A, an, the là những từ rất ngắn nhưng xuất hiện dày đặc trong câu tiếng Anh. Tiếng Việt không có từ nào tương đương hoàn toàn, nên con rất hay bỏ quên chúng (I have dog) hoặc dùng thừa (I play the football). Tin vui là cách dùng a, an, the chỉ xoay quanh hai câu hỏi: từ phía sau bắt đầu bằng âm gì, và người nghe đã biết mình đang nói về cái nào chưa.
Bài này đi qua từng mạo từ bằng ví dụ gần gũi, chỉ ra những từ dễ bẫy như hour, umbrella, university và những chỗ không dùng mạo từ, kèm trò chơi và bài tập có đáp án.
/01 · Quy tắc
A và an: nói về một thứ bất kỳ
A và an đều có nghĩa là "một", dùng khi nhắc tới một người, một vật lần đầu hoặc không cần nói rõ là cái nào.
Công thức
a + từ bắt đầu bằng âm phụ âm · an + từ bắt đầu bằng âm nguyên âm
- a cat, a banana, a pencil, a big apple
- an apple, an egg, an orange, an elephant
Để ý a big apple: mạo từ đi theo từ đứng ngay sau nó. Big bắt đầu bằng âm /b/ nên dùng a.
A và an chỉ đi với danh từ đếm được số ít. Không nói a cats (vì cats là số nhiều) hay a milk (vì milk không đếm được). Ba mẹ muốn ôn lại hai loại danh từ này có thể đọc bài danh từ không đếm được.
/02 · Bảng tra
Theo âm, không theo chữ: những từ hay bẫy
Điều quyết định a hay an là âm con nghe thấy khi đọc từ đó lên, không phải chữ cái đầu. Đây là những từ con hay sai nhất.
| Từ | Âm đầu khi đọc | Mạo từ đúng |
|---|---|---|
| hour (giờ) | /aʊə(r)/ - chữ h không đọc, mở đầu bằng nguyên âm | an hour |
| house (ngôi nhà) | /haʊs/ - chữ h có đọc | a house |
| umbrella (cái ô) | /ʌmˈbrelə/ - âm nguyên âm /ʌ/ | an umbrella |
| uncle (chú, bác) | /ˈʌŋkəl/ - âm nguyên âm /ʌ/ | an uncle |
| university (trường đại học) | /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ - âm /j/, giống chữ "diu" | a university |
| uniform (đồng phục) | /ˈjuːnɪfɔːm/ - âm /j/ | a uniform |
| unicorn (kỳ lân) | /ˈjuːnɪkɔːn/ - âm /j/ | a unicorn |
/ Mẹo nhớ
Đọc to từ đó lên trước khi chọn
Nếu miệng mở ra ngay bằng một nguyên âm, dùng an. Nếu mở đầu bằng một phụ âm, kể cả âm "diu" trong university, dùng a. Chữ n trong an giúp hai nguyên âm không va vào nhau: an apple đọc liền một hơi, dễ hơn hẳn a apple.
/03 · Quy tắc
The: thứ mà cả người nói lẫn người nghe đều biết
The giống như ngón tay chỉ vào một thứ cụ thể: người nghe biết chính xác mình đang nói tới cái nào.
Ghi nhớ
the + thứ đã nhắc tới · thứ duy nhất · thứ cả hai cùng biết
- Đã nhắc tới trước đó: I have a dog. The dog is brown. (Lần đầu dùng a, lần sau dùng the.)
- Chỉ có một: the sun, the moon, the sky, the world.
- Cả hai cùng biết là cái nào: Close the door, please. (Cánh cửa của căn phòng đang ngồi.)
- Đi với số thứ tự: the first day, the second floor.
The dùng được với cả danh từ số ít, số nhiều và không đếm được: the book, the books, the milk.
/ Phát âm
The cũng có hai cách đọc
Trước âm phụ âm, the thường đọc nhẹ là /ðə/: the dog, the sun. Trước âm nguyên âm, the thường đọc là /ði/: the apple, the egg. Quy tắc này cũng đi theo âm, giống hệt a và an.
/04 · So sánh
A, an hay the? Đặt cạnh nhau để thấy khác biệt
Cùng một đồ vật, mạo từ thay đổi tuỳ vào việc người nghe đã biết nó hay chưa.
| Tình huống | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhắc lần đầu, người nghe chưa biết | a / an | I can see a bird. |
| Nhắc lần thứ hai | the | The bird is singing. |
| Nói về nghề của một người | a / an | My mum is a doctor. |
| Thứ duy nhất | the | The moon is bright tonight. |
| Cả nhà đều biết là cái nào | the | Where is the remote? |
| Nói chung về cả một loại, số nhiều | không dùng | I like cats. |
/05 · Không mạo từ
Khi nào không dùng mạo từ?
Đây là phần con hay dùng thừa nhất. Ba mẹ nhắc con ba nhóm từ sau thường đứng một mình, không có a, an hay the:
- Bữa ăn: have breakfast, have lunch, have dinner. Ví dụ: I have breakfast at seven.
- Môn thể thao: play football, play badminton, play basketball. Ví dụ: We play football after school.
- Môn học: I like Maths. We have English on Monday. Tên các môn học xem thêm ở bài từ vựng các môn học.
Tên người, tên thành phố (Lan, Hanoi), các thứ và tháng (on Monday, in May) cũng không cần mạo từ, và một số cụm quen thuộc cũng vậy: go to school, go to bed, go home.
/ Hay nhầm
Play football nhưng play the piano
Với môn thể thao, không dùng the: play football, play tennis. Nhưng với nhạc cụ, người Anh thường thêm the: play the piano, play the guitar, play the violin. Mẹo nhớ cho con: chơi bóng thì không có the, chơi đàn thì có the.
/06 · Hội thoại
Hội thoại: trong hộp cơm của con có gì?
Đọc cùng con, mỗi người một vai, để ý cả những chỗ không có mạo từ.
What's in your lunch box today?
Hôm nay hộp cơm của con có gì nào?
An egg, a banana and an orange.
Một quả trứng, một quả chuối và một quả cam ạ.
Do you want to eat the banana first?
Con có muốn ăn quả chuối trước không?
No, the orange first! It's my favourite.
Không ạ, quả cam trước! Con thích cam nhất.
What do you have after lunch?
Sau bữa trưa con học gì?
We have English, then we play football.
Chúng con học tiếng Anh, rồi đá bóng ạ.
/07 · Ba mẹ làm cùng con
Luyện a, an, the qua trò chơi ở nhà
/ Ba mẹ làm cùng con
Mười phút mỗi ngày, học bằng đồ vật thật
Con nhớ mạo từ khi được nói về đồ vật ngay trước mắt, hơn là khi chép quy tắc.
- Săn đồ vật. Ba mẹ chỉ vào một đồ vật trong nhà, con nói to kèm mạo từ: a chair, an umbrella, an egg. Nếu sai, cùng đọc to lại từ đó để nghe âm đầu.
- Thẻ bẫy. Viết lên thẻ các từ khó: hour, uncle, unicorn, uniform, house. Con rút từng thẻ, đọc to rồi đặt vào hộp a hoặc hộp an.
- Chuyện hai câu. Con nói câu thứ nhất với a hoặc an, ba mẹ nói tiếp câu thứ hai với the. Ví dụ: I see a cat. The cat is sleeping. Sau đó đổi vai.
- Bàn ăn không mạo từ. Trong bữa tối, hỏi con: Do you have lunch at school? What sport do you play? Khen con khi con không thêm the trước lunch hay football.
/08 · Luyện tập
Luyện tập: a, an, the hay để trống?
Làm cùng con, rồi bấm Xem đáp án để kiểm tra từng câu.
I waited for ___ hour.
Xem đáp án
an - chữ h trong hour không đọc, từ này mở đầu bằng nguyên âm.
My sister goes to ___ university in Hanoi.
Xem đáp án
a - university mở đầu bằng âm /j/, là phụ âm.
It's raining. Take ___ umbrella!
Xem đáp án
an - umbrella mở đầu bằng âm /ʌ/.
I have a cat. ___ cat is black.
Xem đáp án
The - con mèo đã được nhắc tới ở câu trước.
Look at ___ moon!
Xem đáp án
the - mặt trăng chỉ có một.
We play ___ football on Saturday.
Xem đáp án
Để trống - không dùng mạo từ trước môn thể thao.
Ms Hoa is ___ English teacher.
Xem đáp án
an - English mở đầu bằng nguyên âm.
Sửa lỗi: I have a breakfast at seven.
Xem đáp án
I have breakfast at seven. Không dùng mạo từ trước tên bữa ăn.
/09 · Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
Vì sao nói an hour nhưng lại nói a house?
Vì a hay an chọn theo âm chứ không theo chữ. Trong hour, chữ h không được đọc nên từ này mở đầu bằng nguyên âm: an hour. Trong house, chữ h có đọc: a house.
Có phải cứ chữ u đứng đầu thì dùng an?
Không. Umbrella và uncle mở đầu bằng âm /ʌ/ nên dùng an. Còn university, uniform, unicorn mở đầu bằng âm /j/ (nghe như "diu") nên dùng a.
Con hay quên a, an khi nói, có cần sửa ngay không?
Không cần ngắt lời khi con đang nói. Hãy nhắc lại câu đúng một cách tự nhiên: con nói I have dog, ba mẹ đáp Oh, you have a dog? Con sẽ tự điều chỉnh dần.
Trước tên nước có dùng the không?
Phần lớn tên nước không dùng: Vietnam, Japan, England. Một số tên có chữ như States, Kingdom hay dạng số nhiều thì dùng the: the USA, the UK, the Philippines.
/10 · Đọc tiếp






