Môi trường luôn là một vấn đề nóng đối với tất cả chúng ta. Cùng tìm hiểu 89+ từ vựng tiếng Anh về chủ đề môi trường để chuẩn bị tốt cho bài học này nhé!
Những bài viết hoặc nói về môi trường thường xuyên xuất hiện trong nhiều bài học. Với TOP 89 từ vựng tiếng Anh về chủ đề môi trường dưới đây, cha mẹ có thể giúp các con tự tin hơn vào khả năng trình bày của mình.
Danh từ về môi trường
Acid rain
/æsɪd reɪn/Mưa axit
Air pollution
/eər pəˈluː.ʃən/Ô nhiễm không khí
Atmosphere
/ˈæt.mə.sfɪər/Bầu khí quyển
Alternative energy
/ɔːlˈtɜːnətɪv ˈɛnəʤi/Năng lượng thay thế
Air
/eər/Không khí
Climate change
/ˈklaɪ.mət tʃeɪndʒ/Biến đổi khí hậu
Climate
/ˈklaɪ.mət/Khí hậu
Biosphere reserve
/ˈbaɪoʊsfɪr rɪˈzɜːrv/Khu dự trữ sinh quyển
Disposal
/dɪsˈpəʊzəl/Sự vứt bỏ
Destruction
/dɪsˈtrʌkʃən/Sự phá hủy, huỷ diệt
Deforestation
/ˌdiːˌfɑːrɪˈsteɪʃn/Nạn phá rừng
Drought
/draʊt/Hạn hán
Dust
/dʌst/Bụi bẩn
Eco-tourism
/ˈiːkoʊ ˈtʊrɪzəm/Du lịch sinh thái
Ecosystem
/ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/Hệ sinh thái
Fertilizer
/ˈfɜːtɪlaɪzə/Phân bón
Forest fire
/ˈfɒr.ɪst ˌfaɪər/Cháy rừng
Greenhouse effect
/ˈɡriːnhaʊs ɪˈfekt/Hiệu ứng nhà kính
Global warming
/ˈgləʊbəl ˈwɔːmɪŋ/Ấm lên toàn cầu
Jungle
/ˈdʒʌŋɡl/Rừng nhiệt đới
Groundwater
/ˈɡraʊndwɔːtər/Nước ngầm
Greenhouse
/ˈɡriːnhaʊs/Nhà kính
Oil spill
/ɔɪl spɪl/Sự cố tràn dầu
Natural disaster
/ˈnætʃrəl dɪˈzæstər/Thiên tai
Natural resources
/ˈnæʧrəl rɪˈsɔːsɪz/Tài nguyên thiên nhiên
Nature reserve
/ˈneɪtʃər rɪˈzɜːrv/Khu bảo tồn thiên nhiên
Meadow
/ˈmedoʊ/Đồng cỏ
Protection
/prəˈtek.ʃən/Bảo vệ
Pollutant
/pəˈluːtənt/Chất gây ô nhiễm
Pollution
/pəˈluː.ʃən/Sự ô nhiễm
Poaching
/ˈpoʊtʃɪŋ/Nạn săn bắn trộm
Pesticide
/ˈpɛstɪsaɪd/Thuốc trừ sâu
Sea level
/siː ˈlɛvl/Mực nước biển
Rainforest
/ˈreɪnˌfɒrɪst/Rừng nhiệt đới
Purity
/ˈpjʊr·ət̬·i/Tinh khiết
Soil erosion
/sɔɪl ɪˈroʊʒn/Sự xói mòn của đất
Sewage
/ˈsjuːɪʤ/Nước thải
Solar power
/ˈsoʊlər ˈpaʊər/Năng lượng mặt trời
Soil pollution
/sɔɪl/ pəˈluː.ʃən/Ô nhiễm đất
Wind power
/wɪndˈpaʊər/Năng lượng gió

Động từ về môi trường
Clean
/klin/Làm sạch
Conserve
/kənˈsɜːv/Bảo tồn
Endanger
/ɪnˈdeɪn.dʒər/Gây nguy hại
Disappear
/ˌdɪs.əˈpɪər/Biến mất
Destroy
/dɪˈstrɔɪ/Phá hủy
Poach
/poʊtʃ/Săn bắn trộm
Erode
/ɪˈrəʊd/Xói mòn
Leak
/liːk/Rò rỉ
Purify
/ˈpjʊərɪfaɪ/Thanh lọc
Pollute
/pəˈluːt/Làm ô nhiễm
Protect
/prəˈtekt/Bảo vệ
Reduce
/rɪˈdʒuːs/Cắt giảm
Recycle
/ˌriːˈsaɪkl/Tái chế
Spill
/spɪl/Tràn ra
Reuse
/ˌriːˈjuːz/Tái sử dụng
Renew
/rɪˈnjuː/Tái tạo
Warm (up)
/wɔːm ʌp/Làm nóng/ấm lên
Use up
/juːz ʌp/Sử dụng hết
Throw away
/θrəʊ əˈweɪ/Vứt bỏ
Threaten
/ˈθret.ən/Đe dọa

Tính từ về môi trường
Biodegradable
/ˌbaɪəʊdɪˈgreɪdəb(ə)l/Có thể phân hủy
Toxic
/ˈtɒksɪk/Độc hại
Sustainable
/səˈsteɪnəbəl/Bền vững
Reusable
/ˌriːˈjuː.zə.bəl/Có thể tái sử dụng
Renewable
/rɪˈnjuːəbl/Có thể phục hồi
Polluted
/pəˈluːtɪd/Bị ô nhiễm
Organic
/ɔrˈgænɪk/Hữu cơ
Man-made
/mən-meɪd/Nhân tạo
Harmful
/ˈhɑːmfʊl/Gây hại
Green
/ɡriːn/Xanh
Extinct
/ɪkˈstɪŋkt/Tuyệt chủng
Efficient
/ɪˈfɪʃ.ənt/Hiệu quả
Eco-friendly
/ˈiː.kəʊˌfrend.li/Thân thiện với môi trường
Deforestation
/diːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/Nạn phá rừng
Conversational
/ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃən.əl/Mang tính bảo tồn

Cụm từ về môi trường
| STT | Cụm từ | Ý nghĩa |
| 1 | Wildlife reserve | Khu bảo tồn động vật hoang dã |
| 2 | Natural environment | Môi trường tự nhiên |
| 3 | Toxic waste | Chất thải độc hại |
| 4 | Pollution levels | Mức độ ô nhiễm |
| 5 | Air quality | Chất lượng không khí |
| 6 | Loss of habitats | Mất nơi cư trú |
| 7 | To die out | Tuyệt chủng |
| 8 | Save the planet | Cứu lấy hành tinh |
| 9 | Preserve biodiversity | Giữ gìn đa dạng sinh học |
| 10 | Degrade ecosystems | Làm cho suy thoái hệ sinh thái |
| 11 | Offset CO2 emissions | Giảm lượng khí CO2 |
| 12 | Water drainage system | Hệ thống thoát nước |
| 13 | Water supply system | Hệ thống cung cấp nước |
| 14 | Damage the environment | Phá hủy môi trường |
| 15 | Reduce global warming | Làm giảm hiệu ứng nóng lên toàn cầu |
| 16 | To ease damage | Giảm thiểu thiệt hại |
| 17 | Melting of glaciers | Quá trình băng tan |
| 18 | Marine ecosystem | Hệ sinh thái dưới nước |
| 19 | To be under threat | Có nguy cơ bị tuyệt chủng |
| 20 | To cut down on emissions | Cắt giảm khí thải |

Một số khẩu hiệu bảo vệ môi trường trong tiếng Anh
Dưới đây là những khẩu hiệu có sử dụng từ vựng tiếng Anh về chủ đề môi trường ngắn gọn mà cha mẹ có thể dạy cho các bé để luyện tập thêm về kiến thức này:
- Change yourself, not nature!
- Let’s save nature.
- Don’t cut a tree, don't cut a life.
- Stopping pollution is the best solution!
- Don’t litter, save water.
- Conserve Water! Preserve Life!
Tổng kết: Khi nắm chắc bộ 89+ từ vựng tiếng Anh về chủ đề môi trường trong bài viết trên, các bé sẽ tự tin hơn khi nói hoặc viết về vấn đề này. Nếu thấy kiến thức hữu ích, đừng ngại chia sẻ cho người khác cũng như ghé thăm website của Clever Junior mỗi ngày để cập nhật thêm những thông tin khác nhé!
Tham khảo thêm:
- Tổng hợp 5 dạng mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hay gặp trong cuộc sống
- Top 10 nhóm từ vựng học tiếng Anh trẻ em theo chủ đề thông dụng
- Tổng hợp 100+ Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cho trẻ em
- Từ vựng học tiếng Anh chủ đề gia đình cho trẻ em đầy đủ nhất
- Tổng hợp 85+ từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường học thông dụng nhất
- Bỏ túi bộ Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Nhà bếp thông dụng nhất
- Tổng hợp 9 cuốn sách tiếng Anh cho trẻ em chất lượng nhất 2022-2023
- 5+ phương pháp dạy tiếng Anh cho bé 4 tuổi tại nhà không nên bỏ qua
Hãy cùng Clever Junior tham khảo thêm các mẹo học tiếng Anh mới nhất nhé!






