Thứ Hai là Monday. Nhưng vì sao thứ Năm lại là Thursday chứ không phải "Fiveday"? Tiếng Anh không đánh số các ngày như tiếng Việt: mỗi ngày có một cái tên riêng, và phần lớn là tên các vị thần hoặc thiên thể. Khi biết câu chuyện phía sau, con nhớ tên các ngày nhanh hơn nhiều so với học thuộc lòng.
Bài này có đủ bảy ngày kèm phiên âm, cách viết tắt trên lịch, nguồn gốc từng tên gọi, cách hỏi hôm nay là thứ mấy, và vài hoạt động nhỏ để con dùng các ngày trong tuần ngay trong sinh hoạt hằng ngày.
/01 · Từ vựng
Bảy ngày trong tuần bằng tiếng Anh
Tên các ngày trong tiếng Anh luôn viết hoa chữ cái đầu, kể cả khi đứng giữa câu. Bấm biểu tượng loa để nghe cách đọc từng ngày.
Monday
/ˈmʌndeɪ/Thứ Hai
I go to school on Monday. - Con đi học vào thứ Hai.
Tuesday
/ˈtjuːzdeɪ/Thứ Ba
We have English on Tuesday. - Thứ Ba chúng mình có tiết tiếng Anh.
Wednesday
/ˈwenzdeɪ/Thứ Tư
Wednesday is the middle of the week. - Thứ Tư là giữa tuần.
Thursday
/ˈθɜːzdeɪ/Thứ Năm
Friday
/ˈfraɪdeɪ/Thứ Sáu
Friday is movie night! - Tối thứ Sáu là tối xem phim!
Saturday
/ˈsætədeɪ/Thứ Bảy
Sunday
/ˈsʌndeɪ/Chủ Nhật
I visit my grandma on Sunday. - Chủ Nhật con về thăm bà.
/ Phát âm
Wednesday có một chữ d không đọc
Chữ d đầu tiên trong Wednesday là âm câm: từ này đọc là /ˈwenzdeɪ/, gần giống "wenz-đây". Mẹo viết cho đúng: tách thành Wed-nes-day, đọc chậm từng phần khi viết và đọc liền khi nói.
/ Hay nhầm
Tuesday và Thursday
Hai ngày đều bắt đầu bằng chữ T nên con rất hay nhầm. Tuesday (thứ Ba) mở đầu bằng âm /tj/, nghe như "tiu". Thursday (thứ Năm) mở đầu bằng âm /θ/: đặt nhẹ đầu lưỡi giữa hai hàm răng rồi thổi hơi ra.
Cách nhớ thứ tự: Tuesday đi ngay sau Monday, còn Thursday đứng ngay trước Friday. Tập đọc theo cặp: Monday - Tuesday, Thursday - Friday.
/02 · Bảng tra
Cách viết tắt các thứ trên lịch
Trên lịch, thời khoá biểu hay những ô nhỏ, các ngày thường được viết tắt bằng ba chữ cái đầu, có hoặc không có dấu chấm.
| Ngày | Viết tắt 3 chữ | Viết tắt ngắn nhất |
|---|---|---|
| Monday - Thứ Hai | Mon | M |
| Tuesday - Thứ Ba | Tue (Tues) | Tu |
| Wednesday - Thứ Tư | Wed | W |
| Thursday - Thứ Năm | Thu (Thurs) | Th |
| Friday - Thứ Sáu | Fri | F |
| Saturday - Thứ Bảy | Sat | Sa |
| Sunday - Chủ Nhật | Sun | Su |
/03 · Kể cho con nghe
Vì sao thứ Năm lại là Thursday? Câu chuyện đằng sau tên gọi
Tên các ngày trong tiếng Anh có từ hơn một nghìn năm trước. Hai ngày được đặt theo Mặt Trời và Mặt Trăng, một ngày theo sao Thổ, bốn ngày còn lại theo các vị thần trong thần thoại Bắc Âu:
- Sunday - ngày của Mặt Trời (Sun).
- Monday - ngày của Mặt Trăng (Moon).
- Tuesday - ngày của Tiw, vị thần chiến tranh.
- Wednesday - ngày của Woden, vị thần đứng đầu, còn gọi là Odin.
- Thursday - ngày của Thor, thần sấm.
- Friday - ngày của nữ thần Frigg.
- Saturday - ngày của sao Thổ (Saturn).
Với những bạn nhỏ mê siêu anh hùng, chỉ riêng chuyện thứ Năm là ngày của Thor đã đủ để con nhớ Thursday rất lâu.
/04 · Ngữ pháp
Giới từ đi với các thứ: on Monday
Ghi nhớ
on + thứ trong tuần
- on Monday, on Friday morning - một ngày cụ thể.
- on Mondays - vào các thứ Hai, việc lặp lại hằng tuần.
- Không dùng on khi phía trước có this, next, last hoặc every: next Monday, every Sunday.
Ba mẹ muốn xem trọn bộ quy tắc in, on, at với ngày, tháng, năm có thể đọc thêm bài giới từ đi với ngày tháng năm.
/05 · Hội thoại
Hội thoại: hôm nay là thứ mấy?
Đọc đoạn hội thoại cùng con, mỗi người một vai. Bấm biểu tượng loa để nghe từng câu.
What day is it today?
Hôm nay là thứ mấy con?
It's Monday.
Hôm nay là thứ Hai ạ.
What day is it tomorrow?
Còn ngày mai là thứ mấy?
Tomorrow is Tuesday. I have English on Tuesday!
Mai là thứ Ba. Thứ Ba con có tiết tiếng Anh!
What's your favourite day?
Con thích ngày nào nhất?
Saturday! I play in the park on Saturday.
Thứ Bảy ạ! Thứ Bảy con được ra công viên chơi.
/06 · Từ vựng mở rộng
Những từ hay đi cùng các ngày trong tuần
Sáu từ này giúp con nói được trọn câu về các ngày, thay vì chỉ gọi tên từng ngày.
week
/wiːk/Tuần
weekday
/ˈwiːkdeɪ/Ngày trong tuần, từ thứ Hai đến thứ Sáu
weekend
/ˌwiːkˈend/Cuối tuần, thứ Bảy và Chủ Nhật
See you at the weekend! - Hẹn gặp cuối tuần nhé!
today
/təˈdeɪ/Hôm nay
tomorrow
/təˈmɒrəʊ/Ngày mai
yesterday
/ˈjestədeɪ/Hôm qua
/07 · Ba mẹ làm cùng con
Học các thứ trong tuần qua thói quen
/ Ba mẹ làm cùng con
Biến tờ lịch thành trò chơi
Các ngày trong tuần lặp lại đều đặn, nên cách học tốt nhất là gắn chúng vào nếp sinh hoạt của con.
- Lịch tuần trên tủ lạnh. Kẻ một tờ lịch bảy cột, mỗi cột ghi tên một ngày bằng tiếng Anh. Mỗi tối con dán một hình dán vào ngày hôm nay và đọc to tên ngày.
- Câu hỏi buổi sáng. Mỗi sáng hỏi con: What day is it today? Con trả lời trước khi ăn sáng. Sau một tuần, đổi sang câu khó hơn: What day was it yesterday?
- Ngày nào có gì vui. Gắn mỗi ngày với một việc con mong chờ: swimming on Sunday, pizza on Friday. Con sẽ nhớ tên ngày qua chính niềm vui của mình.
- Xếp thẻ theo thứ tự. Viết bảy tên ngày lên bảy tấm thẻ, xáo trộn rồi để con xếp lại từ Monday đến Sunday. Khi con đã nhanh, thử xếp ngược từ Sunday.
/08 · Luyện tập
Luyện tập: con nhớ được bao nhiêu?
Làm cùng con, rồi bấm Xem đáp án để kiểm tra.
Thứ Tư trong tiếng Anh là gì? Chữ nào trong từ đó không được đọc?
Xem đáp án
Wednesday. Chữ d đầu tiên không đọc: /ˈwenzdeɪ/.
Điền giới từ: I play football ___ Saturday.
Xem đáp án
on - on Saturday.
Điền giới từ hoặc để trống: We go to the zoo ___ next Sunday.
Xem đáp án
Để trống. Trước next không dùng on: next Sunday.
Ngày nào đứng ngay sau Thursday?
Xem đáp án
Friday.
Weekend gồm những ngày nào?
Xem đáp án
Saturday và Sunday.
Sửa lỗi: I have music on tuesday.
Xem đáp án
Tên ngày phải viết hoa: I have music on Tuesday.
Thursday được đặt theo tên vị thần nào?
Xem đáp án
Thor, thần sấm trong thần thoại Bắc Âu.
/09 · Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
Tên các ngày trong tuần có phải viết hoa không?
Có. Trong tiếng Anh, tên ngày luôn viết hoa chữ cái đầu ở mọi vị trí trong câu: I was born on a Sunday.
Tuần trong tiếng Anh bắt đầu từ thứ Hai hay Chủ Nhật?
Cả hai đều gặp. Lịch ở Mỹ thường bắt đầu từ Sunday; ở Anh và nhiều nước châu Âu bắt đầu từ Monday. Với con, học theo thứ tự Monday đến Sunday cho giống lịch ở Việt Nam là dễ nhất.
Viết tắt của thứ Năm là Thu hay Thur?
Thu là cách viết tắt ba chữ phổ biến nhất, Thurs cũng thường gặp. Thur ít dùng hơn.
Hỏi hôm nay là thứ mấy bằng tiếng Anh thế nào?
What day is it today? Trả lời: It's Monday. Lưu ý: What's the date today? là hỏi ngày tháng (ví dụ October 4th), không phải hỏi thứ.
/10 · Đọc tiếp






