Bỏ qua tới nội dung chính
Clever Junior®

Giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh cho bé: in, on, under, behind, next to

Clever Junior®8 phút đọc
Giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh cho bé: in, on, under, behind, next to

Mỗi ngày trong nhà có hàng chục câu hỏi kiểu: cặp của con đâu, con mèo trốn đi đâu rồi. Để trả lời bằng tiếng Anh, con cần một nhóm từ nhỏ gọi là giới từ chỉ vị trí: in, on, under, behind, next to. Chúng ngắn, dễ đọc và dùng được ngay.

Bài này gồm 10 giới từ chỉ vị trí có phiên âm và câu ví dụ, mẫu hỏi đáp Where is…? It's…, các cặp hay nhầm, cách phân biệt với giới từ chỉ thời gian, trò chơi giấu đồ và bài tập có đáp án.

10giới từ chỉ vị trí, mỗi từ một câu ví dụ
4giới từ nên học trước: in, on, under, behind
It'scách mở đầu câu trả lời cho Where is…?

/01 · Từ vựng

Bốn giới từ đầu tiên: in, on, under, behind

Bốn giới từ con gặp sớm nhất. Cho con đọc cả câu ví dụ, không chỉ từ đơn. Bấm biểu tượng loa để nghe.

in

/ɪn/

Ở trong

The cat is in the box. - Con mèo ở trong cái hộp.

on

/ɒn/

Ở trên (chạm vào bề mặt)

The book is on the table. - Quyển sách ở trên bàn.

under

/ˈʌndə(r)/

Ở dưới

The ball is under the bed. - Quả bóng ở dưới gầm giường.

behind

/bɪˈhaɪnd/

Ở phía sau

The dog is behind the door. - Con chó ở sau cánh cửa.

/02 · Từ vựng

Vị trí so với vật khác: in front of, next to, between, near

Nhóm này mô tả vị trí so với vật khác. In front of và next to gồm nhiều từ, con đọc liền thành một cụm.

in front of

/ɪn frʌnt əv/

Ở phía trước

The bike is in front of the house. - Chiếc xe đạp ở trước ngôi nhà.

next to

/nekst tə/

Ở ngay bên cạnh

I sit next to Mai. - Con ngồi cạnh bạn Mai.

between

/bɪˈtwiːn/

Ở giữa (hai vật)

The lamp is between the bed and the desk. - Cái đèn ở giữa giường và bàn học.

near

/nɪə(r)/

Ở gần

My school is near my house. - Trường con ở gần nhà.

/03 · Từ vựng

Cao hơn và thấp hơn: above, below

Vị trí cao hơn hoặc thấp hơn một vật khác, thường không chạm vào vật đó.

above

/əˈbʌv/

Ở phía trên (không chạm)

The clock is above the door. - Chiếc đồng hồ ở phía trên cửa ra vào.

below

/bɪˈləʊ/

Ở phía dưới

Write your name below the picture. - Con viết tên mình bên dưới bức tranh.

/04 · Mẫu câu

Hỏi và trả lời: Where is…? It's…

Giới từ chỉ vị trí thường đi cùng câu hỏi Where (ở đâu). Một mẫu hỏi, một mẫu trả lời là con nói được rất nhiều câu.

Công thức

Where is the + đồ vật? → It's + giới từ + the + nơi chốn.

  • Where is the cat? - It's under the table.
  • Where is my pencil? - It's in your bag.
  • Where is the clock? - It's above the door.

Khi hỏi về nhiều đồ vật, is đổi thành are và It's đổi thành They're: Where are my shoes? - They're next to the door.

Hai lỗi hay gặp: quên chữ the (It's under bed) và dùng It's cho nhiều đồ vật. Khi nói chuyện, con cũng có thể trả lời ngắn: Under the bed.

/05 · Phân biệt

Những cặp giới từ con hay nhầm

Mỗi từ trong cặp vẽ ra một bức tranh hơi khác. Ba mẹ minh hoạ bằng đồ vật thật là con thấy ngay.

Cặp dễ nhầmKhác nhau ở đâuVí dụ
on / aboveon là nằm trên và chạm bề mặt; above là ở cao hơn, không chạmThe cup is on the table. The lamp is above the table.
under / belowunder thường là ngay bên dưới, bị vật kia che; below là ở vị trí thấp hơnThe cat is under the chair. Write it below the line.
next to / nearnext to là sát ngay bên cạnh; near là ở gần, có thể cách một khoảngI sit next to Nam. The park is near my school.
in front of / behindhai giới từ ngược nghĩa nhau: phía trước và phía sauThe car is in front of the house. The garden is behind the house.

/ Mẹo nhớ

Between luôn cần hai vật

Between là ở giữa hai vật, nên sau between thường có hai danh từ nối bằng and: between the bed and the desk. Mẹo nhỏ: con đứng giữa ba và mẹ, nói to I'm between Mom and Dad!

/06 · Hội thoại

Hội thoại: tìm đồ trước giờ đi học

Tìm cặp, tìm giày mỗi sáng là lúc tự nhiên để dùng giới từ.

Mom

Where is your bag?

Cặp sách của con đâu rồi?

Kid

It's on the chair.

Ở trên ghế ạ.

Mom

Where are your shoes?

Còn giày của con đâu?

