Từ vựng tiếng Anh về ngôi nhà cho bé
Ngôi nhà là chủ đề rất gần gũi, giúp trẻ gọi tên các phòng, đồ vật quen thuộc và nói về nơi mình sống bằng tiếng Anh. Với bộ từ vựng tiếng Anh về ngôi nhà cho bé, trẻ có thể nói các câu đơn giản như This is my house, I sleep in my bedroom hoặc The sofa is in the living room.
Bé sẽ học từ vựng ngôi nhà theo nhóm nào?
Chủ đề ngôi nhà nên được chia thành nhóm các phòng, đồ vật trong nhà, vị trí và mẫu câu miêu tả đơn giản.
Bảng từ vựng tiếng Anh về ngôi nhà cho bé
Dưới đây là các từ vựng cơ bản về ngôi nhà, các phòng và đồ vật quen thuộc trong nhà.
House
/haʊs/Ngôi nhà.
Door
/dɔː(r)/Cửa ra vào.
Window
/ˈwɪndəʊ/Cửa sổ.
Wall
/wɔːl/Bức tường.
Living room
/ˈlɪvɪŋ ruːm/Phòng khách.
Bedroom
/ˈbedruːm/Phòng ngủ.
Kitchen
/ˈkɪtʃɪn/Nhà bếp.
Bathroom
/ˈbɑːθruːm/Phòng tắm.
Chair
/tʃeə(r)/Cái ghế.
Table
/ˈteɪbl/Cái bàn.
Sofa
/ˈsəʊfə/Ghế sofa.
Bed
/bed/Cái giường.
Lamp
/læmp/Đèn.
TV
/ˌtiː ˈviː/Tivi.
Fridge
/frɪdʒ/Tủ lạnh.
Mirror
/ˈmɪrə(r)/Gương.
Mẫu câu tiếng Anh về ngôi nhà cho bé
Sau khi học từ vựng, bé nên luyện các mẫu câu ngắn để biết cách giới thiệu và miêu tả ngôi nhà.
Cụm từ miêu tả đồ vật trong nhà
Bé có thể học thêm các cụm từ ngắn để miêu tả vị trí và đồ vật trong từng căn phòng.
Đoạn hội thoại tiếng Anh về ngôi nhà
Bé có thể luyện đoạn hội thoại ngắn dưới đây để hỏi và trả lời về các phòng, đồ vật trong nhà.
Is this your house?
Đây có phải nhà của bạn không?
Yes, this is my house.
Đúng rồi, đây là nhà của tớ.
Where is the sofa?
Ghế sofa ở đâu?
The sofa is in the living room.
Ghế sofa ở trong phòng khách.
Do you have a bedroom?
Bạn có phòng ngủ không?
Yes, I have a small bedroom.
Có, tớ có một phòng ngủ nhỏ.
Bài tập nhanh: Bé nhớ được bao nhiêu từ?
Bé hãy đọc câu hỏi, đoán đáp án, sau đó bấm “Xem đáp án”.
Xem đáp án
Đáp án: House.
Xem đáp án
Đáp án: Bedroom.
Xem đáp án
Đáp án: Kitchen.
Xem đáp án
Đáp án: This is my house.
Xem đáp án
Đáp án: The sofa is in the living room.
Cách giúp bé học từ vựng ngôi nhà nhanh nhớ hơn
Cha mẹ có thể dạy bé bằng cách đi quanh nhà và gọi tên từng phòng, từng đồ vật bằng tiếng Anh. Ví dụ: khi vào phòng khách, hãy nói living room; khi nhìn thấy giường, hãy nói bed; khi vào bếp, hãy nói kitchen.
Cho bé học từ vựng tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior
Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, mẫu câu giao tiếp và kỹ năng tiếng Anh qua các chủ đề gần gũi như ngôi nhà, đồ dùng học tập, bộ phận cơ thể, quần áo, thời tiết và gia đình.
Câu hỏi thường gặp
Ngôi nhà trong tiếng Anh là gì?
Ngôi nhà trong tiếng Anh là house, phiên âm /haʊs/.
Phòng khách trong tiếng Anh là gì?
Phòng khách trong tiếng Anh là living room.
Phòng ngủ trong tiếng Anh là gì?
Phòng ngủ trong tiếng Anh là bedroom.
Nhà bếp trong tiếng Anh là gì?
Nhà bếp trong tiếng Anh là kitchen.
“Đây là ngôi nhà của con” nói tiếng Anh thế nào?
Bé có thể nói: This is my house.
Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Anh về ngôi nhà?
Cha mẹ nên dạy bé bằng cách quan sát nhà thật, gọi tên từng phòng, từng đồ vật và luyện câu ngắn như This is my house, The sofa is in the living room.





