Clever Junior®
Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập cho bé: Phiên âm, ví dụ
School Supplies Vocabulary for Kids

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập cho bé

Đồ dùng học tập là chủ đề rất gần gũi với trẻ trong lớp học hằng ngày. Khi học từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập, bé có thể gọi tên bút, sách, vở, thước, tẩy, cặp sách và luyện các mẫu câu giao tiếp đơn giản trong lớp.

✏️ Pencil 🖊️ Pen 📘 Book 📒 Notebook 📏 Ruler 🎒 School bag
Study desk

Học từ vựng đồ dùng học tập theo nhóm

Bé sẽ ghi nhớ nhanh hơn khi chia đồ dùng học tập thành các nhóm nhỏ: dụng cụ viết, sách vở, đồ dùng trong cặp và vật dụng trong lớp học.

✏️

Dụng cụ viết

Pen, pencil, marker, crayon...

📚

Sách vở

Book, notebook, workbook, textbook...

📏

Dụng cụ học tập

Ruler, eraser, scissors, glue...

🎒

Đồ trong cặp

School bag, pencil case, lunch box...

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập thông dụng

Dưới đây là bộ từ vựng đồ dùng học tập thường gặp nhất, có phiên âm và nghĩa tiếng Việt để bé dễ đọc, dễ nhớ.

Writing

Pen

/pen/

Bút mực, bút bi.

Writing

Pencil

/ˈpensl/

Bút chì.

Writing

Marker

/ˈmɑːkə(r)/

Bút dạ, bút đánh dấu.

Coloring

Crayon

/ˈkreɪən/

Bút sáp màu.

Book

Book

/bʊk/

Sách.

Book

Notebook

/ˈnəʊtbʊk/

Vở ghi, sổ tay.

Book

Textbook

/ˈtekstbʊk/

Sách giáo khoa.

Book

Workbook

/ˈwɜːkbʊk/

Sách bài tập.

Tool

Ruler

/ˈruːlə(r)/

Thước kẻ.

Tool

Eraser

/ɪˈreɪzə(r)/

Cục tẩy.

Tool

Sharpener

/ˈʃɑːpənə(r)/

Gọt bút chì.

Tool

Scissors

/ˈsɪzəz/

Cái kéo.

Craft

Glue

/ɡluː/

Keo dán.

Bag

School bag

/ˈskuːl bæɡ/

Cặp sách, ba lô đi học.

Bag

Pencil case

/ˈpensl keɪs/

Hộp bút.

Bag

Lunch box

/ˈlʌntʃ bɒks/

Hộp cơm trưa.

Classroom

Desk

/desk/

Bàn học.

Classroom

Chair

/tʃeə(r)/

Ghế.

Classroom

Board

/bɔːd/

Bảng.

Classroom

Chalk

/tʃɔːk/

Phấn viết bảng.

Cách học từ vựng đồ dùng học tập nhanh hơn

Chủ đề đồ dùng học tập rất dễ luyện vì bé có thể nhìn thấy và sử dụng mỗi ngày trong lớp hoặc ở nhà.

1. Học bằng đồ thật Đặt pen, pencil, ruler, eraser lên bàn rồi cho bé gọi tên từng món bằng tiếng Anh.
2. Học qua câu lệnh Luyện các câu như “Show me your pencil” hoặc “Open your notebook” để bé phản xạ nhanh hơn.
3. Học qua trò chơi Chơi trò “What is missing?”: giấu một món đồ và để bé đoán bằng tiếng Anh.

Các mẫu câu tiếng Anh với đồ dùng học tập

Sau khi học từ vựng, bé nên luyện thêm câu ngắn để biết cách dùng từ trong lớp học.

Mẫu câu tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
This is my pencil.
Đây là bút chì của con.
I have a blue pen.
Con có một chiếc bút màu xanh.
Open your notebook.
Hãy mở vở của con ra.
Can I borrow your ruler?
Con có thể mượn thước của bạn không?
Put the book in your school bag.
Hãy bỏ sách vào cặp.
Where is my eraser?
Cục tẩy của con ở đâu?

Đoạn hội thoại tiếng Anh về đồ dùng học tập

Bé có thể luyện đoạn hội thoại ngắn dưới đây để hỏi mượn và gọi tên đồ dùng học tập.

A

Can I borrow your pencil?
Tớ có thể mượn bút chì của bạn không?

B

Yes, here you are.
Được, của bạn đây.

A

Thank you. I need a ruler, too.
Cảm ơn bạn. Tớ cũng cần một chiếc thước.

Bài tập nhanh: Bé nhớ được bao nhiêu từ?

Bé hãy đọc câu hỏi, đoán đáp án, sau đó bấm “Xem đáp án”.

1. “Bút chì” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Pencil.

2. “Thước kẻ” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Ruler.

3. “Cục tẩy” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Eraser.

4. “Cặp sách” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: School bag.

5. “Hộp bút” trong tiếng Anh là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Pencil case.

Tổng kết

Chủ đề từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập giúp bé sử dụng tiếng Anh ngay trong lớp học và trong thói quen học tập hằng ngày. Khi học qua đồ thật, câu lệnh, trò chơi và mẫu câu, bé sẽ ghi nhớ từ vựng tự nhiên hơn.

Cha mẹ có thể luyện cùng bé bằng các câu đơn giản như This is my pencil, Open your notebook, Can I borrow your ruler? hoặc Where is my eraser?.

Cho bé học tiếng Anh tự nhiên hơn cùng Clever Junior

Clever Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, giao tiếp và tư duy ngôn ngữ qua các chủ đề gần gũi, hình ảnh sinh động và hoạt động lớp học phù hợp theo độ tuổi.

Khám phá chương trình học →

Câu hỏi thường gặp

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập thường gặp là gì?

Một số từ thường gặp gồm pen, pencil, book, notebook, textbook, workbook, ruler, eraser, sharpener, scissors, glue, school bag, pencil case, desk, chair và board.

“Đồ dùng học tập” trong tiếng Anh là gì?

“Đồ dùng học tập” có thể gọi là school supplies hoặc school things. Với trẻ nhỏ, school supplies là cách gọi rất phổ biến.

“Đây là bút chì của con” nói tiếng Anh thế nào?

Bé có thể nói: This is my pencil.

“Con có thể mượn thước của bạn không?” nói tiếng Anh thế nào?

Bé có thể nói: Can I borrow your ruler?

Làm sao để bé nhớ từ vựng đồ dùng học tập nhanh hơn?

Bé nên học qua đồ thật, flashcard, câu lệnh trong lớp và trò chơi đoán đồ vật như What is missing?

Cho con trải nghiệm lớp học chuẩn Hoa Kỳ

Đăng ký buổi học thử miễn phí cùng Clever Junior ngay hôm nay.
Gọi ngayĐăng ký học thử