Kid

They're under the bed.

Ở dưới gầm giường ạ.

Mom

And where is your teddy bear?

Thế gấu bông của con đâu?

Kid

It's behind the pillow!

Ở sau cái gối ạ!

Mom

Good job! Now put your bag next to the door.

Giỏi lắm! Giờ con để cặp cạnh cửa nhé.

/07 · Phân biệt

Giới từ chỉ vị trí khác giới từ chỉ thời gian thế nào?

In, on, at cũng xuất hiện khi nói ngày tháng. Khi trả lời câu hỏi Where? (ở đâu) chúng chỉ vị trí; khi trả lời When? (khi nào) chúng chỉ thời gian. Quy tắc của hai nhóm khác nhau, nên đừng áp nhóm này sang nhóm kia.

  • in: in the box (trong hộp) - in May (vào tháng Năm)
  • on: on the table (trên bàn) - on Monday (vào thứ Hai)
  • at: at school (ở trường) - at 7 o'clock (lúc 7 giờ)

Cách kiểm tra nhanh: câu đó trả lời cho Where hay When? Giới từ chỉ thời gian được giải thích đầy đủ trong bài trước ngày tháng năm dùng giới từ gì.

Với phương tiện, người ta nói in a car nhưng on a bus - xem bài cách dùng in, on với phương tiện giao thông.

/08 · Ba mẹ làm cùng con

Trò chơi giấu đồ: học giới từ bằng cả cơ thể

/ Ba mẹ làm cùng con

Where is Teddy?

Giới từ chỉ vị trí rất dễ biến thành trò chơi, vì con được đi lại, tìm kiếm và chỉ tay. Mỗi lượt chơi chỉ cần năm đến mười phút.

  1. Giấu một món đồ. Ba mẹ giấu một món đồ chơi quen thuộc trong phòng khách khi con nhắm mắt. Chọn chỗ dễ mô tả: dưới gối, sau rèm, trong giỏ.
  2. Hỏi bằng tiếng Anh. Khi con tìm thấy, ba mẹ hỏi: Where is Teddy? Con phải trả lời cả câu: It's under the pillow. Trả lời đúng mới được giấu lượt tiếp.
  3. Đổi vai. Con giấu, ba mẹ đi tìm và cố tình trả lời sai: It's on the pillow? Để con sửa: No! It's under the pillow.
  4. Làm theo lệnh. Đưa con một cây bút và ra lệnh nhanh dần: Put the pen on your head. Put it under your chin. Put it behind your back. Ai làm sai thì đổi vai ra lệnh.

/09 · Luyện tập

Luyện tập: con đặt đồ đúng chỗ chưa?

Làm cùng con, rồi bấm Xem đáp án để kiểm tra từng câu.

  1. Dịch sang tiếng Anh: Con mèo ở dưới cái ghế.

    Xem đáp án

    The cat is under the chair.

  2. Điền giới từ: The book is ___ the table. (quyển sách nằm trên mặt bàn)

    Xem đáp án

    on - quyển sách chạm vào mặt bàn.

  3. Điền giới từ: The lamp is ___ the bed and the desk.

    Xem đáp án

    between - có hai vật nối bằng and.

  4. Trả lời câu hỏi: Where are my socks? (ở trong ngăn kéo - drawer)

    Xem đáp án

    They're in the drawer. - nhiều đồ vật nên dùng They're.

  5. Sửa lỗi: The ball is under bed.

    Xem đáp án

    The ball is under the bed. - thiếu the.

  6. Chọn từ đúng: The clock is (on / above) the door.

    Xem đáp án

    above - đồng hồ treo ở cao hơn cửa, không nằm trên bề mặt cửa.

  7. Giới từ nào ngược nghĩa với in front of?

    Xem đáp án

    behind (ở phía sau).

  8. Trong câu I go to bed at 9 o'clock, at chỉ vị trí hay thời gian?

    Xem đáp án

    Thời gian - câu này trả lời cho When?, không phải Where?

/10 · Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Nên dạy giới từ chỉ vị trí nào cho con trước?

Bắt đầu với in, on, under và behind - bốn từ ngắn, dễ minh hoạ bằng đồ vật trong nhà. Khi con dùng được chúng trong câu, thêm next to, in front of, between, rồi đến near, above, below.

On và above khác nhau thế nào?

On là nằm trên và chạm vào bề mặt: the cup is on the table. Above là ở vị trí cao hơn nhưng không chạm: the lamp is above the table.

Next to và near có giống nhau không?

Next to là sát ngay bên cạnh, còn near là ở gần, có thể cách một khoảng. Bạn ngồi cùng bàn là next to; ngôi trường cách nhà vài phút đi bộ là near.

Khi nào dùng It's, khi nào dùng They're?

Một đồ vật thì hỏi Where is…? và trả lời It's…. Nhiều đồ vật thì hỏi Where are…? và trả lời They're…: Where are my shoes? They're next to the door.

/11 · Đọc tiếp

Học tiếp cùng con

Luyện tập ngay

Ôn 10 từ trong bài

in

/ɪn/

1 / 10

Trình duyệt này chưa có giọng đọc tiếng Anh nên phần nghe tạm ẩn. Phần từ và phiên âm vẫn dùng bình thường.

Bài viết liên quan

Xem tất cả →

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử