkt/

Tuyệt chủng

Efficient

/ɪˈfɪʃ.ənt/

Hiệu quả

Eco-friendly

/ˈiː.kəʊˌfrend.li/

Thân thiện với môi trường

Deforestation

/diːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/

Nạn phá rừng

Conversational

/ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃən.əl/

Mang tính bảo tồn

từ vựng tiếng Anh về chủ đề Môi trường - eco-friendly

Cụm từ về môi trường

STTCụm từÝ nghĩa
1Wildlife reserveKhu bảo tồn động vật hoang dã
2Natural environmentMôi trường tự nhiên
3Toxic wasteChất thải độc hại
4Pollution levelsMức độ ô nhiễm
5Air qualityChất lượng không khí
6Loss of habitatsMất nơi cư trú
7To die outTuyệt chủng
8Save the planetCứu lấy hành tinh
9Preserve biodiversityGiữ gìn đa dạng sinh học
10Degrade ecosystemsLàm cho suy thoái hệ sinh thái
11Offset CO2 emissionsGiảm lượng khí CO2
12Water drainage systemHệ thống thoát nước
13Water supply systemHệ thống cung cấp nước
14Damage the environmentPhá hủy môi trường
15Reduce global warmingLàm giảm hiệu ứng nóng lên toàn cầu
16To ease damageGiảm thiểu thiệt hại
17Melting of glaciersQuá trình băng tan
18Marine ecosystemHệ sinh thái dưới nước
19To be under threatCó nguy cơ bị tuyệt chủng
20To cut down on emissionsCắt giảm khí thải

từ vựng tiếng Anh về chủ đề Môi trường - to cut down on emissions

Một số khẩu hiệu bảo vệ môi trường trong tiếng Anh

Dưới đây là những khẩu hiệu có sử dụng từ vựng tiếng Anh về chủ đề môi trường ngắn gọn mà cha mẹ có thể dạy cho các bé để luyện tập thêm về kiến thức này:

  • Change yourself, not nature!
  • Let’s save nature.
  • Don’t cut a tree, don't cut a life.
  • Stopping pollution is the best solution!
  • Don’t litter, save water.
  • Conserve Water! Preserve Life!

Tổng kết: Khi nắm chắc bộ 89+ từ vựng tiếng Anh về chủ đề môi trường trong bài viết trên, các bé sẽ tự tin hơn khi nói hoặc viết về vấn đề này. Nếu thấy kiến thức hữu ích, đừng ngại chia sẻ cho người khác cũng như ghé thăm website của Clever Junior mỗi ngày để cập nhật thêm những thông tin khác nhé!

Tham khảo thêm:

Hãy cùng Clever Junior tham khảo thêm các mẹo học tiếng Anh mới nhất nhé!

Bài viết liên quan

Xem tất cả →

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử