Bỏ qua tới nội dung chính
Clever Junior®

How many và how much: cách hỏi số lượng cho bé, kèm hội thoại đi chợ

Clever Junior®8 phút đọc
How many và how much: cách hỏi số lượng cho bé, kèm hội thoại đi chợ

Bao nhiêu quả táo? Bao nhiêu sữa? Cái áo này bao nhiêu tiền? Tiếng Việt chỉ cần một chữ "bao nhiêu", còn tiếng Anh có hai: how many và how much. Chọn cái nào phụ thuộc vào thứ con đang hỏi có đếm được từng cái hay không.

Bài này giúp con phân biệt danh từ đếm được và không đếm được ở mức tiểu học, dùng đúng how many và how much, trả lời bằng There are…, a lot of, a little, và hỏi giá khi đi mua đồ. Cuối bài có hội thoại đi chợ để ba mẹ và con đóng vai ngay ở nhà.

How many+ danh từ đếm được số nhiều
How much+ danh từ không đếm được
How much…?đứng một mình để hỏi giá tiền

/01 · Nền tảng

Đếm được và không đếm được: phân biệt thế nào?

Danh từ đếm được là thứ con đếm được từng cái: one apple, two apples, three apples. Chúng có dạng số ít và số nhiều (thường thêm -s).

Danh từ không đếm được là thứ không tách thành từng cái để đếm: nước, sữa, gạo, đường, bánh mì. Con không nói one water hay two milks. Những từ này không thêm -s và luôn đi với động từ số ít: The milk is cold.

Mẹo cho con: hỏi thử "Mình có đếm được một, hai, ba không?". Đếm được quả trứng, cái bút, con mèo; còn nước, sữa, cơm thì phải đựng trong cốc, chai, bát mới đếm được.

/02 · Từ vựng

Từ vựng: đếm được và không đếm được

Sáu thứ đếm được và sáu thứ không đếm được con gặp mỗi ngày ở bữa ăn. Bấm biểu tượng loa để nghe.

apple

/ˈæpl/

Quả táo (đếm được)

I have two apples. - Con có hai quả táo.

egg

/eɡ/

Quả trứng (đếm được)

banana

/bəˈnɑːnə/

Quả chuối (đếm được)

orange

/ˈɒrɪndʒ/

Quả cam (đếm được)

/ˈkʊki/

Bánh quy (đếm được)

tomato

/təˈmɑːtəʊ/

Quả cà chua (đếm được)

water

/ˈwɔːtə(r)/

Nước (không đếm được)

I drink water every day. - Con uống nước mỗi ngày.

milk

/mɪlk/

Sữa (không đếm được)

rice

/raɪs/

Gạo, cơm (không đếm được)

bread

/bred/

Bánh mì (không đếm được)

juice

/dʒuːs/

Nước ép (không đếm được)

sugar

/ˈʃʊɡə(r)/

Đường (không đếm được)

/03 · Quy tắc

How many: hỏi số lượng thứ đếm được

Sau how many luôn là danh từ số nhiều, vì con đang hỏi "bao nhiêu cái".

Công thức

How many + danh từ số nhiều + are there? / do you have?

  • How many apples are there? - There are five apples.
  • How many cats are there? - There is one cat. (chỉ có một thì dùng There is)
  • How many brothers do you have? - I have two brothers.

Lỗi con hay mắc là quên -s: viết How many apple. Nhắc con: đã hỏi how many thì danh từ phải ở số nhiều.

/04 · Quy tắc

How much: hỏi lượng thứ không đếm được

Sau how much là danh từ không đếm được, giữ nguyên không thêm -s, và động từ chia số ít.

Công thức

How much + danh từ không đếm được + is there? / do you have?

  • How much milk is there? - There is a lot of milk.
  • How much water do you drink? - I drink a lot of water.
  • How much sugar is there? - There is a little sugar.

/ Mẹo nhớ

Muốn đếm sữa, hãy đếm cốc

Sữa không đếm được, nhưng cốc sữa thì đếm được. Khi thêm đơn vị đo, câu hỏi chuyển sang how many: How many glasses of milk do you drink? - Two glasses. Tương tự: a bottle of water, a bowl of rice, a slice of bread.

/05 · Mẫu câu

Trả lời câu hỏi số lượng

Ngoài con số cụ thể, con có thể trả lời bằng các từ chỉ lượng. Chú ý từ nào đi với loại danh từ nào.

Từ chỉ lượngĐi vớiVí dụ
a lot ofcả hai loạiThere are a lot of eggs. / There is a lot of rice.
somecả hai loạiThere are some bananas. / There is some juice.
a fewđếm đượcThere are a few cookies.
a littlekhông đếm đượcThere is a little milk.
not manyđếm đượcThere aren't many oranges.
not muchkhông đếm đượcThere isn't much bread.

/06 · Mẫu câu

How much is it? Câu hỏi giá tiền

Khi đứng một mình, không kèm danh từ, how much dùng để hỏi giá. Động từ đổi theo món đồ là một hay nhiều.

Công thức

How much is + một món? · How much are + nhiều món?

  • How much is this T-shirt? - It's one hundred thousand dong.
  • How much are these apples? - They're forty thousand dong.
  • How much is it? - It's five dollars.

Hỏi giá luôn dùng how much, kể cả khi món đồ đếm được: không nói How many is this toy.

/ Hay nhầm

Những từ tiếng Việt đếm được nhưng tiếng Anh thì không

bread, money, homework, hair (tóc trên đầu) và fruit (khi nói chung) thường không đếm được: How much money do you have? How much homework do you have? Muốn đếm, dùng đơn vị: two slices of bread, three pieces of fruit.

/07 · Hội thoại

Hội thoại: cùng mẹ đi chợ

Mẹ và con đi chợ mua đồ làm món salad hoa quả. Đọc cùng con, rồi đổi vai để con làm người bán hàng.

Mom

Let's make a fruit salad. How many bananas do we need?

Mình làm salad hoa quả nhé. Mình cần bao nhiêu quả chuối?

Kid

We need three bananas.

Mình cần ba quả chuối ạ.

Mom

How much yogurt do we have at home?

Ở nhà mình còn bao nhiêu sữa chua?

Kid

Not much. Just a little.

Không nhiều ạ. Chỉ còn một ít thôi.

Seller

Hello! What would you like?

Chào hai mẹ con! Mẹ con muốn mua gì?

Kid

Three bananas and two mangoes, please. How much are they?

Cho con ba quả chuối và hai quả xoài ạ. Tất cả bao nhiêu tiền ạ?

Seller

They're fifty thousand dong.

Hết năm mươi nghìn đồng.

Kid

Here you are. Thank you!

Con gửi ạ. Con cảm ơn!

/08 · Ba mẹ làm cùng con

Luyện how many, how much cùng con

/ Ba mẹ làm cùng con

Biến bếp nhà mình thành lớp học

Số lượng có ở khắp nơi trong nhà. Mỗi ngày một hoạt động ngắn là đủ.

  1. Kiểm tra tủ lạnh. Mở tủ lạnh cùng con và hỏi: How many eggs are there? How much milk is there? Con đếm trứng và trả lời bằng cả câu; với sữa, con trả lời a lot hoặc a little.
  2. Hai chiếc rổ. Chuẩn bị hai rổ dán nhãn How many và How much. Ba mẹ đọc tên đồ ăn, con đặt tranh hoặc đồ thật vào đúng rổ: apple vào rổ How many, rice vào rổ How much.
  3. Cửa hàng tí hon. Dán giá lên vài món đồ chơi. Con làm người bán, ba mẹ hỏi: How much is this car? How much are these crayons? Rồi đổi vai.
  4. Đi chợ thật. Khi đi chợ hay siêu thị, giao cho con một nhiệm vụ nhỏ: đếm số quả cam cần mua và nói bằng tiếng Anh, hoặc đọc giá trên nhãn bằng tiếng Anh.

/09 · Luyện tập

Luyện tập: how many hay how much?

Làm cùng con, rồi bấm Xem đáp án để kiểm tra từng câu.

  1. ___ pencils do you have?

    Xem đáp án

    How many - pencils đếm được, ở số nhiều.

  2. ___ water is there in the bottle?

    Xem đáp án

    How much - water không đếm được.

  3. ___ is this bag?

    Xem đáp án

    How much - hỏi giá luôn dùng how much.

  4. Sửa lỗi: How many apple are there?

    Xem đáp án

    How many apples are there? - sau how many là danh từ số nhiều.

  5. Sửa lỗi: How much milks is there?

    Xem đáp án

    How much milk is there? - milk không thêm -s.

  6. Chọn đúng: There are (a few / a little) cookies.

    Xem đáp án

    a few - cookies đếm được.

  7. Chọn đúng: How much (is / are) these shoes?

    Xem đáp án

    are - these shoes là nhiều món.

  8. Dịch sang tiếng Anh: Con uống bao nhiêu cốc sữa mỗi ngày?

    Xem đáp án

    How many glasses of milk do you drink every day?

/10 · Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Cách phân biệt how many và how much ngắn gọn nhất?

How many đi với danh từ đếm được số nhiều (apples, books). How much đi với danh từ không đếm được (water, rice), và dùng để hỏi giá.

Money đếm được hay không đếm được?

Money không đếm được, nên hỏi How much money do you have? Tờ tiền hay đồng xu thì đếm được: How many coins do you have?

How many people hay how much people?

How many people. People là số nhiều của person, đếm được, nên dùng how many và động từ are: How many people are there?

Hỏi giá dùng How much is it hay How much does it cost?

Cả hai đều đúng và cùng nghĩa. How much is it? ngắn gọn, dễ dùng hơn nên phù hợp để con học trước.

/11 · Đọc tiếp

Học tiếp cùng con

Luyện tập ngay

Ôn 12 từ trong bài

apple

/ˈæpl/

1 / 12

Trình duyệt này chưa có giọng đọc tiếng Anh nên phần nghe tạm ẩn. Phần từ và phiên âm vẫn dùng bình thường.

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử