Bỏ qua tới nội dung chính
Clever Junior®

Các thứ trong tuần bằng tiếng Anh: cách đọc, viết tắt và mẹo nhớ cho bé

Clever Junior®7 phút đọc
Các thứ trong tuần bằng tiếng Anh: cách đọc, viết tắt và mẹo nhớ cho bé

Thứ Hai là Monday. Nhưng vì sao thứ Năm lại là Thursday chứ không phải "Fiveday"? Tiếng Anh không đánh số các ngày như tiếng Việt: mỗi ngày có một cái tên riêng, và phần lớn là tên các vị thần hoặc thiên thể. Khi biết câu chuyện phía sau, con nhớ tên các ngày nhanh hơn nhiều so với học thuộc lòng.

Bài này có đủ bảy ngày kèm phiên âm, cách viết tắt trên lịch, nguồn gốc từng tên gọi, cách hỏi hôm nay là thứ mấy, và vài hoạt động nhỏ để con dùng các ngày trong tuần ngay trong sinh hoạt hằng ngày.

7ngày, mỗi ngày một tên riêng
-dayđuôi chung của cả bảy tên gọi
ongiới từ đi với thứ: on Monday

/01 · Từ vựng

Bảy ngày trong tuần bằng tiếng Anh

Tên các ngày trong tiếng Anh luôn viết hoa chữ cái đầu, kể cả khi đứng giữa câu. Bấm biểu tượng loa để nghe cách đọc từng ngày.

Monday

/ˈmʌndeɪ/

Thứ Hai

I go to school on Monday. - Con đi học vào thứ Hai.

Tuesday

/ˈtjuːzdeɪ/

Thứ Ba

We have English on Tuesday. - Thứ Ba chúng mình có tiết tiếng Anh.

Wednesday

/ˈwenzdeɪ/

Thứ Tư

Wednesday is the middle of the week. - Thứ Tư là giữa tuần.

Thursday

/ˈθɜːzdeɪ/

Thứ Năm

Friday

/ˈfraɪdeɪ/

Thứ Sáu

Friday is movie night! - Tối thứ Sáu là tối xem phim!

Saturday

/ˈsætədeɪ/

Thứ Bảy

Sunday

/ˈsʌndeɪ/

Chủ Nhật

I visit my grandma on Sunday. - Chủ Nhật con về thăm bà.

/ Phát âm

Wednesday có một chữ d không đọc

Chữ d đầu tiên trong Wednesday là âm câm: từ này đọc là /ˈwenzdeɪ/, gần giống "wenz-đây". Mẹo viết cho đúng: tách thành Wed-nes-day, đọc chậm từng phần khi viết và đọc liền khi nói.

/ Hay nhầm

Tuesday và Thursday

Hai ngày đều bắt đầu bằng chữ T nên con rất hay nhầm. Tuesday (thứ Ba) mở đầu bằng âm /tj/, nghe như "tiu". Thursday (thứ Năm) mở đầu bằng âm /θ/: đặt nhẹ đầu lưỡi giữa hai hàm răng rồi thổi hơi ra.

Cách nhớ thứ tự: Tuesday đi ngay sau Monday, còn Thursday đứng ngay trước Friday. Tập đọc theo cặp: Monday - Tuesday, Thursday - Friday.

/02 · Bảng tra

Cách viết tắt các thứ trên lịch

Trên lịch, thời khoá biểu hay những ô nhỏ, các ngày thường được viết tắt bằng ba chữ cái đầu, có hoặc không có dấu chấm.

NgàyViết tắt 3 chữViết tắt ngắn nhất
Monday - Thứ HaiMonM
Tuesday - Thứ BaTue (Tues)Tu
Wednesday - Thứ TưWedW
Thursday - Thứ NămThu (Thurs)Th
Friday - Thứ SáuFriF
Saturday - Thứ BảySatSa
Sunday - Chủ NhậtSunSu

/03 · Kể cho con nghe

Vì sao thứ Năm lại là Thursday? Câu chuyện đằng sau tên gọi

Tên các ngày trong tiếng Anh có từ hơn một nghìn năm trước. Hai ngày được đặt theo Mặt Trời và Mặt Trăng, một ngày theo sao Thổ, bốn ngày còn lại theo các vị thần trong thần thoại Bắc Âu:

  • Sunday - ngày của Mặt Trời (Sun).
  • Monday - ngày của Mặt Trăng (Moon).
  • Tuesday - ngày của Tiw, vị thần chiến tranh.
  • Wednesday - ngày của Woden, vị thần đứng đầu, còn gọi là Odin.
  • Thursday - ngày của Thor, thần sấm.
  • Friday - ngày của nữ thần Frigg.
  • Saturday - ngày của sao Thổ (Saturn).

Với những bạn nhỏ mê siêu anh hùng, chỉ riêng chuyện thứ Năm là ngày của Thor đã đủ để con nhớ Thursday rất lâu.

/04 · Ngữ pháp

Giới từ đi với các thứ: on Monday

Ghi nhớ

on + thứ trong tuần

  • on Monday, on Friday morning - một ngày cụ thể.
  • on Mondays - vào các thứ Hai, việc lặp lại hằng tuần.
  • Không dùng on khi phía trước có this, next, last hoặc every: next Monday, every Sunday.

Ba mẹ muốn xem trọn bộ quy tắc in, on, at với ngày, tháng, năm có thể đọc thêm bài giới từ đi với ngày tháng năm.

/05 · Hội thoại

Hội thoại: hôm nay là thứ mấy?

Đọc đoạn hội thoại cùng con, mỗi người một vai. Bấm biểu tượng loa để nghe từng câu.

Mom

What day is it today?

Hôm nay là thứ mấy con?

Kid

It's Monday.

Hôm nay là thứ Hai ạ.

Mom

What day is it tomorrow?

Còn ngày mai là thứ mấy?

Kid

Tomorrow is Tuesday. I have English on Tuesday!

Mai là thứ Ba. Thứ Ba con có tiết tiếng Anh!

Mom

What's your favourite day?

Con thích ngày nào nhất?

Kid

Saturday! I play in the park on Saturday.

Thứ Bảy ạ! Thứ Bảy con được ra công viên chơi.

/06 · Từ vựng mở rộng

Những từ hay đi cùng các ngày trong tuần

Sáu từ này giúp con nói được trọn câu về các ngày, thay vì chỉ gọi tên từng ngày.

week

/wiːk/

Tuần

weekday

/ˈwiːkdeɪ/

Ngày trong tuần, từ thứ Hai đến thứ Sáu

weekend

/ˌwiːkˈend/

Cuối tuần, thứ Bảy và Chủ Nhật

See you at the weekend! - Hẹn gặp cuối tuần nhé!

today

/təˈdeɪ/

Hôm nay

tomorrow

/təˈmɒrəʊ/

Ngày mai

yesterday

/ˈjestədeɪ/

Hôm qua

/07 · Ba mẹ làm cùng con

Học các thứ trong tuần qua thói quen

/ Ba mẹ làm cùng con

Biến tờ lịch thành trò chơi

Các ngày trong tuần lặp lại đều đặn, nên cách học tốt nhất là gắn chúng vào nếp sinh hoạt của con.

  1. Lịch tuần trên tủ lạnh. Kẻ một tờ lịch bảy cột, mỗi cột ghi tên một ngày bằng tiếng Anh. Mỗi tối con dán một hình dán vào ngày hôm nay và đọc to tên ngày.
  2. Câu hỏi buổi sáng. Mỗi sáng hỏi con: What day is it today? Con trả lời trước khi ăn sáng. Sau một tuần, đổi sang câu khó hơn: What day was it yesterday?
  3. Ngày nào có gì vui. Gắn mỗi ngày với một việc con mong chờ: swimming on Sunday, pizza on Friday. Con sẽ nhớ tên ngày qua chính niềm vui của mình.
  4. Xếp thẻ theo thứ tự. Viết bảy tên ngày lên bảy tấm thẻ, xáo trộn rồi để con xếp lại từ Monday đến Sunday. Khi con đã nhanh, thử xếp ngược từ Sunday.

/08 · Luyện tập

Luyện tập: con nhớ được bao nhiêu?

Làm cùng con, rồi bấm Xem đáp án để kiểm tra.

  1. Thứ Tư trong tiếng Anh là gì? Chữ nào trong từ đó không được đọc?

    Xem đáp án

    Wednesday. Chữ d đầu tiên không đọc: /ˈwenzdeɪ/.

  2. Điền giới từ: I play football ___ Saturday.

    Xem đáp án

    on - on Saturday.

  3. Điền giới từ hoặc để trống: We go to the zoo ___ next Sunday.

    Xem đáp án

    Để trống. Trước next không dùng on: next Sunday.

  4. Ngày nào đứng ngay sau Thursday?

    Xem đáp án

    Friday.

  5. Weekend gồm những ngày nào?

    Xem đáp án

    Saturday và Sunday.

  6. Sửa lỗi: I have music on tuesday.

    Xem đáp án

    Tên ngày phải viết hoa: I have music on Tuesday.

  7. Thursday được đặt theo tên vị thần nào?

    Xem đáp án

    Thor, thần sấm trong thần thoại Bắc Âu.

/09 · Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Tên các ngày trong tuần có phải viết hoa không?

Có. Trong tiếng Anh, tên ngày luôn viết hoa chữ cái đầu ở mọi vị trí trong câu: I was born on a Sunday.

Tuần trong tiếng Anh bắt đầu từ thứ Hai hay Chủ Nhật?

Cả hai đều gặp. Lịch ở Mỹ thường bắt đầu từ Sunday; ở Anh và nhiều nước châu Âu bắt đầu từ Monday. Với con, học theo thứ tự Monday đến Sunday cho giống lịch ở Việt Nam là dễ nhất.

Viết tắt của thứ Năm là Thu hay Thur?

Thu là cách viết tắt ba chữ phổ biến nhất, Thurs cũng thường gặp. Thur ít dùng hơn.

Hỏi hôm nay là thứ mấy bằng tiếng Anh thế nào?

What day is it today? Trả lời: It's Monday. Lưu ý: What's the date today? là hỏi ngày tháng (ví dụ October 4th), không phải hỏi thứ.

/10 · Đọc tiếp

Học tiếp cùng con

Luyện tập ngay

Ôn 13 từ trong bài

Monday

/ˈmʌndeɪ/

1 / 13

Trình duyệt này chưa có giọng đọc tiếng Anh nên phần nghe tạm ẩn. Phần từ và phiên âm vẫn dùng bình thường.

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử